Hội nghị Solana 2026: Từ TVL đến TVS—Điều gì thực sự tạo nên sự khác biệt của Solana so với Ethereum L2

Thị trường
Đã cập nhật: 2026-04-13 10:38

Tổng Giá Trị Khoá (TVL) từ lâu đã được xem là chỉ số cốt lõi để đo lường hoạt động DeFi trên chuỗi, đồng thời vẫn là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá sức cạnh tranh của các blockchain công khai. Dữ liệu đầu năm 2026 cho thấy TVL DeFi của Solana đạt khoảng 9,228 tỷ USD, gần tương đương với tổng TVL của các Layer 2 chính của Ethereum, hiện ở mức khoảng 9,05 tỷ USD. Tuy nhiên, khi chuyển trọng tâm từ "giá trị khoá đang hoạt động" sang "Tổng Giá Trị Được Bảo Vệ" (TVS), sự khác biệt trở nên rõ rệt: các Layer 2 của Ethereum sở hữu TVS lên tới 40,5 tỷ USD, trong khi Solana lại không hề tiệm cận ở khía cạnh này. Đâu là nguyên nhân dẫn đến sự lệch pha về cấu trúc này—khác biệt về hành vi người dùng, hay là vị thế hệ sinh thái hoàn toàn khác biệt? Ngày 13 tháng 04, Solana Summit đã chính thức khai mạc tại New York, mang đến góc nhìn mới về bức tranh phân kỳ này.

Thực Tế Cấu Trúc Đằng Sau Sự Cân Bằng TVL

Liệu TVL gần như ngang bằng của Solana có đồng nghĩa với việc chuỗi này đã sánh ngang các Layer 2 của Ethereum về khả năng thu hút vốn? Để trả lời, cần phân tích cách các chỉ số này được tính toán. TVL DeFi tính tổng số vốn đang được khoá trong các sàn giao dịch phi tập trung, giao thức cho vay và ứng dụng DeFi khác. TVS, ngược lại, bao gồm toàn bộ tài sản đã được chuyển lên Layer 2—even khi chúng chỉ nằm yên trong ví, không tham gia vào bất kỳ giao thức nào. Sự khác biệt này đồng nghĩa TVS phản ánh "nền tảng vốn gửi trên chuỗi", trong khi TVL nhấn mạnh "hoạt động và vòng quay vốn". TVL của Solana ngang bằng với các Layer 2 cho thấy hệ sinh thái DeFi của Solana hiệu quả không kém về sử dụng vốn. Tuy nhiên, khoảng cách giữa TVS 40,5 tỷ USD của các Layer 2 và con số thấp hơn nhiều của Solana hé lộ một thực tế sâu hơn: nhiều người dùng chuyển tài sản lên Layer 2 của Ethereum nhưng không triển khai tiếp, trong khi vốn trên Solana lại được sử dụng tích cực cho các hoạt động kinh tế trên chuỗi. Đây không phải vấn đề tốt hay xấu—mà là sự khác biệt căn bản trong hành vi sử dụng vốn giữa hai chuỗi.

Khoảng Cách TVS Xuất Phát Từ Đâu?

Việc các Layer 2 của Ethereum có TVS lớn hơn nhiều so với TVL DeFi không phải là ngẫu nhiên. Các mạng Layer 2 kế thừa tính bảo mật và thanh khoản từ Ethereum mainnet, trở thành điểm dừng chân đầu tiên cho dòng vốn rời khỏi hệ sinh thái Ethereum. Khi người dùng chuyển ETH hoặc stablecoin từ mainnet sang Arbitrum, Optimism hoặc Base, phần lớn vốn vẫn nằm yên, chờ đợi điều kiện thị trường thuận lợi trước khi triển khai. Hiệu ứng "hồ chứa" này khiến TVS cao hơn TVL rất nhiều, tạo nên hào phòng thủ vững chắc cho hệ sinh thái Ethereum. Đối với Solana, là một Layer 1 độc lập, vốn được nạp trực tiếp qua gửi on-chain thay vì qua cầu nối và nằm chờ, nên khoảng cách giữa TVS và TVL vốn dĩ nhỏ hơn. So sánh hai chuỗi chỉ bằng TVL giống như dùng tỷ lệ vòng quay để đo số dư gửi—chúng phản ánh những khía cạnh hoàn toàn khác nhau. Điểm cạnh tranh thực sự không nằm ở con số, mà ở tốc độ và tần suất triển khai vốn, cũng như giá trị kinh tế mà chuỗi có thể thu hút từ nguồn vốn đó.

Chuỗi Nào Có Hoạt Động Kinh Tế Sôi Động Hơn?

Solana nổi bật về mức độ hoạt động. Dữ liệu đầu năm 2026 cho thấy số địa chỉ hoạt động hàng ngày trên Solana luôn dao động từ 3 triệu đến 6 triệu, có lúc vượt mốc 7 triệu. Ethereum mainnet chỉ đạt khoảng 980.000 địa chỉ hoạt động mỗi ngày; ngay cả khi cộng thêm các Layer 2 lớn, tổng hoạt động người dùng vẫn thấp hơn Solana. Khoảng cách này gắn liền với chi phí giao dịch: phí trung bình mỗi giao dịch trên Solana chỉ là 0,00025 USD—gần như không đáng kể—trong khi phí trên Ethereum mainnet, dù đã giảm nhiều so với mức đỉnh lịch sử, vẫn biến động đáng kể ở các Layer 2. Mạng lưới phí thấp tự nhiên thu hút giao dịch nhỏ, tần suất cao, nên cơ cấu người dùng Solana nghiêng về nhóm bán lẻ và các kịch bản giao dịch tự động. Nhưng dẫn đầu về địa chỉ hoạt động liệu có đồng nghĩa với lợi thế hệ sinh thái? Điều này còn phụ thuộc vào việc các ứng dụng on-chain có chuyển được lưu lượng người dùng thành doanh thu giao thức và giữ chân nhà phát triển hay không.

Khác Biệt Trong Doanh Thu Phí Và Nguồn Cung Stablecoin

Ở khía cạnh thu hút giá trị kinh tế on-chain, hai chuỗi đi theo những lối riêng biệt. Dữ liệu đầu năm 2026 cho thấy doanh thu phí on-chain trong 24 giờ của Solana đạt khoảng 1,03 triệu USD, trong khi các Layer 2 chính của Ethereum chỉ đạt 182.000 USD. Doanh thu phí của Solana vượt xa tổng Layer 2, cho thấy không gian khối của Solana được định giá cao hơn nhiều so với mức "hàng hóa" của Layer 2. Về nguồn cung stablecoin, Solana nắm khoảng 14,068 tỷ USD, cũng vượt trước tổng Layer 2 Ethereum với 10,12 tỷ USD. Nguồn cung stablecoin là chỉ báo quan trọng về mức độ trưởng thành của một chuỗi với vai trò "lớp thanh toán giao dịch"—số dư stablecoin cao đồng nghĩa với thanh khoản nền tảng dồi dào cho thanh toán, giao dịch và cho vay. Lợi thế này của Solana tạo ra vòng phản hồi hợp lý: càng nhiều người dùng thì càng nhiều giao dịch, càng cần nhiều stablecoin làm phương tiện, từ đó càng tăng doanh thu phí on-chain. Chu trình tích cực này đang củng cố vị thế của Solana như chuỗi ưu tiên cho giao dịch tần suất cao.

RWA Và Sự Đón Nhận Từ Tổ Chức

Tính đến tháng 03 năm 2026, tổng tài sản thực token hóa (RWA) trên Solana đã vượt mốc 2 tỷ USD, số lượng người sở hữu lần đầu tiên vượt Ethereum với khoảng 182.000 địa chỉ. Cột mốc này phản ánh sự công nhận của vốn tổ chức đối với hạ tầng Solana. Đồng thời, Solana đã đạt tiến bộ đáng kể về mặt pháp lý tại Mỹ: cả SEC và CFTC đều chính thức phân loại Solana là hàng hóa kỹ thuật số, tạo nền tảng pháp lý cho lợi suất staking và tuân thủ tổ chức. Solana Summit khai mạc hôm nay với chủ đề "Washington x Wall Street", bao phủ toàn bộ từ chính sách crypto Nhà Trắng đến phân bổ tài sản của Wall Street—bao gồm thảo luận vốn tổ chức với các lãnh đạo từ Fidelity Asset Management và Citibank. Chương trình nghị sự này gửi tín hiệu rõ ràng: Solana đang chuyển mình từ "chuỗi công khai hiệu suất cao cho nhà phát triển" thành "hạ tầng tài chính hiện đại cho tổ chức và cơ quan quản lý".

Động Lực Khác Biệt Đằng Sau Hoạt Động Người Dùng

Số lượng địa chỉ hoạt động hàng ngày cao của Solana chủ yếu được thúc đẩy bởi giao dịch lập trình và các AMM tự động. Dữ liệu cho thấy các AMM lập trình chiếm hơn 60% khối lượng DEX trên Solana, đồng nghĩa phần lớn hoạt động on-chain được vận hành bởi chiến lược và thuật toán tự động—không phải thao tác thủ công của người dùng bán lẻ. Cấu trúc này tạo ra khối lượng giao dịch lớn và nhiều địa chỉ hoạt động, nhưng cũng kéo theo biến động: khối lượng DEX trên Solana giảm xuống 55,5 tỷ USD trong tháng 03 năm 2026, giảm 58% so với đỉnh tháng 01. Ngược lại, tăng trưởng địa chỉ hoạt động trên Layer 2 Ethereum dựa nhiều hơn vào việc ứng dụng phát triển tự nhiên và mở rộng hệ sinh thái, dẫn đến khả năng giữ chân người dùng ổn định nhưng tốc độ mở rộng chậm hơn. Hai mô hình tăng trưởng khác biệt này sẽ được thử thách ở chu kỳ thị trường tiếp theo—khi thanh khoản vĩ mô thắt chặt, liệu lưu lượng do tự động hóa thúc đẩy có bền vững hơn tăng trưởng hữu cơ? Câu trả lời sẽ quyết định sức chống chịu của mỗi chuỗi trong điều kiện thị trường gấu.

Đánh Giá Lại Độ Sâu Thanh Khoản

Độ sâu thanh khoản là chỉ số then chốt để đánh giá một chuỗi có đủ sức hỗ trợ dòng vốn lớn hay không. Dữ liệu đầu năm 2026 cho thấy dù khối lượng DEX hàng ngày của Solana giảm, nguồn cung stablecoin vẫn trên 14 tỷ USD, đảm bảo các pool thanh khoản vững mạnh cho các giao thức DeFi. Ưu thế thanh khoản của Layer 2 Ethereum nằm ở sự đa dạng tài sản—not chỉ ETH và stablecoin, mà còn cả tài sản sinh lợi và token cross-chain, tạo không gian rộng cho các chiến lược DeFi phức tạp. Theo dữ liệu thị trường Gate, tính đến ngày 13 tháng 04 năm 2026, giá SOL đã trải qua giai đoạn điều chỉnh thị trường, nhưng điều này không làm giảm hiệu suất của Solana ở các chỉ số hoạt động on-chain. Cuối cùng, cạnh tranh thanh khoản là về hiệu quả sử dụng vốn: mô hình tần suất cao, phí thấp của Solana và sự đa dạng tài sản của Layer 2 Ethereum đại diện cho hai hướng tiếp cận tổ chức thanh khoản khác biệt, hiện chưa có bằng chứng rõ ràng chuỗi nào nắm ưu thế tuyệt đối.

Kết Luận

Cuộc cạnh tranh giữa Solana và các Layer 2 Ethereum năm 2026 đã tạo ra bức tranh độc đáo về "cân bằng TVL, chênh lệch TVS". Solana thể hiện rõ ưu thế ở địa chỉ hoạt động, nguồn cung stablecoin và doanh thu phí on-chain. Mô hình phí thấp, thông lượng cao đang thu hút vốn tổ chức qua RWA và các kênh tuân thủ. Layer 2 Ethereum lại dẫn đầu về quy mô tài sản bảo vệ và đa dạng tài sản, duy trì hào phòng thủ TVS sâu như giá trị cốt lõi. Solana Summit khai mạc hôm nay quy tụ các nhà hoạch định chính sách, tổ chức tài chính truyền thống và nhà phát triển hệ sinh thái, đánh dấu bước chuyển từ so sánh dữ liệu on-chain đơn thuần sang cuộc đua về năng lực hạ tầng và thích ứng quy định. Cả hai chuỗi đang tiến tới hội tụ bất đối xứng—Solana mở rộng từ giao dịch tần suất cao lên tài chính tổ chức, Layer 2 Ethereum đi từ thanh toán bảo mật xuống ứng dụng tiêu dùng. Yếu tố quyết định tương lai có thể không phải là công nghệ vượt trội, mà là chuỗi nào nhanh chóng khép kín các vòng lặp thương mại còn lại trong hệ sinh thái của mình.

FAQ

Q: TVL của Solana gần bằng các Layer 2 Ethereum—vì sao khoảng cách TVS lại lớn như vậy?

A: TVL tính số vốn đang khoá trong các giao thức DeFi, còn TVS bao gồm toàn bộ tài sản đã được chuyển lên Layer 2 (kể cả vốn nằm yên). Layer 2 Ethereum là điểm dừng chân đầu tiên cho dòng vốn rời khỏi mainnet, nên lượng lớn vốn nằm trong ví chờ triển khai, khiến TVS vượt xa TVL. Solana, với vai trò Layer 1 độc lập, có lộ trình nạp vốn khác biệt, nên sự khác biệt cấu trúc này là tự nhiên.

Q: Số địa chỉ hoạt động hàng ngày của Solana vượt xa Layer 2 Ethereum—liệu người dùng đang chuyển dịch?

A: Sự dẫn đầu về địa chỉ hoạt động phản ánh sức hút của Solana ở các kịch bản bán lẻ và giao dịch tần suất cao, nhưng phần lớn do phí thấp và giao dịch lập trình thúc đẩy. Việc người dùng "chuyển dịch" còn phụ thuộc vào hướng dòng vốn cross-chain và chuyển động hệ sinh thái nhà phát triển; chỉ số địa chỉ hoạt động đơn lẻ chưa đủ để kết luận về chuyển dịch.

Q: Solana Summit khai mạc hôm nay—có thể tác động thế nào tới thị trường?

A: Hội nghị tập trung vào chính sách và sự đón nhận từ tổ chức, với chương trình bao gồm chính sách crypto Nhà Trắng và thảo luận phân bổ vốn với Fidelity và Citibank. Đối thoại cấp cao này cho thấy hệ sinh thái Solana đã trưởng thành, nhưng tác động thực tế lên thị trường còn tùy vào việc có chính sách cụ thể hoặc sản phẩm tổ chức ra đời sau hội nghị hay không.

Q: Cạnh tranh giữa Solana và Layer 2 Ethereum trong tương lai sẽ diễn biến ra sao?

A: Cạnh tranh đang chuyển từ so sánh thông số kỹ thuật sang chuyên môn hóa hệ sinh thái. Solana có khả năng mở rộng ở giao dịch tần suất cao, ứng dụng tiêu dùng và token hóa RWA. Layer 2 Ethereum có thể giữ ưu thế ở các chiến lược DeFi phức tạp, đa dạng tài sản và thanh toán chuẩn tổ chức. Quan hệ này không nhất thiết là đối đầu tuyệt đối; chuyên môn hóa bổ sung cũng có thể xảy ra.

Q: Nên nhìn nhận cân bằng TVL như thế nào cho hợp lý?

A: Cân bằng TVL phản ánh khách quan hệ sinh thái DeFi sôi động của Solana, nhưng không đồng nghĩa hai chuỗi ngang bằng về sức cạnh tranh tổng thể. Vẫn còn sự khác biệt lớn về quy mô tài sản bảo vệ, hệ sinh thái nhà phát triển và đa dạng thanh khoản. Nhà đầu tư nên xem TVL như "chỉ báo hoạt động", không phải "chỉ báo sức mạnh tổng hợp", và tránh diễn giải quá mức một chỉ số đơn lẻ.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung

Retweed

sign up guide logosign up guide logo
sign up guide content imgsign up guide content img
Tham gia Gate
Đăng ký để nhận phần thưởng hơn 10.000 USDT
Đăng ký
Đăng nhập