Khi đầu tư cổ phiếu, phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật là hai công cụ phân tích chính. Phân tích cơ bản xem dữ liệu hoạt động của công ty, phân tích kỹ thuật dựa vào xu hướng giá và các chỉ số kỹ thuật. Chỉ số phân tích kỹ thuật trong cổ phiếu giống như một bộ dụng cụ, sử dụng công thức để chuyển đổi dữ liệu giá lịch sử thành biểu đồ trực quan, giúp bạn nhanh chóng đánh giá xu hướng thị trường và thời điểm mua bán.
So với phân tích nến Nhật, lợi ích của các chỉ số kỹ thuật là dễ tiếp cận, trực quan và dễ hiểu, đặc biệt phù hợp với những người mới bắt đầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các chỉ số đều dựa trên dữ liệu quá khứ, có vấn đề về độ trễ thông tin, tốt nhất không nên dựa hoàn toàn vào một chỉ số duy nhất, mà nên kết hợp nhiều công cụ và phân tích cơ bản để đưa ra quyết định tổng thể.
Các loại phân loại chỉ số kỹ thuật trong cổ phiếu?
Các chỉ số phân tích kỹ thuật cổ phiếu phổ biến được chia thành ba loại chính:
Chỉ số xu hướng: xác định hướng đi của thị trường trong tương lai, dự đoán xu hướng tăng giảm
Dải Bollinger: gồm ba đường xanh, di chuyển theo nến, xem phạm vi biến động để xác định xu hướng
Đường trung bình động (MA): chỉ số phổ biến nhất, giá nằm trên đường là thị trường tăng, dưới đường là thị trường giảm
Chỉ số dao động: dựa vào phạm vi biến động giá để tìm điểm cao thấp và điểm chuyển đổi
RSI, MACD, KD, Williams %R, CCI, ATR, v.v.
Chỉ số khối lượng giao dịch: dựa vào khối lượng giao dịch để đánh giá độ sôi động của thị trường
4 chỉ số cốt lõi cần học trong thực chiến
1. Đường trung bình động (MA) — Dễ học nhất
Cách tính đơn giản: Đường trung bình động N ngày = Tổng giá đóng cửa của N ngày chia cho N
Ví dụ, đường trung bình 5 ngày là tổng giá đóng cửa 5 ngày chia 5. Đường trung bình ngắn hạn dao động lớn, đường trung hạn đi theo xu hướng nhẹ nhàng.
Cách dùng? Chọn khung thời gian phù hợp với thói quen giao dịch của bạn:
Nhà giao dịch ngắn hạn: dùng nến 5 phút, 15 phút kết hợp với MA 5 ngày hoặc 10 ngày
Nhà đầu tư trung dài hạn: dùng nến ngày hoặc tuần kết hợp MA 20 ngày hoặc 60 ngày
Phán đoán chính yếu: Giá liên tục trên MA → thị trường tăng trưởng, có thể xem xét mua vào; giá dưới MA → thị trường giảm, cần cẩn trọng
2. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) — Thân thiện với người mới
RSI thể hiện bằng một đường màu xanh dương, nằm trong khoảng 0-100, là trợ thủ đắc lực trong việc xác định xu hướng tăng giảm.
Công thức tính: RSI = Trung bình mức tăng trong N ngày gần nhất ÷ (Trung bình mức tăng + Trung bình mức giảm) × 100
Các giá trị quan trọng:
RSI > 70: vùng quá mua, thị trường có thể quá nóng, cần chú ý rủi ro giảm giá
RSI < 30: vùng quá bán, phe bán mạnh, có thể đảo chiều tăng, để ý điểm mua
Cách dùng nâng cao: xem hai RSI của các chu kỳ khác nhau giao cắt
RSI ngắn hạn cắt lên RSI dài hạn = Tín hiệu mua (giao cắt vàng)
( 3. MACD (Chỉ số trung bình động hội tụ phân kỳ) — Xác định điểm chuyển đổi xu hướng
Là chỉ số lâu đời và rất hữu ích, gồm đường nhanh (DIF), đường chậm (MACD) và biểu đồ dạng thanh.
Nguyên lý chính: trừ hai đường trung bình động theo cấp số nhân (EMA) có chu kỳ khác nhau, ra giá trị phân kỳ (DIF), sau đó tính trung bình của DIF để ra MACD.
So với đường trung bình động thông thường, EMA có trọng số cao hơn cho giá gần nhất, giúp phản ánh biến động giá nhanh hơn.
Cách đọc?
Đường nhanh > Đường chậm, biểu đồ thanh nằm trên 0 → thị trường tăng
Đường nhanh < Đường chậm, biểu đồ thanh dưới 0 → thị trường giảm
Đường nhanh cắt lên đường chậm = Giao cắt vàng (tín hiệu mua)
Đường nhanh cắt xuống đường chậm = Giao cắt tử thần (tín hiệu bán)
) 4. Chỉ số ngẫu nhiên (KD) — Chuyên gia tìm điểm cao thấp
Gồm K (đường nhanh) và D (đường chậm), dùng để dự đoán vùng cao thấp của thị trường. K phản ứng nhanh, D phản ứng chậm.
Công thức tính:
RSV = (Giá đóng cửa hôm nay - N ngày thấp nhất) / (N ngày cao nhất - N ngày thấp nhất) × 100%
K = (RSV + K của ngày trước) / 2
D = (K + D của ngày trước) / 2
Thường chọn N = 9 hoặc 14 ngày, tùy theo chu kỳ giao dịch của bạn.
Phân vùng:
K, D > 80: tín hiệu quá mua, thị trường mạnh, có thể tiếp tục tăng
K, D < 20: tín hiệu quá bán, thị trường yếu, có thể giảm tiếp
K cắt D từ dưới lên (trong vùng quá bán) = Giao cắt vàng (thời điểm mua)
K cắt D từ trên xuống (trong vùng quá mua) = Giao cắt tử thần (thời điểm bán)
Các chỉ số phổ biến khác
Tên chỉ số
Phân loại
Độ khó
Chức năng chính
Dải Bollinger
Xu hướng
Trung bình
Đánh giá sức mạnh và xu hướng thị trường
Williams %R
Dao động
Trung bình
Tìm vùng quá mua quá bán
CCI
Dao động
Trung bình
Phân biệt xu hướng qua hiện tượng phân kỳ
ATR
Dao động
Trung bình
Đo độ biến động của thị trường, thiết lập mức dừng lỗ
Khối lượng
Khối lượng
Trung bình
Đánh giá độ sôi động của thị trường
Cần chú ý gì khi dùng các chỉ số kỹ thuật?
Vấn đề độ trễ thông tin: Các chỉ số đều dựa trên dữ liệu quá khứ, có thể bỏ lỡ thời điểm vào ra tốt nhất
Trong biến động mạnh của thị trường: Tính chính xác của chỉ số giảm sút
Không dựa hoàn toàn vào một chỉ số: Nên kết hợp nhiều chỉ số, phân tích cơ bản và các yếu tố khác
Thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh: Dựa trên kết quả thực tế để tối ưu hóa tham số
Tóm lại
Việc nắm vững phân tích kỹ thuật cổ phiếu là hiểu rõ logic đằng sau các chỉ số, chứ không phải chỉ nhìn số một cách máy móc. Đường trung bình động dễ học, RSI và KD phù hợp người mới, MACD giúp xác định chuyển đổi trung hạn.
Chọn 2-3 chỉ số để kết hợp sẽ hiệu quả hơn. Ví dụ, dùng MA để xác định xu hướng chính, RSI hoặc KD để tìm điểm quá mua quá bán, MACD để xác nhận chuyển đổi. Nhưng quan trọng nhất — luôn nhớ rằng các chỉ số kỹ thuật chỉ là công cụ tham khảo, quyết định đầu tư tốt phải dựa trên phân tích cơ bản vững chắc và quản lý rủi ro hợp lý.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn cơ bản phân tích kỹ thuật cổ phiếu: 4 chỉ số chính để hiểu nhịp điệu thị trường trong tích tắc
Tại sao phải học các chỉ số kỹ thuật?
Khi đầu tư cổ phiếu, phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật là hai công cụ phân tích chính. Phân tích cơ bản xem dữ liệu hoạt động của công ty, phân tích kỹ thuật dựa vào xu hướng giá và các chỉ số kỹ thuật. Chỉ số phân tích kỹ thuật trong cổ phiếu giống như một bộ dụng cụ, sử dụng công thức để chuyển đổi dữ liệu giá lịch sử thành biểu đồ trực quan, giúp bạn nhanh chóng đánh giá xu hướng thị trường và thời điểm mua bán.
So với phân tích nến Nhật, lợi ích của các chỉ số kỹ thuật là dễ tiếp cận, trực quan và dễ hiểu, đặc biệt phù hợp với những người mới bắt đầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các chỉ số đều dựa trên dữ liệu quá khứ, có vấn đề về độ trễ thông tin, tốt nhất không nên dựa hoàn toàn vào một chỉ số duy nhất, mà nên kết hợp nhiều công cụ và phân tích cơ bản để đưa ra quyết định tổng thể.
Các loại phân loại chỉ số kỹ thuật trong cổ phiếu?
Các chỉ số phân tích kỹ thuật cổ phiếu phổ biến được chia thành ba loại chính:
Chỉ số xu hướng: xác định hướng đi của thị trường trong tương lai, dự đoán xu hướng tăng giảm
Chỉ số dao động: dựa vào phạm vi biến động giá để tìm điểm cao thấp và điểm chuyển đổi
Chỉ số khối lượng giao dịch: dựa vào khối lượng giao dịch để đánh giá độ sôi động của thị trường
4 chỉ số cốt lõi cần học trong thực chiến
1. Đường trung bình động (MA) — Dễ học nhất
Cách tính đơn giản: Đường trung bình động N ngày = Tổng giá đóng cửa của N ngày chia cho N
Ví dụ, đường trung bình 5 ngày là tổng giá đóng cửa 5 ngày chia 5. Đường trung bình ngắn hạn dao động lớn, đường trung hạn đi theo xu hướng nhẹ nhàng.
Cách dùng? Chọn khung thời gian phù hợp với thói quen giao dịch của bạn:
Phán đoán chính yếu: Giá liên tục trên MA → thị trường tăng trưởng, có thể xem xét mua vào; giá dưới MA → thị trường giảm, cần cẩn trọng
2. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) — Thân thiện với người mới
RSI thể hiện bằng một đường màu xanh dương, nằm trong khoảng 0-100, là trợ thủ đắc lực trong việc xác định xu hướng tăng giảm.
Công thức tính: RSI = Trung bình mức tăng trong N ngày gần nhất ÷ (Trung bình mức tăng + Trung bình mức giảm) × 100
Các giá trị quan trọng:
Cách dùng nâng cao: xem hai RSI của các chu kỳ khác nhau giao cắt
( 3. MACD (Chỉ số trung bình động hội tụ phân kỳ) — Xác định điểm chuyển đổi xu hướng
Là chỉ số lâu đời và rất hữu ích, gồm đường nhanh (DIF), đường chậm (MACD) và biểu đồ dạng thanh.
Nguyên lý chính: trừ hai đường trung bình động theo cấp số nhân (EMA) có chu kỳ khác nhau, ra giá trị phân kỳ (DIF), sau đó tính trung bình của DIF để ra MACD.
So với đường trung bình động thông thường, EMA có trọng số cao hơn cho giá gần nhất, giúp phản ánh biến động giá nhanh hơn.
Cách đọc?
) 4. Chỉ số ngẫu nhiên (KD) — Chuyên gia tìm điểm cao thấp
Gồm K (đường nhanh) và D (đường chậm), dùng để dự đoán vùng cao thấp của thị trường. K phản ứng nhanh, D phản ứng chậm.
Công thức tính:
Thường chọn N = 9 hoặc 14 ngày, tùy theo chu kỳ giao dịch của bạn.
Phân vùng:
Các chỉ số phổ biến khác
Cần chú ý gì khi dùng các chỉ số kỹ thuật?
Tóm lại
Việc nắm vững phân tích kỹ thuật cổ phiếu là hiểu rõ logic đằng sau các chỉ số, chứ không phải chỉ nhìn số một cách máy móc. Đường trung bình động dễ học, RSI và KD phù hợp người mới, MACD giúp xác định chuyển đổi trung hạn.
Chọn 2-3 chỉ số để kết hợp sẽ hiệu quả hơn. Ví dụ, dùng MA để xác định xu hướng chính, RSI hoặc KD để tìm điểm quá mua quá bán, MACD để xác nhận chuyển đổi. Nhưng quan trọng nhất — luôn nhớ rằng các chỉ số kỹ thuật chỉ là công cụ tham khảo, quyết định đầu tư tốt phải dựa trên phân tích cơ bản vững chắc và quản lý rủi ro hợp lý.