Vốn đầu tư vàng nhập môn: Tổng hợp năm phương pháp chính
Muốn tham gia thị trường vàng nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Thực ra, có nhiều cách để tiếp cận thị trường vàng chứ không chỉ một.
Vàng vật chất là phương pháp trực tiếp nhất, mua vàng thỏi hoặc trang sức rồi sở hữu trực tiếp, lợi thế là tính ẩn danh cao và tính thanh khoản ổn định, nhược điểm là giao dịch không tiện lợi và chi phí lưu trữ cao.
Sổ tiết kiệm vàng giống như hệ thống chứng nhận tiền Mỹ thời kỳ trước, qua tài khoản ngân hàng ghi nhận lượng vàng sở hữu, muốn đổi lấy vật chất hoặc bổ sung đều rất tiện lợi. Tuy nhiên, ngân hàng không cung cấp lãi suất, chênh lệch mua bán lớn, phù hợp với nhà đầu tư dài hạn.
ETF vàng cải thiện vấn đề thanh khoản của sổ tiết kiệm, sở hữu vàng qua dạng cổ phiếu, giao dịch tiện lợi hơn nhưng phải chịu phí quản lý của công ty phát hành. Nếu giá vàng duy trì trong vùng tích lũy dài hạn, giá trị ETF sẽ giảm chậm.
Hợp đồng tương lai vàng và hợp đồng chênh lệch (CFD) là công cụ phổ biến nhất của nhà đầu tư nhỏ lẻ. Cả hai đều áp dụng chế độ ký quỹ giảm chi phí giao dịch, đồng thời cung cấp cơ hội đòn bẩy để tăng lợi nhuận. Đối với các nhà giao dịch ngắn hạn, CFD vì tính linh hoạt cao, yêu cầu vốn thấp, được ưa chuộng hơn.
Giải mã xu hướng tăng giá vàng 50 năm: Từ 35 USD đến 4300 USD
Ngày 15 tháng 8 năm 1971 là thời khắc then chốt. Tổng thống Mỹ thời đó, Nixon, tuyên bố tháo liên kết đô la với vàng, hệ thống Bretton Woods chính thức sụp đổ. Trước đó, hệ thống thương mại quốc tế quy định 1 ounce vàng đổi lấy 35 USD, thực chất USD là chứng nhận vàng. Sau khi tháo liên kết, quy tắc này bị phá vỡ, vàng bước vào thời kỳ giá tự do biến động.
Trong nửa thế kỷ qua, giá vàng trải qua bốn chu kỳ tăng rõ rệt:
Làn sóng thứ nhất (1970-1975): Thời kỳ đầu tháo liên kết, niềm tin vào USD lung lay, vàng từ 35 USD tăng vọt lên 183 USD, tăng hơn 400%. Sau đó, do khủng hoảng dầu mỏ, Mỹ phát hành thêm tiền đẩy giá tăng giai đoạn thứ hai, rồi khủng hoảng qua đi, giá vàng giảm về quanh mức trăm USD.
Làn sóng thứ hai (1976-1980): Khủng hoảng dầu Trung Đông lần hai, xung đột Liên Xô xâm lược Afghanistan và các sự kiện địa chính trị khác gây ra suy thoái toàn cầu, lạm phát ở phương Tây tăng vọt. Vàng từ 104 USD tăng vọt lên 850 USD, tăng hơn 700%. Lần này bị đẩy quá mức, rồi khủng hoảng dịu đi, sau đó giá vàng nhanh chóng giảm trở lại, dao động trong khoảng 200-300 USD suốt 20 năm.
Làn sóng thứ ba (2001-2011): Sự kiện 11/9 phá vỡ kỳ vọng an ninh toàn cầu, Mỹ bắt đầu chiến tranh chống khủng bố kéo dài 10 năm và vay nợ lớn. Để trang trải ngân sách quốc phòng, Mỹ hạ lãi suất rồi nâng lên, cuối cùng dẫn đến khủng hoảng tài chính 2008. Chính sách nới lỏng định lượng QE đẩy giá vàng từ 260 USD lên 1921 USD, tăng hơn 700%. Sau khủng hoảng nợ châu Âu, giá vàng đạt đỉnh, rồi dần ổn định quanh ngưỡng nghìn USD.
Làn sóng thứ tư (2015 đến nay): Gần mười năm qua, các yếu tố thúc đẩy giá vàng phức tạp đa dạng — chính sách lãi suất âm của Nhật, châu Âu, xu hướng toàn cầu giảm sử dụng USD, QE của Mỹ, xung đột Nga-Ukraine, căng thẳng Trung Đông. Năm 2024, giá vàng bắt đầu tăng mạnh, tháng 10 lần đầu vượt 2800 USD, lập đỉnh lịch sử. Sang năm 2025, tình hình Trung Đông tiếp tục căng thẳng, chính sách thuế của Mỹ gây lo ngại thương mại, chỉ số USD yếu đi, các yếu tố tích cực liên tục đẩy giá vàng lên 4300 USD.
Tổng thể, từ 1971 đến nay, giá vàng đã tăng gấp 120 lần. Riêng năm 2024, mức tăng đã vượt quá 104%.
Vàng so với cổ phiếu và trái phiếu: Ai có lợi nhuận cao hơn?
Để đánh giá sức hấp dẫn của đầu tư vàng, cần đặt trong khung cảnh phân bổ tài sản lớn hơn.
Xét trong 50 năm, vàng tăng 120 lần quả là ấn tượng, nhưng cùng kỳ, chỉ số Dow Jones từ 900 điểm lên gần 46,000 điểm, tăng khoảng 51 lần. Về con số, vàng vượt trội, nhưng bỏ qua một thực tế quan trọng: tăng trưởng của vàng không phải lúc nào cũng đều đặn theo tuyến tính.
Trong 20 năm từ 1980-2000, giá vàng gần như đứng yên trong vùng 200-300 USD, không có lợi tức. Nếu ai đó mua vàng trong giai đoạn này, coi như đã bỏ lỡ hai thập kỷ. Trong cuộc đời, có mấy ai đủ kiên nhẫn chờ đợi 50 năm?
Xem xét trong 30 năm gần đây, lợi nhuận từ cổ phiếu còn vượt vàng, tiếp theo là vàng, trái phiếu đứng cuối. Ba loại này có cơ chế sinh lợi hoàn toàn khác nhau:
Vàng sinh lợi từ chênh lệch giá, không có lợi tức cố định, quan trọng là thời điểm mua bán
Trái phiếu sinh lợi từ lãi suất, ổn định nhưng lợi nhuận thấp, cần dựa vào chính sách của ngân hàng trung ương
Cổ phiếu sinh lợi từ tăng trưởng doanh nghiệp, độ khó cao nhất nhưng tiềm năng dài hạn lớn nhất
Vì vậy, xếp theo độ khó đầu tư: trái phiếu dễ nhất, vàng trung bình, cổ phiếu khó nhất.
Vàng phù hợp giữ dài hạn hay giao dịch ngắn hạn?
Đây là vấn đề mang tính cá nhân. Theo tôi, vàng là công cụ đầu tư tốt, nhưng sinh ra để giao dịch theo xu hướng, không phù hợp để giữ dài hạn thuần túy.
Giá vàng vận hành theo quy luật rõ ràng: thường trải qua giai đoạn tăng mạnh, sau đó giảm sâu, rồi tích lũy, cuối cùng lại bắt đầu chu kỳ tăng mới. Nắm bắt chính xác xu hướng tăng để mua vào, hoặc trong giảm sâu để bán khống, lợi nhuận sẽ cao hơn nhiều so với trái phiếu hay cổ phiếu.
Một điểm nữa là, do vàng là tài nguyên tự nhiên, chi phí khai thác và độ khó ngày càng tăng theo thời gian. Dù sau mỗi chu kỳ giảm, đáy của mỗi lần đều dần cao hơn, nghĩa là đầu tư vàng không cần quá bi quan, ngay cả khi giảm giá, vẫn có đáy để dựa vào, nắm bắt quy luật này sẽ tránh được các thao tác vô nghĩa.
Chiến lược phân bổ tài sản: Khi nào nên phân bổ vàng?
Vàng, cổ phiếu, trái phiếu đều có vai trò riêng, quan trọng là dựa vào dự báo chu kỳ kinh tế.
Thông thường, trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, ưu tiên cổ phiếu; trong thời kỳ suy thoái, phân bổ vàng. Khi kinh tế tốt, lợi nhuận doanh nghiệp tăng, cổ phiếu dễ tăng giá, còn vàng, vốn để giữ giá và phòng ngừa rủi ro, sẽ ít được chú ý. Ngược lại, khi kinh tế xấu đi, lợi nhuận doanh nghiệp giảm, vàng và trái phiếu sẽ được thị trường ưu tiên vì tính giữ giá và ổn định lợi tức.
Cách an toàn nhất là dựa trên đặc điểm rủi ro cá nhân và mục tiêu đầu tư, thiết lập tỷ lệ phân bổ cổ phiếu, trái phiếu, vàng trước. Các biến cố như chiến tranh Nga-Ukraine, lạm phát toàn cầu, tăng lãi suất là các ví dụ điển hình, nếu nắm giữ cả ba loại tài sản này, sẽ giảm thiểu rủi ro biến động của từng loại, giúp danh mục đầu tư vững chắc hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tăng 120 lần trong 50 năm vàng|Từ Bretton Woods đến đỉnh cao lịch sử năm 2025, chu kỳ tiếp theo có thể tăng nữa không?
Vốn đầu tư vàng nhập môn: Tổng hợp năm phương pháp chính
Muốn tham gia thị trường vàng nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Thực ra, có nhiều cách để tiếp cận thị trường vàng chứ không chỉ một.
Vàng vật chất là phương pháp trực tiếp nhất, mua vàng thỏi hoặc trang sức rồi sở hữu trực tiếp, lợi thế là tính ẩn danh cao và tính thanh khoản ổn định, nhược điểm là giao dịch không tiện lợi và chi phí lưu trữ cao.
Sổ tiết kiệm vàng giống như hệ thống chứng nhận tiền Mỹ thời kỳ trước, qua tài khoản ngân hàng ghi nhận lượng vàng sở hữu, muốn đổi lấy vật chất hoặc bổ sung đều rất tiện lợi. Tuy nhiên, ngân hàng không cung cấp lãi suất, chênh lệch mua bán lớn, phù hợp với nhà đầu tư dài hạn.
ETF vàng cải thiện vấn đề thanh khoản của sổ tiết kiệm, sở hữu vàng qua dạng cổ phiếu, giao dịch tiện lợi hơn nhưng phải chịu phí quản lý của công ty phát hành. Nếu giá vàng duy trì trong vùng tích lũy dài hạn, giá trị ETF sẽ giảm chậm.
Hợp đồng tương lai vàng và hợp đồng chênh lệch (CFD) là công cụ phổ biến nhất của nhà đầu tư nhỏ lẻ. Cả hai đều áp dụng chế độ ký quỹ giảm chi phí giao dịch, đồng thời cung cấp cơ hội đòn bẩy để tăng lợi nhuận. Đối với các nhà giao dịch ngắn hạn, CFD vì tính linh hoạt cao, yêu cầu vốn thấp, được ưa chuộng hơn.
Giải mã xu hướng tăng giá vàng 50 năm: Từ 35 USD đến 4300 USD
Ngày 15 tháng 8 năm 1971 là thời khắc then chốt. Tổng thống Mỹ thời đó, Nixon, tuyên bố tháo liên kết đô la với vàng, hệ thống Bretton Woods chính thức sụp đổ. Trước đó, hệ thống thương mại quốc tế quy định 1 ounce vàng đổi lấy 35 USD, thực chất USD là chứng nhận vàng. Sau khi tháo liên kết, quy tắc này bị phá vỡ, vàng bước vào thời kỳ giá tự do biến động.
Trong nửa thế kỷ qua, giá vàng trải qua bốn chu kỳ tăng rõ rệt:
Làn sóng thứ nhất (1970-1975): Thời kỳ đầu tháo liên kết, niềm tin vào USD lung lay, vàng từ 35 USD tăng vọt lên 183 USD, tăng hơn 400%. Sau đó, do khủng hoảng dầu mỏ, Mỹ phát hành thêm tiền đẩy giá tăng giai đoạn thứ hai, rồi khủng hoảng qua đi, giá vàng giảm về quanh mức trăm USD.
Làn sóng thứ hai (1976-1980): Khủng hoảng dầu Trung Đông lần hai, xung đột Liên Xô xâm lược Afghanistan và các sự kiện địa chính trị khác gây ra suy thoái toàn cầu, lạm phát ở phương Tây tăng vọt. Vàng từ 104 USD tăng vọt lên 850 USD, tăng hơn 700%. Lần này bị đẩy quá mức, rồi khủng hoảng dịu đi, sau đó giá vàng nhanh chóng giảm trở lại, dao động trong khoảng 200-300 USD suốt 20 năm.
Làn sóng thứ ba (2001-2011): Sự kiện 11/9 phá vỡ kỳ vọng an ninh toàn cầu, Mỹ bắt đầu chiến tranh chống khủng bố kéo dài 10 năm và vay nợ lớn. Để trang trải ngân sách quốc phòng, Mỹ hạ lãi suất rồi nâng lên, cuối cùng dẫn đến khủng hoảng tài chính 2008. Chính sách nới lỏng định lượng QE đẩy giá vàng từ 260 USD lên 1921 USD, tăng hơn 700%. Sau khủng hoảng nợ châu Âu, giá vàng đạt đỉnh, rồi dần ổn định quanh ngưỡng nghìn USD.
Làn sóng thứ tư (2015 đến nay): Gần mười năm qua, các yếu tố thúc đẩy giá vàng phức tạp đa dạng — chính sách lãi suất âm của Nhật, châu Âu, xu hướng toàn cầu giảm sử dụng USD, QE của Mỹ, xung đột Nga-Ukraine, căng thẳng Trung Đông. Năm 2024, giá vàng bắt đầu tăng mạnh, tháng 10 lần đầu vượt 2800 USD, lập đỉnh lịch sử. Sang năm 2025, tình hình Trung Đông tiếp tục căng thẳng, chính sách thuế của Mỹ gây lo ngại thương mại, chỉ số USD yếu đi, các yếu tố tích cực liên tục đẩy giá vàng lên 4300 USD.
Tổng thể, từ 1971 đến nay, giá vàng đã tăng gấp 120 lần. Riêng năm 2024, mức tăng đã vượt quá 104%.
Vàng so với cổ phiếu và trái phiếu: Ai có lợi nhuận cao hơn?
Để đánh giá sức hấp dẫn của đầu tư vàng, cần đặt trong khung cảnh phân bổ tài sản lớn hơn.
Xét trong 50 năm, vàng tăng 120 lần quả là ấn tượng, nhưng cùng kỳ, chỉ số Dow Jones từ 900 điểm lên gần 46,000 điểm, tăng khoảng 51 lần. Về con số, vàng vượt trội, nhưng bỏ qua một thực tế quan trọng: tăng trưởng của vàng không phải lúc nào cũng đều đặn theo tuyến tính.
Trong 20 năm từ 1980-2000, giá vàng gần như đứng yên trong vùng 200-300 USD, không có lợi tức. Nếu ai đó mua vàng trong giai đoạn này, coi như đã bỏ lỡ hai thập kỷ. Trong cuộc đời, có mấy ai đủ kiên nhẫn chờ đợi 50 năm?
Xem xét trong 30 năm gần đây, lợi nhuận từ cổ phiếu còn vượt vàng, tiếp theo là vàng, trái phiếu đứng cuối. Ba loại này có cơ chế sinh lợi hoàn toàn khác nhau:
Vì vậy, xếp theo độ khó đầu tư: trái phiếu dễ nhất, vàng trung bình, cổ phiếu khó nhất.
Vàng phù hợp giữ dài hạn hay giao dịch ngắn hạn?
Đây là vấn đề mang tính cá nhân. Theo tôi, vàng là công cụ đầu tư tốt, nhưng sinh ra để giao dịch theo xu hướng, không phù hợp để giữ dài hạn thuần túy.
Giá vàng vận hành theo quy luật rõ ràng: thường trải qua giai đoạn tăng mạnh, sau đó giảm sâu, rồi tích lũy, cuối cùng lại bắt đầu chu kỳ tăng mới. Nắm bắt chính xác xu hướng tăng để mua vào, hoặc trong giảm sâu để bán khống, lợi nhuận sẽ cao hơn nhiều so với trái phiếu hay cổ phiếu.
Một điểm nữa là, do vàng là tài nguyên tự nhiên, chi phí khai thác và độ khó ngày càng tăng theo thời gian. Dù sau mỗi chu kỳ giảm, đáy của mỗi lần đều dần cao hơn, nghĩa là đầu tư vàng không cần quá bi quan, ngay cả khi giảm giá, vẫn có đáy để dựa vào, nắm bắt quy luật này sẽ tránh được các thao tác vô nghĩa.
Chiến lược phân bổ tài sản: Khi nào nên phân bổ vàng?
Vàng, cổ phiếu, trái phiếu đều có vai trò riêng, quan trọng là dựa vào dự báo chu kỳ kinh tế.
Thông thường, trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, ưu tiên cổ phiếu; trong thời kỳ suy thoái, phân bổ vàng. Khi kinh tế tốt, lợi nhuận doanh nghiệp tăng, cổ phiếu dễ tăng giá, còn vàng, vốn để giữ giá và phòng ngừa rủi ro, sẽ ít được chú ý. Ngược lại, khi kinh tế xấu đi, lợi nhuận doanh nghiệp giảm, vàng và trái phiếu sẽ được thị trường ưu tiên vì tính giữ giá và ổn định lợi tức.
Cách an toàn nhất là dựa trên đặc điểm rủi ro cá nhân và mục tiêu đầu tư, thiết lập tỷ lệ phân bổ cổ phiếu, trái phiếu, vàng trước. Các biến cố như chiến tranh Nga-Ukraine, lạm phát toàn cầu, tăng lãi suất là các ví dụ điển hình, nếu nắm giữ cả ba loại tài sản này, sẽ giảm thiểu rủi ro biến động của từng loại, giúp danh mục đầu tư vững chắc hơn.