Nắm vững giao dịch hàng hóa và tiền tệ: Hiểu các loại tiền tệ chính và phương pháp giao dịch

什麼 là商品貨幣?核心特徵詳解

商品貨幣 là chỉtỷ giá biến động có mối quan hệ rất cao với giá của một loại nguyên liệu hoặc hàng hóa lớn nào đó của quốc gia đó. Mối quan hệ này không phải là ngẫu nhiên, mà xuất phát từ nền kinh tế chủ chốt của các quốc gia này — doanh thu xuất khẩu của quốc gia phụ thuộc nhiều vào việc bán các mặt hàng cụ thể. Các mặt hàng này bao gồm nhiều lĩnh vực, từ tài nguyên tự nhiên như đồng, quặng sắt đến các bán thành phẩm công nghiệp như sản phẩm sữa.

Trong thị trường ngoại hối quốc tế hiện nay, các đồng tiền hàng hóa phổ biến gồm có đô la Canada (CAD), đô la Úc (AUD), đô la New Zealand (NZD) và Krona Thụy Điển (SEK). Ngoài ra, đồng Rúp Nga (RUB), Real Brazil (BRL) và Riyal Saudi (SAR) cũng nhạy cảm với biến động giá các hàng hóa lớn.

Tại sao được xem là công cụ phòng ngừa rủi ro?

Các nhà đầu tư thường xem các đồng tiền hàng hóa như làtài sản trú ẩn an toàn. Lý do chính là nền tảng hỗ trợ của chúng — các hàng hóa lớn có giá trị nội tại tương đối ổn định. Do các yếu tố cung cầu kiểm soát, giá của nhiều mặt hàng không biến động vô hạn, mà còn có thể cung cấp một chức năng bảo toàn giá trị nhất định. Khi thị trường đối mặt với nguy cơ lạm phát, việc nắm giữ các đồng tiền liên kết với hàng hóa có thể giúp chống lại rủi ro giảm sức mua.

Phân tích sâu 4 đồng tiền hàng hóa chính

Đô la Úc: Thước đo của quặng sắt

Lịch sử của đô la Úc bắt nguồn từ thời kỳ thuộc địa của Anh, khi Úc sử dụng bảng Anh. Sau khi độc lập năm 1901, chính phủ liên bang phát hành đồng bảng Úc, sau đó đổi tên thành đô la Úc (mã tiền tệ: AUD), và duy trì đến ngày nay.

Lý do chính khiến đô la Úc được xem là đồng tiền hàng hóa là do cấu trúc kinh tế của Úc. Quốc gia này giàu tài nguyên tự nhiên, xuất khẩu quặng sắt và than đá đứng hàng đầu thế giới, đồng thời còn xuất khẩu kim loại quý và khí tự nhiên. Do đó, biến động của đô la Úc rất gắn bó chặt chẽ với giá quốc tế của các mặt hàng lớn này. Dữ liệu từ 2020 đến 2023 cho thấy,đường đi của đô la Úc có mối liên hệ rất cao với giá quặng sắt.

Đô la Canada: Người theo dõi trung thành của giá dầu thô

Đô la Canada cũng bắt nguồn từ thời kỳ thuộc địa của Anh. Sau khi Anh chiếm lấy Canada từ Pháp, bảng Anh từng là tiền tệ chính thức của Canada. Đến năm 1867, Canada độc lập và bắt đầu phát hành tiền tệ nội địa — đô la Canada, qua nhiều lần đổi tên cuối cùng được gọi là “đô la” (mã tiền tệ: CAD).

Canada được xếp vào nhóm các quốc gia tiền tệ hàng hóa, với động lực chính là nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú. Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu gồm khí tự nhiên, dầu mỏ, gỗ và khoáng sản. Tỷ giá đô la Canada có mối liên hệ chặt chẽ với giá các mặt hàng này, đặc biệt là dầu thô. Theo dữ liệu từ 2020-2023,đô la Canada biến động theo giá dầu thô chuẩn của Canada.

Đô la New Zealand: Đại sứ của xuất khẩu nông nghiệp

Đô la New Zealand có tiền thân là bảng Anh của New Zealand. Khi nền kinh tế và thương mại quốc tế của New Zealand phát triển, năm 1967 chính phủ nước này ra mắt hệ thống tiền tệ riêng, phát hành các loại tiền giấy và tiền xu đầu tiên. Đô la New Zealand (mã tiền tệ: NZD) thay thế tiền cũ, và tên “đô la” dần trở thành cách gọi phổ biến.

Đô la New Zealand được xem là đồng tiền hàng hóa do cấu trúc xuất khẩu của quốc gia này. Các mặt hàng xuất khẩu chính gồm thịt bò, sản phẩm sữa, gỗ, hải sản và khoáng sản. Giá quốc tế của các mặt hàng này chịu ảnh hưởng bởi cung cầu, thời tiết và nhiều yếu tố khác, do đó tỷ giá của đô la New Zealand cũng biến động theo.

Krona Thụy Điển: Thước đo của ngành thép và công nghiệp

Krona Thụy Điển bắt nguồn từ giữa thế kỷ XIX, khi Thụy Điển lưu hành đồng bạc có hình quốc huy “Crown” (nghĩa là “Vương miện”). Sau nhiều cuộc cải cách tiền tệ, năm 1873 Thụy Điển chính thức áp dụng chế độ bản vị vàng, và đưa vào lưu hành Krona Thụy Điển (mã tiền tệ: SEK) làm tiền tệ chính thức của quốc gia.

Chức năng của Krona như một đồng tiền hàng hóa xuất phát từ đặc điểm kinh tế của Thụy Điển: xuất khẩu chủ yếu là gỗ và thép, nhập khẩu chủ yếu là dầu mỏ và khí tự nhiên. Giá trị và tỷ giá của Krona liên quan chặt chẽ đến các mặt hàng xuất nhập khẩu của Thụy Điển, đặc biệt là thép. Từ 2020 đến 2023, tỷ giá USD/Krona Thụy Điển và chỉ số thép Dow Jones cho thấy mối liên hệ rất cao.

Bảng so sánh 4 đồng tiền hàng hóa chính

Tiền tệ Đô la Úc Đô la Canada Đô la New Zealand Krona Thụy Điển
Ổn định quốc gia Cao Cao Cao Cao
Ổn định kinh tế Cao Cao Cao Cao
Thanh khoản Cao Cao Cao Cao
Mức lãi suất Trung bình Cao Thấp Rất thấp
Các mặt hàng liên quan chính Quặng sắt Dầu thô Thịt bò, sữa Thép
Đặc tính trú ẩn rủi ro Cao Trung bình Trung bình Thấp

Ba phương thức giao dịch đồng tiền hàng hóa

Nhà đầu tư tham gia giao dịch đồng tiền hàng hóa chủ yếu có ba cách, mỗi cách đều có ưu và nhược điểm:

Giao dịch giao ngay: Sở hữu trực tiếp đồng tiền

Giao dịch giao ngay là mua trực tiếp đồng tiền hàng hóa và giữ chúng. Đặc điểm của phương thức này là nhà đầu tư thực sự sở hữu đồng tiền đó. Giao dịch chủ yếu qua ngân hàng, thời gian giao dịch bị giới hạn trong giờ hành chính ngân hàng. Mức đầu tư tối thiểu bắt đầu từ 1000 TWD.

Giao dịch hợp đồng tương lai: Giao dịch theo hợp đồng có đòn bẩy

Giao dịch hợp đồng tương lai dựa trên thỏa thuận giữa hai bên mua bán, trong đó xác định ngày giao dịch trong tương lai với mức giá đã định trước cho một số lượng hàng hóa nhất định. Thường diễn ra tại các sàn giao dịch hợp đồng tương lai hoặc chứng khoán, cung cấp khả năng giao dịch 24/7. Giao dịch này dùng ký quỹ, mức đầu tư tối thiểu khoảng 1000 ngoại tệ, đòn bẩy thường khoảng 20 lần. Người giao dịch không sở hữu thực sự đồng tiền, phí giao dịch tùy nền tảng.

Giao dịch CFD giao ngay: Hợp đồng chênh lệch linh hoạt

Giao dịch CFD (Hợp đồng chênh lệch) cho phép nhà đầu tư dùng ký quỹ và đòn bẩy do nền tảng cung cấp để mua bán đồng tiền hàng hóa nhất định. Lợi nhuận dựa trên chênh lệch giá hiện tại và giá mua vào. Nhà đầu tư không sở hữu thực sự đồng tiền. Giao dịch CFD diễn ra trên nền tảng liên quan, hỗ trợ 24/7, mức tối thiểu từ 0 USD đến 200 USD, đòn bẩy có thể lên tới hàng chục hoặc trăm lần, thường không mất phí.

So sánh chi tiết 3 phương thức

Mục so sánh Giao ngay Hợp đồng tương lai CFD giao ngay
Nơi giao dịch Ngân hàng Sàn hợp đồng tương lai, sàn chứng khoán Nền tảng CFD
Thời gian giao dịch Giờ hành chính ngân hàng 24/7 24/7
Phương thức giao dịch Thanh toán bằng tiền mặt Ký quỹ Ký quỹ
Mức đầu tư tối thiểu Từ 1000 TWD 1000 ngoại tệ 0~200 USD
Quyền sở hữu tiền tệ Sở hữu Không sở hữu Không sở hữu
Đòn bẩy Không Khoảng 20 lần Hàng chục đến trăm lần
Phí giao dịch Tùy ngân hàng Tùy nền tảng Không có

Các yếu tố cần xem xét khi chọn giao dịch đồng tiền hàng hóa

Trước khi tham gia giao dịch đồng tiền hàng hóa, nhà đầu tư cần đánh giá dựa trên nhu cầu cá nhân:

Quỹ vốn: Giao dịch giao ngay phù hợp với nhà đầu tư dài hạn có vốn lớn; hợp đồng tương lai và CFD phù hợp hơn với những người có hạn chế về ký quỹ.

Chu kỳ giao dịch: Nhà đầu tư muốn giữ lâu dài để phòng ngừa rủi ro có thể chọn giao dịch giao ngay; còn muốn kiếm lợi từ biến động ngắn hạn có thể xem xét hợp đồng tương lai hoặc CFD.

Khả năng chịu rủi ro: Đòn bẩy càng cao, lợi nhuận và rủi ro tiềm năng càng lớn. Người mới bắt đầu nên chọn đòn bẩy thấp.

Tần suất giao dịch: Cơ chế giao dịch 24/7 phù hợp với giao dịch trong ngày và chiến lược siêu ngắn hạn, còn giao dịch giao ngay bị giới hạn trong giờ hành chính.

Chi phí: Giao dịch giao ngay có thể phát sinh phí đổi ngoại tệ, trong khi phí của hợp đồng tương lai và CFD khác nhau, cần so sánh kỹ.

Vì liên kết chặt chẽ với các mặt hàng thực tế, đồng tiền hàng hóa mang lại cơ hội giao dịch đặc biệt cho nhà đầu tư. Dù chọn phương thức nào, việc hiểu rõ đặc điểm và logic thị trường của đồng tiền hàng hóa là điều kiện tiên quyết để thành công trong giao dịch.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim