Từ việc phá vỡ 157, nhìn sâu vào nguyên nhân khiến đồng yên tiếp tục yếu đi
Trong năm 2025, xu hướng tỷ giá hối đoái USD/JPY thu hút sự chú ý cao độ của thị trường tài chính toàn cầu. Nhìn lại quỹ đạo biến động từ đầu năm, thị trường đã trải qua một cú đảo chiều hình chữ V đầy kịch tính — tỷ giá USD/JPY từ mức cao 160 đã giảm nhanh chóng xuống mức thấp 140.477 vào ngày 21 tháng 4, trong vòng ba tháng đồng yên đã tăng giá hơn 12%. Tuy nhiên, không kéo dài lâu, sau đợt phục hồi nhẹ từ tháng 5 đến tháng 6, đồng yên lại rơi vào tình trạng mất giá. Đến tháng 10, tỷ giá USD/JPY vượt qua mức 150 và tiếp tục leo thang, đến tháng 11 còn phá vỡ mức 157 — một ngưỡng tâm lý quan trọng, tạo mức thấp mới trong nửa năm.
C đợt mất giá này không phải là ngẫu nhiên. Thị trường phổ biến cho rằng, đồng yên yếu chủ yếu do sự phối hợp của hai yếu tố chính:
Thứ nhất, kỳ vọng chính sách tài chính gây lo ngại từ bên ngoài. Chính phủ Nhật Bản hiện tại theo đuổi chính sách tài chính tích cực, khiến các mối lo về tính bền vững của tài chính Nhật ngày càng gia tăng, từ đó làm giảm niềm tin của nhà đầu tư vào các tài sản bằng đồng yên.
Thứ hai, sự phân hóa trong chính sách tiền tệ của Mỹ và Nhật Bản làm gia tăng dòng chảy vốn ra ngoài. Khi Mỹ duy trì lãi suất tương đối cao còn Nhật Bản duy trì chính sách nới lỏng dài hạn, chênh lệch lãi suất chắc chắn sẽ thu hút các hoạt động chênh lệch lãi suất — vay rẻ từ Nhật Bản để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao tại Mỹ. Các hoạt động chênh lệch lãi suất này đặc biệt sôi động trong thời kỳ kinh tế khởi sắc, gây áp lực liên tục làm đồng yên mất giá.
Gần đây, chính quyền tài chính Nhật Bản đã đưa ra cảnh báo mạnh mẽ nhất kể từ tháng 9 năm 2022 về biến động tỷ giá, rõ ràng chỉ ra rằng thị trường đã xuất hiện hiện tượng biến động đơn chiều, nhanh chóng bất thường, đồng thời nhấn mạnh rủi ro tăng giá nhập khẩu và lạm phát đang dần hiện hữu. Phản ứng này dự báo khả năng chính thức can thiệp thị trường ngoại hối sẽ được kích hoạt, khiến kỳ vọng của thị trường tăng cao.
Liệu đồng yên có thể chặn đà giảm và phục hồi? Ba yếu tố then chốt quyết định xu hướng tương lai
Phân tích dự báo xu hướng tỷ giá đồng yên năm 2026, cần tập trung vào ba biến số quyết định sau:
Yếu tố quyết định thứ nhất: Chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Để đồng yên thực sự chặn đà giảm và phục hồi, Ngân hàng Nhật Bản cần phát đi tín hiệu rõ ràng, kiên định về việc bình thường hóa chính sách tiền tệ, đặc biệt là đề ra lộ trình nâng lãi suất rõ ràng. Sau khi đợt bán tháo do dòng vốn Mỹ quay trở lại trong tháng 11 kết thúc, thị trường đã chuyển sự chú ý sang cuộc họp chính sách của Ngân hàng Trung ương vào tháng 12. Liệu cuộc họp này có thể xác lập lộ trình nâng lãi suất và liệu Cục dự trữ liên bang Mỹ (Fed) có bắt đầu cắt giảm lãi suất hay không sẽ là yếu tố then chốt quyết định xu hướng ngắn hạn của đồng yên.
Yếu tố quyết định thứ hai: Ảnh hưởng của sự chậm lại của kinh tế Mỹ đến quyết định của Fed. Khi các dấu hiệu tăng trưởng kinh tế Mỹ chậm lại, kỳ vọng về việc Fed cắt giảm lãi suất sẽ gia tăng. Một khi Mỹ bắt đầu chu kỳ hạ lãi suất, điều này sẽ trở thành động lực thúc đẩy đồng yên mạnh lên. Mỹ, với vai trò là đầu tàu của kinh tế toàn cầu, thường có xu hướng chuyển hướng chính sách dẫn đến dòng vốn toàn cầu tái phân bổ.
Yếu tố quyết định thứ ba: Khả năng phá vỡ các mức hỗ trợ kỹ thuật. Theo phân tích kỹ thuật, trong ngắn hạn, chiến lược bán ra USD/JPY tại các mức cao vẫn là lựa chọn tương đối an toàn. Nếu chính quyền Nhật Bản can thiệp thị trường hoặc cuộc họp tháng 12 của Ngân hàng Trung ương xác lập lộ trình nâng lãi suất, tỷ giá có thể giảm mạnh theo kiểu sập sàn, mục tiêu có thể quay về mức 150 hoặc thấp hơn. Điểm kiểm soát rủi ro quan trọng nên đặt tại 156.70.
Dấu hiệu từ dự báo của các tổ chức? Phân tích xu hướng đồng yên 2026
Dù đồng yên hiện vẫn trong xu hướng mất giá, thị trường đã dần hình thành một nhận thức quan trọng: mức tỷ giá hiện tại có thể đã bị quá bán. Nhờ sự răn đe của can thiệp tiền tệ, chuyển hướng hawkish của Ngân hàng Nhật Bản, cùng với xu hướng yếu của đồng USD, các yếu tố tích cực này đã hỗ trợ phần nào cho khả năng đồng yên sẽ mạnh lên trung hạn.
Các chiến lược mới nhất của Morgan Stanley chỉ ra rằng, khi dấu hiệu chậm lại của kinh tế Mỹ ngày càng rõ ràng, nếu Fed bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất liên tiếp, tỷ giá USD/JPY trong vài tháng tới có thể tăng gần 10%. Phân tích của ngân hàng này còn cho rằng, tỷ giá USD/JPY hiện đã lệch rõ khỏi mức hợp lý của nó. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ giảm, đẩy giá trị hợp lý trở lại, sự lệch pha này dự kiến sẽ được điều chỉnh trong quý I năm 2026, khiến USD/JPY bắt đầu giảm. Dựa trên dự đoán này, Morgan Stanley ước tính cặp tiền này sẽ giảm xuống khoảng 140 yên vào đầu năm tới.
Điều đáng chú ý là, báo cáo cảnh báo nhà đầu tư rằng, nếu nền kinh tế Mỹ phục hồi vào cuối năm sau và thúc đẩy nhu cầu hoạt động chênh lệch lãi suất, đồng yên có thể lại chịu áp lực mất giá. Về mặt kỹ thuật, tỷ giá USD/JPY vẫn còn dư địa tăng, dự kiến biến động trong ngắn hạn sẽ duy trì ở mức cao.
Các chỉ số quan trọng cần theo dõi để nắm bắt xu hướng tỷ giá đồng yên
Đối với nhà đầu tư quan tâm dự báo tỷ giá đồng yên, dưới đây là các chỉ số kinh tế cần theo dõi chặt chẽ:
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) như một tín hiệu. Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh mức tăng giá, liên quan trực tiếp đến mức sống của người dân và chính sách của ngân hàng trung ương. Nếu lạm phát tiếp tục tăng, ngân hàng trung ương buộc phải nâng lãi suất để kiềm chế giá cả, điều này có thể thúc đẩy đồng yên tăng giá; ngược lại, nếu lạm phát hạ nhiệt, ngân hàng trung ương sẽ không cần vội vàng điều chỉnh chính sách, kỳ vọng giảm giá dễ thất vọng, dẫn đến đồng yên trong ngắn hạn dễ mất giá. Hiện tại, Nhật Bản vẫn là một trong số ít các nền kinh tế phát triển có tỷ lệ lạm phát tương đối thấp.
Động lực tăng trưởng kinh tế. GDP và chỉ số PMI là các chỉ số tham khảo quan trọng nhất. Nếu dữ liệu kinh tế Nhật Bản mạnh lên, điều đó có nghĩa ngân hàng trung ương có nhiều dư địa thắt chặt hơn, có lợi cho đồng yên; ngược lại, tăng trưởng chậm lại sẽ buộc ngân hàng trung ương duy trì chính sách nới lỏng, không có lợi cho đồng yên. Trong bối cảnh hiện tại, kinh tế Nhật Bản vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối ổn định trong số các nền kinh tế lớn.
Thay đổi trong phát ngôn của chính sách ngân hàng trung ương. Các phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Ueda Kazuo thường bị thị trường phản ứng mạnh, dễ gây biến động trong ngắn hạn đối với tỷ giá. Nhà đầu tư cần theo dõi sát các quan điểm mới nhất của ông về triển vọng kinh tế, đánh giá lạm phát và lộ trình chính sách.
Sự biến đổi của bối cảnh thị trường quốc tế. Bản chất của tỷ giá là giá tương đối, do đó chính sách của các ngân hàng trung ương các nước là yếu tố then chốt. Nếu Fed và các ngân hàng trung ương toàn cầu bước vào chu kỳ hạ lãi suất, đồng USD sẽ yếu đi, đồng yên sẽ tăng giá tương đối; ngược lại, đồng yên vốn có tính chất trú ẩn, khi các sự kiện rủi ro địa chính trị gia tăng, thường kích hoạt các hoạt động mua vào. Ví dụ, sau khi xung đột ở Gaza leo thang, tỷ giá yên so với các đồng tiền khác tăng vọt trong ngắn hạn là minh chứng rõ ràng.
Các cột mốc quan trọng trong chuyển biến chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản trong hơn một thập kỷ
Để hiểu rõ xu hướng mất giá dài hạn của đồng yên trong hơn mười năm qua, cần tổng hợp quá trình phát triển chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản:
Ngày 19 tháng 3 năm 2024 — bước ngoặt lịch sử. Ngân hàng Nhật Bản tuyên bố chấm dứt chính sách lãi suất âm kéo dài nhiều năm, nâng lãi suất chuẩn từ -0.1% lên phạm vi 0-0.1%. Đây là lần đầu tiên kể từ tháng 2 năm 2007, sau 17 năm, ngân hàng trung ương Nhật Bản nâng lãi suất, đánh dấu sự kết thúc thời kỳ siêu nới lỏng. Trước đó, Ngân hàng Nhật Bản từng là ngân hàng trung ương đầu tiên trên thế giới thực hiện chính sách lãi suất âm, nhằm kích thích kinh tế và đẩy giá cả tăng. Tuy nhiên, sau khi công bố nâng lãi suất, phản ứng của thị trường khá thờ ơ, đồng yên còn tiếp tục mất giá do chênh lệch lãi suất Mỹ và Nhật mở rộng.
Ngày 31 tháng 7 năm 2024 — hành động ngoài dự kiến. Ngân hàng Nhật Bản bất ngờ nâng lãi thêm 15 điểm cơ bản lên 0.25%, vượt xa dự đoán trước đó của thị trường là 10 điểm cơ bản, gây chấn động lớn trên thị trường tài chính toàn cầu. Sau đợt giảm ban đầu, đồng yên tăng mạnh trong 4 ngày liên tiếp và duy trì đà tăng trong hơn một tháng sau đó. Tuy nhiên, đợt nâng lãi ngoài dự kiến này cũng kích hoạt làn sóng đóng vị thế chênh lệch lãi suất quy mô lớn — do nhà đầu tư vay rẻ đồng yên để đầu tư vào các tài sản lợi suất cao tại Mỹ, tín hiệu nâng lãi suất khiến họ đồng loạt đóng vị thế, dẫn đến chỉ số Nikkei giảm tới 12.4% vào ngày 5 tháng 8, gây ảnh hưởng tới các thị trường chứng khoán toàn cầu.
Ngày 20 tháng 9 năm 2024 — tạm dừng chính sách. Ngân hàng Nhật Bản tuyên bố giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0.25%, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Từ góc độ chính sách và kỹ thuật, trong cả năm 2024, tỷ giá USD/JPY tăng chưa tới 3%, xu hướng dừng giảm của đồng yên đã rõ ràng.
Ngày 24 tháng 1 năm 2025 — điều chỉnh lớn. Ngân hàng Nhật Bản quyết định nâng lãi suất chính từ 0.25% lên 0.5%, mức tăng lớn nhất kể từ năm 2007, chính thức chấm dứt thời kỳ siêu nới lỏng. Quyết định này dựa trên hai yếu tố chính: thứ nhất, CPI lõi tháng 3 tăng 3.2% so với cùng kỳ, vượt xa dự báo; thứ hai, đàm phán lao động cuối năm 2024 đạt mức tăng lương 2.7%, tạo nền tảng vững chắc cho chính sách chuyển hướng. Việc nâng lãi suất đã đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm lên 1.235%, tỷ giá USD/JPY theo đó biến động mạnh, từ mức khoảng 158 đầu năm đã giảm xuống còn khoảng 150, đến ngày 21 tháng 4 chạm mức thấp 140.876 trong năm.
Từ tháng 1 đến cuối tháng 10, chính sách của Ngân hàng Nhật Bản vẫn giữ nguyên. Trong sáu cuộc họp quyết định lãi suất, ngân hàng này đều giữ nguyên mức 0.5%. Trong bối cảnh đó, tỷ giá đồng yên vẫn tiếp tục yếu đi, vượt qua mức 150. Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Ueda Kazuo gần đây trong phiên chất vấn tại Quốc hội đã nhấn mạnh rằng ngân hàng cần theo dõi sát rủi ro đồng yên yếu làm tăng chi phí nhập khẩu và đẩy giá cả, nhằm tránh lạm phát trở nên trầm trọng hơn. Dù Thủ tướng hiện tại vẫn muốn duy trì chính sách nới lỏng, nhưng phát biểu của ông Ueda đã được thị trường hiểu là Ngân hàng Trung ương Nhật Bản có thể sẽ điều chỉnh chính sách, như nâng lãi suất để ổn định đồng yên.
Các điểm mấu chốt trong quá trình mất giá của đồng yên trong hơn mười năm
Tháng 3 năm 2011 — trận động đất và khủng hoảng hạt nhân. Nhật Bản hứng chịu trận động đất 9.0 độ Richter và sóng thần tàn phá, thiệt hại kinh tế lớn. Sau đó, vụ nổ nhà máy điện hạt nhân Fukushima gây ra ô nhiễm diện rộng và thiếu hụt năng lượng, Nhật Bản buộc phải mua ròng USD để nhập khẩu dầu mỏ. Lo ngại về phóng xạ làm ngành du lịch và xuất khẩu nông sản bị ảnh hưởng nặng, thu nhập ngoại hối giảm mạnh, đồng yên bắt đầu mất giá.
Tháng 12 năm 2012 — chính sách kinh tế của Abe lên ngôi. Thủ tướng Shinzo Abe đề xuất “Abenomics”, gồm ba trụ cột: mở rộng tiền tệ quy mô lớn, chi tiêu tài chính tích cực và cải cách cấu trúc.
Tháng 4 năm 2013 — bắt đầu QE quy mô lớn chưa từng có. Ngân hàng Nhật Bản công bố kế hoạch mua tài sản quy mô chưa từng có, với Thống đốc mới là ông Kuroda Haruhiko cam kết sẽ làm mọi biện pháp có thể, bao gồm mua trái phiếu, ETF, v.v., trong vòng hai năm bơm vào thị trường khoảng 1.4 nghìn tỷ USD, nhằm kích thích kinh tế và đạt mục tiêu lạm phát 2%. Dù phản ứng tích cực của thị trường chứng khoán, chính sách nới lỏng này khiến đồng yên mất giá gần 30% trong hai năm.
Tháng 9 năm 2021 — chính sách của Fed thay đổi. Fed tuyên bố bắt đầu giảm quy mô mua trái phiếu (Taper), báo hiệu chính sách tiền tệ thắt chặt sắp tới. Trong thời điểm này, chi phí vay Nhật Bản rất thấp, thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước thực hiện hoạt động chênh lệch lãi suất — vay đồng yên rồi đầu tư trái phiếu, cổ phiếu, ngoại hối để kiếm lợi từ chênh lệch lãi suất hoặc đòn bẩy. Trong giai đoạn kinh tế toàn cầu khởi sắc, áp lực mất giá của đồng yên thường lớn nhất.
Năm 2023 — các phát ngôn của Thống đốc Ueda Kazuo. Ông cho biết, việc duy trì kiểm soát đường cong lợi suất là phương pháp hợp lý, nhưng còn mở về chính sách dài hạn, được thị trường hiểu như là tín hiệu chuẩn bị thay đổi chính sách. Cùng năm, CPI Nhật Bản tăng lên trên 3.3%, CPI lõi vượt 3.1%, mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970. Dù Ueda nói rằng lạm phát thiếu tính bền vững, nhưng giá cả tăng sẽ ảnh hưởng đến tiêu dùng và nền kinh tế thực, khiến điểm cân bằng lãi suất phải tăng lên.
Triển vọng chung: đồng yên cuối cùng sẽ trở về mức hợp lý
Dù trong ngắn hạn, chênh lệch lãi suất Mỹ và Nhật Bản tiếp tục mở rộng và chính sách của Ngân hàng Nhật Bản chậm thay đổi khiến đồng yên khó có thể mạnh lên, nhưng xét theo góc nhìn trung và dài hạn, đồng yên cuối cùng sẽ trở về mức hợp lý của nó, chấm dứt xu hướng giảm liên tục.
Với những người có nhu cầu du lịch, tiêu dùng tại Nhật Bản, có thể cân nhắc mua từng phần để chuẩn bị cho các nhu cầu sau này; còn nhà đầu tư muốn kiếm lợi từ thị trường ngoại hối, cần dựa trên các phân tích trên, đánh giá đầy đủ tình hình tài chính và khả năng chịu rủi ro của bản thân, khi cần thiết nên tham khảo ý kiến chuyên gia, thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro để ứng phó với biến động thị trường.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Dự đoán xu hướng tỷ giá yên Nhật năm 2026: Mức giảm giá hiện tại đã quá mức quá bán chưa?
Từ việc phá vỡ 157, nhìn sâu vào nguyên nhân khiến đồng yên tiếp tục yếu đi
Trong năm 2025, xu hướng tỷ giá hối đoái USD/JPY thu hút sự chú ý cao độ của thị trường tài chính toàn cầu. Nhìn lại quỹ đạo biến động từ đầu năm, thị trường đã trải qua một cú đảo chiều hình chữ V đầy kịch tính — tỷ giá USD/JPY từ mức cao 160 đã giảm nhanh chóng xuống mức thấp 140.477 vào ngày 21 tháng 4, trong vòng ba tháng đồng yên đã tăng giá hơn 12%. Tuy nhiên, không kéo dài lâu, sau đợt phục hồi nhẹ từ tháng 5 đến tháng 6, đồng yên lại rơi vào tình trạng mất giá. Đến tháng 10, tỷ giá USD/JPY vượt qua mức 150 và tiếp tục leo thang, đến tháng 11 còn phá vỡ mức 157 — một ngưỡng tâm lý quan trọng, tạo mức thấp mới trong nửa năm.
C đợt mất giá này không phải là ngẫu nhiên. Thị trường phổ biến cho rằng, đồng yên yếu chủ yếu do sự phối hợp của hai yếu tố chính:
Thứ nhất, kỳ vọng chính sách tài chính gây lo ngại từ bên ngoài. Chính phủ Nhật Bản hiện tại theo đuổi chính sách tài chính tích cực, khiến các mối lo về tính bền vững của tài chính Nhật ngày càng gia tăng, từ đó làm giảm niềm tin của nhà đầu tư vào các tài sản bằng đồng yên.
Thứ hai, sự phân hóa trong chính sách tiền tệ của Mỹ và Nhật Bản làm gia tăng dòng chảy vốn ra ngoài. Khi Mỹ duy trì lãi suất tương đối cao còn Nhật Bản duy trì chính sách nới lỏng dài hạn, chênh lệch lãi suất chắc chắn sẽ thu hút các hoạt động chênh lệch lãi suất — vay rẻ từ Nhật Bản để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao tại Mỹ. Các hoạt động chênh lệch lãi suất này đặc biệt sôi động trong thời kỳ kinh tế khởi sắc, gây áp lực liên tục làm đồng yên mất giá.
Gần đây, chính quyền tài chính Nhật Bản đã đưa ra cảnh báo mạnh mẽ nhất kể từ tháng 9 năm 2022 về biến động tỷ giá, rõ ràng chỉ ra rằng thị trường đã xuất hiện hiện tượng biến động đơn chiều, nhanh chóng bất thường, đồng thời nhấn mạnh rủi ro tăng giá nhập khẩu và lạm phát đang dần hiện hữu. Phản ứng này dự báo khả năng chính thức can thiệp thị trường ngoại hối sẽ được kích hoạt, khiến kỳ vọng của thị trường tăng cao.
Liệu đồng yên có thể chặn đà giảm và phục hồi? Ba yếu tố then chốt quyết định xu hướng tương lai
Phân tích dự báo xu hướng tỷ giá đồng yên năm 2026, cần tập trung vào ba biến số quyết định sau:
Yếu tố quyết định thứ nhất: Chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Để đồng yên thực sự chặn đà giảm và phục hồi, Ngân hàng Nhật Bản cần phát đi tín hiệu rõ ràng, kiên định về việc bình thường hóa chính sách tiền tệ, đặc biệt là đề ra lộ trình nâng lãi suất rõ ràng. Sau khi đợt bán tháo do dòng vốn Mỹ quay trở lại trong tháng 11 kết thúc, thị trường đã chuyển sự chú ý sang cuộc họp chính sách của Ngân hàng Trung ương vào tháng 12. Liệu cuộc họp này có thể xác lập lộ trình nâng lãi suất và liệu Cục dự trữ liên bang Mỹ (Fed) có bắt đầu cắt giảm lãi suất hay không sẽ là yếu tố then chốt quyết định xu hướng ngắn hạn của đồng yên.
Yếu tố quyết định thứ hai: Ảnh hưởng của sự chậm lại của kinh tế Mỹ đến quyết định của Fed. Khi các dấu hiệu tăng trưởng kinh tế Mỹ chậm lại, kỳ vọng về việc Fed cắt giảm lãi suất sẽ gia tăng. Một khi Mỹ bắt đầu chu kỳ hạ lãi suất, điều này sẽ trở thành động lực thúc đẩy đồng yên mạnh lên. Mỹ, với vai trò là đầu tàu của kinh tế toàn cầu, thường có xu hướng chuyển hướng chính sách dẫn đến dòng vốn toàn cầu tái phân bổ.
Yếu tố quyết định thứ ba: Khả năng phá vỡ các mức hỗ trợ kỹ thuật. Theo phân tích kỹ thuật, trong ngắn hạn, chiến lược bán ra USD/JPY tại các mức cao vẫn là lựa chọn tương đối an toàn. Nếu chính quyền Nhật Bản can thiệp thị trường hoặc cuộc họp tháng 12 của Ngân hàng Trung ương xác lập lộ trình nâng lãi suất, tỷ giá có thể giảm mạnh theo kiểu sập sàn, mục tiêu có thể quay về mức 150 hoặc thấp hơn. Điểm kiểm soát rủi ro quan trọng nên đặt tại 156.70.
Dấu hiệu từ dự báo của các tổ chức? Phân tích xu hướng đồng yên 2026
Dù đồng yên hiện vẫn trong xu hướng mất giá, thị trường đã dần hình thành một nhận thức quan trọng: mức tỷ giá hiện tại có thể đã bị quá bán. Nhờ sự răn đe của can thiệp tiền tệ, chuyển hướng hawkish của Ngân hàng Nhật Bản, cùng với xu hướng yếu của đồng USD, các yếu tố tích cực này đã hỗ trợ phần nào cho khả năng đồng yên sẽ mạnh lên trung hạn.
Các chiến lược mới nhất của Morgan Stanley chỉ ra rằng, khi dấu hiệu chậm lại của kinh tế Mỹ ngày càng rõ ràng, nếu Fed bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất liên tiếp, tỷ giá USD/JPY trong vài tháng tới có thể tăng gần 10%. Phân tích của ngân hàng này còn cho rằng, tỷ giá USD/JPY hiện đã lệch rõ khỏi mức hợp lý của nó. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ giảm, đẩy giá trị hợp lý trở lại, sự lệch pha này dự kiến sẽ được điều chỉnh trong quý I năm 2026, khiến USD/JPY bắt đầu giảm. Dựa trên dự đoán này, Morgan Stanley ước tính cặp tiền này sẽ giảm xuống khoảng 140 yên vào đầu năm tới.
Điều đáng chú ý là, báo cáo cảnh báo nhà đầu tư rằng, nếu nền kinh tế Mỹ phục hồi vào cuối năm sau và thúc đẩy nhu cầu hoạt động chênh lệch lãi suất, đồng yên có thể lại chịu áp lực mất giá. Về mặt kỹ thuật, tỷ giá USD/JPY vẫn còn dư địa tăng, dự kiến biến động trong ngắn hạn sẽ duy trì ở mức cao.
Các chỉ số quan trọng cần theo dõi để nắm bắt xu hướng tỷ giá đồng yên
Đối với nhà đầu tư quan tâm dự báo tỷ giá đồng yên, dưới đây là các chỉ số kinh tế cần theo dõi chặt chẽ:
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) như một tín hiệu. Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh mức tăng giá, liên quan trực tiếp đến mức sống của người dân và chính sách của ngân hàng trung ương. Nếu lạm phát tiếp tục tăng, ngân hàng trung ương buộc phải nâng lãi suất để kiềm chế giá cả, điều này có thể thúc đẩy đồng yên tăng giá; ngược lại, nếu lạm phát hạ nhiệt, ngân hàng trung ương sẽ không cần vội vàng điều chỉnh chính sách, kỳ vọng giảm giá dễ thất vọng, dẫn đến đồng yên trong ngắn hạn dễ mất giá. Hiện tại, Nhật Bản vẫn là một trong số ít các nền kinh tế phát triển có tỷ lệ lạm phát tương đối thấp.
Động lực tăng trưởng kinh tế. GDP và chỉ số PMI là các chỉ số tham khảo quan trọng nhất. Nếu dữ liệu kinh tế Nhật Bản mạnh lên, điều đó có nghĩa ngân hàng trung ương có nhiều dư địa thắt chặt hơn, có lợi cho đồng yên; ngược lại, tăng trưởng chậm lại sẽ buộc ngân hàng trung ương duy trì chính sách nới lỏng, không có lợi cho đồng yên. Trong bối cảnh hiện tại, kinh tế Nhật Bản vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối ổn định trong số các nền kinh tế lớn.
Thay đổi trong phát ngôn của chính sách ngân hàng trung ương. Các phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Ueda Kazuo thường bị thị trường phản ứng mạnh, dễ gây biến động trong ngắn hạn đối với tỷ giá. Nhà đầu tư cần theo dõi sát các quan điểm mới nhất của ông về triển vọng kinh tế, đánh giá lạm phát và lộ trình chính sách.
Sự biến đổi của bối cảnh thị trường quốc tế. Bản chất của tỷ giá là giá tương đối, do đó chính sách của các ngân hàng trung ương các nước là yếu tố then chốt. Nếu Fed và các ngân hàng trung ương toàn cầu bước vào chu kỳ hạ lãi suất, đồng USD sẽ yếu đi, đồng yên sẽ tăng giá tương đối; ngược lại, đồng yên vốn có tính chất trú ẩn, khi các sự kiện rủi ro địa chính trị gia tăng, thường kích hoạt các hoạt động mua vào. Ví dụ, sau khi xung đột ở Gaza leo thang, tỷ giá yên so với các đồng tiền khác tăng vọt trong ngắn hạn là minh chứng rõ ràng.
Các cột mốc quan trọng trong chuyển biến chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản trong hơn một thập kỷ
Để hiểu rõ xu hướng mất giá dài hạn của đồng yên trong hơn mười năm qua, cần tổng hợp quá trình phát triển chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản:
Ngày 19 tháng 3 năm 2024 — bước ngoặt lịch sử. Ngân hàng Nhật Bản tuyên bố chấm dứt chính sách lãi suất âm kéo dài nhiều năm, nâng lãi suất chuẩn từ -0.1% lên phạm vi 0-0.1%. Đây là lần đầu tiên kể từ tháng 2 năm 2007, sau 17 năm, ngân hàng trung ương Nhật Bản nâng lãi suất, đánh dấu sự kết thúc thời kỳ siêu nới lỏng. Trước đó, Ngân hàng Nhật Bản từng là ngân hàng trung ương đầu tiên trên thế giới thực hiện chính sách lãi suất âm, nhằm kích thích kinh tế và đẩy giá cả tăng. Tuy nhiên, sau khi công bố nâng lãi suất, phản ứng của thị trường khá thờ ơ, đồng yên còn tiếp tục mất giá do chênh lệch lãi suất Mỹ và Nhật mở rộng.
Ngày 31 tháng 7 năm 2024 — hành động ngoài dự kiến. Ngân hàng Nhật Bản bất ngờ nâng lãi thêm 15 điểm cơ bản lên 0.25%, vượt xa dự đoán trước đó của thị trường là 10 điểm cơ bản, gây chấn động lớn trên thị trường tài chính toàn cầu. Sau đợt giảm ban đầu, đồng yên tăng mạnh trong 4 ngày liên tiếp và duy trì đà tăng trong hơn một tháng sau đó. Tuy nhiên, đợt nâng lãi ngoài dự kiến này cũng kích hoạt làn sóng đóng vị thế chênh lệch lãi suất quy mô lớn — do nhà đầu tư vay rẻ đồng yên để đầu tư vào các tài sản lợi suất cao tại Mỹ, tín hiệu nâng lãi suất khiến họ đồng loạt đóng vị thế, dẫn đến chỉ số Nikkei giảm tới 12.4% vào ngày 5 tháng 8, gây ảnh hưởng tới các thị trường chứng khoán toàn cầu.
Ngày 20 tháng 9 năm 2024 — tạm dừng chính sách. Ngân hàng Nhật Bản tuyên bố giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0.25%, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Từ góc độ chính sách và kỹ thuật, trong cả năm 2024, tỷ giá USD/JPY tăng chưa tới 3%, xu hướng dừng giảm của đồng yên đã rõ ràng.
Ngày 24 tháng 1 năm 2025 — điều chỉnh lớn. Ngân hàng Nhật Bản quyết định nâng lãi suất chính từ 0.25% lên 0.5%, mức tăng lớn nhất kể từ năm 2007, chính thức chấm dứt thời kỳ siêu nới lỏng. Quyết định này dựa trên hai yếu tố chính: thứ nhất, CPI lõi tháng 3 tăng 3.2% so với cùng kỳ, vượt xa dự báo; thứ hai, đàm phán lao động cuối năm 2024 đạt mức tăng lương 2.7%, tạo nền tảng vững chắc cho chính sách chuyển hướng. Việc nâng lãi suất đã đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm lên 1.235%, tỷ giá USD/JPY theo đó biến động mạnh, từ mức khoảng 158 đầu năm đã giảm xuống còn khoảng 150, đến ngày 21 tháng 4 chạm mức thấp 140.876 trong năm.
Từ tháng 1 đến cuối tháng 10, chính sách của Ngân hàng Nhật Bản vẫn giữ nguyên. Trong sáu cuộc họp quyết định lãi suất, ngân hàng này đều giữ nguyên mức 0.5%. Trong bối cảnh đó, tỷ giá đồng yên vẫn tiếp tục yếu đi, vượt qua mức 150. Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Ueda Kazuo gần đây trong phiên chất vấn tại Quốc hội đã nhấn mạnh rằng ngân hàng cần theo dõi sát rủi ro đồng yên yếu làm tăng chi phí nhập khẩu và đẩy giá cả, nhằm tránh lạm phát trở nên trầm trọng hơn. Dù Thủ tướng hiện tại vẫn muốn duy trì chính sách nới lỏng, nhưng phát biểu của ông Ueda đã được thị trường hiểu là Ngân hàng Trung ương Nhật Bản có thể sẽ điều chỉnh chính sách, như nâng lãi suất để ổn định đồng yên.
Các điểm mấu chốt trong quá trình mất giá của đồng yên trong hơn mười năm
Tháng 3 năm 2011 — trận động đất và khủng hoảng hạt nhân. Nhật Bản hứng chịu trận động đất 9.0 độ Richter và sóng thần tàn phá, thiệt hại kinh tế lớn. Sau đó, vụ nổ nhà máy điện hạt nhân Fukushima gây ra ô nhiễm diện rộng và thiếu hụt năng lượng, Nhật Bản buộc phải mua ròng USD để nhập khẩu dầu mỏ. Lo ngại về phóng xạ làm ngành du lịch và xuất khẩu nông sản bị ảnh hưởng nặng, thu nhập ngoại hối giảm mạnh, đồng yên bắt đầu mất giá.
Tháng 12 năm 2012 — chính sách kinh tế của Abe lên ngôi. Thủ tướng Shinzo Abe đề xuất “Abenomics”, gồm ba trụ cột: mở rộng tiền tệ quy mô lớn, chi tiêu tài chính tích cực và cải cách cấu trúc.
Tháng 4 năm 2013 — bắt đầu QE quy mô lớn chưa từng có. Ngân hàng Nhật Bản công bố kế hoạch mua tài sản quy mô chưa từng có, với Thống đốc mới là ông Kuroda Haruhiko cam kết sẽ làm mọi biện pháp có thể, bao gồm mua trái phiếu, ETF, v.v., trong vòng hai năm bơm vào thị trường khoảng 1.4 nghìn tỷ USD, nhằm kích thích kinh tế và đạt mục tiêu lạm phát 2%. Dù phản ứng tích cực của thị trường chứng khoán, chính sách nới lỏng này khiến đồng yên mất giá gần 30% trong hai năm.
Tháng 9 năm 2021 — chính sách của Fed thay đổi. Fed tuyên bố bắt đầu giảm quy mô mua trái phiếu (Taper), báo hiệu chính sách tiền tệ thắt chặt sắp tới. Trong thời điểm này, chi phí vay Nhật Bản rất thấp, thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước thực hiện hoạt động chênh lệch lãi suất — vay đồng yên rồi đầu tư trái phiếu, cổ phiếu, ngoại hối để kiếm lợi từ chênh lệch lãi suất hoặc đòn bẩy. Trong giai đoạn kinh tế toàn cầu khởi sắc, áp lực mất giá của đồng yên thường lớn nhất.
Năm 2023 — các phát ngôn của Thống đốc Ueda Kazuo. Ông cho biết, việc duy trì kiểm soát đường cong lợi suất là phương pháp hợp lý, nhưng còn mở về chính sách dài hạn, được thị trường hiểu như là tín hiệu chuẩn bị thay đổi chính sách. Cùng năm, CPI Nhật Bản tăng lên trên 3.3%, CPI lõi vượt 3.1%, mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970. Dù Ueda nói rằng lạm phát thiếu tính bền vững, nhưng giá cả tăng sẽ ảnh hưởng đến tiêu dùng và nền kinh tế thực, khiến điểm cân bằng lãi suất phải tăng lên.
Triển vọng chung: đồng yên cuối cùng sẽ trở về mức hợp lý
Dù trong ngắn hạn, chênh lệch lãi suất Mỹ và Nhật Bản tiếp tục mở rộng và chính sách của Ngân hàng Nhật Bản chậm thay đổi khiến đồng yên khó có thể mạnh lên, nhưng xét theo góc nhìn trung và dài hạn, đồng yên cuối cùng sẽ trở về mức hợp lý của nó, chấm dứt xu hướng giảm liên tục.
Với những người có nhu cầu du lịch, tiêu dùng tại Nhật Bản, có thể cân nhắc mua từng phần để chuẩn bị cho các nhu cầu sau này; còn nhà đầu tư muốn kiếm lợi từ thị trường ngoại hối, cần dựa trên các phân tích trên, đánh giá đầy đủ tình hình tài chính và khả năng chịu rủi ro của bản thân, khi cần thiết nên tham khảo ý kiến chuyên gia, thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro để ứng phó với biến động thị trường.