Vị trí thị trường trước thông báo chính sách lớn của BoJ
Khi Ngân hàng Nhật Bản chuẩn bị công bố quyết định lãi suất, USD/JPY đã có vị thế chuẩn bị cho khả năng biến động lớn. Cặp tiền này đã giao dịch thấp hơn sau dữ liệu Chỉ số Giá Tiêu Dùng của Mỹ yếu hơn dự kiến, tạo tiền đề cho một bước đi hướng rõ ràng tiềm năng khi BoJ tiết lộ lập trường chính sách tiền tệ của mình. Với Thống đốc Kazuo Ueda dự kiến sẽ phát biểu trước thị trường lúc 06:30 GMT sau khi công bố lãi suất trong khoảng 03:30 đến 05:00 GMT vào thứ Sáu, các nhà giao dịch đang chuẩn bị cho một sự kiện có thể thay đổi căn bản các động thái ngoại hối trong ngắn hạn.
Sự kỳ vọng chung của các nhà tham gia thị trường hướng tới việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất chính sách từ mức 0.50% hiện tại lên 0.75%. Động thái này sẽ là mức cao nhất trong ba thập kỷ, báo hiệu sự tin tưởng của ngân hàng trung ương rằng nền kinh tế Nhật Bản có thể duy trì tăng trưởng tiền lương trong khi giữ lạm phát ở mức mục tiêu 2%.
Hiểu rõ cơ chế: BoJ tác động như thế nào đến USD/JPY
Mối quan hệ giữa chính sách của ngân hàng trung ương và định giá tiền tệ theo một mô hình dự đoán trước. Khi Ngân hàng Nhật Bản theo đuổi lập trường hawkish về áp lực giá cả và tiến hành tăng lãi suất, đồng Yên Nhật thường sẽ mạnh lên. Ngược lại, lập trường dovish giữ nguyên hoặc giảm lãi suất thường làm đồng tiền yếu đi. Mối quan hệ nghịch đảo này có ảnh hưởng sâu sắc đến cặp USD/JPY.
Việc tăng lãi suất thành công có khả năng tạo áp lực giảm đối với USD/JPY vì làm tài sản denominated bằng Yên trở nên hấp dẫn hơn so với các lựa chọn dựa trên đô la. Các mức kỹ thuật cung cấp các điểm tham chiếu quan trọng: vùng 155.95-156.00, được xác định bởi đỉnh ngày 18 tháng 12 và một mức tâm lý then chốt, là kháng cự đầu tiên nếu cặp tiền bật lại. Ngoài ra, đỉnh ngày 9 tháng 12 ở mức 156.96, với đỉnh ngày 21 tháng 11 ở mức 157.60 là các mức trần xa hơn.
Về phía giảm, người mua có thể tìm thấy hỗ trợ tại mức thấp ngày 18 tháng 12 là 155.28, với các mức giảm sâu hơn có thể chạm mức thấp ngày 17 tháng 12 là 154.51 trước khi kiểm tra mức thấp ngày 7 tháng 11 là 152.82.
Sự tiến hóa của BoJ: Từ siêu nới lỏng đến bình thường hóa
Hiểu rõ vị thế hiện tại của Ngân hàng Nhật Bản đòi hỏi phải xem xét hành trình chính sách tiền tệ của họ. Bắt đầu từ năm 2013, ngân hàng trung ương đã thực hiện một chiến lược nới lỏng cực đoan, sử dụng các biện pháp Nới lỏng định lượng và định lượng chất lượng để mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp, mở rộng cung tiền thông qua các hoạt động mua tài sản. Chiến lược này nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong một môi trường lạm phát thấp kéo dài.
Đến năm 2016, các nhà hoạch định chính sách đã tăng cường bằng cách giới thiệu lãi suất âm và thực hiện kiểm soát đường cong lợi suất trực tiếp trên trái phiếu chính phủ 10 năm. Các biện pháp này duy trì sự mất giá của Yên trong nhiều năm, trong khi các ngân hàng trung ương lớn khác duy trì chính sách thắt chặt hơn. Sự phân kỳ này đạt đỉnh vào năm 2022-2023 khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu và các ngân hàng trung ương khác tăng lãi suất mạnh mẽ trong khi BoJ vẫn duy trì chính sách nới lỏng, tạo ra sự chênh lệch lãi suất ngày càng lớn gây áp lực thêm lên đồng tiền.
Điểm ngoặt đến vào tháng 3 năm 2024, khi BoJ cuối cùng từ bỏ chiến lược siêu nới lỏng của mình, tăng lãi suất lần đầu tiên sau nhiều năm. Sự thay đổi chính sách này trùng hợp với các áp lực lạm phát: chi phí năng lượng toàn cầu tăng và kỳ vọng tăng trưởng tiền lương mạnh mẽ bắt đầu đẩy lạm phát Nhật Bản vượt quá mục tiêu 2%. Quyết định lãi suất dự kiến vào thứ Sáu này là sự tiếp tục của quá trình bình thường hóa này, phản ánh niềm tin ngày càng tăng rằng các yếu tố cơ bản của nền kinh tế Nhật Bản có thể hỗ trợ chi phí vay cao hơn mà không làm suy giảm tăng trưởng.
Các mốc kinh tế quan trọng và kỳ vọng
Ngân hàng Nhật Bản tổ chức tám cuộc họp chính sách tiền tệ định kỳ hàng năm, với các quyết định lãi suất được công bố sau mỗi cuộc họp. Lần công bố tiếp theo dự kiến vào thứ Sáu, ngày 19 tháng 12 năm 2025, lúc 03:00 GMT, với dự báo trung bình là 0.75% so với mức 0.50% trước đó.
Các thông báo định kỳ này đóng vai trò là các điểm quan trọng để ngân hàng trung ương truyền đạt đánh giá về lạm phát, việc làm và triển vọng tăng trưởng. Nhiệm vụ của BoJ tập trung vào ổn định giá, được định nghĩa là duy trì lạm phát quanh mức 2%, đồng thời hỗ trợ việc làm và mở rộng kinh tế bền vững — một khung khổ được nhiều ngân hàng trung ương phát triển trên thế giới chia sẻ nhưng thực hiện khá khác biệt cho đến gần đây.
Quyết định sắp tới có khả năng sẽ xác nhận cam kết của ngân hàng trung ương trong việc bình thường hóa chính sách dần dần khi bằng chứng về việc tăng lương bền vững tích tụ. Các nhà tham gia thị trường sẽ chú ý đến các bình luận trong cuộc họp báo của Thống đốc Ueda để tìm manh mối về tốc độ điều chỉnh trong tương lai, vì hướng dẫn này thường ảnh hưởng đến định giá tiền tệ cũng như quyết định lãi suất.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cách Ngân hàng Nhật Bản nâng lãi suất vào thứ Sáu sẽ định hình lại giao dịch USD/JPY như thế nào?
Vị trí thị trường trước thông báo chính sách lớn của BoJ
Khi Ngân hàng Nhật Bản chuẩn bị công bố quyết định lãi suất, USD/JPY đã có vị thế chuẩn bị cho khả năng biến động lớn. Cặp tiền này đã giao dịch thấp hơn sau dữ liệu Chỉ số Giá Tiêu Dùng của Mỹ yếu hơn dự kiến, tạo tiền đề cho một bước đi hướng rõ ràng tiềm năng khi BoJ tiết lộ lập trường chính sách tiền tệ của mình. Với Thống đốc Kazuo Ueda dự kiến sẽ phát biểu trước thị trường lúc 06:30 GMT sau khi công bố lãi suất trong khoảng 03:30 đến 05:00 GMT vào thứ Sáu, các nhà giao dịch đang chuẩn bị cho một sự kiện có thể thay đổi căn bản các động thái ngoại hối trong ngắn hạn.
Sự kỳ vọng chung của các nhà tham gia thị trường hướng tới việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất chính sách từ mức 0.50% hiện tại lên 0.75%. Động thái này sẽ là mức cao nhất trong ba thập kỷ, báo hiệu sự tin tưởng của ngân hàng trung ương rằng nền kinh tế Nhật Bản có thể duy trì tăng trưởng tiền lương trong khi giữ lạm phát ở mức mục tiêu 2%.
Hiểu rõ cơ chế: BoJ tác động như thế nào đến USD/JPY
Mối quan hệ giữa chính sách của ngân hàng trung ương và định giá tiền tệ theo một mô hình dự đoán trước. Khi Ngân hàng Nhật Bản theo đuổi lập trường hawkish về áp lực giá cả và tiến hành tăng lãi suất, đồng Yên Nhật thường sẽ mạnh lên. Ngược lại, lập trường dovish giữ nguyên hoặc giảm lãi suất thường làm đồng tiền yếu đi. Mối quan hệ nghịch đảo này có ảnh hưởng sâu sắc đến cặp USD/JPY.
Việc tăng lãi suất thành công có khả năng tạo áp lực giảm đối với USD/JPY vì làm tài sản denominated bằng Yên trở nên hấp dẫn hơn so với các lựa chọn dựa trên đô la. Các mức kỹ thuật cung cấp các điểm tham chiếu quan trọng: vùng 155.95-156.00, được xác định bởi đỉnh ngày 18 tháng 12 và một mức tâm lý then chốt, là kháng cự đầu tiên nếu cặp tiền bật lại. Ngoài ra, đỉnh ngày 9 tháng 12 ở mức 156.96, với đỉnh ngày 21 tháng 11 ở mức 157.60 là các mức trần xa hơn.
Về phía giảm, người mua có thể tìm thấy hỗ trợ tại mức thấp ngày 18 tháng 12 là 155.28, với các mức giảm sâu hơn có thể chạm mức thấp ngày 17 tháng 12 là 154.51 trước khi kiểm tra mức thấp ngày 7 tháng 11 là 152.82.
Sự tiến hóa của BoJ: Từ siêu nới lỏng đến bình thường hóa
Hiểu rõ vị thế hiện tại của Ngân hàng Nhật Bản đòi hỏi phải xem xét hành trình chính sách tiền tệ của họ. Bắt đầu từ năm 2013, ngân hàng trung ương đã thực hiện một chiến lược nới lỏng cực đoan, sử dụng các biện pháp Nới lỏng định lượng và định lượng chất lượng để mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp, mở rộng cung tiền thông qua các hoạt động mua tài sản. Chiến lược này nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong một môi trường lạm phát thấp kéo dài.
Đến năm 2016, các nhà hoạch định chính sách đã tăng cường bằng cách giới thiệu lãi suất âm và thực hiện kiểm soát đường cong lợi suất trực tiếp trên trái phiếu chính phủ 10 năm. Các biện pháp này duy trì sự mất giá của Yên trong nhiều năm, trong khi các ngân hàng trung ương lớn khác duy trì chính sách thắt chặt hơn. Sự phân kỳ này đạt đỉnh vào năm 2022-2023 khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu và các ngân hàng trung ương khác tăng lãi suất mạnh mẽ trong khi BoJ vẫn duy trì chính sách nới lỏng, tạo ra sự chênh lệch lãi suất ngày càng lớn gây áp lực thêm lên đồng tiền.
Điểm ngoặt đến vào tháng 3 năm 2024, khi BoJ cuối cùng từ bỏ chiến lược siêu nới lỏng của mình, tăng lãi suất lần đầu tiên sau nhiều năm. Sự thay đổi chính sách này trùng hợp với các áp lực lạm phát: chi phí năng lượng toàn cầu tăng và kỳ vọng tăng trưởng tiền lương mạnh mẽ bắt đầu đẩy lạm phát Nhật Bản vượt quá mục tiêu 2%. Quyết định lãi suất dự kiến vào thứ Sáu này là sự tiếp tục của quá trình bình thường hóa này, phản ánh niềm tin ngày càng tăng rằng các yếu tố cơ bản của nền kinh tế Nhật Bản có thể hỗ trợ chi phí vay cao hơn mà không làm suy giảm tăng trưởng.
Các mốc kinh tế quan trọng và kỳ vọng
Ngân hàng Nhật Bản tổ chức tám cuộc họp chính sách tiền tệ định kỳ hàng năm, với các quyết định lãi suất được công bố sau mỗi cuộc họp. Lần công bố tiếp theo dự kiến vào thứ Sáu, ngày 19 tháng 12 năm 2025, lúc 03:00 GMT, với dự báo trung bình là 0.75% so với mức 0.50% trước đó.
Các thông báo định kỳ này đóng vai trò là các điểm quan trọng để ngân hàng trung ương truyền đạt đánh giá về lạm phát, việc làm và triển vọng tăng trưởng. Nhiệm vụ của BoJ tập trung vào ổn định giá, được định nghĩa là duy trì lạm phát quanh mức 2%, đồng thời hỗ trợ việc làm và mở rộng kinh tế bền vững — một khung khổ được nhiều ngân hàng trung ương phát triển trên thế giới chia sẻ nhưng thực hiện khá khác biệt cho đến gần đây.
Quyết định sắp tới có khả năng sẽ xác nhận cam kết của ngân hàng trung ương trong việc bình thường hóa chính sách dần dần khi bằng chứng về việc tăng lương bền vững tích tụ. Các nhà tham gia thị trường sẽ chú ý đến các bình luận trong cuộc họp báo của Thống đốc Ueda để tìm manh mối về tốc độ điều chỉnh trong tương lai, vì hướng dẫn này thường ảnh hưởng đến định giá tiền tệ cũng như quyết định lãi suất.