Ether.fiETHFI sang VND:Chuyển đổi Ether.fi (ETHFI) sang Việt Nam đồng (VND)

ETHFI/VND: 1 ETHFI ≈ ₫12,830.14 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Ether.fi Thị trường hôm nay

Ether.fi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ETHFI chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫12,830.14. Với nguồn cung lưu hành là 699,363,510 ETHFI, tổng vốn hóa thị trường của ETHFI tính bằng VND là ₫232,809,094,686,834,323.91. Trong 24h qua, giá của ETHFI tính bằng VND đã giảm ₫-489.59, biểu thị mức giảm -3.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETHFI tính bằng VND là ₫224,637.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫8,006.84.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETHFI sang VND

12,830.14-3.68%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETHFI sang VND là ₫12,830.14 VND, với sự thay đổi -3.68% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETHFI/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETHFI/VND trong ngày qua.

Giao dịch Ether.fi

The real-time trading price of ETHFI/USDT Spot is $0.4933, with a 24-hour trading change of -3.87%, ETHFI/USDT Spot is $0.4933 and -3.87%, and ETHFI/USDT Perpetual is $0.4925 and -3.88%.

Bảng chuyển đổi Ether.fi sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi ETHFI sang VND

logo Ether.fiSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1ETHFI
12,830.14VND
2ETHFI
25,660.29VND
3ETHFI
38,490.44VND
4ETHFI
51,320.58VND
5ETHFI
64,150.73VND
6ETHFI
76,980.88VND
7ETHFI
89,811.02VND
8ETHFI
102,641.17VND
9ETHFI
115,471.32VND
10ETHFI
128,301.47VND
100ETHFI
1,283,014.7VND
500ETHFI
6,415,073.53VND
1,000ETHFI
12,830,147.06VND
5,000ETHFI
64,150,735.33VND
10,000ETHFI
128,301,470.67VND

Bảng chuyển đổi VND sang ETHFI

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Ether.fi
1VND
0.00007794ETHFI
2VND
0.0001558ETHFI
3VND
0.0002338ETHFI
4VND
0.0003117ETHFI
5VND
0.0003897ETHFI
6VND
0.0004676ETHFI
7VND
0.0005455ETHFI
8VND
0.0006235ETHFI
9VND
0.0007014ETHFI
10VND
0.0007794ETHFI
10,000,000VND
779.41ETHFI
50,000,000VND
3,897.07ETHFI
100,000,000VND
7,794.14ETHFI
500,000,000VND
38,970.71ETHFI
1,000,000,000VND
77,941.42ETHFI

Bảng chuyển đổi số tiền ETHFI sang VND và VND sang ETHFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETHFI sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 VND sang ETHFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ether.fi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETHFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETHFI = $0.49 USD, 1 ETHFI = €0.42 EUR, 1 ETHFI = ₹44.72 INR, 1 ETHFI = Rp8,309.54 IDR, 1 ETHFI = $0.68 CAD, 1 ETHFI = £0.36 GBP, 1 ETHFI = ฿15.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002632
logo BTCBTC
0.0000002706
logo ETHETH
0.000009169
logo USDTUSDT
0.01931
logo BNBBNB
0.00002782
logo XRPXRP
0.01338
logo USDCUSDC
0.01923
logo SOLSOL
0.0002117
logo TRXTRX
0.06863
logo STETHSTETH
0.000009163
logo DOGEDOGE
0.1894
logo BCHBCH
0.00003657
logo ADAADA
0.0688
logo WBTCWBTC
0.0000002733
logo HYPEHYPE
0.0005584
logo LEOLEO
0.002365

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ether.fi (ETHFI) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng ETHFI của bạn

Nhập số lượng ETHFI của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ether.fi hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ether.fi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ether.fi sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ether.fi sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ether.fi sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ether.fi sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ether.fi sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ether.fi (ETHFI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide