Đổi TWD sang JPY làm sao để có lợi nhất? Phân tích thực chiến bốn kênh chính và so sánh chi phí

Tại sao Yên Nhật đáng để đổi? Từ du lịch đến phòng ngừa rủi ro toàn diện

Đề cập đến nhu cầu đổi ngoại tệ phổ biến của người Đài Loan, Yên Nhật chắc chắn nằm trong top ba. Nhưng điều này không chỉ đơn thuần vì độ hot của du lịch Nhật Bản, mà còn vì Yên Nhật có hai vai trò thực dụng trong đời sống và tài sản tài chính.

Ba tình huống sử dụng hàng ngày

Đối với những khách du lịch thường xuyên đến Nhật Bản, nhu cầu tiền mặt thực sự không nhỏ. Các khu mua sắm ở Tokyo, Osaka, sân trượt tuyết Hokkaido, khu nghỉ dưỡng Okinawa, v.v., nhiều cửa hàng nhỏ vẫn chủ yếu dùng tiền mặt (tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng khoảng sáu phần trăm), đó là lý do tại sao việc đổi sẵn tiền mặt Yên Nhật trước khi đi là rất cần thiết. Thứ hai, nhóm mua hộ và mua sắm trực tuyến cũng là lực lượng chính trong nhu cầu Yên Nhật — khi mua hàng mỹ phẩm, quần áo, đồ lưu niệm anime trực tiếp từ người bán Nhật, thanh toán bằng Yên Nhật thường tiện lợi hơn. Thứ ba, những người chuẩn bị đi du học hoặc làm việc tại Nhật, thường sẽ đổi tiền theo từng đợt để khóa tỷ giá, tránh các biến động đột ngột gây thêm chi phí.

Góc độ tài chính: Một trong ba loại tiền tệ phòng ngừa rủi ro toàn cầu

Xét về thị trường đầu tư, Yên Nhật lâu dài cùng với USD, CHF được xếp vào ba đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu toàn cầu. Nền kinh tế Nhật Bản ổn định, nợ chính phủ quản lý thận trọng, do đó khi thị trường toàn cầu gặp biến động (như thời kỳ xung đột Nga-Ukraine năm 2022), dòng vốn đổ vào Yên Nhật rất lớn. Trong sự kiện đó, Yên Nhật tăng giá tới 8% trong một tuần, đủ để bù đắp một nửa mức giảm của thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, phân bổ một phần vốn vào tài sản Yên Nhật như một lớp bảo vệ cho rủi ro biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan.

Ngoài ra, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản duy trì chính sách lãi suất siêu thấp lâu dài (gần đây tăng lên 0.75% vẫn còn ở mức thấp lịch sử), khiến Yên Nhật trở thành biểu tượng của “tiền vay”. Nhiều tổ chức đầu tư quốc tế vay Yên Nhật lãi thấp, chuyển sang đầu tư USD lãi cao để kiếm chênh lệch lãi suất — chênh lệch lãi suất giữa Nhật và Mỹ từng vượt trên 4%. Đặc điểm này cũng quyết định xu hướng dài hạn của tỷ giá Yên Nhật.

Hướng dẫn thực chiến đầy đủ về 4 kênh đổi tiền

Hiện tại (tháng 12 năm 2025), tỷ giá Đài tệ đổi Yên Nhật đã vào khoảng 4.85, thời điểm đổi Yên Nhật ngày càng nóng hơn. Nhưng chọn đúng cách mới thực sự tiết kiệm. Chúng ta sẽ phân tích từng phương thức đổi tiền về chi phí và tiện lợi.

Phương thức 1: Giao dịch tiền mặt tại ngân hàng — Truyền thống nhưng chi phí cao

Đây là cách phổ biến nhất: mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi. Quy trình đơn giản, minh bạch, nhận ngay tiền mặt Yên Nhật tại chỗ, không cần chờ đợi. Nhưng giá trị là “tỷ giá bán tiền mặt”, thường thấp hơn tỷ giá giao ngay 1-2 điểm phần trăm. Ví dụ, theo giá niêm yết của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt khoảng 0.2060 TWD/Yên (tương đương 4.85), có nghĩa là đổi 50.000 TWD sẽ mất khoảng 1.500-2.000 TWD.

Một số ngân hàng còn thu thêm phí dịch vụ tại quầy, từ 100 đến 200 TWD mỗi lần, làm tăng chi phí. Phương thức này phù hợp với người không quen thao tác trực tuyến hoặc chỉ cần đổi nhỏ tạm thời (như gấp tại sân bay).

Các ngân hàng chính và tỷ giá bán tiền mặt ngày 12/2025 (tham khảo, thực tế liên hệ ngân hàng): Ngân hàng Đài Loan 0.2060, Mega Bank 0.2062, CTBC Bank 0.2065, First Bank 0.2062, E.SUN Bank 0.2067 (thêm phí 100), Bank SinoPac 0.2058 (thêm phí 100), South China Bank 0.2061, Cathay United Bank 0.2063 (thêm phí 200), Taipei Fubon Bank 0.2069 (thêm phí 100).

Phương thức 2: Đổi online rồi rút tại quầy hoặc ATM — Chi phí trung bình, phù hợp giữ lâu dài

Ngân hàng trực tuyến cung cấp tỷ giá bán ra tốt hơn “tỷ giá giao ngay”, thường tốt hơn khoảng 1 điểm phần trăm so với tỷ giá tiền mặt. Quy trình là chuyển tiền TWD qua app hoặc website sang tài khoản ngoại tệ, sau đó tùy nhu cầu rút tiền mặt tại quầy hoặc ATM ngoại tệ. Khi rút sẽ phát sinh phí (khoảng 100 TWD trở lên), nhưng tổng chi phí vẫn thấp hơn so với giao dịch trực tiếp tại quầy.

Ưu điểm lớn nhất là có thể theo dõi biến động tỷ giá để chọn thời điểm vào lệnh. Khi TWD giảm xuống dưới 4.80, mua từng phần giúp trung bình giá tốt hơn. Đồng thời, thao tác online không bị giới hạn giờ làm việc ngân hàng, có thể thực hiện 24/7. Tiền Yên sau khi đổi có thể tiếp tục đầu tư tiết kiệm kỳ hạn (hiện lãi khoảng 1.6-1.8%), giúp tài khoản sinh lời.

Nhược điểm là cần mở tài khoản ngoại tệ (đa số ngân hàng miễn phí), rút ATM liên ngân hàng có thể mất phí từ 5 đến 100 TWD. Phương thức này phù hợp với người có kinh nghiệm ngoại hối, muốn giữ lâu dài tài sản Yên Nhật.

Phương thức 3: Đặt lịch đổi online + rút tại sân bay — Tiện lợi nhất, tỷ giá tốt nhất

Dịch vụ này do Ngân hàng Đài Loan (Easy購) và Mega Bank cung cấp. Quy trình chính: đăng nhập website ngân hàng, nhập số tiền, ngày, chọn chi nhánh (kể cả điểm tại sân bay), hoàn tất giao dịch online và thanh toán, rồi mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận tiền mặt.

Easy購 của Ngân hàng Đài Loan đặc biệt tiết kiệm: ưu đãi tỷ giá khoảng 0.5%, nếu thanh toán qua TaiwanPay chỉ mất 10 TWD (hoặc miễn phí), thấp hơn nhiều so với tỷ giá bán tiền mặt. Trong sân bay Tân Sơn Nhất có 14 điểm của ngân hàng này, trong đó 2 điểm hoạt động 24/7, giúp khách đi du lịch có thể lấy tiền trước chuyến bay sáng sớm, rất tiện lợi.

Điều duy nhất là cần đặt lịch trước (thường từ 1-3 ngày làm việc), không thể thay đổi điểm rút đột xuất. Phương thức này phù hợp với khách có kế hoạch rõ ràng, xác định ngày đi. Khoảng chi phí cho 50.000 TWD khoảng 300-800 TWD, là cách tiết kiệm nhất trong 4 phương thức.

Phương thức 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM — Linh hoạt nhất nhưng điểm hạn chế

Dùng thẻ chip của ngân hàng để rút tiền mặt Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, ưu điểm là hoạt động 24/7, phí liên ngân hàng rất thấp (chỉ 5 TWD), không cần đặt trước. ATM ngoại tệ của Ngân hàng Đài Loan cho phép rút tối đa 150.000 TWD/ngày, không tính phí đổi ngoại tệ.

Tuy nhiên, số lượng ATM ngoại tệ trên toàn Đài Loan chưa đến 300 điểm, phân bố hạn chế, và do giới hạn về dung lượng máy, mệnh giá tiền mặt phổ biến là 1000, 5000, 10000 Yên. Đặc biệt trong cao điểm (ngày lễ, mùa cao điểm tại sân bay), tiền mặt dễ hết. Không nên chờ đến phút chót mới rút, tránh bị hết hàng.

Phương thức này phù hợp với người cần gấp, không có thời gian đến ngân hàng. Chi phí ước tính khoảng 800-1200 TWD.

Bảng tóm tắt ưu nhược điểm 4 phương thức đổi tiền

Phương thức Ước tính chi phí (50.000 TWD) Ưu điểm chính Nhược điểm chính Đối tượng phù hợp
Giao dịch tiền mặt tại quầy 1500-2000 TWD An toàn, minh bạch, mặt bằng đầy đủ, lấy tiền ngay Tỷ giá thấp, giờ làm việc hạn chế, phí có thể phát sinh Nhu cầu nhỏ, không quen online
Đổi online rồi rút ATM 500-1000 TWD 24/7, tỷ giá tốt, mua theo từng đợt Cần mở tài khoản, phí rút riêng Người có kinh nghiệm, giữ lâu dài
Đặt lịch online + rút sân bay 300-800 TWD Tỷ giá tốt nhất, phí thấp, tiện lợi tại sân bay Cần đặt trước, không thể thay đổi điểm rút Người có kế hoạch rõ ràng
Rút ngoại tệ qua ATM 800-1200 TWD 24/7, linh hoạt, phí thấp Số lượng hạn chế, mệnh giá cố định, dễ hết hàng Gấp, không có thời gian đến ngân hàng

Tùy theo tình hình thực tế, nếu ngân sách từ 5 đến 20 triệu TWD, chúng tôi đề xuất kết hợp các phương thức: đặt lịch online để tận dụng tỷ giá tốt nhất, kết hợp rút ATM như phương án dự phòng khi có thay đổi hoặc phát sinh nhu cầu đột xuất.

Đánh giá thời điểm đổi Yên Nhật hiện tại

Vào ngày 10/12/2025, tỷ giá TWD/JPY khoảng 4.85, tức 1 TWD đổi được 4.85 Yên. So với đầu năm 4.46, tăng giá 8.7% trong năm, mang lại lợi nhuận đáng kể cho nhà đầu tư Đài Loan. Trong bối cảnh đồng TWD dài hạn mất giá, việc phân bổ tài sản vào Yên Nhật đã trở thành lựa chọn của nhiều nhà đầu tư. Nửa cuối năm, nhu cầu đổi tiền của Đài Loan tăng khoảng 25% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu do du lịch phục hồi và nhu cầu phòng ngừa rủi ro.

Biến động ngắn hạn và xu hướng trung hạn

Hiện tại, Yên Nhật đang đối mặt với kỳ vọng hai chiều: một mặt, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất, có thể hỗ trợ Yên Nhật tăng giá; mặt khác, Ngân hàng Nhật Bản đang tích cực nâng lãi suất. Chủ tịch Ueda của BOJ mới đây phát biểu theo hướng hawkish, dự kiến ngày 19/12/2025 sẽ nâng lãi thêm 0.25 điểm lên 0.75% (mức cao nhất 30 năm), lợi tức trái phiếu 10 năm của Nhật đã đạt 1.93% (mức cao 17 năm).

USD/JPY từ đỉnh 160 đầu năm đã giảm xuống còn 154.58, trong ngắn hạn có thể kiểm thử mức hỗ trợ 155, nhưng xu hướng trung dài hạn dự báo sẽ về dưới 150. Đối với nhà đầu tư, dù Yên Nhật có tính chất trú ẩn, nhưng rủi ro ngắn hạn là các giao dịch chênh lệch lãi suất đảo chiều, có thể gây dao động 2-5%. Vì vậy, khuyên chia nhỏ lệnh, phân tán thời gian, tránh đổi toàn bộ một lần.

Sau khi đổi Yên Nhật — Phân bổ vốn từ bảo thủ đến tiến bộ

Nhiều người sau khi đổi Yên Nhật, để tiền nằm im trong tài khoản không lãi suất, coi như bỏ lỡ cơ hội gia tăng giá trị. Thực tế, tài sản Yên Nhật có nhiều cách để thoát ra.

Lựa chọn 1: Tiền gửi Yên Nhật — Bảo toàn vốn ổn định

Yêu cầu của các ngân hàng lớn như E.SUN, Ngân hàng Đài Loan là gửi tối thiểu 10.000 Yên, lãi suất khoảng 1.5-1.8%/năm. Cách làm là chuyển online Yên Nhật vào tài khoản tiết kiệm, kỳ hạn từ 3 đến 12 tháng tùy chọn. Đây là phương án an toàn nhất, phù hợp với nhà đầu tư bảo thủ.

Lựa chọn 2: Bảo hiểm nhân thọ Yên Nhật — Phân bổ trung hạn

Các công ty như Cathay Life, Fubon Life có sản phẩm tiết kiệm bảo hiểm tính theo Yên Nhật, lãi suất đảm bảo khoảng 2-3%, có cơ chế lãi suất khai báo thêm. Phù hợp với khách muốn giữ trung hạn, ưu tiên bảo vệ.

Lựa chọn 3: ETF Yên Nhật — Tăng trưởng theo chu kỳ

Các quỹ ETF theo chỉ số Yên Nhật của Yuanta (mã 00675U, 00703, v.v.) theo dõi diễn biến Yên Nhật, có thể mua lẻ qua app của công ty chứng khoán, phù hợp đầu tư định kỳ. Phí quản lý khoảng 0.4%/năm, phân tán rủi ro tập trung.

Lựa chọn 4: Giao dịch ngoại hối Yên Nhật — Giao dịch nâng cao

Giao dịch trực tiếp USD/JPY, EUR/JPY, tận dụng biến động tỷ giá để kiếm lợi ngắn hạn. Có thể thực hiện qua các nền tảng ngoại hối được quản lý, ưu điểm gồm có khả năng mua bán hai chiều, thị trường toàn cầu 24/7, chi phí thấp (0 phí hoa hồng, chênh lệch nhỏ). Các nền tảng thường cung cấp công cụ dừng lỗ, chốt lời, theo dõi rủi ro, phù hợp người có kinh nghiệm thị trường.

Từ góc độ hiệu quả vốn, nếu không chỉ để đi du lịch, ETF Yên Nhật là lựa chọn hợp lý cân bằng rủi ro và lợi nhuận. Nếu tự tin vào biến động ngắn hạn, có thể phân bổ một phần để trải nghiệm giao dịch ngoại hối.

Các câu hỏi thường gặp về đổi tiền Yên Nhật

Q: Tỷ giá tiền mặt vs tỷ giá giao ngay khác nhau thế nào?

Tỷ giá tiền mặt là tỷ giá do ngân hàng quy định cho giao dịch bằng tiền giấy, phù hợp du lịch, face-to-face. Nhận tiền ngay tại chỗ, tiện lợi, nhưng tỷ giá thường thấp hơn thị trường 1-2%. Thêm phí có thể làm tăng chi phí.

Tỷ giá giao ngay là tỷ giá trên thị trường ngoại hối quốc tế, giao dịch T+2 ngày làm việc sau ngày ký. Dùng cho chuyển khoản điện tử, thanh toán ngân hàng, xuất nhập khẩu, không giao hàng thực. Tỷ giá này sát với giá thị trường, thường tốt hơn tỷ giá tiền mặt, nhưng phải chờ xác nhận.

Q: 1 triệu TWD đổi được bao nhiêu Yên Nhật?

Dựa theo tỷ giá ngày hôm đó. Giả sử Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025 tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 TWD/Yên, thì 10.000 TWD đổi được khoảng 48.500 Yên. Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay khoảng 4.87, thì đổi được khoảng 48.700 Yên, chênh lệch khoảng 200 Yên (~40 TWD). Thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và phí.

Q: Đến ngân hàng đổi cần mang gì?

Người Đài Loan mang CMND hoặc hộ chiếu gốc; người nước ngoài mang hộ chiếu và thẻ cư trú. Nếu đại diện công ty đổi, cần giấy phép đăng ký kinh doanh. Nếu đã đặt lịch online, khi lấy tiền cần mang giấy thông báo giao dịch của ngân hàng.

Lưu ý đặc biệt: Người chưa đủ 20 tuổi cần có người giám hộ đi cùng và ký giấy đồng ý; đổi số tiền lớn trên 10 triệu TWD có thể bị yêu cầu nguồn gốc theo quy định của Ủy ban Quản lý Ngoại hối.

Q: Giới hạn rút tiền ngoại tệ qua ATM là bao nhiêu?

Các ngân hàng đã điều chỉnh theo quy định mới (từ tháng 10/2025). CTBC: hạn mức mỗi lần 120.000 TWD, mỗi ngày 120.000 TWD; TPBank: 150.000 TWD/lần, 150.000 TWD/ngày; E.SUN: 50.000 TWD/lần, 150.000 TWD/ngày (tối đa 50 tờ); các ngân hàng khác tùy theo quy định, đa số dưới 10-15 vạn TWD/ngày.

Khuyên kiểm tra quy định của ngân hàng phát hành thẻ trước khi rút, tránh hết hàng. Giờ cao điểm (ngày lễ, sân bay) tiền mặt dễ cạn, nên lên kế hoạch sớm.

Tóm tắt: Từ tiền tiêu vặt đến phân bổ tài sản với Yên Nhật

Trước đây, người đổi Yên Nhật chủ yếu để đi du lịch, nhưng trong bối cảnh biến động tài chính toàn cầu ngày nay, Yên Nhật đã biến thành tài sản có khả năng phòng ngừa rủi ro và gia tăng giá trị. Áp lực mất giá của TWD kéo dài, chu kỳ tăng lãi suất của Yên Nhật bắt đầu, đều làm tăng sức hấp dẫn của việc phân bổ vào Yên Nhật.

Chìa khóa là “chia nhỏ đợt đổi, không để tiền dư thừa”. Người mới bắt đầu nên từ các phương thức online của Ngân hàng Đài Loan hoặc ATM ngoại tệ để làm quen, sau đó tùy nhu cầu chuyển sang gửi tiết kiệm Yên Nhật hoặc ETF. Như vậy, vừa có thể tiện lợi đi du lịch, vừa có thể bảo vệ tài sản trong thời kỳ biến động toàn cầu, đồng thời còn có thể kiếm lợi từ chênh lệch lãi suất và chênh lệch giá.

Hãy nắm bắt cơ hội tỷ giá hiện tại, lên kế hoạch hợp lý cho danh mục Yên Nhật của bạn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim