CRYNCRYN sang VND:Chuyển đổi CRYN (CRYN) sang Việt Nam đồng (VND)

CRYN/VND: 1 CRYN ≈ ₫10,350.02 VND

Lần cập nhật mới nhất:

CRYN Thị trường hôm nay

CRYN đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CRYN chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫10,350.02. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 CRYN, tổng vốn hóa thị trường của CRYN tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của CRYN tính bằng VND đã tăng ₫144.91, biểu thị mức tăng +1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRYN tính bằng VND là ₫672,096,338.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫2,686.82.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRYN sang VND

10,350.02+1.42%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRYN sang VND là ₫10,350.02 VND, với sự thay đổi +1.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CRYN/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRYN/VND trong ngày qua.

Giao dịch CRYN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CRYN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CRYN/-- Spot is -- and --, and CRYN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi CRYN sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi CRYN sang VND

logo CRYNSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1CRYN
10,350.02VND
2CRYN
20,700.05VND
3CRYN
31,050.08VND
4CRYN
41,400.11VND
5CRYN
51,750.14VND
6CRYN
62,100.17VND
7CRYN
72,450.2VND
8CRYN
82,800.23VND
9CRYN
93,150.26VND
10CRYN
103,500.29VND
100CRYN
1,035,002.95VND
500CRYN
5,175,014.76VND
1,000CRYN
10,350,029.52VND
5,000CRYN
51,750,147.61VND
10,000CRYN
103,500,295.22VND

Bảng chuyển đổi VND sang CRYN

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo CRYN
1VND
0.00009661CRYN
2VND
0.0001932CRYN
3VND
0.0002898CRYN
4VND
0.0003864CRYN
5VND
0.000483CRYN
6VND
0.0005797CRYN
7VND
0.0006763CRYN
8VND
0.0007729CRYN
9VND
0.0008695CRYN
10VND
0.0009661CRYN
10,000,000VND
966.18CRYN
50,000,000VND
4,830.9CRYN
100,000,000VND
9,661.8CRYN
500,000,000VND
48,309.04CRYN
1,000,000,000VND
96,618.08CRYN

Bảng chuyển đổi số tiền CRYN sang VND và VND sang CRYN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CRYN sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 VND sang CRYN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CRYN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRYN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRYN = $0.4 USD, 1 CRYN = €0.34 EUR, 1 CRYN = ₹36.31 INR, 1 CRYN = Rp6,738.03 IDR, 1 CRYN = $0.55 CAD, 1 CRYN = £0.3 GBP, 1 CRYN = ฿12.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002659
logo BTCBTC
0.0000002811
logo ETHETH
0.000009697
logo USDTUSDT
0.01929
logo XRPXRP
0.01334
logo BNBBNB
0.00003075
logo USDCUSDC
0.01927
logo SOLSOL
0.0002234
logo TRXTRX
0.06674
logo STETHSTETH
0.000009698
logo DOGEDOGE
0.1938
logo BCHBCH
0.0000342
logo ADAADA
0.06877
logo WBTCWBTC
0.0000002818
logo LEOLEO
0.002317
logo HYPEHYPE
0.0006437

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CRYN (CRYN) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng CRYN của bạn

Nhập số lượng CRYN của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CRYN hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CRYN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CRYN sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CRYN sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CRYN sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CRYN sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi CRYN sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide