Viết bài: Nhóm Luật Sư Xiao Sa
Là một bước nối quan trọng giữa tiền tệ pháp định và tài sản ảo, giao dịch OTC tiền điện tử với đặc điểm ẩn danh, xuyên biên giới thường bị các hoạt động phạm pháp như lừa đảo qua mạng, cờ bạc trực tuyến lợi dụng, trở thành kênh luân chuyển vốn, rửa tiền quan trọng. Dù là cá nhân kinh doanh tiền mã hóa hay các tổ chức liên quan, đều đối mặt với rủi ro pháp lý hình sự cực cao. Nhóm Sư姐 sẽ qua bài viết này, phân tích hệ thống về giới hạn pháp lý của giao dịch OTC tiền điện tử dựa trên các khía cạnh như áp dụng tội danh hình sự, xác định “biết rõ” về chủ quan, tiêu chuẩn ngưỡng số tiền và thực tiễn tư pháp, nhằm cung cấp hướng dẫn phòng tránh rủi ro cho các nhà hoạt động.
Tham gia giao dịch OTC tiền điện tử, nếu rõ hoặc nên rõ nguồn gốc số tiền giao dịch từ các hoạt động phạm pháp như lừa đảo qua mạng, cờ bạc trực tuyến, vẫn cung cấp hỗ trợ thanh toán, chuyển tiền, có thể kích hoạt nhiều tội danh hình sự, bao gồm tội giúp đỡ hoạt động tội phạm mạng, che giấu, che đậy thu nhập phạm pháp, rửa tiền, thậm chí có thể bị xác định là đồng phạm của tội lừa đảo, mở sòng bạc trái phép, v.v. Việc xác định rõ tội danh cần kết hợp nhiều yếu tố như nhận thức chủ quan của hành vi, mức độ tham gia, tính chất tội phạm gốc, số tiền liên quan. Đáng chú ý, trong thực tiễn tư pháp, việc xác định “biết rõ” không dựa vào tự khai của người phạm tội, mà dựa trên tổng hợp các chứng cứ khách quan như giá trị giao dịch, phương thức giao dịch, tần suất giao dịch, tình trạng bất thường của tài khoản, nền tảng nghề nghiệp của người phạm tội, v.v. Khi đạt tiêu chuẩn về số tiền thanh toán, số tiền thu lợi bất hợp pháp theo quy định của giải thích tư pháp, sẽ bị xác định là “tình tiết nghiêm trọng”, đối mặt với hình phạt nặng hơn. Do đó, xây dựng cơ chế nhận dạng khách hàng chặt chẽ và kiểm tra nguồn gốc vốn là câu hỏi bắt buộc đối với các nhà tham gia OTC.
Việc cung cấp hỗ trợ thanh toán, chuyển tiền cho tội phạm gốc là hình thức hành vi chủ yếu trong các giao dịch OTC tiền điện tử liên quan đến hình sự, trọng tâm xác định trách nhiệm hình sự là phân biệt giữa việc cấu thành tội giúp đỡ hoạt động tội phạm mạng độc lập (gọi tắt là “tội giúp đỡ”) hay cùng phạm tội với tội phạm gốc.
Đặc điểm cốt lõi của tội giúp đỡ độc lập là cung cấp hỗ trợ thanh toán “một đối nhiều” cho các hoạt động tội phạm mạng không xác định rõ, thường không có sự bàn bạc trước hoặc phối hợp ổn định giữa người hành vi và tội phạm gốc. Theo Điều 287 Bộ Luật Hình sự CHND Trung Hoa (sửa đổi 2023), biết rõ người khác sử dụng mạng để thực hiện tội phạm mà cung cấp hỗ trợ thanh toán, nếu tình tiết nghiêm trọng sẽ cấu thành tội giúp đỡ. Điều 12 của Giải thích của Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao về việc áp dụng pháp luật trong xử lý các vụ án phạm tội sử dụng mạng trái phép, giúp đỡ hoạt động tội phạm mạng quy định rõ, nếu số tiền thanh toán từ 20 vạn nhân dân tệ trở lên, hoặc cung cấp tài chính qua các hình thức như quảng cáo với số tiền từ 5 vạn trở lên, hoặc thu lợi bất hợp pháp từ 1 vạn trở lên, sẽ bị xác định là “tình tiết nghiêm trọng”. Ngoài ra, ý kiến về việc xử lý các vụ án phạm tội lừa đảo qua mạng và các hoạt động phạm tội mạng khác (bản thứ hai) còn mở rộng phạm vi hành vi như mua bán, cho thuê tài khoản, mật khẩu internet có chức năng thanh toán, các giao dịch này đều nằm trong phạm vi “giúp đỡ”, trực tiếp bao gồm hành vi luân chuyển vốn qua tài khoản trên nền tảng giao dịch tiền mã hóa của các thương nhân OTC.
Trong thực tiễn tư pháp, các vụ án loại này không hiếm gặp: (2024) Jì 0803 Hình sơ thẩm số 1, bị cáo Wu Mǎohǎi sử dụng nhiều tài khoản Alipay để hỗ trợ thanh toán cho các nền tảng cờ bạc, số tiền liên quan 3,78 triệu nhân dân tệ, bị xác định là tội giúp đỡ; (2025) Jí 0303 Hình sơ thẩm số 67, bị cáo Fu tổ chức người khác chuyển tiền qua thẻ ngân hàng cho các trang web cờ bạc, số tiền hơn 6,09 triệu nhân dân tệ, cũng bị kết án tội giúp đỡ. Đáng chú ý, ngay cả khi không trực tiếp thao tác chuyển tiền, việc giới thiệu, thúc đẩy người khác cung cấp công cụ thanh toán cũng có thể phạm tội, như vụ án (2024) Xīn 4002 Hình sơ thẩm số 30, Mǐn biết rõ Zhao tham gia cờ bạc qua mạng nhưng vẫn giới thiệu thẻ ngân hàng cho hắn, cuối cùng bị xác định là đồng phạm tội giúp đỡ.
Nếu hành vi và tội phạm gốc có sự bàn bạc trước hoặc hình thành mối quan hệ phối hợp ổn định, thì có thể bị xác định là đồng phạm tội gốc. Theo ý kiến của Tòa án Nhân dân Tối cao, Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao và Bộ Công an về xử lý các vụ án liên quan đến cờ bạc qua mạng, nếu biết rõ người khác thực hiện các tội phạm như lừa đảo, cờ bạc, cung cấp hỗ trợ chi phí thanh toán, đều bị xử lý theo tội danh tương ứng. Ví dụ, cung cấp dịch vụ thanh toán cho các trang web cờ bạc, thu phí dịch vụ từ 1 vạn trở lên hoặc giúp thu tiền cược từ 20 vạn trở lên, sẽ bị xử lý theo tội mở sòng bạc. Trong một vụ án tại Hán Đan, Hà Bắc năm 2025, một nền tảng chơi game dùng “Linh Thạch” làm chip để tổ chức các module cờ bạc, người chơi mua bán “Linh Thạch” qua các kênh như WeChat, Taobao, Xianyu, tạo thành chuỗi giao dịch OTC, số tiền liên quan vượt 557 triệu nhân dân tệ, một người tên Xǔ từng bị kết án mở sòng bạc vì biết rõ nền tảng cờ bạc vẫn làm đại lý cấp một, qua quảng cáo trong mạng xã hội, phát triển người chơi cấp dưới, lợi dụng ứng dụng Xianyu để mua bán “Linh Thạch”, cuối cùng bị xác định là đồng phạm mở sòng bạc. Các vụ án như (2024) Mǐn 0721 Hình sơ thẩm số 4, (2024) Jí 0284 Hình sơ thẩm số 97 cũng xác nhận, việc cung cấp dịch vụ luân chuyển tiền liên tục, chuyên biệt cho hoạt động cờ bạc qua mạng dễ bị xác định là đồng phạm mở sòng bạc. Giải thích về xử lý các vấn đề liên quan đến giúp đỡ hoạt động tội phạm mạng cũng nhấn mạnh, nếu giúp người khác thực hiện lừa đảo qua mạng, mua bán tài khoản, tổ chức người, đều có thể bị xử lý theo tội đồng phạm tội gốc. Trong các vụ án điển hình, bị cáo Fu đã bàn bạc trước với nhóm lừa đảo qua điện thoại, tổ chức mua bán tài khoản, chuyển tiền lừa đảo, bị xác định là đồng phạm lừa đảo, mức án cao hơn nhiều so với tội giúp đỡ, điều này có ý nghĩa cảnh báo mạnh mẽ đối với các nhà thương mại OTC.
“Biết rõ” là yếu tố chủ quan cốt lõi trong các tội giúp đỡ, che giấu, rửa tiền, v.v., trong thực tiễn tư pháp, nguyên tắc “giả định phản bác được” được áp dụng, tức dựa trên hành vi khách quan để suy đoán nhận thức chủ quan, đồng thời cho phép người phạm tội đưa ra chứng cứ phản bác.
Các giải thích pháp lý và biên bản họp liên quan đã rõ ràng về các tình huống giả định “biết rõ”. Giải thích của Bộ Luật Hình sự về việc xử lý các vụ án phạm tội sử dụng mạng trái phép, giúp đỡ hoạt động tội phạm mạng liệt kê các tình huống như: sau khi được cơ quan quản lý thông báo vẫn thực hiện, giá trị hoặc phương thức giao dịch rõ ràng bất thường, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho hoạt động phạm pháp, thường xuyên sử dụng các biện pháp che giấu để trốn tránh kiểm soát; ý kiến về xử lý các vụ án lừa đảo qua mạng và các hoạt động phạm tội mạng khác (bản thứ hai) yêu cầu dựa trên số lần giao dịch, năng lực nhận thức của người hành vi, kinh nghiệm trước đó, lợi nhuận thu được, v.v., để xác định, các nhân viên trong ngành như ngân hàng, viễn thông, nếu lợi dụng chức vụ để mở tài khoản, bán tài khoản trái phép, có thể trực tiếp suy đoán “biết rõ”. Các biên bản về chiến dịch “đình chỉ thẻ” còn bổ sung các đặc điểm như: mở thẻ hàng loạt qua nhiều tỉnh, nhiều người, sau khi nhận được cảnh báo rủi ro liên quan đến lừa đảo vẫn tiếp tục giao dịch, sau khi tài khoản bị phong tỏa vẫn tiếp tục sử dụng, thường xuyên sử dụng liên lạc mã hóa, chuẩn bị sẵn các câu đối phó điều tra.
Các giả định này rất phổ biến trong giao dịch OTC, ví dụ như sử dụng các công cụ liên lạc mã hóa như Telegram, thay đổi tài khoản giao dịch thường xuyên, giá trị giao dịch lệch khỏi giá thị trường, đều có thể trở thành căn cứ mạnh để tư pháp suy đoán “biết rõ”. Trong thực tiễn, việc xác định “biết rõ” không dựa vào lời khai của bị cáo, ngay cả khi họ từ chối thừa nhận, nếu có các tình huống như thời gian, địa điểm giao dịch bất thường, đường đi của dòng tiền khả nghi, vẫn có thể dựa trên toàn bộ chứng cứ để suy đoán nhận thức chủ quan, tiêu chuẩn xét xử ngày càng nghiêm ngặt.
Dù quy tắc suy đoán nghiêm khắc, người phạm tội vẫn có thể phản biện, “lấy được thiện chí” là hướng phản biện quan trọng. Theo quy định của giải thích pháp lý, “ngoại trừ có chứng cứ trái ngược”, nếu người phạm tội có thể chứng minh mình thực sự không biết rõ, đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa hợp lý, thì có thể không cấu thành tội phạm. Trong thực tế, các thương nhân OTC nếu chỉ đăng ký trên một nền tảng, chọn lọc các người bán lâu năm, chủ động hỏi về nguồn gốc vốn, yêu cầu người mua cung cấp sao kê ngân hàng, giấy tờ tùy thân (kể cả video quay mặt), xác nhận tính nhất quán của thông tin chuyển tiền, đều có thể được coi là đã thực hiện kiểm tra hợp lý, cấu thành “lấy được thiện chí”. Điều này cũng có nghĩa, xây dựng cơ chế nhận dạng khách hàng (KYC), kiểm tra nguồn gốc vốn, lưu trữ hồ sơ giao dịch là chìa khóa phòng ngừa rủi ro hình sự. Ngoài ra, lời khai và chứng cứ điện tử về trạng thái chủ quan cũng rất quan trọng, nội dung hỏi cung của cơ quan tố tụng, ghi chép trong quá trình giao dịch, hồ sơ kiểm tra tuân thủ, đều có thể trở thành chứng cứ chủ chốt để xác định liệu người phạm tội có “biết rõ” hay không.
Khi nguồn gốc tiền phạm pháp của OTC liên quan đến các tội phạm nghiêm trọng đặc biệt, người phạm tội ngoài việc có thể cấu thành tội giúp đỡ hoặc đồng phạm tội gốc, còn có thể phạm tội che giấu, che đậy thu nhập phạm pháp (gọi tắt là “che giấu”) hoặc tội rửa tiền, hai tội này có tính đặc thù hơn trong việc chống rửa tiền.
Phạm vi áp dụng tội che giấu khá rộng, theo Điều 312 Bộ Luật Hình sự CHND Trung Hoa (sửa đổi 2023), biết rõ là thu nhập phạm pháp và lợi ích phát sinh từ đó mà cố tình che giấu, chuyển nhượng, mua bán, hoặc bằng các phương thức khác để che đậy, che giấu, đều cấu thành tội này, trong đó “các phương thức khác” bao gồm cung cấp tài khoản, chuyển tiền qua các phương thức thanh toán. Giải thích của Bộ về việc xử lý các vụ án che giấu, che đậy thu nhập phạm pháp quy định rõ, nếu số tiền che giấu, che đậy từ 10 vạn trở lên, thuộc “tình tiết nghiêm trọng”, bị phạt tù từ 3 đến 7 năm. Trong vụ án (2025) Wǎn 0111 Hình sơ thẩm số 111, các bị cáo Chéng và Wáng mua bán tiền mã hóa để chuyển tiền phạm tội, số tiền lần lượt là hơn 81 vạn và 67 vạn nhân dân tệ, đều bị xác định phạm tội che giấu và “tình tiết nghiêm trọng”. Các vụ án như (2024) Jìn 0724 Hình sơ thẩm số 109, (2024) Jīng 0102 Hình sơ thẩm số 562 cũng đều xử lý các bị cáo cung cấp tài khoản ngân hàng, mua bán tiền mã hóa để hỗ trợ chuyển tiền lừa đảo, đều bị kết án tội che giấu, cho thấy tội này là tội phổ biến trong thực tiễn để chống lại hành vi chuyển đổi, hợp thức hóa tiền phạm pháp.
Tội rửa tiền liên quan đến các tội phạm như ma túy, tổ chức xã hội đen, khủng bố, buôn lậu, tham nhũng, phá hoại trật tự tài chính, lừa đảo tài chính, trong đó, theo Điều 191 Bộ Luật Hình sự CHND Trung Hoa (sửa đổi 2023), việc chuyển đổi, chuyển nhượng thu nhập từ các tội phạm này qua các hình thức giao dịch tài sản ảo có thể bị xác định là “che giấu, che đậy nguồn gốc, tính chất của thu nhập phạm pháp và lợi ích”. Thực tiễn phân tích cho thấy, các quy định về suy đoán trong giải thích tư pháp mới về rửa tiền có thể mở rộng áp dụng cho tội che giấu, kiểm tra của các nhà thương mại OTC ngày càng nghiêm ngặt, ví dụ như hành vi tiếp tục giao dịch sau khi tài khoản ngân hàng bị phong tỏa có thể là căn cứ quan trọng để suy đoán “biết rõ”. Khi giao dịch liên quan đến các khoản tiền phạm pháp của các tội danh nêu trên, hành vi chuyển tiền qua tiền mã hóa có thể đồng thời phạm tội rửa tiền và tội kinh doanh trái phép, dẫn đến hình thức phạm tội hợp nhất, chọn xử lý một tội nặng hơn. Do mức độ nghiêm trọng của tội rửa tiền (ví dụ, số tiền rửa tiền trên 5 triệu nhân dân tệ) có thể thấp hơn mức “tình tiết đặc biệt nghiêm trọng” của tội kinh doanh trái phép (trên 25 triệu nhân dân tệ), nên tội rửa tiền có thể là con đường xử lý hình sự nghiêm khắc hơn.
Giao dịch OTC tiền điện tử không chỉ đối mặt với rủi ro truy cứu hình sự, mà còn phải đối mặt với các lệnh cấm và xử phạt hành chính rõ ràng, hình thành cơ chế “kết hợp hình sự + hành chính”. Ở cấp độ tự quản ngành, các thông báo của Hiệp hội Thanh toán và Thanh toán Trung Quốc về việc công bố các nội dung tố cáo trọng điểm về vi phạm trong lĩnh vực thanh toán năm 2025 và 2024 đều liệt kê “cung cấp dịch vụ thanh toán cho các hoạt động phạm pháp như lừa đảo qua mạng, cờ bạc xuyên biên giới” là nội dung trọng điểm, rõ ràng xác định giới hạn đỏ của ngành. Ở cấp độ pháp luật quốc gia, Điều 25 Luật Chống lừa đảo qua mạng của CHND Trung Hoa rõ ràng cấm các tổ chức, cá nhân hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác thực hiện các hoạt động lừa đảo qua mạng bằng giao dịch tiền ảo, yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ internet theo dõi, nhận diện và xử lý các hoạt động thanh toán. Quan trọng hơn, Thông báo của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc và các bộ ngành về việc phòng ngừa và xử lý rủi ro đầu cơ tiền ảo trực tiếp phủ nhận tính hợp pháp của các hoạt động liên quan đến tiền ảo, quy định rõ việc thực hiện các hoạt động đổi tiền pháp định sang tiền ảo đều bị cấm nghiêm ngặt, và xử lý theo pháp luật các hành vi phạm tội, cung cấp cơ sở chính sách cho quản lý hành chính và truy cứu hình sự.
Kết luận
Phòng ngừa rủi ro pháp lý trong giao dịch OTC tiền điện tử chủ yếu dựa trên việc giữ vững hai nguyên tắc “không rõ biết rõ về chủ quan” và “kiểm tra tuân thủ”. Đối với các thương nhân OTC và các nhà hoạt động liên quan, cần xây dựng hệ thống nhận dạng khách hàng, kiểm tra nguồn gốc vốn, lưu trữ hồ sơ giao dịch một cách hợp pháp, chủ động phòng tránh các hành vi nguy hiểm như giá giao dịch bất thường, thay đổi tài khoản thường xuyên, sử dụng liên lạc mã hóa để trốn tránh kiểm soát, đồng thời theo dõi sát sao các diễn biến thực tiễn tư pháp và chính sách quản lý. Chỉ khi xác định rõ ranh giới pháp luật, giữ vững nguyên tắc tuân thủ, mới có thể phòng ngừa hiệu quả các rủi ro hình sự và hành chính, tránh bị cuốn vào chuỗi hoạt động phạm pháp.