Dự án Vàng SMSZ của Desert Gold đạt mốc quan trọng: Báo cáo Tiềm năng Kinh tế Ban đầu (PEA) cho thấy $24M NPV và IRR 34% ở mức giá $2,500/oz

Desert Gold Ventures Inc. (TSXV: DAU) đã công bố Đánh giá Kinh tế Sơ bộ đầu tiên cho các mỏ vàng Barani và Gourbassi trong Dự án SMSZ nằm ở phía tây Mali. Nghiên cứu cho thấy các số liệu kinh tế hấp dẫn cho một hoạt động khai thác mở đơn giản kéo dài hơn 17 năm.

Những điểm chính về tài chính

Ở mức giá vàng cơ sở là 2.500 USD/oz, dự án thể hiện giá trị ròng sau thuế (10%) chiết khấu là $24 triệu$54 với tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) 34% và thời gian hoàn vốn 3,25 năm. Đặc biệt hơn, nếu vàng giao dịch ở mức giá hiện tại là 3.366 USD/oz, các chỉ số này mở rộng đáng kể: giá trị ròng tăng lên $71 triệu$16 với IRR 64% và chỉ mất 2,5 năm để hoàn vốn.

Dòng tiền tích lũy tổng cộng trong vòng 17 năm hoạt động của mỏ dự kiến đạt $15 triệu$9 sau thuế, tạo ra khoảng 4,1 triệu USD mỗi năm. Yêu cầu vốn đầu tư chỉ ở mức (triệu), với chi phí phát triển ban đầu là (triệu) và chi phí duy trì là (triệu) cho đến khi đóng cửa.

Hồ sơ sản xuất và Kinh tế vận hành

Hoạt động Desert Gold nhắm tới khoảng 97.600 ounces vàng có thể thu hồi được từ cả hai mỏ. Sản lượng quặng hàng tháng ước tính là 18.300 tấn (220.000 tấn mỗi năm), với sản lượng vàng trung bình hàng năm là 5.500 ounces. Quy trình chế biến sử dụng hệ thống phục hồi trọng lực sau đó là công nghệ CIL (carbon-in-leach), đạt tỷ lệ phục hồi kim loại trung bình 86% trên các mỏ có độ grade trung bình 0,95 g/t.

Chi phí duy trì toàn bộ (AISC) được ấn định ở mức 1.352 USD/ounce, trong khi tổng chi phí tiền mặt trung bình là 34,80 USD mỗi tấn xử lý. Khai thác sẽ lấy khoảng 3,71 triệu tấn vật liệu khoáng hóa cùng với 9,18 triệu tấn đá thải, tạo ra tỷ lệ khai thác (strip ratio) tổng cộng là 2,47:1. Vật liệu oxit dễ đào trong các bậc đồi phía trên dự kiến sẽ giảm thiểu yêu cầu về nổ mìn.

Phương pháp phân kỳ vốn hiệu quả

Thiết kế của Desert Gold ưu tiên tính linh hoạt và kiểm soát chi phí thông qua chiến lược phát triển theo giai đoạn. Khai thác bắt đầu tại Barani East trước khi chuyển sang các mỏ Gourbassi, với một nhà máy chế biến dạng mô-đun di chuyển giữa các địa điểm thay vì sao chép. Phương pháp này giảm đáng kể vốn đầu tư ban đầu trong khi vẫn duy trì hiệu quả vận hành. Các khoản chi phí ban đầu bao gồm 3,2 triệu USD cho di chuyển và xây dựng nhà máy, 2,8 triệu USD cho hạ tầng điện và nước, và 1,8 triệu USD cho quản lý bãi thải.

Giấy phép mỏ nhỏ Barani East cho phép sản lượng lên tới 36 nghìn tấn mỗi tháng, mang lại khả năng tăng gấp đôi sản lượng hiện tại từ mức 18 ktpm như trong đánh giá.

Cơ sở tài nguyên cung cấp khả năng mở rộng

PEA hiện tại bao gồm chưa đến 10% tổng tài nguyên vàng của Dự án SMSZ. Desert Gold đã xác định 11,12 triệu tấn tài nguyên Đo lường và Gợi ý với độ grade 0,94 g/t Au, tổng cộng 336.800 oz, cộng với 27,16 triệu tấn tài nguyên Suy luận với độ grade 1,01 g/t Au, tổng cộng 879.900 oz. Các mục tiêu thăm dò bổ sung như Mogoyafara South, Linnguekoto West, và khu vực Keniegoulou đã bị loại khỏi mô hình kinh tế nhưng vẫn là các cơ hội tăng trưởng rõ ràng.

Hơn 1 triệu ounce vàng vẫn nằm ngoài các vỏ mỏ hiện tại — các khoáng hóa sâu hơn, hẹp hơn hoặc có tỷ lệ khai thác cao hơn có thể được tích hợp sau các đợt khoan và tối ưu hóa bổ sung.

Độ nhạy và giảm thiểu rủi ro

Dự án thể hiện đòn bẩy mạnh đối với giá hàng hóa. Ở mức giá vàng 2.000 USD/oz, giá trị ròng sau thuế $6 triệu$41 với IRR 17%; ngược lại, ở mức 3.000 USD/oz, giá trị ròng đạt $34 triệu( với IRR 51%. Giảm chi phí vận hành 20% sẽ nâng giá trị ròng sau thuế lên )triệu$21 với IRR 45%, trong khi tăng 20% vốn đầu tư chỉ làm giảm NPV xuống còn (triệu) với IRR 28%. Dự án vẫn có lợi nhuận trong các kịch bản về chi phí và giá cả hợp lý.

Nền tảng kỹ thuật và các bước tiếp theo

Minxcon Group đã chuẩn bị PEA với độ chính xác ±25%, dựa trên các thử nghiệm kim loại học toàn diện đối với khoáng vật oxit và chuyển tiếp, cho thấy đặc tính dễ nghiền và quy trình xử lý có rủi ro thấp. Các thử nghiệm quặng xác nhận hành vi ít refractory và kết cấu mềm, ít mài mòn, giúp giảm chi phí nghiền và yêu cầu vận hành.

Ban quản lý đang tiến hành các cuộc thảo luận với các đối tác phát triển tiềm năng để bắt đầu xây dựng Barani East càng sớm càng tốt. Các nỗ lực song song bao gồm các nghiên cứu tối ưu hóa hố khai thác nhằm mở rộng độ sâu của hố chính để giảm tỷ lệ khai thác, cùng với các chương trình khoan mới tại giấy phép mỏ nhỏ Barani và các giấy phép Gourbassi West/West North nhằm mở rộng các khu vực hiện có qua các đoạn cắt và độ sâu liên tục.

Khu vực này có lợi thế gần Kenieba (15 km) và hệ thống hạ tầng đường bộ khu vực được duy trì tốt, cho phép tiếp cận quanh năm và kết nối logistics trực tiếp đến Bamako và Senegal. Desert Gold dự định tuyển dụng chủ yếu từ cộng đồng địa phương, hỗ trợ việc làm khu vực trong khi duy trì mô hình nhân sự chủ sở hữu vận hành tối giản.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim