Gần đây trong các tin tức kinh tế toàn cầu, việc tăng lãi suất của ngân hàng trung ương đã trở thành từ khóa phổ biến nhất. Các quyết định của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, nhịp độ tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Đài Loan đều ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, thị trường ngoại hối và thậm chí lãi suất tiền gửi ngân hàng của bạn. Nhưng tăng lãi suất thực sự ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và đầu tư của chúng ta? Đây không chỉ là vấn đề số liệu kinh tế, mà còn liên quan trực tiếp đến túi tiền của mỗi người.
Tăng lãi suất là gì? Tại sao ngân hàng trung ương phải điều chỉnh lãi suất?
Tăng lãi suất, đơn giản là ngân hàng trung ương nâng lãi suất chuẩn. Giảm lãi suất là thao tác ngược lại. Dù là cách nào, đều là công cụ quan trọng để ngân hàng trung ương kiểm soát lượng tiền tệ lưu thông trong xã hội.
Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, chi phí vay mượn giữa các ngân hàng trở nên đắt đỏ hơn, các ngân hàng cũng nâng lãi suất cho vay đối với công chúng. Ngược lại, khi giảm lãi suất, vay mượn trở nên rẻ hơn, khuyến khích mọi người tiêu dùng nhiều hơn, đầu tư nhiều hơn. Hành động đơn giản này sẽ gây ra phản ứng dây chuyền ảnh hưởng toàn bộ hệ thống kinh tế.
Tại sao lại xảy ra việc tăng lãi suất? Thường có hai lý do chính:
Khi nền kinh tế quá nóng dẫn đến lạm phát vượt kiểm soát, giá cả tăng nhanh hơn mức tăng của tiền lương, sức mua của người dân bị xói mòn. Lúc này, ngân hàng trung ương sẽ nâng lãi suất, tăng chi phí vay mượn, khiến người dân giảm tiêu dùng, cầu thị trường giảm xuống, giá hàng hóa tự nhiên hạ nhiệt. Năm 2022, CPI của Mỹ từng đạt mức cao nhất trong 40 năm, do đó Fed đã quyết định tăng lãi suất mạnh mẽ, trong vòng một năm đã nâng lãi suất từ gần 0% lên trên 4%.
Một tình huống khác là suy thoái kinh tế, khi đó ngân hàng trung ương sẽ thao tác ngược lại, giảm lãi suất mạnh để kích thích tiêu dùng. Khi dịch COVID-19 bùng phát năm 2020, tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ tăng vọt, Fed lập tức giảm lãi suất xuống khoảng 0~0.25%, dòng vốn đổ vào thị trường mạnh mẽ, thúc đẩy phục hồi kinh tế nhanh chóng.
Một điểm tăng lãi 1 phần trăm bằng bao nhiêu? Hiểu rõ đơn vị lãi suất rất quan trọng
Trên thị trường thường nghe thấy các cụm từ như “tăng lãi 1 điểm cơ bản”, “nửa điểm cơ bản”, nhưng nhiều người chưa rõ con số cụ thể là bao nhiêu.
Điểm cơ bản (Basis Point, BP) là đơn vị nhỏ nhất của lãi suất, 1 điểm cơ bản = 0.01%. Tăng lãi 0.5 điểm cơ bản nghĩa là tăng 12.5 điểm cơ bản, tương đương 0.125%. Tăng 1 điểm cơ bản nghĩa là tăng 25 điểm cơ bản, tương đương 0.25%.
Trong năm 2022, Fed đã tăng lãi suất 3 điểm cơ bản vào tháng 6, 7, 9 và 11, mỗi lần đều tăng 0.75%. Đến cuối năm, lãi suất chuẩn của Mỹ đã từ mức gần 0% lên khoảng 4.25~4.5%. Mức tăng mạnh này hiếm thấy trong vòng mười năm qua, phản ánh áp lực lạm phát rất lớn.
Ngược lại, nhịp độ tăng lãi của Ngân hàng Trung ương Đài Loan khá chậm rãi. Trong cả năm 2022, tổng cộng tăng 2.5 điểm cơ bản, từ tỷ lệ chiết khấu lại 1.375% lên 1.75%. Sang năm 2023, do CPI liên tục vượt 2%, Ngân hàng Trung ương Đài Loan cũng tăng lãi suất, tháng 3 nâng tỷ lệ chiết khấu lại lên 1.875%. Nhật Bản thì đi theo hướng khác — duy trì lãi suất siêu thấp để kích thích kinh tế, đến cuối năm 2022 mới điều chỉnh nhẹ khoảng cách lợi suất trái phiếu chính phủ.
Tác động dây chuyền của việc tăng lãi suất đối với kinh tế
Tác động của việc tăng lãi suất vượt xa lãi suất vay của bạn. Nó sẽ định hình lại toàn bộ hệ sinh thái kinh tế theo nhiều cách khác nhau.
Tác động trực tiếp nhất là đến tiêu dùng và việc làm. Tăng lãi khiến vay mượn đắt đỏ hơn, chi phí mua nhà, mua xe, vay vốn khởi nghiệp đều tăng lên. Người tiêu dùng sẽ cắt giảm chi tiêu, doanh nghiệp bán hàng giảm sút, để đối phó với thua lỗ, buộc phải cắt giảm tuyển dụng hoặc sa thải nhân viên. Tỷ lệ thất nghiệp tăng sẽ càng làm giảm tiêu dùng, tạo thành vòng luẩn quẩn tiêu cực. Đó là lý do tại sao tăng lãi thường đi kèm với tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Khả năng sinh lời của doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng kép. Một mặt, chi phí vay vốn tăng, các doanh nghiệp giảm mong muốn mở rộng đầu tư; mặt khác, doanh thu giảm do tiêu dùng suy yếu. Các công ty công nghệ tăng trưởng cao chịu tác động lớn nhất, vì họ phụ thuộc nhiều vào vay rẻ để đốt tiền tăng trưởng. Điều này giải thích vì sao cổ phiếu công nghệ từ năm 2022 trở đi giảm mạnh hơn so với thị trường chung.
Thị trường trái phiếu lại trở thành người hưởng lợi từ việc tăng lãi. Khi lãi suất tăng, trái phiếu mới phát hành có lợi tức cao hơn, thu hút dòng tiền vào. Trái phiếu cũ sẽ giảm giá (vì lợi tức cao của trái phiếu mới làm cho trái phiếu cũ trở nên rẻ hơn). Đối với nhà đầu tư muốn bảo toàn vốn và có dòng tiền ổn định, môi trường tăng lãi suất khiến đầu tư trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn.
Thị trường ngoại hối cũng sẽ biến động mạnh. Khi Mỹ tăng lãi suất vượt quá các quốc gia khác, nhà đầu tư sẽ đổ tiền vào tài sản USD để hưởng lợi từ lợi tức cao hơn. Đồng USD do đó sẽ tăng giá, các đồng tiền khác sẽ mất giá tương đối. Dữ liệu năm 2022 rõ ràng thể hiện điều này — tỷ giá USD/JPY từ đầu năm tăng từ mức 29 lên hơn 32, tăng hơn 10%.
Đầu tư chứng khoán trong bối cảnh tăng lãi suất như thế nào?
Nhiều nhà đầu tư chọn chờ đợi hoặc rút khỏi thị trường chứng khoán khi lãi suất tăng, nhưng tỷ phú Warren Buffett cho rằng đây chính là thời điểm sai lầm. Lý luận của ông là: trong môi trường lãi suất cao, mua cổ phiếu chất lượng tốt, một khi ngân hàng trung ương bắt đầu hạ lãi, lợi nhuận của các công ty này sẽ cải thiện, giá cổ phiếu sẽ tăng mạnh theo đà hạ lãi.
Dữ liệu lịch sử ủng hộ quan điểm này. Trong 20 năm qua, mỗi khi lãi suất liên bang ở mức cao và bắt đầu giảm, chỉ số S&P 500 đều có mức tăng đáng kể. Trong khủng hoảng tài chính 2007-2008, sau khi thị trường giảm, Fed đã giảm lãi suất mạnh, rồi sau đó thị trường phục hồi; cuối năm 2019, sau khi giảm lãi, trừ đợt giảm ngắn vào đầu năm 2020 do dịch bệnh, thị trường chứng khoán đều tăng trưởng liên tục.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là trong thời kỳ tăng lãi, bạn cứ mua cổ phiếu mù quáng. Chiến lược khôn ngoan hơn là:
1. Chuyển sang cổ phiếu trả cổ tức cao. Trong môi trường tăng lãi, các công ty có khả năng duy trì cổ tức ổn định thường là các doanh nghiệp có dòng tiền vững mạnh, cạnh tranh tốt. So với biến động giá cổ phiếu, cổ tức ổn định hơn, nhà đầu tư có thể nhận đều đặn thu nhập từ cổ tức. Loại cổ phiếu này sẽ trở nên hấp dẫn rõ rệt trong thời kỳ tăng lãi.
2. Giảm tỷ trọng cổ phiếu tăng trưởng cao. Cổ phiếu công nghệ, ngành mới nổi thường hoạt động kém nhất trong thời kỳ tăng lãi, vì kỳ vọng tăng trưởng bị điều chỉnh giảm nhiều nhất. Giảm tỷ lệ cổ phiếu này giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư trong thời kỳ tăng lãi.
3. Chú ý đến cổ phiếu theo chu kỳ kinh tế. Một số ngành sẽ hưởng lợi trong môi trường tăng lãi, như ngành tài chính — ngân hàng sẽ hưởng lợi từ chênh lệch lãi suất (lãi suất cho vay trừ lãi suất gửi tiết kiệm) mở rộng, lợi nhuận tăng.
Cơ hội từ trái phiếu và ngoại hối trong bối cảnh tăng lãi
Tăng lãi trực tiếp đẩy lợi tức trái phiếu lên cao, điều này có lợi cho nhà đầu tư mua trái phiếu mới. Nếu bạn mua trái phiếu 3 năm bây giờ, lợi tức có thể từ mức 2% trước đó tăng lên 4% hoặc cao hơn, hoàn toàn thay đổi sức hấp dẫn của trái phiếu.
Ảnh hưởng của tăng lãi đối với thị trường ngoại hối cũng rõ ràng. Khi lãi suất Mỹ cao hơn các quốc gia khác, đồng USD sẽ tăng giá. Đầu tư vào tài sản USD, tiền mặt USD, trái phiếu chính phủ Mỹ đều có thể hưởng lợi từ việc đồng USD tăng giá.
Làm thế nào để điều chỉnh danh mục đầu tư dựa trên tác động của tăng lãi?
Một chiến lược đầu tư hợp lý trong thời kỳ tăng lãi nên bao gồm:
Cổ phiếu: Giảm tỷ trọng cổ phiếu công nghệ và cổ phiếu tăng trưởng cao, tăng tỷ trọng cổ phiếu tài chính và cổ phiếu trả cổ tức cao. Xem xét mua đều đặn các cổ phiếu tốt, trung bình giá để chuẩn bị cho đợt giảm lãi tiếp theo.
Trái phiếu: Trong môi trường tăng lãi, mua trái phiếu mới có lợi tức cao hơn là cơ hội tích lũy thu nhập cố định. Nên tăng tỷ lệ trái phiếu, đặc biệt là trái phiếu ngắn hạn vì chúng ít nhạy cảm với biến động lãi suất hơn.
Tiền mặt và ngoại hối: Giữ một phần tiền mặt phù hợp để ứng phó với các tình huống bất ngờ, đồng thời có thể nhanh chóng hành động khi có cơ hội đầu tư. Giữ một phần tài sản USD để hưởng lợi từ việc đồng USD tăng giá.
Bất động sản và các tài sản khác: Tăng lãi khiến chi phí vay mua nhà tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường bất động sản. Nếu dự định mua nhà, thời điểm trước khi tăng lãi có thể là thời điểm tốt hơn; sau đó, có thể nên chờ đợi. Các kim loại quý, dầu thô thường không hoạt động tốt trong thời kỳ tăng lãi, không phải là các khoản đầu tư trọng điểm.
Các chiến lược tăng lãi của Đài Loan, Mỹ, Nhật Bản khác nhau như thế nào?
Ba nền kinh tế có chiến lược tăng lãi khác nhau phản ánh tình hình kinh tế và chính sách riêng của từng nước.
Mỹ đi theo hướng tăng lãi mạnh nhất, do áp lực lạm phát lớn nhất. Trong vòng một năm, lãi suất đã tăng hơn 4%, mức độ này rất hiếm trong mười năm.
Đài Loan tăng lãi khá chậm rãi, vì lạm phát trong nước dù có tăng nhưng không nghiêm trọng như Mỹ, đồng thời còn phải cân nhắc xuất khẩu. Trong năm 2023, tốc độ tăng lãi nhanh hơn, nhưng mức độ vẫn thấp hơn nhiều so với Mỹ.
Nhật Bản thì khác biệt — duy trì lãi suất siêu thấp để kích thích kinh tế, đến cuối năm 2022 mới điều chỉnh nhẹ khoảng cách lợi suất trái phiếu chính phủ, thực chất vẫn theo chính sách nới lỏng.
Những nhịp độ tăng lãi khác nhau này đã tạo ra các diễn biến khác nhau trên thị trường ngoại hối — đồng USD tăng giá mạnh nhất, nhân dân tệ giảm giá, đồng yên cũng trải qua các chu kỳ tăng giảm.
Kết luận: Trí tuệ đầu tư trong bối cảnh tăng lãi
Tăng lãi liên quan đến từng ngóc ngách của nền kinh tế — lãi suất tiền gửi, chi phí vay mua nhà, sự ổn định công việc, lợi nhuận đầu tư. Nhưng tăng lãi không phải là điểm kết thúc, sau một mức độ nhất định, khi tăng trưởng kinh tế chậm lại, cuối cùng sẽ chuyển sang giảm lãi.
Trí tuệ thực sự trong đầu tư là: đừng sợ biến động do tăng lãi, mà hãy hiểu rõ logic đằng sau tác động của nó, điều chỉnh danh mục từ sớm. Trong thời kỳ tăng lãi, tích lũy trái phiếu lãi cao và cổ phiếu trả cổ tức cao, chuẩn bị cho đợt tăng giá tài sản khi lãi giảm. Như vậy, khi xu hướng thị trường đổi chiều, bạn đã đứng ở vị trí đúng đắn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tác động của việc tăng lãi suất là bao nhiêu? Ngân hàng trung ương tăng lãi suất như thế nào để định hình lại danh mục đầu tư của bạn
Gần đây trong các tin tức kinh tế toàn cầu, việc tăng lãi suất của ngân hàng trung ương đã trở thành từ khóa phổ biến nhất. Các quyết định của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, nhịp độ tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Đài Loan đều ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, thị trường ngoại hối và thậm chí lãi suất tiền gửi ngân hàng của bạn. Nhưng tăng lãi suất thực sự ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và đầu tư của chúng ta? Đây không chỉ là vấn đề số liệu kinh tế, mà còn liên quan trực tiếp đến túi tiền của mỗi người.
Tăng lãi suất là gì? Tại sao ngân hàng trung ương phải điều chỉnh lãi suất?
Tăng lãi suất, đơn giản là ngân hàng trung ương nâng lãi suất chuẩn. Giảm lãi suất là thao tác ngược lại. Dù là cách nào, đều là công cụ quan trọng để ngân hàng trung ương kiểm soát lượng tiền tệ lưu thông trong xã hội.
Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, chi phí vay mượn giữa các ngân hàng trở nên đắt đỏ hơn, các ngân hàng cũng nâng lãi suất cho vay đối với công chúng. Ngược lại, khi giảm lãi suất, vay mượn trở nên rẻ hơn, khuyến khích mọi người tiêu dùng nhiều hơn, đầu tư nhiều hơn. Hành động đơn giản này sẽ gây ra phản ứng dây chuyền ảnh hưởng toàn bộ hệ thống kinh tế.
Tại sao lại xảy ra việc tăng lãi suất? Thường có hai lý do chính:
Khi nền kinh tế quá nóng dẫn đến lạm phát vượt kiểm soát, giá cả tăng nhanh hơn mức tăng của tiền lương, sức mua của người dân bị xói mòn. Lúc này, ngân hàng trung ương sẽ nâng lãi suất, tăng chi phí vay mượn, khiến người dân giảm tiêu dùng, cầu thị trường giảm xuống, giá hàng hóa tự nhiên hạ nhiệt. Năm 2022, CPI của Mỹ từng đạt mức cao nhất trong 40 năm, do đó Fed đã quyết định tăng lãi suất mạnh mẽ, trong vòng một năm đã nâng lãi suất từ gần 0% lên trên 4%.
Một tình huống khác là suy thoái kinh tế, khi đó ngân hàng trung ương sẽ thao tác ngược lại, giảm lãi suất mạnh để kích thích tiêu dùng. Khi dịch COVID-19 bùng phát năm 2020, tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ tăng vọt, Fed lập tức giảm lãi suất xuống khoảng 0~0.25%, dòng vốn đổ vào thị trường mạnh mẽ, thúc đẩy phục hồi kinh tế nhanh chóng.
Một điểm tăng lãi 1 phần trăm bằng bao nhiêu? Hiểu rõ đơn vị lãi suất rất quan trọng
Trên thị trường thường nghe thấy các cụm từ như “tăng lãi 1 điểm cơ bản”, “nửa điểm cơ bản”, nhưng nhiều người chưa rõ con số cụ thể là bao nhiêu.
Điểm cơ bản (Basis Point, BP) là đơn vị nhỏ nhất của lãi suất, 1 điểm cơ bản = 0.01%. Tăng lãi 0.5 điểm cơ bản nghĩa là tăng 12.5 điểm cơ bản, tương đương 0.125%. Tăng 1 điểm cơ bản nghĩa là tăng 25 điểm cơ bản, tương đương 0.25%.
Trong năm 2022, Fed đã tăng lãi suất 3 điểm cơ bản vào tháng 6, 7, 9 và 11, mỗi lần đều tăng 0.75%. Đến cuối năm, lãi suất chuẩn của Mỹ đã từ mức gần 0% lên khoảng 4.25~4.5%. Mức tăng mạnh này hiếm thấy trong vòng mười năm qua, phản ánh áp lực lạm phát rất lớn.
Ngược lại, nhịp độ tăng lãi của Ngân hàng Trung ương Đài Loan khá chậm rãi. Trong cả năm 2022, tổng cộng tăng 2.5 điểm cơ bản, từ tỷ lệ chiết khấu lại 1.375% lên 1.75%. Sang năm 2023, do CPI liên tục vượt 2%, Ngân hàng Trung ương Đài Loan cũng tăng lãi suất, tháng 3 nâng tỷ lệ chiết khấu lại lên 1.875%. Nhật Bản thì đi theo hướng khác — duy trì lãi suất siêu thấp để kích thích kinh tế, đến cuối năm 2022 mới điều chỉnh nhẹ khoảng cách lợi suất trái phiếu chính phủ.
Tác động dây chuyền của việc tăng lãi suất đối với kinh tế
Tác động của việc tăng lãi suất vượt xa lãi suất vay của bạn. Nó sẽ định hình lại toàn bộ hệ sinh thái kinh tế theo nhiều cách khác nhau.
Tác động trực tiếp nhất là đến tiêu dùng và việc làm. Tăng lãi khiến vay mượn đắt đỏ hơn, chi phí mua nhà, mua xe, vay vốn khởi nghiệp đều tăng lên. Người tiêu dùng sẽ cắt giảm chi tiêu, doanh nghiệp bán hàng giảm sút, để đối phó với thua lỗ, buộc phải cắt giảm tuyển dụng hoặc sa thải nhân viên. Tỷ lệ thất nghiệp tăng sẽ càng làm giảm tiêu dùng, tạo thành vòng luẩn quẩn tiêu cực. Đó là lý do tại sao tăng lãi thường đi kèm với tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Khả năng sinh lời của doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng kép. Một mặt, chi phí vay vốn tăng, các doanh nghiệp giảm mong muốn mở rộng đầu tư; mặt khác, doanh thu giảm do tiêu dùng suy yếu. Các công ty công nghệ tăng trưởng cao chịu tác động lớn nhất, vì họ phụ thuộc nhiều vào vay rẻ để đốt tiền tăng trưởng. Điều này giải thích vì sao cổ phiếu công nghệ từ năm 2022 trở đi giảm mạnh hơn so với thị trường chung.
Thị trường trái phiếu lại trở thành người hưởng lợi từ việc tăng lãi. Khi lãi suất tăng, trái phiếu mới phát hành có lợi tức cao hơn, thu hút dòng tiền vào. Trái phiếu cũ sẽ giảm giá (vì lợi tức cao của trái phiếu mới làm cho trái phiếu cũ trở nên rẻ hơn). Đối với nhà đầu tư muốn bảo toàn vốn và có dòng tiền ổn định, môi trường tăng lãi suất khiến đầu tư trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn.
Thị trường ngoại hối cũng sẽ biến động mạnh. Khi Mỹ tăng lãi suất vượt quá các quốc gia khác, nhà đầu tư sẽ đổ tiền vào tài sản USD để hưởng lợi từ lợi tức cao hơn. Đồng USD do đó sẽ tăng giá, các đồng tiền khác sẽ mất giá tương đối. Dữ liệu năm 2022 rõ ràng thể hiện điều này — tỷ giá USD/JPY từ đầu năm tăng từ mức 29 lên hơn 32, tăng hơn 10%.
Đầu tư chứng khoán trong bối cảnh tăng lãi suất như thế nào?
Nhiều nhà đầu tư chọn chờ đợi hoặc rút khỏi thị trường chứng khoán khi lãi suất tăng, nhưng tỷ phú Warren Buffett cho rằng đây chính là thời điểm sai lầm. Lý luận của ông là: trong môi trường lãi suất cao, mua cổ phiếu chất lượng tốt, một khi ngân hàng trung ương bắt đầu hạ lãi, lợi nhuận của các công ty này sẽ cải thiện, giá cổ phiếu sẽ tăng mạnh theo đà hạ lãi.
Dữ liệu lịch sử ủng hộ quan điểm này. Trong 20 năm qua, mỗi khi lãi suất liên bang ở mức cao và bắt đầu giảm, chỉ số S&P 500 đều có mức tăng đáng kể. Trong khủng hoảng tài chính 2007-2008, sau khi thị trường giảm, Fed đã giảm lãi suất mạnh, rồi sau đó thị trường phục hồi; cuối năm 2019, sau khi giảm lãi, trừ đợt giảm ngắn vào đầu năm 2020 do dịch bệnh, thị trường chứng khoán đều tăng trưởng liên tục.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là trong thời kỳ tăng lãi, bạn cứ mua cổ phiếu mù quáng. Chiến lược khôn ngoan hơn là:
1. Chuyển sang cổ phiếu trả cổ tức cao. Trong môi trường tăng lãi, các công ty có khả năng duy trì cổ tức ổn định thường là các doanh nghiệp có dòng tiền vững mạnh, cạnh tranh tốt. So với biến động giá cổ phiếu, cổ tức ổn định hơn, nhà đầu tư có thể nhận đều đặn thu nhập từ cổ tức. Loại cổ phiếu này sẽ trở nên hấp dẫn rõ rệt trong thời kỳ tăng lãi.
2. Giảm tỷ trọng cổ phiếu tăng trưởng cao. Cổ phiếu công nghệ, ngành mới nổi thường hoạt động kém nhất trong thời kỳ tăng lãi, vì kỳ vọng tăng trưởng bị điều chỉnh giảm nhiều nhất. Giảm tỷ lệ cổ phiếu này giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư trong thời kỳ tăng lãi.
3. Chú ý đến cổ phiếu theo chu kỳ kinh tế. Một số ngành sẽ hưởng lợi trong môi trường tăng lãi, như ngành tài chính — ngân hàng sẽ hưởng lợi từ chênh lệch lãi suất (lãi suất cho vay trừ lãi suất gửi tiết kiệm) mở rộng, lợi nhuận tăng.
Cơ hội từ trái phiếu và ngoại hối trong bối cảnh tăng lãi
Tăng lãi trực tiếp đẩy lợi tức trái phiếu lên cao, điều này có lợi cho nhà đầu tư mua trái phiếu mới. Nếu bạn mua trái phiếu 3 năm bây giờ, lợi tức có thể từ mức 2% trước đó tăng lên 4% hoặc cao hơn, hoàn toàn thay đổi sức hấp dẫn của trái phiếu.
Ảnh hưởng của tăng lãi đối với thị trường ngoại hối cũng rõ ràng. Khi lãi suất Mỹ cao hơn các quốc gia khác, đồng USD sẽ tăng giá. Đầu tư vào tài sản USD, tiền mặt USD, trái phiếu chính phủ Mỹ đều có thể hưởng lợi từ việc đồng USD tăng giá.
Làm thế nào để điều chỉnh danh mục đầu tư dựa trên tác động của tăng lãi?
Một chiến lược đầu tư hợp lý trong thời kỳ tăng lãi nên bao gồm:
Cổ phiếu: Giảm tỷ trọng cổ phiếu công nghệ và cổ phiếu tăng trưởng cao, tăng tỷ trọng cổ phiếu tài chính và cổ phiếu trả cổ tức cao. Xem xét mua đều đặn các cổ phiếu tốt, trung bình giá để chuẩn bị cho đợt giảm lãi tiếp theo.
Trái phiếu: Trong môi trường tăng lãi, mua trái phiếu mới có lợi tức cao hơn là cơ hội tích lũy thu nhập cố định. Nên tăng tỷ lệ trái phiếu, đặc biệt là trái phiếu ngắn hạn vì chúng ít nhạy cảm với biến động lãi suất hơn.
Tiền mặt và ngoại hối: Giữ một phần tiền mặt phù hợp để ứng phó với các tình huống bất ngờ, đồng thời có thể nhanh chóng hành động khi có cơ hội đầu tư. Giữ một phần tài sản USD để hưởng lợi từ việc đồng USD tăng giá.
Bất động sản và các tài sản khác: Tăng lãi khiến chi phí vay mua nhà tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường bất động sản. Nếu dự định mua nhà, thời điểm trước khi tăng lãi có thể là thời điểm tốt hơn; sau đó, có thể nên chờ đợi. Các kim loại quý, dầu thô thường không hoạt động tốt trong thời kỳ tăng lãi, không phải là các khoản đầu tư trọng điểm.
Các chiến lược tăng lãi của Đài Loan, Mỹ, Nhật Bản khác nhau như thế nào?
Ba nền kinh tế có chiến lược tăng lãi khác nhau phản ánh tình hình kinh tế và chính sách riêng của từng nước.
Mỹ đi theo hướng tăng lãi mạnh nhất, do áp lực lạm phát lớn nhất. Trong vòng một năm, lãi suất đã tăng hơn 4%, mức độ này rất hiếm trong mười năm.
Đài Loan tăng lãi khá chậm rãi, vì lạm phát trong nước dù có tăng nhưng không nghiêm trọng như Mỹ, đồng thời còn phải cân nhắc xuất khẩu. Trong năm 2023, tốc độ tăng lãi nhanh hơn, nhưng mức độ vẫn thấp hơn nhiều so với Mỹ.
Nhật Bản thì khác biệt — duy trì lãi suất siêu thấp để kích thích kinh tế, đến cuối năm 2022 mới điều chỉnh nhẹ khoảng cách lợi suất trái phiếu chính phủ, thực chất vẫn theo chính sách nới lỏng.
Những nhịp độ tăng lãi khác nhau này đã tạo ra các diễn biến khác nhau trên thị trường ngoại hối — đồng USD tăng giá mạnh nhất, nhân dân tệ giảm giá, đồng yên cũng trải qua các chu kỳ tăng giảm.
Kết luận: Trí tuệ đầu tư trong bối cảnh tăng lãi
Tăng lãi liên quan đến từng ngóc ngách của nền kinh tế — lãi suất tiền gửi, chi phí vay mua nhà, sự ổn định công việc, lợi nhuận đầu tư. Nhưng tăng lãi không phải là điểm kết thúc, sau một mức độ nhất định, khi tăng trưởng kinh tế chậm lại, cuối cùng sẽ chuyển sang giảm lãi.
Trí tuệ thực sự trong đầu tư là: đừng sợ biến động do tăng lãi, mà hãy hiểu rõ logic đằng sau tác động của nó, điều chỉnh danh mục từ sớm. Trong thời kỳ tăng lãi, tích lũy trái phiếu lãi cao và cổ phiếu trả cổ tức cao, chuẩn bị cho đợt tăng giá tài sản khi lãi giảm. Như vậy, khi xu hướng thị trường đổi chiều, bạn đã đứng ở vị trí đúng đắn.