Khu vực Creek của Sun Summit mang đến vụ khai thác vàng phá kỷ lục: Khoan mới phát hiện 81 mét với độ vàng 4.80 g/t cùng các đoạn độ cao cấp đặc biệt

Sun Summit Minerals vừa công bố kết quả khoan đột phá đánh dấu một cột mốc quan trọng cho Khu vực Creek tại Dự án JD của họ ở Quận Toodoggone, British Columbia. Dữ liệu phân tích mới nhất tiết lộ một số điểm bắt quặng vàng ấn tượng nhất được ghi nhận tại vị trí này cho đến nay.

Sự kiện chính: Một Khu Vực Liên Tục Mang Lại Thành Công

Kết quả nổi bật đến từ lỗ khoan CZ-25-021, đã gặp phải một vùng liên tục 81 mét chứa khoáng vật chứa vàng bắt đầu từ độ sâu 26 mét. Điều làm cho điều này thực sự đáng chú ý là tính nhất quán: toàn bộ khoảng cách trung bình 4,80 g/t vàng—nhưng trong vùng rộng lớn đó có một phần tập trung hơn nữa. Một đoạn phụ 14 mét có độ graded 19,81 g/t vàng, với các túi chứa vàng cực cao đạt tới 155 g/t, 101 g/t, và 30,6 g/t vàng trên các vùng mét riêng lẻ. Đây không phải là những điểm bất thường; chúng là các mẫu lặp lại trong một hành lang kiểm soát cấu trúc.

Xây dựng bức tranh lớn hơn: Quy mô hệ thống và Tiềm năng mở rộng

Chiến dịch khoan năm 2025 đã kiểm tra có hệ thống một fault zone hướng tây bắc dài khoảng 750 mét theo chiều dài, 300 mét theo chiều ngang, và mở rộng khoảng 150 mét theo chiều dọc từ mặt đất. Phát hiện quan trọng: mọi lỗ khoan đều gặp khoáng vật chứa vàng. Sự nhất quán này qua 15 lỗ khoan tổng cộng 5.110 mét cho thấy hệ thống có tiềm năng thực sự trên diện rộng chứ không chỉ là các túi quặng riêng lẻ.

Lỗ CZ-25-016, nằm cách phát hiện chính 460 mét về phía đông nam, đã cho kết quả 17,0 mét với 2,32 g/t vàng, trong đó có 13,5 mét với 2,85 g/t vàng—chứng tỏ vùng này mở rộng đáng kể ngoài các điểm bắt quặng cao ban đầu. Khoảng 100 mét về phía tây bắc, lỗ CZ-25-018 gặp phải 15,0 mét với 1,39 g/t vàng, với lõi 10,5 mét graded 1,75 g/t vàng.

Trí tuệ cấu trúc: Tại sao Phát hiện này Quan trọng

Đội ngũ địa chất của Sun Summit đã phát triển mô hình cấu trúc 3D đầu tiên của Khu vực Creek bằng cách tích hợp dữ liệu lõi khoan định hướng, bản đồ mặt đất và dữ liệu lịch sử. Phân tích chính: hai hệ thống fault riêng biệt hướng 295-300° và 315-320°, đều dốc khoảng 50°, dường như kiểm soát phân bố khoáng vật. Các điểm giao nhau của chúng liên quan đến tập trung vein cao cấp và các khối vàng chứa trong breccia. Điều này không rõ ràng từ các lỗ khoan trước đó—các lỗ khoan lịch sử được định hướng theo cách thường bỏ lỡ các điểm giao nhau cấu trúc quan trọng này. Mô hình mới tiết lộ rằng nhiều túi quặng có grade cao nhất xảy ra tại các giao điểm fault, nơi các vết nứt phụ và đối nghịch tạo thành các đường dẫn ưu tiên cho khoáng vật chứa quặng.

Phân bố Grade và Đặc điểm Vein

Trong vùng rộng lớn 81 mét, phân tích cho thấy một đoạn 34 mét trung bình 9,07 g/t vàng, trong đó có đoạn đặc biệt 14 mét trung bình 19,81 g/t. Các vein thạch anh-cacbonat có vàng rõ ràng, breccia cement sulfide, và halo biến đổi potassium feldspar đặc trưng cho vật liệu có grade cao. Khoáng pyrit phân tán trong các vùng biến đổi sericite-chlorite-hematite tạo thành thành phần khối lượng lớn. Tổ hợp sulfide trong vein—pyrit, sphalerite, ± chalcopyrite, và galena—cho thấy dấu ấn của hệ thống vàng kiểu epithermal.

Tiếp theo: Phân tích Metallic Screen và Khám phá tiếp tục

Sun Summit đã gửi bộ sưu tập lõi khoan lớn từ công việc năm 2024-2025 để phân tích metallic screen fire assay tại ALS Global—một phương pháp phân tích đặc biệt giúp bắt giữ các hạt vàng tự nhiên nhỏ hơn hiệu quả hơn các kỹ thuật tiêu chuẩn. Kết quả sẽ xác định quy trình lấy mẫu tối ưu cho các đoạn quặng grade cao. Ngoài ra, kết quả phân tích vẫn đang chờ từ bốn lỗ khoan tại Zone Finn ( cách Creek ) 3,5 km về phía đông và hai lỗ khoan tập trung vào porphyry tại Belle South (8 km về phía đông nam), tạo ra nhiều cơ hội mục tiêu khoan trên toàn khu vực.

Ban quản lý xem dữ liệu hiện tại là đủ để tiếp tục khoan mở rộng xuống dốc và hướng đông bắc nhằm kiểm tra các cấu trúc khoáng hóa song song có thể đã bị bỏ qua trong các hoạt động thăm dò trước đó.

Cài đặt dự án và Bối cảnh khu vực

Dự án JD bao gồm hơn 15.000 hecta trong khu vực khai thác Toodoggone có năng suất cao, nằm cạnh các dự án hoạt động của Thesis Gold, TDG Gold, và Centerra Gold. Gần mỏ Kemess đã hoạt động trong quá khứ, cùng với hạ tầng điện thủy điện hiện có và mạng lưới đường bộ đã thiết lập, mang lại lợi thế vận hành cho phát triển trong tương lai. Bản đồ địa chất xác nhận khu vực này chứa cả hệ thống vàng bạc epithermal và tiềm năng đồng-gold porphyry—một sự kết hợp thuận lợi cho khám phá quy mô khu vực.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim