Tỷ giá NT$ so với Yên Nhật đã đạt 4.85, so với đầu năm là 4.46, tăng giá tích lũy 8.7%, đúng là thời điểm tốt để đổi sang Yên Nhật. Nhưng vấn đề then chốt là: làm thế nào để đổi với chi phí thấp nhất? Một vạn Yên Nhật bằng bao nhiêu NT$, chênh lệch chi phí là bao nhiêu tiền? Chúng tôi dùng dữ liệu mới nhất giúp bạn tính rõ.
Hiện tại đổi sang Yên Nhật có lợi không? Phân tích thị trường
Tháng 12 năm 2025, biến động Yên Nhật lại bắt đầu. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản Ueda Kazuo gần đây phát biểu hawkish đẩy dự đoán tăng lãi suất lên 80%, dự kiến ngày 19/12 sẽ tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (đỉnh 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã lập đỉnh 17 năm là 1.93%. Đồng thời, USD/JPY từ đỉnh đầu năm 160 đã giảm xuống gần 154.58.
Nói đơn giản: Hiện tại đổi Yên Nhật là hợp lý, nhưng chia nhỏ ra sẽ tốt hơn so với đổi toàn bộ một lần.
Có hai lý do: Thứ nhất, Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn toàn cầu (cùng USD, Franc Thụy Sỹ, Yên Nhật), khi thị trường toàn cầu biến động, có thể chống lại biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan; thứ hai, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp tăng lãi suất, dài hạn lạc quan, nhưng rủi ro đóng vị thế ngắn hạn có thể làm biến động tỷ giá từ 2-5%.
Nhu cầu đổi ngoại tệ tại Đài Loan trong nửa cuối năm tăng 25%, chủ yếu từ phục hồi du lịch và phân bổ phòng ngừa rủi ro. Đối với mục đích đầu tư, khuyên chia nhỏ ra vào, duy trì vị thế khi tỷ giá thấp (NT$ so với Yên Nhật dưới 4.80).
4 phương thức đổi Yên Nhật: Chi phí và tình huống phù hợp
Phương thức 1: Đổi ngoại tệ tại ngân hàng (chi phí cao nhất)
Mang tiền mặt NT$ đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi lấy tiền mặt Yên Nhật. Đây là cách truyền thống và trực quan nhất, nhưng do sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt” (khoảng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay), tổng chi phí cao nhất.
Ví dụ, theo giá niêm yết của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 Yên/NT$, tương đương 1 NT$ đổi được khoảng 4.85 Yên. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ khoảng 1,500-2,000 NT$.
Ưu điểm: An toàn, mệnh giá đa dạng, có nhân viên hỗ trợ trực tiếp Nhược điểm: Chênh lệch tỷ giá, giờ làm việc hạn chế (9:00-15:30), có thể thu phí dịch vụ Phù hợp: Nhỏ lẻ tạm thời, gấp tại sân bay, người không quen thao tác online
Các ngân hàng chính và tỷ giá bán tiền mặt cùng phí dịch vụ (ngày 10/12/2025):
Ngân hàng
Tỷ giá bán tiền mặt (1 Yên/NT$)
Phí dịch vụ tại quầy
Ngân hàng Đài Loan
0.2060
Miễn phí
Mega Bank
0.2062
Miễn phí
CTBC Bank
0.2065
Miễn phí
First Bank
0.2062
Miễn phí
E.SUN Bank
0.2067
100 NT$/lần
SinoPac Bank
0.2058
100 NT$/lần
Hua Nan Bank
0.2061
Miễn phí
Cathay United Bank
0.2063
200 NT$/lần
Taipei Fubon Bank
0.2069
100 NT$/lần
Phương thức 2: Đổi ngoại tệ trực tuyến rút tiền mặt (chi phí trung bình)
Dùng ngân hàng trực tuyến hoặc app, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (ưu đãi hơn tiền mặt khoảng 1%) để chuyển NT$ sang Yên Nhật vào tài khoản ngoại tệ. Nếu cần tiền mặt, có thể rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ, sẽ phát sinh phí (khoảng 100 NT$ trở lên).
Ví dụ, qua app E.SUN Bank đổi tiền rồi rút tiền mặt Yên Nhật, phí là chênh lệch tỷ giá giữa giao ngay và tiền mặt, tối thiểu 100 NT$. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ khoảng 500-1,000 NT$.
Phương thức này phù hợp với nhà đầu tư theo dõi tỷ giá dài hạn, chia nhỏ vào thời điểm thấp.
Ưu điểm: Giao dịch 24/7, tỷ giá ưu đãi, trung bình giá vốn theo thời gian Nhược điểm: Cần mở tài khoản ngoại tệ trước, phí rút tiền mặt (5-100 NT$/lần) Phù hợp: Có kinh nghiệm ngoại hối, thường xuyên dùng tài khoản ngoại tệ, muốn đầu tư gửi tiết kiệm Yên Nhật
Phương thức 3: Đổi ngoại tệ online và rút tại sân bay (tiện lợi nhất)
Không cần tài khoản ngoại tệ, điền loại tiền, số tiền, chi nhánh rút, ngày rút trên website ngân hàng, sau đó chuyển tiền, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận. Ngân hàng Đài Loan và Mega Bank cung cấp dịch vụ này, có thể đặt lịch rút tại quầy sân bay.
Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí dịch vụ đổi ngoại tệ online (chỉ 10 NT$ qua TaiwanPay), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ 300-800 NT$.
Phương thức này là cách đặt chỗ tốt nhất trước khi đi ra nước ngoài. Tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan (2 điểm hoạt động 24/7), tiện lợi tối đa.
Ưu điểm: Tỷ giá tốt, phí thường miễn, có thể chọn sân bay rút Nhược điểm: Cần đặt trước (1-3 ngày), thời gian rút hạn chế giờ làm việc, không thể thay đổi địa điểm sau đặt Phù hợp: Người có kế hoạch rõ ràng, muốn lấy tiền trực tiếp tại sân bay
Phương thức 4: Rút tiền ATM ngoại tệ ngay lập tức (linh hoạt nhất)
Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, phí liên ngân hàng chỉ 5 NT$. Chỉ giới hạn các loại tiền chính như Yên Nhật, có khoảng 200 điểm ATM trên toàn quốc. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ 800-1,200 NT$.
Sử dụng ATM ngoại tệ của SinoPac từ tài khoản NT$, rút tối đa 150,000 NT$/ngày, không mất phí đổi tiền. Lưu ý, dịch vụ rút tiền ATM Nhật Bản sẽ điều chỉnh cuối năm 2025, cần dùng thẻ quốc tế (Mastercard/Cirrus).
Do số điểm và mệnh giá cố định (1,000/5,000/10,000 Yên), vào giờ cao điểm (ví dụ sân bay) có thể hết tiền mặt, không nên chờ đến phút chót.
Ưu điểm: Rút ngay lập tức, linh hoạt cao, từ tài khoản NT$ trừ tiền không mất phí đổi Nhược điểm: Số điểm và mệnh giá hạn chế, có thể hết tiền vào giờ cao điểm Phù hợp: Người không có thời gian đi ngân hàng, cần rút tạm thời
So sánh đầy đủ 4 phương thức đổi tiền
Phương thức đổi tiền
Ưu điểm
Nhược điểm
Ước tính chi phí (50,000 NT$)
Tình huống phù hợp
Đổi tại quầy ngân hàng
An toàn, mệnh giá đa dạng
Chênh lệch tỷ giá, hạn giờ
1,500-2,000 NT$
Nhỏ lẻ tạm thời, gấp sân bay
Đổi online + rút tiền mặt
24/7, trung bình giá, tỷ giá tốt
Cần mở tài khoản ngoại tệ, phí rút
500-1,000 NT$
Đầu tư ngoại hối, dài hạn
Đổi online + rút tại sân bay
Miễn phí đặt chỗ, rút tại sân bay, tỷ giá tốt
Cần đặt trước, hạn giờ, không đổi địa điểm
300-800 NT$
Du lịch, dự định rõ ngày đi
ATM ngoại tệ
Rút ngay, linh hoạt, không phí đổi
Số điểm hạn chế, mặt bằng cố định
800-1,200 NT$
Rút tạm thời, không có thời gian đi ngân hàng
Sau khi đổi sang Yên Nhật: Gợi ý phân bổ đầu tư
Nếu đã đổi xong Yên Nhật, đừng để tiền nằm không lãi. Có thể chuyển sang các khoản đầu tư ổn định hoặc tăng trưởng, dưới đây so sánh 4 lựa chọn phổ biến:
1. Gửi tiết kiệm Yên Nhật (ổn định)
Mở tài khoản ngoại tệ online tại E.SUN hoặc Ngân hàng Đài Loan, gửi tối thiểu 10,000 Yên, lãi suất 1.5-1.8%/năm. Phù hợp với người ưu tiên bảo toàn vốn.
2. Bảo hiểm Yên Nhật (giữ trung hạn)
Mua bảo hiểm tiết kiệm của Cathay hoặc Fubon, lãi suất đảm bảo 2-3%, phù hợp giữ từ 5 năm trở lên.
3. ETF Yên Nhật (tăng trưởng)
Các mã như 元大00675U, 00703 theo dõi chỉ số Yên Nhật, có thể mua lẻ qua app chứng khoán, phí quản lý 0.4%/năm. Phù hợp người kỳ vọng Yên Nhật tăng giá trung dài hạn.
4. Giao dịch ngoại hối Yên Nhật (lướt sóng)
Giao dịch trực tiếp USD/JPY hoặc EUR/JPY. Ưu điểm là có thể mua bán hai chiều, giao dịch 24/7, chỉ cần vốn nhỏ. Các nền tảng như Mitrade cung cấp không phí hoa hồng, spread thấp, công cụ dừng lỗ chốt lời.
Dù Yên Nhật có đặc tính trú ẩn, nhưng cũng có biến động hai chiều. Chính sách tăng lãi suất của BOJ là tích cực, nhưng các yếu tố như chốt lời toàn cầu, xung đột địa chính trị (Đài Loan/Middle East) có thể làm giảm giá. Quản lý rủi ro luôn là ưu tiên hàng đầu.
1 vạn Yên Nhật bằng bao nhiêu NT$? Cách tính
Công thức tính tỷ giá: Yên Nhật = NT$ × tỷ giá hiện tại
Ví dụ, theo giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025:
Tỷ giá bán tiền mặt khoảng 4.85 (1 NT$ = 4.85 Yên)
1 vạn NT$ đổi được khoảng 48,500 Yên
Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay (khoảng 4.87), thì đổi được khoảng 48,700 Yên, chênh lệch khoảng 200 Yên (tương đương 40 NT$).
Ngược lại, 1 vạn Yên Nhật tương đương khoảng 2,058 NT$ (dựa theo tỷ giá 0.2060). Các ngân hàng có tỷ giá khác nhau, nên kiểm tra giá mới nhất trên website trước khi đổi.
Các câu hỏi thường gặp nhanh
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt áp dụng cho mua bán tiền mặt thực tế, tiện lợi khi giao dịch trực tiếp, nhưng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay. Tỷ giá giao ngay dùng cho chuyển khoản điện tử, thương mại, cá nhân, gần với giá quốc tế hơn, nhưng cần chờ T+2.
Q: Khi đổi ngoại tệ cần mang giấy tờ gì?
Người Đài Loan: CMND + hộ chiếu; Người nước ngoài: hộ chiếu + thẻ cư trú. Đặt lịch online cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng và giấy đồng ý. Đổi số tiền lớn trên 10 triệu NT$ có thể khai nguồn gốc.
Q: Giới hạn rút tiền ATM ngoại tệ mỗi ngày là bao nhiêu?
Tùy ngân hàng, từ 12-15 triệu NT$/ngày, hoặc 5-15 triệu NT$/lần. Nên chia nhỏ hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính ngân hàng để tránh phí liên ngân hàng (5 NT$/lần).
Q: Tại sao phải đổi Yên Nhật?
Yên Nhật có ba giá trị: tiêu dùng du lịch (60% tiền mặt Nhật), mua sắm, phòng ngừa rủi ro (kinh tế Nhật ổn định, nợ thấp, khi thị trường biến động, dòng tiền chảy vào trú ẩn), và chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật 4.0% thu hút dòng vốn chênh lệch lãi suất. Năm 2022, khi Nga-Ukraina xung đột, Yên Nhật tăng 8%, giúp giảm thiệt hại của thị trường chứng khoán giảm 10%, thể hiện sức mạnh trú ẩn.
Tóm lại
Yên Nhật đã từ một đồng tiền du lịch “tiền tiêu vặt” trở thành tài sản đầu tư có tính phòng ngừa rủi ro. Dù là đi du lịch Nhật Bản năm tới hay tận dụng áp lực giảm giá của NT$ để chuyển sang trú ẩn, nắm vững nguyên tắc “chia nhỏ đổi” + “đổi hết không nằm im” sẽ giúp giảm chi phí tối đa, tối đa lợi nhuận.
Người mới bắt đầu nên bắt đầu từ “đổi online của Ngân hàng Đài Loan + rút tại sân bay” hoặc “ATM ngoại tệ”, rồi tùy nhu cầu chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch ngoại hối. Như vậy, vừa đi du lịch tiết kiệm hơn, vừa có lớp bảo vệ khi thị trường toàn cầu biến động. 1 vạn Yên Nhật bằng bao nhiêu NT$, làm thế nào để đổi tiết kiệm nhất, giờ bạn đã rõ rồi.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Làm thế nào để chọn cách đổi tiền yên Nhật? Công khai 4 kênh chính với chi phí năm 2025
Tỷ giá NT$ so với Yên Nhật đã đạt 4.85, so với đầu năm là 4.46, tăng giá tích lũy 8.7%, đúng là thời điểm tốt để đổi sang Yên Nhật. Nhưng vấn đề then chốt là: làm thế nào để đổi với chi phí thấp nhất? Một vạn Yên Nhật bằng bao nhiêu NT$, chênh lệch chi phí là bao nhiêu tiền? Chúng tôi dùng dữ liệu mới nhất giúp bạn tính rõ.
Hiện tại đổi sang Yên Nhật có lợi không? Phân tích thị trường
Tháng 12 năm 2025, biến động Yên Nhật lại bắt đầu. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản Ueda Kazuo gần đây phát biểu hawkish đẩy dự đoán tăng lãi suất lên 80%, dự kiến ngày 19/12 sẽ tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (đỉnh 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã lập đỉnh 17 năm là 1.93%. Đồng thời, USD/JPY từ đỉnh đầu năm 160 đã giảm xuống gần 154.58.
Nói đơn giản: Hiện tại đổi Yên Nhật là hợp lý, nhưng chia nhỏ ra sẽ tốt hơn so với đổi toàn bộ một lần.
Có hai lý do: Thứ nhất, Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn toàn cầu (cùng USD, Franc Thụy Sỹ, Yên Nhật), khi thị trường toàn cầu biến động, có thể chống lại biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan; thứ hai, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp tăng lãi suất, dài hạn lạc quan, nhưng rủi ro đóng vị thế ngắn hạn có thể làm biến động tỷ giá từ 2-5%.
Nhu cầu đổi ngoại tệ tại Đài Loan trong nửa cuối năm tăng 25%, chủ yếu từ phục hồi du lịch và phân bổ phòng ngừa rủi ro. Đối với mục đích đầu tư, khuyên chia nhỏ ra vào, duy trì vị thế khi tỷ giá thấp (NT$ so với Yên Nhật dưới 4.80).
4 phương thức đổi Yên Nhật: Chi phí và tình huống phù hợp
Phương thức 1: Đổi ngoại tệ tại ngân hàng (chi phí cao nhất)
Mang tiền mặt NT$ đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi lấy tiền mặt Yên Nhật. Đây là cách truyền thống và trực quan nhất, nhưng do sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt” (khoảng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay), tổng chi phí cao nhất.
Ví dụ, theo giá niêm yết của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 Yên/NT$, tương đương 1 NT$ đổi được khoảng 4.85 Yên. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ khoảng 1,500-2,000 NT$.
Ưu điểm: An toàn, mệnh giá đa dạng, có nhân viên hỗ trợ trực tiếp
Nhược điểm: Chênh lệch tỷ giá, giờ làm việc hạn chế (9:00-15:30), có thể thu phí dịch vụ
Phù hợp: Nhỏ lẻ tạm thời, gấp tại sân bay, người không quen thao tác online
Các ngân hàng chính và tỷ giá bán tiền mặt cùng phí dịch vụ (ngày 10/12/2025):
Phương thức 2: Đổi ngoại tệ trực tuyến rút tiền mặt (chi phí trung bình)
Dùng ngân hàng trực tuyến hoặc app, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (ưu đãi hơn tiền mặt khoảng 1%) để chuyển NT$ sang Yên Nhật vào tài khoản ngoại tệ. Nếu cần tiền mặt, có thể rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ, sẽ phát sinh phí (khoảng 100 NT$ trở lên).
Ví dụ, qua app E.SUN Bank đổi tiền rồi rút tiền mặt Yên Nhật, phí là chênh lệch tỷ giá giữa giao ngay và tiền mặt, tối thiểu 100 NT$. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ khoảng 500-1,000 NT$.
Phương thức này phù hợp với nhà đầu tư theo dõi tỷ giá dài hạn, chia nhỏ vào thời điểm thấp.
Ưu điểm: Giao dịch 24/7, tỷ giá ưu đãi, trung bình giá vốn theo thời gian
Nhược điểm: Cần mở tài khoản ngoại tệ trước, phí rút tiền mặt (5-100 NT$/lần)
Phù hợp: Có kinh nghiệm ngoại hối, thường xuyên dùng tài khoản ngoại tệ, muốn đầu tư gửi tiết kiệm Yên Nhật
Phương thức 3: Đổi ngoại tệ online và rút tại sân bay (tiện lợi nhất)
Không cần tài khoản ngoại tệ, điền loại tiền, số tiền, chi nhánh rút, ngày rút trên website ngân hàng, sau đó chuyển tiền, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận. Ngân hàng Đài Loan và Mega Bank cung cấp dịch vụ này, có thể đặt lịch rút tại quầy sân bay.
Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí dịch vụ đổi ngoại tệ online (chỉ 10 NT$ qua TaiwanPay), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ 300-800 NT$.
Phương thức này là cách đặt chỗ tốt nhất trước khi đi ra nước ngoài. Tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan (2 điểm hoạt động 24/7), tiện lợi tối đa.
Ưu điểm: Tỷ giá tốt, phí thường miễn, có thể chọn sân bay rút
Nhược điểm: Cần đặt trước (1-3 ngày), thời gian rút hạn chế giờ làm việc, không thể thay đổi địa điểm sau đặt
Phù hợp: Người có kế hoạch rõ ràng, muốn lấy tiền trực tiếp tại sân bay
Phương thức 4: Rút tiền ATM ngoại tệ ngay lập tức (linh hoạt nhất)
Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, phí liên ngân hàng chỉ 5 NT$. Chỉ giới hạn các loại tiền chính như Yên Nhật, có khoảng 200 điểm ATM trên toàn quốc. Đổi 50,000 NT$ ước tính lỗ 800-1,200 NT$.
Sử dụng ATM ngoại tệ của SinoPac từ tài khoản NT$, rút tối đa 150,000 NT$/ngày, không mất phí đổi tiền. Lưu ý, dịch vụ rút tiền ATM Nhật Bản sẽ điều chỉnh cuối năm 2025, cần dùng thẻ quốc tế (Mastercard/Cirrus).
Do số điểm và mệnh giá cố định (1,000/5,000/10,000 Yên), vào giờ cao điểm (ví dụ sân bay) có thể hết tiền mặt, không nên chờ đến phút chót.
Ưu điểm: Rút ngay lập tức, linh hoạt cao, từ tài khoản NT$ trừ tiền không mất phí đổi
Nhược điểm: Số điểm và mệnh giá hạn chế, có thể hết tiền vào giờ cao điểm
Phù hợp: Người không có thời gian đi ngân hàng, cần rút tạm thời
So sánh đầy đủ 4 phương thức đổi tiền
Sau khi đổi sang Yên Nhật: Gợi ý phân bổ đầu tư
Nếu đã đổi xong Yên Nhật, đừng để tiền nằm không lãi. Có thể chuyển sang các khoản đầu tư ổn định hoặc tăng trưởng, dưới đây so sánh 4 lựa chọn phổ biến:
1. Gửi tiết kiệm Yên Nhật (ổn định)
Mở tài khoản ngoại tệ online tại E.SUN hoặc Ngân hàng Đài Loan, gửi tối thiểu 10,000 Yên, lãi suất 1.5-1.8%/năm. Phù hợp với người ưu tiên bảo toàn vốn.
2. Bảo hiểm Yên Nhật (giữ trung hạn)
Mua bảo hiểm tiết kiệm của Cathay hoặc Fubon, lãi suất đảm bảo 2-3%, phù hợp giữ từ 5 năm trở lên.
3. ETF Yên Nhật (tăng trưởng)
Các mã như 元大00675U, 00703 theo dõi chỉ số Yên Nhật, có thể mua lẻ qua app chứng khoán, phí quản lý 0.4%/năm. Phù hợp người kỳ vọng Yên Nhật tăng giá trung dài hạn.
4. Giao dịch ngoại hối Yên Nhật (lướt sóng)
Giao dịch trực tiếp USD/JPY hoặc EUR/JPY. Ưu điểm là có thể mua bán hai chiều, giao dịch 24/7, chỉ cần vốn nhỏ. Các nền tảng như Mitrade cung cấp không phí hoa hồng, spread thấp, công cụ dừng lỗ chốt lời.
Dù Yên Nhật có đặc tính trú ẩn, nhưng cũng có biến động hai chiều. Chính sách tăng lãi suất của BOJ là tích cực, nhưng các yếu tố như chốt lời toàn cầu, xung đột địa chính trị (Đài Loan/Middle East) có thể làm giảm giá. Quản lý rủi ro luôn là ưu tiên hàng đầu.
1 vạn Yên Nhật bằng bao nhiêu NT$? Cách tính
Công thức tính tỷ giá: Yên Nhật = NT$ × tỷ giá hiện tại
Ví dụ, theo giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025:
Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay (khoảng 4.87), thì đổi được khoảng 48,700 Yên, chênh lệch khoảng 200 Yên (tương đương 40 NT$).
Ngược lại, 1 vạn Yên Nhật tương đương khoảng 2,058 NT$ (dựa theo tỷ giá 0.2060). Các ngân hàng có tỷ giá khác nhau, nên kiểm tra giá mới nhất trên website trước khi đổi.
Các câu hỏi thường gặp nhanh
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt áp dụng cho mua bán tiền mặt thực tế, tiện lợi khi giao dịch trực tiếp, nhưng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay. Tỷ giá giao ngay dùng cho chuyển khoản điện tử, thương mại, cá nhân, gần với giá quốc tế hơn, nhưng cần chờ T+2.
Q: Khi đổi ngoại tệ cần mang giấy tờ gì?
Người Đài Loan: CMND + hộ chiếu; Người nước ngoài: hộ chiếu + thẻ cư trú. Đặt lịch online cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng và giấy đồng ý. Đổi số tiền lớn trên 10 triệu NT$ có thể khai nguồn gốc.
Q: Giới hạn rút tiền ATM ngoại tệ mỗi ngày là bao nhiêu?
Tùy ngân hàng, từ 12-15 triệu NT$/ngày, hoặc 5-15 triệu NT$/lần. Nên chia nhỏ hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính ngân hàng để tránh phí liên ngân hàng (5 NT$/lần).
Q: Tại sao phải đổi Yên Nhật?
Yên Nhật có ba giá trị: tiêu dùng du lịch (60% tiền mặt Nhật), mua sắm, phòng ngừa rủi ro (kinh tế Nhật ổn định, nợ thấp, khi thị trường biến động, dòng tiền chảy vào trú ẩn), và chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật 4.0% thu hút dòng vốn chênh lệch lãi suất. Năm 2022, khi Nga-Ukraina xung đột, Yên Nhật tăng 8%, giúp giảm thiệt hại của thị trường chứng khoán giảm 10%, thể hiện sức mạnh trú ẩn.
Tóm lại
Yên Nhật đã từ một đồng tiền du lịch “tiền tiêu vặt” trở thành tài sản đầu tư có tính phòng ngừa rủi ro. Dù là đi du lịch Nhật Bản năm tới hay tận dụng áp lực giảm giá của NT$ để chuyển sang trú ẩn, nắm vững nguyên tắc “chia nhỏ đổi” + “đổi hết không nằm im” sẽ giúp giảm chi phí tối đa, tối đa lợi nhuận.
Người mới bắt đầu nên bắt đầu từ “đổi online của Ngân hàng Đài Loan + rút tại sân bay” hoặc “ATM ngoại tệ”, rồi tùy nhu cầu chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch ngoại hối. Như vậy, vừa đi du lịch tiết kiệm hơn, vừa có lớp bảo vệ khi thị trường toàn cầu biến động. 1 vạn Yên Nhật bằng bao nhiêu NT$, làm thế nào để đổi tiết kiệm nhất, giờ bạn đã rõ rồi.