Thị trường tài chính luôn biến động không ngừng. Mỗi giây, giá cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa và tiền điện tử đều thay đổi, đôi khi rất đột ngột. Hiện tượng biến động liên tục của giá trị tài sản này được các chuyên gia tài chính gọi là volatility nghĩa là: đo lường mức độ và tốc độ biến động của giá cả.
Mặc dù nhiều người mới bắt đầu xem volatility như một điều tiêu cực, thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Đối với một số nhà giao dịch, volatility biểu thị rủi ro; còn đối với những người khác, chính đây là nơi sinh ra các cơ hội lợi nhuận lớn nhất. Hiểu rõ volatility là gì và cách nó hoạt động là điều cốt lõi cho bất kỳ ai muốn giao dịch trên thị trường một cách tự tin.
Định nghĩa Volatility: Vượt ra ngoài những biến động giá đơn thuần
Về mặt kỹ thuật, volatility nghĩa là mức độ giá của một tài sản lệch khỏi trung bình lịch sử trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ số thống kê về độ phân tán của lợi nhuận: độ lệch chuẩn của lợi nhuận càng lớn, volatility càng cao.
Tuy nhiên, trong thực tế hàng ngày của các nhà giao dịch, volatility đơn giản hơn nhiều: đó là cường độ và tốc độ di chuyển của giá. Một tài sản có volatility cao sẽ trải qua những biến động giá đáng kể trong thời gian ngắn, dao động giữa các đỉnh và đáy một cách dữ dội. Ngược lại, tài sản có volatility thấp di chuyển chậm hơn, duy trì một quỹ đạo dễ dự đoán hơn.
Điều quan trọng là phải nhận thức rằng volatility không phải lúc nào cũng tốt hoặc xấu. Nó chỉ đơn thuần là đặc điểm của thị trường tài chính hiện đại. Giá cả biến động vì thị trường còn sống, liên tục phản ứng với thông tin mới, các thay đổi kinh tế và tâm lý nhà đầu tư.
Hai cách hiểu về volatility: Lịch sử và ngụ ý
Có hai phương pháp chính để đo lường và phân tích volatility:
Volatility lịch sử: Chỉ số này phân tích các biến động giá trong quá khứ của một tài sản. Nó được tính bằng cách xem xét mức độ giá lệch khỏi trung bình của nó trong một khoảng thời gian trước đó, thường là 20, 50 hoặc 200 ngày gần nhất. Dù hữu ích để hiểu các mẫu hình trong quá khứ, nhưng có một hạn chế lớn: hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai. Một tài sản ổn định trong quá khứ có thể trở nên rất biến động chỉ trong vài giờ nếu xảy ra sự kiện bất ngờ.
Volatility ngụ ý: Đây là phép đo cố gắng dự đoán volatility tương lai dựa trên giá hiện tại của các công cụ phái sinh như quyền chọn. Khi thị trường giảm sút và nhà đầu tư cảm thấy lo lắng, volatility ngụ ý tăng lên, phản ánh sự không chắc chắn của thị trường. Khi niềm tin tràn đầy, nó giảm xuống. Volatility ngụ ý là một bức tranh tức thời về tâm lý hiện tại của thị trường, không phải dự đoán chính xác trong tương lai.
Nguyên nhân khiến giá biến động mạnh: Các yếu tố tạo ra volatility
Volatility không xuất hiện từ hư không. Có những yếu tố cụ thể kích hoạt nó:
Chu kỳ kinh tế: Trong giai đoạn mở rộng kinh tế, khi các doanh nghiệp báo cáo lợi nhuận khả quan và người tiêu dùng tự tin chi tiêu, giá thường tăng một cách có trật tự và volatility thấp. Nhưng khi nền kinh tế co lại, sự không chắc chắn tràn ngập thị trường. Nhà đầu tư hoảng loạn, niềm tin sụp đổ và giá giảm mạnh. Khủng hoảng 2008 và đại dịch COVID-19 năm 2020 là ví dụ rõ ràng: cả hai đều tạo ra những đợt volatility cực đoan trên toàn cầu.
Chính sách của chính phủ: Các chính sách điều tiết và các biện pháp kinh tế của chính phủ ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường. Thay đổi lãi suất, quyết định về quy định ngân hàng, hoặc luật thương mại mới có thể gây ra các biến động mạnh về giá.
Dữ liệu kinh tế: Các báo cáo về lạm phát, thất nghiệp, GDP hoặc chi tiêu tiêu dùng đều tác động đến thị trường. Dữ liệu tốt hơn dự kiến thường thúc đẩy tăng giá; dữ liệu xấu hơn gây giảm.
Tin tức doanh nghiệp: Kết quả lợi nhuận bất ngờ, ra mắt sản phẩm mới, thay đổi ban điều hành hoặc các sự kiện bất ngờ như thiên tai đều ảnh hưởng đến giá cổ phiếu riêng lẻ và toàn ngành.
Đầu cơ thị trường: Các nhà giao dịch và nhà đầu tư cũng tạo ra volatility qua các quyết định của mình. Hành vi theo đám đông—khi nhiều nhà giao dịch mua hoặc bán cùng lúc—có thể làm tăng cường các biến động giá.
Đo lường volatility: Các công cụ các chuyên gia sử dụng
Có nhiều cách để tính toán và thể hiện volatility:
Độ lệch chuẩn: Phương pháp thống kê cổ điển. Tính bằng căn bậc hai của phương sai dữ liệu giá. Cho biết mức độ giá lệch khỏi trung bình của nó. Đây là nền tảng của nhiều phép tính volatility khác.
Beta: Chỉ số này so sánh độ biến động của một tài sản cụ thể với một chỉ số thị trường. Ví dụ, cổ phiếu có beta 1.5 sẽ biến động mạnh hơn 50% so với S&P 500. Beta nhỏ hơn 1 cho thấy mức độ biến động thấp hơn thị trường chung.
ATR (Rango Verdadero Promedio): Được sử dụng chủ yếu bởi các nhà phân tích kỹ thuật, ATR đo trung bình các biến động trong ngày của một tài sản, tính cả các khoảng trống giữa các phiên. Rất hữu ích để thiết lập mức dừng lỗ và kích thước vị thế.
Chỉ số volatility: Là các chỉ số đặc biệt đo lường volatility ngụ ý của thị trường. Phổ biến nhất là VIX, tính dựa trên giá quyền chọn của S&P 500. Khi VIX tăng, thị trường dự đoán volatility cao hơn. Khi giảm, thị trường yên tĩnh hơn.
Ngoài VIX, còn có các chỉ số khác như: VXN (Nasdaq-100), VXD (Dow Jones Industrial Average), RVX (Russell 2000), và STOXX 50 VOLATILITY cho thị trường châu Âu.
Chỉ số volatility: Thước đo nỗi sợ hãi của thị trường
Chỉ số volatility là công cụ quý giá vì chuyển đổi sự không chắc chắn thành các con số dễ hiểu. VIX, được gọi là “chỉ số sợ hãi”, là nổi tiếng toàn cầu nhất.
Điều thú vị là VIX thường biến động ngược với các chỉ số chứng khoán truyền thống. Khi S&P 500 và các chỉ số khác giảm, VIX thường tăng. Khi thị trường tăng trưởng tự tin, VIX giảm. Mối quan hệ nghịch đảo này biến nó thành một công cụ phòng vệ: nhiều nhà giao dịch mua quyền chọn VIX để bảo vệ danh mục trong các giai đoạn biến động mạnh.
VIX thấp (dưới 15) cho thấy thị trường yên tĩnh và tự tin. VIX trung bình (15-25) thể hiện một mức độ không chắc chắn nhất định. VIX cao (trên 25) báo hiệu tâm lý hoảng loạn hoặc kỳ vọng volatility cao. Vào tháng 3 năm 2020, trong đợt hoảng loạn COVID-19, VIX đạt mức cao kỷ lục gần 82.
Ảnh hưởng của volatility đến các nhà đầu tư theo loại hình
Volatility ảnh hưởng rất khác nhau tùy theo mục tiêu và khung thời gian của bạn:
Nhà đầu tư dài hạn: Volatility là thực tế không thể tránh khỏi. Một nhà đầu tư dự định giữ cổ phiếu 20 năm không thể tránh khỏi các giai đoạn biến động cực đoan. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy thị trường luôn hồi phục sau các đợt giảm. Điều quan trọng là giữ kỷ luật, không bán hoảng loạn và nếu có thể, tận dụng giá thấp để mua thêm. Một danh mục đa dạng và quỹ dự phòng lành mạnh là điều cần thiết để vượt qua các thời kỳ sóng gió mà không buộc phải bán lỗ.
Nhà giao dịch ngắn hạn: Volatility là đồng minh của họ. Càng nhiều volatility, các biến động giá càng lớn, mở ra nhiều cơ hội lợi nhuận nếu chọn đúng thời điểm. Các nhà giao dịch lướt sóng sống dựa vào volatility, dùng phân tích kỹ thuật, các mức hỗ trợ và kháng cự, quản lý rủi ro chặt chẽ để tận dụng các biến động giá. Rủi ro cũng lớn hơn: các biến động mang lại lợi nhuận có thể nhanh chóng quay lại gây thiệt hại.
Volatility vs Rủi ro: Phân biệt quan trọng
Thường thì người ta nhầm lẫn giữa volatility và rủi ro, nhưng chúng khác nhau:
Volatility chỉ là mức độ biến động giá. Một tài sản biến động nhiều không nhất thiết là rủi ro dài hạn. Ví dụ, Bitcoin rất biến động, nhưng nhiều nhà đầu tư mua từ năm 2012 và giữ đến nay đã lãi rất lớn.
Rủi ro là xác suất thực sự mất tiền trong khoản đầu tư của bạn. Liên quan đến khả năng tài sản không tạo ra lợi nhuận mong đợi hoặc thậm chí trở nên vô giá trị.
Một nguyên tắc cơ bản trong đầu tư là: càng rủi ro cao, nhà đầu tư đòi hỏi lợi nhuận cao hơn. Nhưng volatility chỉ là một phần của câu chuyện: nó phụ thuộc vào chiến lược, khung thời gian và khả năng chịu đựng tâm lý của bạn.
Volatility ở các loại tài sản khác nhau: Không phải tất cả đều di chuyển cùng một hướng
Cổ phiếu: Các cổ phiếu riêng lẻ có thể rất biến động, đặc biệt là các công ty nhỏ hoặc trong các ngành mang tính đầu cơ như công nghệ. Giá cổ phiếu biến động vì phản ánh kỳ vọng về lợi nhuận tương lai, có thể thay đổi đột ngột theo tin tức hoặc kết quả kinh doanh. So với đó, trái phiếu và tiền gửi ngân hàng có lợi nhuận ổn định hơn nhưng thấp hơn.
Forex (Tiền tệ): Thị trường ngoại hối rất biến động do quy mô lớn, thanh khoản cao và tính phi tập trung. Hoạt động 24/5, bất kỳ sự kiện toàn cầu nào—từ quyết định của ngân hàng trung ương đến khủng hoảng chính trị—cũng có thể gây ra các biến động tức thì trong các cặp tiền tệ. Nói chung, Forex biến động hơn nhiều so với thị trường cổ phiếu riêng lẻ.
Tiền điện tử: Đây là lĩnh vực cực kỳ biến động. Bitcoin, ethereum và các đồng tiền khác trải qua các biến động giá cực đoan trong thời gian ngắn. Nguyên nhân là do tính đầu cơ cao, thiếu quy định và ảnh hưởng lớn của tin tức, tâm lý xã hội. Bitcoin từng gần 19.000 USD vào tháng 12 năm 2017 rồi giảm xuống dưới 3.500 USD chỉ trong một năm sau đó. Tiền điện tử được xem là đầu tư rủi ro cao chính vì volatility cực đoan này.
Chiến lược giao dịch dựa trên volatility phù hợp với hồ sơ của bạn
Không có một chiến lược duy nhất để xử lý volatility vì mỗi nhà đầu tư là duy nhất:
Nhà đầu tư bảo thủ gần nghỉ hưu: Ưu tiên các tài sản ít biến động, đa dạng an toàn và có thể rút tiền nhanh. Danh mục gồm cổ phiếu các công ty lớn ổn định, trái phiếu đầu tư và tiền mặt phù hợp.
Nhà đầu tư trẻ có khả năng chịu rủi ro: Có thể chấp nhận nhiều volatility hơn để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Danh mục có thể bao gồm cổ phiếu tăng trưởng, công ty mới nổi và thậm chí một phần nhỏ các tài sản thay thế như tiền điện tử.
Nhà giao dịch tích cực: Tận dụng volatility trực tiếp, thực hiện nhiều giao dịch trong ngày hoặc tuần. Dùng phân tích kỹ thuật, các mức hỗ trợ và kháng cự, quản lý rủi ro chặt chẽ để tận dụng các biến động giá.
Điều cốt lõi là phải phù hợp chiến lược với mục tiêu tài chính, số vốn có và khả năng chịu đựng tâm lý của bạn trước các dao động giá.
Kết luận: Sống chung với volatility, không chống lại nó
Volatility là một thực tế không thể tránh khỏi của thị trường tài chính. Nó không thể loại bỏ, nhưng có thể hiểu và quản lý tốt.
Để giao dịch hiệu quả trên bất kỳ thị trường nào, bạn cần xác định rõ chiến lược đầu tư, nhu cầu về tiền trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, cũng như mức độ chấp nhận rủi ro tâm lý. Sau đó, nghiên cứu volatility lịch sử của tài sản, quan sát hành vi hiện tại của nó, và theo dõi các chỉ số như VIX để hiểu kỳ vọng của thị trường về volatility tương lai.
Sự khác biệt giữa các nhà đầu tư thành công và thất bại không nằm ở việc tránh volatility—điều đó là không thể—mà ở việc quản lý nó đúng cách, duy trì kỷ luật trong thời kỳ sóng gió, và tận dụng các cơ hội mà sự không chắc chắn tất yếu mang lại. Ý nghĩa của volatility chính là: nó là đồng minh của bạn nếu bạn biết cách sử dụng nó.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ý nghĩa của biến động giá: Những điều mọi nhà giao dịch cần biết về biến động thị trường
Thị trường tài chính luôn biến động không ngừng. Mỗi giây, giá cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa và tiền điện tử đều thay đổi, đôi khi rất đột ngột. Hiện tượng biến động liên tục của giá trị tài sản này được các chuyên gia tài chính gọi là volatility nghĩa là: đo lường mức độ và tốc độ biến động của giá cả.
Mặc dù nhiều người mới bắt đầu xem volatility như một điều tiêu cực, thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Đối với một số nhà giao dịch, volatility biểu thị rủi ro; còn đối với những người khác, chính đây là nơi sinh ra các cơ hội lợi nhuận lớn nhất. Hiểu rõ volatility là gì và cách nó hoạt động là điều cốt lõi cho bất kỳ ai muốn giao dịch trên thị trường một cách tự tin.
Định nghĩa Volatility: Vượt ra ngoài những biến động giá đơn thuần
Về mặt kỹ thuật, volatility nghĩa là mức độ giá của một tài sản lệch khỏi trung bình lịch sử trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ số thống kê về độ phân tán của lợi nhuận: độ lệch chuẩn của lợi nhuận càng lớn, volatility càng cao.
Tuy nhiên, trong thực tế hàng ngày của các nhà giao dịch, volatility đơn giản hơn nhiều: đó là cường độ và tốc độ di chuyển của giá. Một tài sản có volatility cao sẽ trải qua những biến động giá đáng kể trong thời gian ngắn, dao động giữa các đỉnh và đáy một cách dữ dội. Ngược lại, tài sản có volatility thấp di chuyển chậm hơn, duy trì một quỹ đạo dễ dự đoán hơn.
Điều quan trọng là phải nhận thức rằng volatility không phải lúc nào cũng tốt hoặc xấu. Nó chỉ đơn thuần là đặc điểm của thị trường tài chính hiện đại. Giá cả biến động vì thị trường còn sống, liên tục phản ứng với thông tin mới, các thay đổi kinh tế và tâm lý nhà đầu tư.
Hai cách hiểu về volatility: Lịch sử và ngụ ý
Có hai phương pháp chính để đo lường và phân tích volatility:
Volatility lịch sử: Chỉ số này phân tích các biến động giá trong quá khứ của một tài sản. Nó được tính bằng cách xem xét mức độ giá lệch khỏi trung bình của nó trong một khoảng thời gian trước đó, thường là 20, 50 hoặc 200 ngày gần nhất. Dù hữu ích để hiểu các mẫu hình trong quá khứ, nhưng có một hạn chế lớn: hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai. Một tài sản ổn định trong quá khứ có thể trở nên rất biến động chỉ trong vài giờ nếu xảy ra sự kiện bất ngờ.
Volatility ngụ ý: Đây là phép đo cố gắng dự đoán volatility tương lai dựa trên giá hiện tại của các công cụ phái sinh như quyền chọn. Khi thị trường giảm sút và nhà đầu tư cảm thấy lo lắng, volatility ngụ ý tăng lên, phản ánh sự không chắc chắn của thị trường. Khi niềm tin tràn đầy, nó giảm xuống. Volatility ngụ ý là một bức tranh tức thời về tâm lý hiện tại của thị trường, không phải dự đoán chính xác trong tương lai.
Nguyên nhân khiến giá biến động mạnh: Các yếu tố tạo ra volatility
Volatility không xuất hiện từ hư không. Có những yếu tố cụ thể kích hoạt nó:
Chu kỳ kinh tế: Trong giai đoạn mở rộng kinh tế, khi các doanh nghiệp báo cáo lợi nhuận khả quan và người tiêu dùng tự tin chi tiêu, giá thường tăng một cách có trật tự và volatility thấp. Nhưng khi nền kinh tế co lại, sự không chắc chắn tràn ngập thị trường. Nhà đầu tư hoảng loạn, niềm tin sụp đổ và giá giảm mạnh. Khủng hoảng 2008 và đại dịch COVID-19 năm 2020 là ví dụ rõ ràng: cả hai đều tạo ra những đợt volatility cực đoan trên toàn cầu.
Chính sách của chính phủ: Các chính sách điều tiết và các biện pháp kinh tế của chính phủ ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường. Thay đổi lãi suất, quyết định về quy định ngân hàng, hoặc luật thương mại mới có thể gây ra các biến động mạnh về giá.
Dữ liệu kinh tế: Các báo cáo về lạm phát, thất nghiệp, GDP hoặc chi tiêu tiêu dùng đều tác động đến thị trường. Dữ liệu tốt hơn dự kiến thường thúc đẩy tăng giá; dữ liệu xấu hơn gây giảm.
Tin tức doanh nghiệp: Kết quả lợi nhuận bất ngờ, ra mắt sản phẩm mới, thay đổi ban điều hành hoặc các sự kiện bất ngờ như thiên tai đều ảnh hưởng đến giá cổ phiếu riêng lẻ và toàn ngành.
Đầu cơ thị trường: Các nhà giao dịch và nhà đầu tư cũng tạo ra volatility qua các quyết định của mình. Hành vi theo đám đông—khi nhiều nhà giao dịch mua hoặc bán cùng lúc—có thể làm tăng cường các biến động giá.
Đo lường volatility: Các công cụ các chuyên gia sử dụng
Có nhiều cách để tính toán và thể hiện volatility:
Độ lệch chuẩn: Phương pháp thống kê cổ điển. Tính bằng căn bậc hai của phương sai dữ liệu giá. Cho biết mức độ giá lệch khỏi trung bình của nó. Đây là nền tảng của nhiều phép tính volatility khác.
Beta: Chỉ số này so sánh độ biến động của một tài sản cụ thể với một chỉ số thị trường. Ví dụ, cổ phiếu có beta 1.5 sẽ biến động mạnh hơn 50% so với S&P 500. Beta nhỏ hơn 1 cho thấy mức độ biến động thấp hơn thị trường chung.
ATR (Rango Verdadero Promedio): Được sử dụng chủ yếu bởi các nhà phân tích kỹ thuật, ATR đo trung bình các biến động trong ngày của một tài sản, tính cả các khoảng trống giữa các phiên. Rất hữu ích để thiết lập mức dừng lỗ và kích thước vị thế.
Chỉ số volatility: Là các chỉ số đặc biệt đo lường volatility ngụ ý của thị trường. Phổ biến nhất là VIX, tính dựa trên giá quyền chọn của S&P 500. Khi VIX tăng, thị trường dự đoán volatility cao hơn. Khi giảm, thị trường yên tĩnh hơn.
Ngoài VIX, còn có các chỉ số khác như: VXN (Nasdaq-100), VXD (Dow Jones Industrial Average), RVX (Russell 2000), và STOXX 50 VOLATILITY cho thị trường châu Âu.
Chỉ số volatility: Thước đo nỗi sợ hãi của thị trường
Chỉ số volatility là công cụ quý giá vì chuyển đổi sự không chắc chắn thành các con số dễ hiểu. VIX, được gọi là “chỉ số sợ hãi”, là nổi tiếng toàn cầu nhất.
Điều thú vị là VIX thường biến động ngược với các chỉ số chứng khoán truyền thống. Khi S&P 500 và các chỉ số khác giảm, VIX thường tăng. Khi thị trường tăng trưởng tự tin, VIX giảm. Mối quan hệ nghịch đảo này biến nó thành một công cụ phòng vệ: nhiều nhà giao dịch mua quyền chọn VIX để bảo vệ danh mục trong các giai đoạn biến động mạnh.
VIX thấp (dưới 15) cho thấy thị trường yên tĩnh và tự tin. VIX trung bình (15-25) thể hiện một mức độ không chắc chắn nhất định. VIX cao (trên 25) báo hiệu tâm lý hoảng loạn hoặc kỳ vọng volatility cao. Vào tháng 3 năm 2020, trong đợt hoảng loạn COVID-19, VIX đạt mức cao kỷ lục gần 82.
Ảnh hưởng của volatility đến các nhà đầu tư theo loại hình
Volatility ảnh hưởng rất khác nhau tùy theo mục tiêu và khung thời gian của bạn:
Nhà đầu tư dài hạn: Volatility là thực tế không thể tránh khỏi. Một nhà đầu tư dự định giữ cổ phiếu 20 năm không thể tránh khỏi các giai đoạn biến động cực đoan. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy thị trường luôn hồi phục sau các đợt giảm. Điều quan trọng là giữ kỷ luật, không bán hoảng loạn và nếu có thể, tận dụng giá thấp để mua thêm. Một danh mục đa dạng và quỹ dự phòng lành mạnh là điều cần thiết để vượt qua các thời kỳ sóng gió mà không buộc phải bán lỗ.
Nhà giao dịch ngắn hạn: Volatility là đồng minh của họ. Càng nhiều volatility, các biến động giá càng lớn, mở ra nhiều cơ hội lợi nhuận nếu chọn đúng thời điểm. Các nhà giao dịch lướt sóng sống dựa vào volatility, dùng phân tích kỹ thuật, các mức hỗ trợ và kháng cự, quản lý rủi ro chặt chẽ để tận dụng các biến động giá. Rủi ro cũng lớn hơn: các biến động mang lại lợi nhuận có thể nhanh chóng quay lại gây thiệt hại.
Volatility vs Rủi ro: Phân biệt quan trọng
Thường thì người ta nhầm lẫn giữa volatility và rủi ro, nhưng chúng khác nhau:
Volatility chỉ là mức độ biến động giá. Một tài sản biến động nhiều không nhất thiết là rủi ro dài hạn. Ví dụ, Bitcoin rất biến động, nhưng nhiều nhà đầu tư mua từ năm 2012 và giữ đến nay đã lãi rất lớn.
Rủi ro là xác suất thực sự mất tiền trong khoản đầu tư của bạn. Liên quan đến khả năng tài sản không tạo ra lợi nhuận mong đợi hoặc thậm chí trở nên vô giá trị.
Một nguyên tắc cơ bản trong đầu tư là: càng rủi ro cao, nhà đầu tư đòi hỏi lợi nhuận cao hơn. Nhưng volatility chỉ là một phần của câu chuyện: nó phụ thuộc vào chiến lược, khung thời gian và khả năng chịu đựng tâm lý của bạn.
Volatility ở các loại tài sản khác nhau: Không phải tất cả đều di chuyển cùng một hướng
Cổ phiếu: Các cổ phiếu riêng lẻ có thể rất biến động, đặc biệt là các công ty nhỏ hoặc trong các ngành mang tính đầu cơ như công nghệ. Giá cổ phiếu biến động vì phản ánh kỳ vọng về lợi nhuận tương lai, có thể thay đổi đột ngột theo tin tức hoặc kết quả kinh doanh. So với đó, trái phiếu và tiền gửi ngân hàng có lợi nhuận ổn định hơn nhưng thấp hơn.
Forex (Tiền tệ): Thị trường ngoại hối rất biến động do quy mô lớn, thanh khoản cao và tính phi tập trung. Hoạt động 24/5, bất kỳ sự kiện toàn cầu nào—từ quyết định của ngân hàng trung ương đến khủng hoảng chính trị—cũng có thể gây ra các biến động tức thì trong các cặp tiền tệ. Nói chung, Forex biến động hơn nhiều so với thị trường cổ phiếu riêng lẻ.
Tiền điện tử: Đây là lĩnh vực cực kỳ biến động. Bitcoin, ethereum và các đồng tiền khác trải qua các biến động giá cực đoan trong thời gian ngắn. Nguyên nhân là do tính đầu cơ cao, thiếu quy định và ảnh hưởng lớn của tin tức, tâm lý xã hội. Bitcoin từng gần 19.000 USD vào tháng 12 năm 2017 rồi giảm xuống dưới 3.500 USD chỉ trong một năm sau đó. Tiền điện tử được xem là đầu tư rủi ro cao chính vì volatility cực đoan này.
Chiến lược giao dịch dựa trên volatility phù hợp với hồ sơ của bạn
Không có một chiến lược duy nhất để xử lý volatility vì mỗi nhà đầu tư là duy nhất:
Nhà đầu tư bảo thủ gần nghỉ hưu: Ưu tiên các tài sản ít biến động, đa dạng an toàn và có thể rút tiền nhanh. Danh mục gồm cổ phiếu các công ty lớn ổn định, trái phiếu đầu tư và tiền mặt phù hợp.
Nhà đầu tư trẻ có khả năng chịu rủi ro: Có thể chấp nhận nhiều volatility hơn để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Danh mục có thể bao gồm cổ phiếu tăng trưởng, công ty mới nổi và thậm chí một phần nhỏ các tài sản thay thế như tiền điện tử.
Nhà giao dịch tích cực: Tận dụng volatility trực tiếp, thực hiện nhiều giao dịch trong ngày hoặc tuần. Dùng phân tích kỹ thuật, các mức hỗ trợ và kháng cự, quản lý rủi ro chặt chẽ để tận dụng các biến động giá.
Điều cốt lõi là phải phù hợp chiến lược với mục tiêu tài chính, số vốn có và khả năng chịu đựng tâm lý của bạn trước các dao động giá.
Kết luận: Sống chung với volatility, không chống lại nó
Volatility là một thực tế không thể tránh khỏi của thị trường tài chính. Nó không thể loại bỏ, nhưng có thể hiểu và quản lý tốt.
Để giao dịch hiệu quả trên bất kỳ thị trường nào, bạn cần xác định rõ chiến lược đầu tư, nhu cầu về tiền trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, cũng như mức độ chấp nhận rủi ro tâm lý. Sau đó, nghiên cứu volatility lịch sử của tài sản, quan sát hành vi hiện tại của nó, và theo dõi các chỉ số như VIX để hiểu kỳ vọng của thị trường về volatility tương lai.
Sự khác biệt giữa các nhà đầu tư thành công và thất bại không nằm ở việc tránh volatility—điều đó là không thể—mà ở việc quản lý nó đúng cách, duy trì kỷ luật trong thời kỳ sóng gió, và tận dụng các cơ hội mà sự không chắc chắn tất yếu mang lại. Ý nghĩa của volatility chính là: nó là đồng minh của bạn nếu bạn biết cách sử dụng nó.