
Mạng Datagram là một hạ tầng phi tập trung được thiết kế cho các hệ sinh thái Web2 và Web3, cam kết xây dựng một mạng lưới siêu toàn cầu có khả năng mở rộng, tức thì và an toàn. Khác với các dịch vụ đám mây tập trung truyền thống, Datagram tích hợp sức mạnh tính toán, băng thông và không gian lưu trữ của các nút từ nhiều vị trí khác nhau, cho phép các nhà phát triển và doanh nghiệp triển khai các ứng dụng phi tập trung một cách linh hoạt. Đồng thời, Datagram hỗ trợ các dự án DePIN trong việc mở rộng tài nguyên ngay lập tức, tạo ra một hạ tầng vật lý phi tập trung có thể vận hành thực tế.
Cốt lõi của Datagram bao gồm ba thành phần chính.
Lớp Mạng Hyper là trung tâm phối hợp tự động của toàn bộ hệ thống, với cơ chế định tuyến và phân bổ tài nguyên dựa trên AI có thể điều chỉnh lưu lượng ngay lập tức để đảm bảo độ trễ thấp và độ ổn định cao. Nó hỗ trợ các kiến trúc đa chuỗi như Ethereum, Avalanche và Solana, nâng cao khả năng tương tác giữa các chuỗi.
Datagram Core Substrate (DCS) đóng vai trò như một lớp trung gian cho phép các dự án DePIN hiện có tích hợp thêm hỗ trợ tính toán và lưu trữ, đồng thời đảm bảo khả năng mở rộng và nâng cấp thông qua kiến trúc dựa trên plugin, và kết nối với NOC để đạt được việc giám sát nút và phân phối phần thưởng.
Datagram áp dụng mô hình vận hành nút phi tập trung, khuyến khích các nút cung cấp tài nguyên hệ thống ổn định và sẵn có. Phần thưởng cho nút được tính dựa trên thời gian trực tuyến, độ ổn định và băng thông tính toán thực tế mà nó cung cấp. Thiết kế này thúc đẩy hoạt động hiệu quả của mạng, cho phép Datagram duy trì tính linh hoạt và khả năng phục hồi trong khi đảm bảo rằng các nhà điều hành nút nhận được lợi ích lâu dài.
Sự cạnh tranh của Datagram nằm ở tính trung lập của blockchain và khả năng tối ưu hóa AI. Nó tương thích với các hệ sinh thái đa chuỗi và sử dụng các thuật toán thông minh để phân bổ lưu lượng động và dự đoán hiệu suất nút, từ đó giảm độ trễ và hạ thấp chi phí. Hơn nữa, các giao diện API và SDK của Datagram ẩn đi các phức tạp kỹ thuật, cho phép các doanh nghiệp trực tiếp sử dụng dịch vụ với tài sản fiat hoặc crypto, do đó hạ thấp rào cản gia nhập cho các ứng dụng Web3.
Hiện tại, Datagram đã hỗ trợ hơn 200 doanh nghiệp, tích lũy hơn 1 triệu người dùng. Phạm vi ứng dụng của nó bao gồm các hệ thống hội nghị video phi tập trung, các nền tảng tính toán AI, và các mạng phân phối nội dung toàn cầu, trong số đó. Kiến trúc phân tán của nó cung cấp các giải pháp ngay lập tức, hiệu quả, độ trễ thấp trong các kịch bản trò chơi, phát trực tuyến, và đào tạo đám mây, thể hiện giá trị thương mại thực tiễn mạnh mẽ.
Datagram áp dụng hệ thống token hai lớp với $DGRAM và $DATA. $DGRAM là token quản trị và khuyến khích được sử dụng cho phần thưởng nút và dịch vụ thanh toán; $DATA là một stablecoin được neo giá với đô la Mỹ, đảm bảo giá giao dịch ổn định. Các nút tạo ra các điểm thưởng khác nhau dựa trên các loại lưu lượng, chẳng hạn như $UDP, $TCP và $AI Points, tương ứng với các nhiệm vụ audio-visual, lưu trữ và tính toán AI, cuối cùng được thanh toán bằng $DGRAM.
Mạng Datagram tập trung vào việc ra quyết định bằng AI, kiến trúc chuỗi chéo và các động lực cho nút, định nghĩa lại mô hình hoạt động cơ bản của mạng phân quyền toàn cầu. Nó cho phép các nhà phát triển triển khai dịch vụ hạ tầng phân quyền với chi phí thấp hơn trong khi xây dựng một lớp truyền tải dữ liệu bền vững cho DePIN và các ứng dụng AI, trở thành một viên gạch nền tảng cho thế hệ mạng Web3 tiếp theo.










