Trong thị trường tài chính quốc tế, một số quốc gia đang đối mặt với áp lực liên tục giảm giá tiền tệ. Hiện tượng này thường bắt nguồn từ lạm phát, cấu trúc kinh tế đơn điệu, dòng vốn nước ngoài hạn chế, bất ổn chính trị và các biện pháp trừng phạt quốc tế cùng nhiều yếu tố khác. Bài viết phân tích sâu về 10 loại tiền tệ có giá trị thấp nhất và logic kinh tế đằng sau chúng.
Bảng so sánh 10 loại tiền tệ có giá trị thấp nhất toàn cầu
Tiền tệ
Quốc gia sở hữu
Tỷ giá hiện tại so với USD
LBP (LBP)
Liban
89.751,22 LBP/USD
IRR (IRR)
Iran
42.112,50 IRR/USD
VND (VND)
Việt Nam
26.040 VND/USD
LAK (LAK)
Lào
21.625,82 LAK/USD
IDR (IDR)
Indonesia
16.275 IDR/USD
UZS (UZS)
Uzbekistan
12.798,70 UZS/USD
GNF (GNF)
Guinea
8.667,50 GNF/USD
PYG (PYG)
Paraguay
7.996,67 PYG/USD
MGA (MGA)
Madagascar
4.467,50 MGA/USD
BIF (BIF)
Burundi
2.977,00 BIF/USD
Phân tích sâu về các loại tiền tệ có giá trị thấp nhất toàn cầu
1. LBP: Tiêu biểu của khủng hoảng nợ Trung Đông
Kể từ khi trở thành tiền tệ chính thức năm 1939, đồng LBP đã chứng kiến sự thăng trầm của đất nước. Trước đây gắn với USD, nay do khủng hoảng kinh tế và chính trị kéo dài, đồng tiền này đã mất giá nghiêm trọng.
Biểu hiện của khủng hoảng kinh tế
Liban đang trải qua suy thoái kinh tế nặng nề nhất trong lịch sử hiện đại. Từ 2019, đất nước này đối mặt với lạm phát hàng trăm phần trăm, nghèo đói quy mô lớn và hệ thống ngân hàng tê liệt. Chính phủ tuyên bố vỡ nợ nợ công vào 2020, đồng LBP mất giá hơn 90% trên thị trường chợ đen. Điều này phản ánh rõ ràng tình trạng khó khăn kinh tế và rủi ro tài chính hệ thống.
Cơ chế tỷ giá mất hiệu lực
Mã tiền tệ: LBP
Quốc gia phát hành: Liban
Tỷ giá chính thức: 89.751,22 LBP/USD
Hệ thống tỷ giá: Nhiều tỷ giá, chính thức gắn với USD nhưng thực tế dao động tự do
2. IRR: Tiền tệ dưới chế độ trừng phạt
Lịch sử mất giá của IRR chính là câu chuyện về các lệnh trừng phạt. Từ sau Cách mạng Hồi giáo 1979, Iran đã trải qua nhiều thập kỷ bị cô lập kinh tế và áp lực tiền tệ.
Ảnh hưởng của trừng phạt và cô lập
Các lệnh trừng phạt nghiêm khắc của Mỹ và đồng minh khiến kinh tế Iran bị áp lực. Nước này phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, cấu trúc kinh tế thiếu đa dạng. Các biến động trong thỏa thuận hạt nhân, hậu quả chiến tranh Iraq và quản lý yếu kém đã đẩy lạm phát tăng cao, làm giảm giá IRR.
Hạn chế của chính sách tiền tệ
Quốc gia: Iran
Mã tiền tệ: IRR
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 42.112,50 IRR
Hệ thống gắn tỷ giá: Chính thức gắn với USD, quản lý thực tế dao động
3. VND: Trường hợp điển hình của các nước đang phát triển
Kể từ sau chiến tranh Việt Nam, dù trải qua lạm phát và cải cách, đồng VND đã dần ổn định sau năm 2000. Dù giá trị thấp, nhưng có lý do kinh tế đằng sau.
Mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và tiền tệ yếu
Kinh tế Việt Nam liên tục tăng trưởng, nhưng đồng VND vẫn duy trì giá trị thấp so với USD. Điều này do Ngân hàng Nhà nước áp dụng kiểm soát tỷ giá chặt chẽ và chính sách hạn chế giao dịch ngoại hối. Thật thú vị, đồng tiền yếu này lại có lợi cho Việt Nam — thặng dư thương mại ngày càng mở rộng, sức cạnh tranh xuất khẩu tăng. Đồng VND yếu còn giúp củng cố vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Chiến lược quản lý tỷ giá linh hoạt
Mã tiền tệ: VND
Quốc gia: Việt Nam
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 26.040 VND
Hệ thống tỷ giá: Quản lý linh hoạt theo rổ tiền tệ
4. LAK: Thể hiện của phát triển chậm
Kể từ khi trở thành tiền tệ chính thức năm 1952, đồng KIP ban đầu gắn với franc Pháp. Sau cải cách thập niên 1990, đồng tiền này bắt đầu dao động nhiều hơn.
Khó khăn phát triển hạn chế giá trị tiền tệ
Lào là một trong những quốc gia phát triển thấp nhất Đông Nam Á. Tăng trưởng kinh tế thấp hơn nhiều so với các nước láng giềng, chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Dòng vốn đầu tư hạn chế, công nghiệp và dịch vụ phát triển chậm. Các vấn đề cấu trúc này kéo dài khiến giá trị quốc tế của đồng KIP bị hạn chế.
Áp lực sau đại dịch
Sau dịch bệnh, đồng KIP chịu áp lực lớn hơn. Lạm phát tăng vọt, kinh tế gặp khó khăn. Đồng tiền này vẫn là một trong những tiền tệ yếu nhất thế giới, phản ánh sự phát triển chậm của Lào và mức độ hội nhập tài chính quốc tế còn hạn chế.
Mã tiền tệ: LAK
Quốc gia: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 21.625,82 LAK
Hệ thống tỷ giá: Quản lý linh hoạt, chủ yếu tham khảo USD và THB
5. IDR: Rủi ro của thị trường mới nổi
Đồng Rupiah Indonesia lâu nay luôn nằm trong số các tiền tệ rẻ nhất thế giới. Là quốc gia mới nổi, dù dân số lớn và vị thế kinh tế quan trọng, nhưng đồng tiền này vẫn còn yếu.
Mắc kẹt phụ thuộc vào hàng hóa
Indonesia là quốc gia đông dân thứ tư thế giới, đã trải qua tăng trưởng kinh tế đáng kể trong hai thập kỷ qua. Tuy nhiên, nước này phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu hàng hóa, đặc biệt là năng lượng và nguyên liệu thô. Điều này khiến đồng Rupiah nhạy cảm với biến động giá hàng hóa toàn cầu. Khi giá hàng hóa giảm, Rupiah chịu tác động trực tiếp.
Rủi ro hệ thống của thị trường mới nổi
Là nền kinh tế mới nổi, Rupiah dễ bị bán tháo khi nhà đầu tư toàn cầu “chạy đến nơi an toàn”. Ngân hàng trung ương can thiệp nhưng dự trữ ngoại hối hạn chế, khả năng hạn chế. Dù Indonesia là nền kinh tế lớn thứ tư Đông Nam Á, nhưng phụ thuộc vào vốn ngoại, lạm phát cao và môi trường chính sách còn nhiều thách thức khiến đồng Rupiah khó mạnh lên trong dài hạn.
Mã tiền tệ: IDR
Quốc gia: Indonesia
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 16.275 IDR
Hệ thống tỷ giá: Thoải mái dao động tự do
6. UZS: Di sản của Liên Xô cũ và khó khăn chuyển đổi
Uzbekistan độc lập từ 1991, đã chọn đồng Sôm làm tiền tệ chính thức. Dù có tiến bộ trong cải cách từ giữa thập niên 2010, quá trình chuyển đổi vẫn còn dài.
Kiểm soát kinh tế và áp lực tỷ giá
Sôm bị kiểm soát chặt chẽ bởi chính phủ, dòng vốn hạn chế. Quản lý ngoại hối và mở cửa kinh tế chậm khiến giá trị quốc tế của đồng tiền này còn hạn chế. Nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu tài nguyên, lạm phát cao, thiếu đa dạng hóa.
Chậm cải cách nhưng rõ hướng đi
Chính phủ đang dần mở cửa nền kinh tế, điều này có thể giúp ổn định Sôm trong tương lai. Hiện tại, đồng tiền mất giá và lạm phát vẫn là thách thức lớn của Uzbekistan, đồng Sôm vẫn nằm trong nhóm tiền tệ yếu nhất thế giới.
Mã tiền tệ: UZS
Quốc gia: Uzbekistan
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 12.798,70 UZS
Hệ thống tỷ giá: Thoải mái dao động tự do
7. GNF: Biểu tượng của khủng hoảng kinh tế châu Phi
Franc Guinea ra đời năm 1959, thay thế franc Pháp. Sau độc lập, Guinea có cơ sở hạ tầng yếu, dòng vốn hạn chế, bất ổn chính trị thường xuyên, khủng hoảng kinh tế liên tục, khiến franc chịu áp lực kéo dài.
Thiếu đa dạng hóa kinh tế
Nguyên nhân chính khiến GNF khó tăng giá là do Guinea thiếu đa dạng hóa kinh tế. Nước này phụ thuộc vào nông nghiệp và khai thác mỏ, chính trị bất ổn và tham nhũng còn là rào cản phát triển. Giá trị thấp của franc phản ánh các thách thức kinh tế và chính trị kéo dài của quốc gia này.
Khó khăn phát triển khó giải quyết
Mã tiền tệ: GNF
Quốc gia: Guinea
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 8.667,50 GNF
Hệ thống tỷ giá: Quản lý linh hoạt
8. PYG Paraguay: Số phận của quốc gia nông nghiệp
Lịch sử PYG bắt nguồn từ năm 1845. Quốc gia này từng trải qua nhiều khủng hoảng và bão lạm phát, bao gồm chiến tranh Chaco (1932-1935) và khủng hoảng nợ những năm 1980.
Phụ thuộc vào xuất khẩu nông nghiệp đơn thuần
Kinh tế Paraguay phụ thuộc nặng vào xuất khẩu nông sản, đặc biệt là đậu nành. Cấu trúc này khiến PYG rất nhạy cảm với biến động giá hàng hóa toàn cầu. Thâm hụt thương mại kéo dài, nợ tăng cao và các công cụ tài chính hạn chế khiến nhu cầu ngoại tệ vượt quá nhu cầu nội tệ.
Khó khăn cấu trúc chưa thể cải thiện
Mã tiền tệ: PYG
Quốc gia: Paraguay
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 7.996,67 PYG
Hệ thống tỷ giá: Thoải mái dao động tự do
9. MGA: Kinh tế đảo quốc cô lập
Ariary trở thành tiền tệ chính thức của Madagascar từ 2005, thay thế Ariary cũ. Đặc biệt, đây là một trong số ít tiền tệ trên thế giới không theo thập phân (1 Ariary = 5 Iraimby).
Nền kinh tế dựa vào nông nghiệp và du lịch dễ tổn thương
Kinh tế Madagascar phụ thuộc nặng vào nông nghiệp, du lịch và xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên. Dù có tính ổn định tương đối, nhưng dễ bị tác động bởi biến đổi khí hậu và bất ổn chính trị. Đa số dân sống trong nghèo đói, công cụ tài chính hạn chế, quốc gia này hạn chế trong việc ứng phó với lạm phát hoặc các cú sốc bên ngoài.
Ảnh hưởng của sự cô lập đảo quốc
Mã tiền tệ: MGA
Quốc gia: Madagascar
Tỷ giá: 1 USD = 4.467,50 MGA
Hệ thống tỷ giá: Quản lý linh hoạt, ngân hàng trung ương can thiệp định kỳ
10. BIF Burundi: Tiền tệ của quốc gia nghèo nhất thế giới
Franc Burundi ra đời năm 1964, thay thế franc Congo của Bỉ. Cấu trúc kinh tế chưa từng có thay đổi thực chất.
Thực tế kinh tế của nghèo đói tuyệt đối
Burundi là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sinh tồn. Nước này đối mặt với thâm hụt thương mại kéo dài, hoạt động công nghiệp hạn chế, phụ thuộc nặng vào viện trợ nước ngoài. Lạm phát, an ninh lương thực và bất ổn chính trị là các áp lực kinh tế liên tục.
Nhiều khó khăn đan xen
Mã tiền tệ: BIF
Quốc gia: Burundi
Tỷ giá: 1 USD = 2.977,00 BIF
Hệ thống tỷ giá: Chính sách tiền tệ tập trung kiểm soát lạm phát và thanh khoản
Các yếu tố nền tảng quyết định tỷ giá
Tỷ giá do nhiều biến số kinh tế cùng quyết định. Lãi suất, lạm phát, trái phiếu chính phủ, ổn định chính trị và cán cân vãng lai đều ảnh hưởng đến biến động tỷ giá.
Lãi suất và dòng vốn đầu tư
Lãi suất cao thường thu hút dòng vốn nước ngoài, tăng cầu nội tệ, đẩy giá trị tiền tệ lên. Ngược lại, lãi suất thấp làm giảm sức hấp dẫn này.
Vai trò của lạm phát
Các quốc gia có lạm phát thấp thường chứng kiến đồng tiền tăng giá, trong khi lạm phát cao dẫn đến mất giá. Trong 10 loại tiền tệ có giá trị thấp nhất, phần lớn đều đối mặt với áp lực lạm phát rõ rệt.
Chỉ số sức khỏe của cán cân vãng lai
Thâm hụt cán cân vãng lai có thể cản trở đầu tư, làm giảm giá trị nội tệ. Ngược lại, thặng dư giúp hỗ trợ tiền tệ. Trong thời kỳ suy thoái, lãi suất giảm, dòng vốn nước ngoài giảm, nội tệ mất giá, tạo thành vòng luẩn quẩn.
Tổng hợp các yếu tố này giải thích tại sao các quốc gia này liên tục đối mặt với áp lực giảm giá tiền tệ, trở thành các đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bảng xếp hạng 10 quốc gia có tỷ lệ mất giá tiền tệ cao nhất trên toàn cầu năm 2568
Trong thị trường tài chính quốc tế, một số quốc gia đang đối mặt với áp lực liên tục giảm giá tiền tệ. Hiện tượng này thường bắt nguồn từ lạm phát, cấu trúc kinh tế đơn điệu, dòng vốn nước ngoài hạn chế, bất ổn chính trị và các biện pháp trừng phạt quốc tế cùng nhiều yếu tố khác. Bài viết phân tích sâu về 10 loại tiền tệ có giá trị thấp nhất và logic kinh tế đằng sau chúng.
Bảng so sánh 10 loại tiền tệ có giá trị thấp nhất toàn cầu
Phân tích sâu về các loại tiền tệ có giá trị thấp nhất toàn cầu
1. LBP: Tiêu biểu của khủng hoảng nợ Trung Đông
Kể từ khi trở thành tiền tệ chính thức năm 1939, đồng LBP đã chứng kiến sự thăng trầm của đất nước. Trước đây gắn với USD, nay do khủng hoảng kinh tế và chính trị kéo dài, đồng tiền này đã mất giá nghiêm trọng.
Biểu hiện của khủng hoảng kinh tế
Liban đang trải qua suy thoái kinh tế nặng nề nhất trong lịch sử hiện đại. Từ 2019, đất nước này đối mặt với lạm phát hàng trăm phần trăm, nghèo đói quy mô lớn và hệ thống ngân hàng tê liệt. Chính phủ tuyên bố vỡ nợ nợ công vào 2020, đồng LBP mất giá hơn 90% trên thị trường chợ đen. Điều này phản ánh rõ ràng tình trạng khó khăn kinh tế và rủi ro tài chính hệ thống.
Cơ chế tỷ giá mất hiệu lực
2. IRR: Tiền tệ dưới chế độ trừng phạt
Lịch sử mất giá của IRR chính là câu chuyện về các lệnh trừng phạt. Từ sau Cách mạng Hồi giáo 1979, Iran đã trải qua nhiều thập kỷ bị cô lập kinh tế và áp lực tiền tệ.
Ảnh hưởng của trừng phạt và cô lập
Các lệnh trừng phạt nghiêm khắc của Mỹ và đồng minh khiến kinh tế Iran bị áp lực. Nước này phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, cấu trúc kinh tế thiếu đa dạng. Các biến động trong thỏa thuận hạt nhân, hậu quả chiến tranh Iraq và quản lý yếu kém đã đẩy lạm phát tăng cao, làm giảm giá IRR.
Hạn chế của chính sách tiền tệ
3. VND: Trường hợp điển hình của các nước đang phát triển
Kể từ sau chiến tranh Việt Nam, dù trải qua lạm phát và cải cách, đồng VND đã dần ổn định sau năm 2000. Dù giá trị thấp, nhưng có lý do kinh tế đằng sau.
Mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và tiền tệ yếu
Kinh tế Việt Nam liên tục tăng trưởng, nhưng đồng VND vẫn duy trì giá trị thấp so với USD. Điều này do Ngân hàng Nhà nước áp dụng kiểm soát tỷ giá chặt chẽ và chính sách hạn chế giao dịch ngoại hối. Thật thú vị, đồng tiền yếu này lại có lợi cho Việt Nam — thặng dư thương mại ngày càng mở rộng, sức cạnh tranh xuất khẩu tăng. Đồng VND yếu còn giúp củng cố vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Chiến lược quản lý tỷ giá linh hoạt
4. LAK: Thể hiện của phát triển chậm
Kể từ khi trở thành tiền tệ chính thức năm 1952, đồng KIP ban đầu gắn với franc Pháp. Sau cải cách thập niên 1990, đồng tiền này bắt đầu dao động nhiều hơn.
Khó khăn phát triển hạn chế giá trị tiền tệ
Lào là một trong những quốc gia phát triển thấp nhất Đông Nam Á. Tăng trưởng kinh tế thấp hơn nhiều so với các nước láng giềng, chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Dòng vốn đầu tư hạn chế, công nghiệp và dịch vụ phát triển chậm. Các vấn đề cấu trúc này kéo dài khiến giá trị quốc tế của đồng KIP bị hạn chế.
Áp lực sau đại dịch
Sau dịch bệnh, đồng KIP chịu áp lực lớn hơn. Lạm phát tăng vọt, kinh tế gặp khó khăn. Đồng tiền này vẫn là một trong những tiền tệ yếu nhất thế giới, phản ánh sự phát triển chậm của Lào và mức độ hội nhập tài chính quốc tế còn hạn chế.
5. IDR: Rủi ro của thị trường mới nổi
Đồng Rupiah Indonesia lâu nay luôn nằm trong số các tiền tệ rẻ nhất thế giới. Là quốc gia mới nổi, dù dân số lớn và vị thế kinh tế quan trọng, nhưng đồng tiền này vẫn còn yếu.
Mắc kẹt phụ thuộc vào hàng hóa
Indonesia là quốc gia đông dân thứ tư thế giới, đã trải qua tăng trưởng kinh tế đáng kể trong hai thập kỷ qua. Tuy nhiên, nước này phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu hàng hóa, đặc biệt là năng lượng và nguyên liệu thô. Điều này khiến đồng Rupiah nhạy cảm với biến động giá hàng hóa toàn cầu. Khi giá hàng hóa giảm, Rupiah chịu tác động trực tiếp.
Rủi ro hệ thống của thị trường mới nổi
Là nền kinh tế mới nổi, Rupiah dễ bị bán tháo khi nhà đầu tư toàn cầu “chạy đến nơi an toàn”. Ngân hàng trung ương can thiệp nhưng dự trữ ngoại hối hạn chế, khả năng hạn chế. Dù Indonesia là nền kinh tế lớn thứ tư Đông Nam Á, nhưng phụ thuộc vào vốn ngoại, lạm phát cao và môi trường chính sách còn nhiều thách thức khiến đồng Rupiah khó mạnh lên trong dài hạn.
6. UZS: Di sản của Liên Xô cũ và khó khăn chuyển đổi
Uzbekistan độc lập từ 1991, đã chọn đồng Sôm làm tiền tệ chính thức. Dù có tiến bộ trong cải cách từ giữa thập niên 2010, quá trình chuyển đổi vẫn còn dài.
Kiểm soát kinh tế và áp lực tỷ giá
Sôm bị kiểm soát chặt chẽ bởi chính phủ, dòng vốn hạn chế. Quản lý ngoại hối và mở cửa kinh tế chậm khiến giá trị quốc tế của đồng tiền này còn hạn chế. Nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu tài nguyên, lạm phát cao, thiếu đa dạng hóa.
Chậm cải cách nhưng rõ hướng đi
Chính phủ đang dần mở cửa nền kinh tế, điều này có thể giúp ổn định Sôm trong tương lai. Hiện tại, đồng tiền mất giá và lạm phát vẫn là thách thức lớn của Uzbekistan, đồng Sôm vẫn nằm trong nhóm tiền tệ yếu nhất thế giới.
7. GNF: Biểu tượng của khủng hoảng kinh tế châu Phi
Franc Guinea ra đời năm 1959, thay thế franc Pháp. Sau độc lập, Guinea có cơ sở hạ tầng yếu, dòng vốn hạn chế, bất ổn chính trị thường xuyên, khủng hoảng kinh tế liên tục, khiến franc chịu áp lực kéo dài.
Thiếu đa dạng hóa kinh tế
Nguyên nhân chính khiến GNF khó tăng giá là do Guinea thiếu đa dạng hóa kinh tế. Nước này phụ thuộc vào nông nghiệp và khai thác mỏ, chính trị bất ổn và tham nhũng còn là rào cản phát triển. Giá trị thấp của franc phản ánh các thách thức kinh tế và chính trị kéo dài của quốc gia này.
Khó khăn phát triển khó giải quyết
8. PYG Paraguay: Số phận của quốc gia nông nghiệp
Lịch sử PYG bắt nguồn từ năm 1845. Quốc gia này từng trải qua nhiều khủng hoảng và bão lạm phát, bao gồm chiến tranh Chaco (1932-1935) và khủng hoảng nợ những năm 1980.
Phụ thuộc vào xuất khẩu nông nghiệp đơn thuần
Kinh tế Paraguay phụ thuộc nặng vào xuất khẩu nông sản, đặc biệt là đậu nành. Cấu trúc này khiến PYG rất nhạy cảm với biến động giá hàng hóa toàn cầu. Thâm hụt thương mại kéo dài, nợ tăng cao và các công cụ tài chính hạn chế khiến nhu cầu ngoại tệ vượt quá nhu cầu nội tệ.
Khó khăn cấu trúc chưa thể cải thiện
9. MGA: Kinh tế đảo quốc cô lập
Ariary trở thành tiền tệ chính thức của Madagascar từ 2005, thay thế Ariary cũ. Đặc biệt, đây là một trong số ít tiền tệ trên thế giới không theo thập phân (1 Ariary = 5 Iraimby).
Nền kinh tế dựa vào nông nghiệp và du lịch dễ tổn thương
Kinh tế Madagascar phụ thuộc nặng vào nông nghiệp, du lịch và xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên. Dù có tính ổn định tương đối, nhưng dễ bị tác động bởi biến đổi khí hậu và bất ổn chính trị. Đa số dân sống trong nghèo đói, công cụ tài chính hạn chế, quốc gia này hạn chế trong việc ứng phó với lạm phát hoặc các cú sốc bên ngoài.
Ảnh hưởng của sự cô lập đảo quốc
10. BIF Burundi: Tiền tệ của quốc gia nghèo nhất thế giới
Franc Burundi ra đời năm 1964, thay thế franc Congo của Bỉ. Cấu trúc kinh tế chưa từng có thay đổi thực chất.
Thực tế kinh tế của nghèo đói tuyệt đối
Burundi là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sinh tồn. Nước này đối mặt với thâm hụt thương mại kéo dài, hoạt động công nghiệp hạn chế, phụ thuộc nặng vào viện trợ nước ngoài. Lạm phát, an ninh lương thực và bất ổn chính trị là các áp lực kinh tế liên tục.
Nhiều khó khăn đan xen
Các yếu tố nền tảng quyết định tỷ giá
Tỷ giá do nhiều biến số kinh tế cùng quyết định. Lãi suất, lạm phát, trái phiếu chính phủ, ổn định chính trị và cán cân vãng lai đều ảnh hưởng đến biến động tỷ giá.
Lãi suất và dòng vốn đầu tư
Lãi suất cao thường thu hút dòng vốn nước ngoài, tăng cầu nội tệ, đẩy giá trị tiền tệ lên. Ngược lại, lãi suất thấp làm giảm sức hấp dẫn này.
Vai trò của lạm phát
Các quốc gia có lạm phát thấp thường chứng kiến đồng tiền tăng giá, trong khi lạm phát cao dẫn đến mất giá. Trong 10 loại tiền tệ có giá trị thấp nhất, phần lớn đều đối mặt với áp lực lạm phát rõ rệt.
Chỉ số sức khỏe của cán cân vãng lai
Thâm hụt cán cân vãng lai có thể cản trở đầu tư, làm giảm giá trị nội tệ. Ngược lại, thặng dư giúp hỗ trợ tiền tệ. Trong thời kỳ suy thoái, lãi suất giảm, dòng vốn nước ngoài giảm, nội tệ mất giá, tạo thành vòng luẩn quẩn.
Tổng hợp các yếu tố này giải thích tại sao các quốc gia này liên tục đối mặt với áp lực giảm giá tiền tệ, trở thành các đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới.