Trong thị trường ngoại hối, tồn tại một loại tiền tệ đặc biệt, có biến động giá liên quan chặt chẽ đến tình hình hàng hóa quốc tế. 商品貨幣 này xuất phát từ cấu trúc kinh tế của các quốc gia này — thu nhập của họ phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu một loại tài nguyên tự nhiên hoặc nguyên liệu thô. Dù là tài nguyên tự nhiên như đồng, quặng sắt, hay là sản phẩm bán thành phẩm công nghiệp như sản phẩm sữa, miễn là xuất khẩu chiếm tỷ trọng quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ thể hiện rõ đặc tính hàng hóa.
Chính vì đặc điểm này, các nhà đầu tư thường xem商品貨幣 như tài sản trú ẩn. Khi thị trường hàng hóa lớn đối mặt với áp lực lạm phát, các đồng tiền liên kết chặt chẽ với giá hàng hóa thường có khả năng giữ giá trị nhất định, do đó trở thành lựa chọn để phòng chống rủi ro lạm phát.
Giải thích các đồng tiền hàng hóa chính toàn cầu
Đô la Úc (AUD): Đồng tiền của quốc gia xuất khẩu quặng sắt
Sau khi độc lập vào năm 1901, Úc bắt đầu phát hành đồng tiền quốc gia là bảng Anh Úc, sau đổi tên thành Đô la Úc (mã: AUD). Úc sở hữu nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú, lượng xuất khẩu quặng sắt và than đá đứng hàng đầu thế giới, khí tự nhiên và kim loại quý cũng chiếm vị trí quan trọng. Do đó, biến động tỷ giá của Đô la Úc có mối liên hệ chặt chẽ với giá quặng sắt — khi giá quặng sắt tăng, Đô la Úc thường tăng giá trị; ngược lại cũng vậy.
Đô la Canada (CAD): Đại diện cho đồng tiền năng lượng
Canada sau khi độc lập khỏi Anh vào năm 1867 đã phát hành đồng tiền nội địa là Đô la Canada (mã: CAD). Nguồn tài nguyên tự nhiên của Canada cũng phong phú, thu nhập kinh tế chủ yếu dựa vào xuất khẩu dầu thô, khí tự nhiên, gỗ và khoáng sản. Điều này khiến Đô la Canada trở thành đồng tiền hàng hóa liên quan đến năng lượng điển hình — tỷ giá của nó có mối liên hệ trực tiếp với biến động giá dầu quốc tế.
Đô la New Zealand (NZD): Đồng tiền của quốc gia nông nghiệp chăn nuôi
New Zealand ra mắt đồng tiền quốc gia là Đô la New Zealand (mã: NZD) vào năm 1967, thay thế cho bảng Anh New Zealand trước đó. Là quốc gia chủ yếu dựa vào nông nghiệp chăn nuôi, các mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand gồm thịt bò, sản phẩm sữa, gỗ và thủy sản. Giá trị của các mặt hàng này trên thị trường quốc tế chịu ảnh hưởng lớn từ cung cầu và khí hậu, do đó tỷ giá của Đô la New Zealand cũng thể hiện đặc điểm biến động tương ứng.
Krona Thụy Điển (SEK): Đồng tiền của quốc gia xuất khẩu công nghiệp và tài nguyên
Krona Thụy Điển bắt nguồn từ giữa thế kỷ XIX, là đồng tiền bạc có hình ảnh vương miện, chính thức trở thành tiền tệ quốc gia vào năm 1873 (mã: SEK). Nền kinh tế Thụy Điển chủ yếu dựa vào xuất khẩu gỗ và thép, còn nhập khẩu phụ thuộc vào dầu mỏ và khí tự nhiên. Giá trị của Krona Thụy Điển có mối liên hệ cao với giá quốc tế của các mặt hàng này, đặc biệt là chỉ số thép.
Các đồng tiền nhạy cảm hàng hóa khác
RUB của Nga, BRL của Brazil, SAR của Ả Rập Saudi cũng đều là các đồng tiền nhạy cảm với giá hàng hóa, liên quan chặt chẽ đến các thị trường năng lượng và nguyên liệu quốc tế.
So sánh các đồng tiền hàng hóa chính
Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm cốt lõi của bốn đồng tiền hàng hóa chính:
Đồng tiền
Đô la Úc
Đô la Canada
Đô la New Zealand
Krona Thụy Điển
Ổn định quốc gia
Cao
Cao
Cao
Cao
Ổn định kinh tế
Cao
Cao
Cao
Cao
Cung cấp
Cao
Cao
Cao
Cao
Thanh khoản
Cao
Cao
Cao
Cao
Mức lãi suất
Trung bình
Cao
Thấp
Rất thấp
Các mặt hàng liên quan chính
Quặng sắt
Dầu thô
Thịt bò, sản phẩm sữa
Thép
Tính trú ẩn rủi ro
Cao
Trung bình
Trung bình
Thấp
Ba phương thức giao dịch chính của đồng tiền hàng hóa
Giao dịch giao ngay
Mua trực tiếp đồng tiền hàng hóa tại ngân hàng, nhà đầu tư sở hữu quyền sở hữu đồng tiền đó. Phương thức này truyền thống nhất, thời gian giao dịch bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng, mức đầu tư thường bắt đầu từ 1000 TWD.
Giao dịch hợp đồng tương lai
Hai bên mua bán theo hợp đồng, trong đó xác định ngày giao hàng và giá cả trong tương lai cho một lượng hàng hóa nhất định. Giao dịch hợp đồng tương lai thường diễn ra tại các sàn giao dịch hợp đồng tương lai, sử dụng ký quỹ, nhà đầu tư thực tế không sở hữu đồng tiền, đòn bẩy khoảng 20 lần. Mức đầu tư thường khoảng 1000 ngoại tệ.
Giao dịch CFD giao ngay
Nhà đầu tư nộp một tỷ lệ ký quỹ nhất định, sử dụng đòn bẩy do nền tảng cung cấp (có thể lên tới hàng chục đến hàng trăm lần) để mua bán đồng tiền hàng hóa, kiếm lợi từ chênh lệch giá giữa giá hiện tại và giá mua vào. Trong phương thức này, nhà đầu tư không sở hữu thực sự đồng tiền. Giao dịch CFD giao ngay hỗ trợ 24 giờ, mức đầu tư tối thiểu có thể chỉ vài USD, thường không tính phí hoa hồng.
Những điểm khác biệt cốt lõi của ba phương thức giao dịch
Mục
Giao ngay
Hợp đồng tương lai
CFD giao ngay
Nơi giao dịch
Ngân hàng
Sàn giao dịch hợp đồng tương lai, sàn chứng khoán
Nền tảng giao dịch trực tuyến
Thời gian giao dịch
Giờ làm việc ngân hàng
24 giờ
24 giờ
Phương thức giao dịch
Thanh toán bằng tiền mặt
Ký quỹ
Ký quỹ
Mức đầu tư tối thiểu
Từ 1000 TWD
Từ 1000 ngoại tệ
Từ 0~200 USD
Quyền sở hữu đồng tiền
Có
Không
Không
Đòn bẩy
Không
Khoảng 20 lần
Hàng chục đến hàng trăm lần
Phí giao dịch
Tùy ngân hàng
Tùy nền tảng
Không
Các lời khuyên thực tiễn khi giao dịch đồng tiền hàng hóa
Đối với nhà đầu tư muốn tham gia giao dịch đồng tiền hàng hóa, nên lựa chọn phương thức phù hợp dựa trên tình hình của bản thân. Giao dịch giao ngay phù hợp với người giữ lâu dài; hợp đồng tương lai phù hợp với nhà đầu tư có vốn và khả năng chịu rủi ro nhất định; còn CFD vì mức đầu tư thấp, đòn bẩy linh hoạt và giao dịch 24 giờ, hấp dẫn đối với nhà đầu tư nhỏ lẻ và giao dịch trong ngày.
Dù chọn phương thức nào, nhà đầu tư cũng cần theo dõi sát sao các thị trường hàng hóa quốc tế liên quan, kết hợp phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản để xây dựng chiến lược giao dịch. Giá hàng hóa có quy luật biến động rõ ràng, do đó, nghiên cứu cung cầu của các mặt hàng liên quan thường giúp dự đoán chính xác xu hướng của đồng tiền hàng hóa.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn giao dịch tiền tệ hàng hóa: Hiểu về các loại tiền tệ nhạy cảm với hàng hóa toàn cầu
商品貨幣 là gì?
Trong thị trường ngoại hối, tồn tại một loại tiền tệ đặc biệt, có biến động giá liên quan chặt chẽ đến tình hình hàng hóa quốc tế. 商品貨幣 này xuất phát từ cấu trúc kinh tế của các quốc gia này — thu nhập của họ phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu một loại tài nguyên tự nhiên hoặc nguyên liệu thô. Dù là tài nguyên tự nhiên như đồng, quặng sắt, hay là sản phẩm bán thành phẩm công nghiệp như sản phẩm sữa, miễn là xuất khẩu chiếm tỷ trọng quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ thể hiện rõ đặc tính hàng hóa.
Chính vì đặc điểm này, các nhà đầu tư thường xem商品貨幣 như tài sản trú ẩn. Khi thị trường hàng hóa lớn đối mặt với áp lực lạm phát, các đồng tiền liên kết chặt chẽ với giá hàng hóa thường có khả năng giữ giá trị nhất định, do đó trở thành lựa chọn để phòng chống rủi ro lạm phát.
Giải thích các đồng tiền hàng hóa chính toàn cầu
Đô la Úc (AUD): Đồng tiền của quốc gia xuất khẩu quặng sắt
Sau khi độc lập vào năm 1901, Úc bắt đầu phát hành đồng tiền quốc gia là bảng Anh Úc, sau đổi tên thành Đô la Úc (mã: AUD). Úc sở hữu nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú, lượng xuất khẩu quặng sắt và than đá đứng hàng đầu thế giới, khí tự nhiên và kim loại quý cũng chiếm vị trí quan trọng. Do đó, biến động tỷ giá của Đô la Úc có mối liên hệ chặt chẽ với giá quặng sắt — khi giá quặng sắt tăng, Đô la Úc thường tăng giá trị; ngược lại cũng vậy.
Đô la Canada (CAD): Đại diện cho đồng tiền năng lượng
Canada sau khi độc lập khỏi Anh vào năm 1867 đã phát hành đồng tiền nội địa là Đô la Canada (mã: CAD). Nguồn tài nguyên tự nhiên của Canada cũng phong phú, thu nhập kinh tế chủ yếu dựa vào xuất khẩu dầu thô, khí tự nhiên, gỗ và khoáng sản. Điều này khiến Đô la Canada trở thành đồng tiền hàng hóa liên quan đến năng lượng điển hình — tỷ giá của nó có mối liên hệ trực tiếp với biến động giá dầu quốc tế.
Đô la New Zealand (NZD): Đồng tiền của quốc gia nông nghiệp chăn nuôi
New Zealand ra mắt đồng tiền quốc gia là Đô la New Zealand (mã: NZD) vào năm 1967, thay thế cho bảng Anh New Zealand trước đó. Là quốc gia chủ yếu dựa vào nông nghiệp chăn nuôi, các mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand gồm thịt bò, sản phẩm sữa, gỗ và thủy sản. Giá trị của các mặt hàng này trên thị trường quốc tế chịu ảnh hưởng lớn từ cung cầu và khí hậu, do đó tỷ giá của Đô la New Zealand cũng thể hiện đặc điểm biến động tương ứng.
Krona Thụy Điển (SEK): Đồng tiền của quốc gia xuất khẩu công nghiệp và tài nguyên
Krona Thụy Điển bắt nguồn từ giữa thế kỷ XIX, là đồng tiền bạc có hình ảnh vương miện, chính thức trở thành tiền tệ quốc gia vào năm 1873 (mã: SEK). Nền kinh tế Thụy Điển chủ yếu dựa vào xuất khẩu gỗ và thép, còn nhập khẩu phụ thuộc vào dầu mỏ và khí tự nhiên. Giá trị của Krona Thụy Điển có mối liên hệ cao với giá quốc tế của các mặt hàng này, đặc biệt là chỉ số thép.
Các đồng tiền nhạy cảm hàng hóa khác
RUB của Nga, BRL của Brazil, SAR của Ả Rập Saudi cũng đều là các đồng tiền nhạy cảm với giá hàng hóa, liên quan chặt chẽ đến các thị trường năng lượng và nguyên liệu quốc tế.
So sánh các đồng tiền hàng hóa chính
Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm cốt lõi của bốn đồng tiền hàng hóa chính:
Ba phương thức giao dịch chính của đồng tiền hàng hóa
Giao dịch giao ngay
Mua trực tiếp đồng tiền hàng hóa tại ngân hàng, nhà đầu tư sở hữu quyền sở hữu đồng tiền đó. Phương thức này truyền thống nhất, thời gian giao dịch bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng, mức đầu tư thường bắt đầu từ 1000 TWD.
Giao dịch hợp đồng tương lai
Hai bên mua bán theo hợp đồng, trong đó xác định ngày giao hàng và giá cả trong tương lai cho một lượng hàng hóa nhất định. Giao dịch hợp đồng tương lai thường diễn ra tại các sàn giao dịch hợp đồng tương lai, sử dụng ký quỹ, nhà đầu tư thực tế không sở hữu đồng tiền, đòn bẩy khoảng 20 lần. Mức đầu tư thường khoảng 1000 ngoại tệ.
Giao dịch CFD giao ngay
Nhà đầu tư nộp một tỷ lệ ký quỹ nhất định, sử dụng đòn bẩy do nền tảng cung cấp (có thể lên tới hàng chục đến hàng trăm lần) để mua bán đồng tiền hàng hóa, kiếm lợi từ chênh lệch giá giữa giá hiện tại và giá mua vào. Trong phương thức này, nhà đầu tư không sở hữu thực sự đồng tiền. Giao dịch CFD giao ngay hỗ trợ 24 giờ, mức đầu tư tối thiểu có thể chỉ vài USD, thường không tính phí hoa hồng.
Những điểm khác biệt cốt lõi của ba phương thức giao dịch
Các lời khuyên thực tiễn khi giao dịch đồng tiền hàng hóa
Đối với nhà đầu tư muốn tham gia giao dịch đồng tiền hàng hóa, nên lựa chọn phương thức phù hợp dựa trên tình hình của bản thân. Giao dịch giao ngay phù hợp với người giữ lâu dài; hợp đồng tương lai phù hợp với nhà đầu tư có vốn và khả năng chịu rủi ro nhất định; còn CFD vì mức đầu tư thấp, đòn bẩy linh hoạt và giao dịch 24 giờ, hấp dẫn đối với nhà đầu tư nhỏ lẻ và giao dịch trong ngày.
Dù chọn phương thức nào, nhà đầu tư cũng cần theo dõi sát sao các thị trường hàng hóa quốc tế liên quan, kết hợp phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản để xây dựng chiến lược giao dịch. Giá hàng hóa có quy luật biến động rõ ràng, do đó, nghiên cứu cung cầu của các mặt hàng liên quan thường giúp dự đoán chính xác xu hướng của đồng tiền hàng hóa.