Cập nhật giá EUR sang PLN hôm nay

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Euro (EUR) và Zloty Ba Lan (PLN), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Euro (EUR) là một trong những đồng tiền fiat chính của thế giới và là đồng tiền chính thức của Khu vực đồng Euro, trong khi Zloty Ba Lan (PLN) là đồng tiền quốc gia của Ba Lan. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh tâm lý thị trường về sức mạnh tương đối của hai đồng tiền này và điều kiện kinh tế trong khu vực của họ.

Giá hôm nay

  • 1 EUR = 4.21 PLN
  • Giá cao nhất 24h: 4.2073 PLN
  • Giá thấp nhất 24h: 4.205 PLN

Phân tích thị trường

Chuyển động giá EUR/PLN gần đây cho thấy xu hướng giảm với cặp tiền giao dịch trong phạm vi hẹp. Phân tích kỹ thuật cho thấy mức kháng cự đáng kể quanh mức 4.3000, cặp tiền gặp khó khăn để vượt qua mức này.

  • Các mức kỹ thuật: Hỗ trợ chính tại 4.20, 4.21, và 4.22 PLN; kháng cự tại 4.24, 4.25, và 4.26 PLN; điểm trung tâm tại 4.23 PLN
  • Lưu ý rủi ro: Xu hướng giảm mạnh vẫn còn hiệu lực miễn là giá còn dưới mức kháng cự 4.2831 PLN
  • Cơ hội giao dịch: Theo dõi khả năng giao dịch trong phạm vi 4.16–4.20 PLN, với xác suất 90% giao dịch trong vùng này trong ngắn hạn

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp EUR/PLN chặt chẽ, kết hợp các mức hỗ trợ và kháng cự kỹ thuật với tâm lý thị trường rộng hơn. Các nhà giao dịch nên tập trung vào các vùng kỹ thuật chính và luôn cảnh giác với khả năng phá vỡ hoặc đảo chiều tại các mức kháng cự đã thiết lập.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.65KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.71KNgười nắm giữ:2
    0.01%
  • Vốn hóa:$3.67KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.66KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.67KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim