Trong kinh doanh, “moat” là gì chính xác? Đó là lợi thế cấu trúc cho phép một công ty duy trì lợi nhuận bất chấp áp lực cạnh tranh. Đối với Morgan Stanley (MS), lợi thế đó không dựa vào các tiêu đề hay các thương vụ một lần—nó dựa trên các dòng thu nhập ổn định, dự đoán được từ dịch vụ quản lý tài sản và của cải. Sự chuyển đổi này đánh dấu một trong những bước chuyển chiến lược quan trọng nhất trong tài chính hiện đại, định hình lại cách tập đoàn ngân hàng đầu tư tạo ra lợi nhuận.
Trong 15 năm qua, Morgan Stanley đã âm thầm thực hiện một quá trình cân đối lại cơ cấu kinh doanh một cách đáng kể. Năm 2010, dịch vụ quản lý tài sản và của cải chỉ chiếm 26% tổng doanh thu ròng. Đến năm 2025, con số này đã tăng vọt lên 54%—một sự biến đổi thể hiện sức mạnh của việc xây dựng một lợi thế cạnh tranh dựa trên thu nhập định kỳ thay vì biến động từ các giao dịch.
Tại sao Doanh thu định kỳ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững
Sự khác biệt này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư. Ngân hàng đầu tư và giao dịch vốn dĩ mang tính chu kỳ—thịnh vượng khi thị trường sôi động và sụp đổ khi điều kiện trở nên khó khăn. Trong khi đó, quản lý tài sản và của cải hoạt động theo một khung hoàn toàn khác: phí tư vấn, phí dựa trên tài sản, và các giải pháp quản lý được cung cấp đều đến đều đặn hàng tháng, hàng năm.
Quan trọng hơn, các mối quan hệ khách hàng tạo ra các dòng doanh thu này có đặc điểm gọi là “dính chặt” (stickiness). Một khi khách hàng cá nhân có giá trị ròng cao hoặc khách hàng tổ chức hợp tác với Morgan Stanley để quản lý danh mục, lập kế hoạch thuế, dịch vụ cho vay và quản lý tiền mặt, chi phí chuyển đổi trở nên cực kỳ cao. Những mối quan hệ đa sản phẩm này được củng cố bởi sự ma sát trong chuyển đổi—khách hàng phải tháo dỡ kiến trúc tài chính tích hợp, chứ không chỉ đơn giản chuyển một dịch vụ.
Lợi thế cấu trúc này định nghĩa nên một “moat” mạnh mẽ. Nó bảo vệ doanh nghiệp khỏi các chu kỳ thị trường, cung cấp khả năng dự báo thu nhập trong tương lai, và tạo ra dòng tiền ổn định mà các nhà đầu tư đánh giá cao trong thời kỳ bất ổn.
Các thương vụ mua lại mở rộng “moat”
Morgan Stanley không vô tình đạt được vị trí này. Ban lãnh đạo đã chủ đích thực hiện một loạt các thương vụ mua lại nhằm mở rộng lợi thế cạnh tranh:
Mua lại E*TRADE mang đến phân phối nhà đầu tư bán lẻ quy mô lớn, giúp Morgan Stanley phục vụ khách hàng trung lưu cao mà trước đây chưa thể khai thác có lợi nhuận
Hợp nhất Eaton Vance bổ sung các giải pháp đầu tư tinh vi và khả năng quản lý tài sản, nâng cao chuyên môn về các khoản đầu tư thay thế và trái phiếu cố định
Mua lại Solium (đổi tên thành Shareworks của Morgan Stanley) mở ra các kênh phân phối mới hoàn toàn bằng cách kết nối công ty với các quản trị viên kế hoạch cổ phiếu doanh nghiệp, tiếp cận hàng triệu nhân viên
Mua lại EquityZen mở rộng “moat” vào thị trường thanh khoản tư nhân, cung cấp cho khách hàng giàu có quyền truy cập vào các khoản đầu tư vào các startup giai đoạn cuối và các giao dịch thứ cấp
Mỗi thương vụ không chỉ đơn thuần là đa dạng hóa danh mục—mỗi thương vụ đều mở rộng chiến lược mạng lưới phân phối hoặc tăng cường mức độ tương tác của khách hàng, khiến các đối thủ cạnh tranh khó có thể sao chép hệ sinh thái của Morgan Stanley.
Hiệu ứng cộng hưởng: Tài sản Quản lý Đạt quy mô
Đến cuối năm 2025, kết quả của chiến lược này đã rõ ràng qua các con số. Phân khúc Quản lý của Morgan Stanley có tổng tài sản khách hàng đạt 9,3 nghìn tỷ USD. Động cơ này vẫn tiếp tục hoạt động: trong năm, công ty thu về 356 tỷ USD tài sản mới ròng, duy trì đà hướng tới mục tiêu dài hạn 10 nghìn tỷ USD.
Đây chính là cách “moat” tích lũy giá trị theo thời gian. Nhiều tài sản khách hàng hơn tạo ra nhiều phí thu nhập hơn. Phí thu nhập nhiều hơn lại tài trợ cho các thương vụ mua lại và đầu tư công nghệ. Công nghệ tốt hơn và dịch vụ đa dạng hơn thu hút thêm nhiều khách hàng hơn nữa. Chu trình tốt đẹp này tự củng cố chính nó, khiến các đối thủ ngày càng khó xâm nhập thị trường.
So sánh “moat” của Morgan Stanley với các đối thủ
Bối cảnh cạnh tranh trở nên rõ nét hơn khi so sánh JPMorgan và Goldman Sachs, hai trong số các đối thủ gần nhất về quy mô tổ chức.
JPMorgan đã xây dựng lợi thế “moat” về của cải và quản lý tài sản thông qua phân khúc Asset & Wealth Management (AWM). Trong quý 4 năm 2025, AWM tạo ra 6,5 tỷ USD doanh thu ròng (tăng 13% so với cùng kỳ năm trước), đóng góp 1,8 tỷ USD lợi nhuận ròng. Tính đến cuối năm 2025, tổng tài sản quản lý của JPMorgan đạt 4,8 nghìn tỷ USD, tổng tài sản khách hàng đạt 7,1 nghìn tỷ USD. Sự ổn định của dòng thu nhập này—được thúc đẩy bởi các mối quan hệ tư vấn và phí quản lý—cho thấy tại sao JPMorgan cũng giữ vị trí cạnh tranh được bảo vệ.
Goldman Sachs cũng đã định vị phân khúc Quản lý tài sản và của cải như một động cơ lợi nhuận chống chu kỳ. Trong quý 4 năm 2025, Goldman mang về 4,72 tỷ USD doanh thu ròng. Phân khúc này quản lý tổng cộng 3,61 nghìn tỷ USD tài sản tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, trong đó có 2,71 nghìn tỷ USD tài sản dài hạn. Giống như Morgan Stanley và JPMorgan, Goldman cũng hưởng lợi từ tính dính chặt của các mối quan hệ giàu có và dòng phí dự đoán được tạo ra từ đó.
Tuy nhiên, con đường của Morgan Stanley rõ ràng minh chứng cho cách xây dựng “moat” có chủ đích—thông qua các thương vụ mua lại mục tiêu, mở rộng phân phối và tích hợp đa sản phẩm—có thể định hình lại toàn bộ mô hình kinh doanh và tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ.
Hiệu suất thị trường và định giá: “Moat” đã được định giá chưa?
Cổ phiếu Morgan Stanley đã tăng 28% trong sáu tháng qua, phản ánh niềm tin ngày càng tăng của nhà đầu tư vào tính bền vững của mô hình doanh thu định kỳ. Xét theo góc độ định giá, MS đang giao dịch với tỷ lệ giá trên sổ sách hữu hình (P/TB) trong 12 tháng là 3,69 lần, cao hơn trung bình ngành và cho thấy thị trường nhận thức được chất lượng của dòng thu nhập cơ bản.
Đà tăng lợi nhuận hỗ trợ mức định giá này. Ước tính của Zacks dự báo lợi nhuận năm 2026 sẽ tăng 8,4% so với năm trước, và lợi nhuận năm 2027 dự kiến tăng trưởng 7,1%. Các điều chỉnh gần đây đối với dự báo cho cả năm 2026 và 2027 đều đi lên, cho thấy các nhà phân tích tự tin rằng “moat” tiếp tục được củng cố và doanh thu định kỳ sẽ duy trì đà tăng trưởng ngay cả khi điều kiện thị trường chung có biến động.
Kết luận: “Moat” tích lũy theo thời gian
Chuyển hướng chiến lược của Morgan Stanley sang quản lý tài sản và của cải thể hiện rõ cách một “moat” cạnh tranh được xây dựng một cách bài bản. Không phải là về thị phần trong một năm; mà là về các lợi thế cấu trúc bền vững tích lũy qua nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ. Việc tăng tỷ lệ doanh thu từ 26% lên 54% trong 15 năm không phải là may mắn—đó là kết quả của việc xây dựng có chủ đích một pháo đài kinh tế dựa trên doanh thu định kỳ, mối quan hệ khách hàng dính chặt, và các thương vụ mua lại chiến lược nhằm tăng cường sự khác biệt cạnh tranh.
Đối với các nhà đầu tư muốn tiếp xúc với các doanh nghiệp có “moat” thực sự, việc hiểu rõ kiến trúc của quá trình chuyển đổi của Morgan Stanley là một bài học về cách xây dựng, củng cố và khai thác các lợi thế cạnh tranh bền vững theo thời gian.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về lợi thế cạnh tranh của Morgan Stanley: Làm thế nào doanh thu định kỳ tạo ra một mô hình kinh doanh không thể lay chuyển
Trong kinh doanh, “moat” là gì chính xác? Đó là lợi thế cấu trúc cho phép một công ty duy trì lợi nhuận bất chấp áp lực cạnh tranh. Đối với Morgan Stanley (MS), lợi thế đó không dựa vào các tiêu đề hay các thương vụ một lần—nó dựa trên các dòng thu nhập ổn định, dự đoán được từ dịch vụ quản lý tài sản và của cải. Sự chuyển đổi này đánh dấu một trong những bước chuyển chiến lược quan trọng nhất trong tài chính hiện đại, định hình lại cách tập đoàn ngân hàng đầu tư tạo ra lợi nhuận.
Trong 15 năm qua, Morgan Stanley đã âm thầm thực hiện một quá trình cân đối lại cơ cấu kinh doanh một cách đáng kể. Năm 2010, dịch vụ quản lý tài sản và của cải chỉ chiếm 26% tổng doanh thu ròng. Đến năm 2025, con số này đã tăng vọt lên 54%—một sự biến đổi thể hiện sức mạnh của việc xây dựng một lợi thế cạnh tranh dựa trên thu nhập định kỳ thay vì biến động từ các giao dịch.
Tại sao Doanh thu định kỳ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững
Sự khác biệt này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư. Ngân hàng đầu tư và giao dịch vốn dĩ mang tính chu kỳ—thịnh vượng khi thị trường sôi động và sụp đổ khi điều kiện trở nên khó khăn. Trong khi đó, quản lý tài sản và của cải hoạt động theo một khung hoàn toàn khác: phí tư vấn, phí dựa trên tài sản, và các giải pháp quản lý được cung cấp đều đến đều đặn hàng tháng, hàng năm.
Quan trọng hơn, các mối quan hệ khách hàng tạo ra các dòng doanh thu này có đặc điểm gọi là “dính chặt” (stickiness). Một khi khách hàng cá nhân có giá trị ròng cao hoặc khách hàng tổ chức hợp tác với Morgan Stanley để quản lý danh mục, lập kế hoạch thuế, dịch vụ cho vay và quản lý tiền mặt, chi phí chuyển đổi trở nên cực kỳ cao. Những mối quan hệ đa sản phẩm này được củng cố bởi sự ma sát trong chuyển đổi—khách hàng phải tháo dỡ kiến trúc tài chính tích hợp, chứ không chỉ đơn giản chuyển một dịch vụ.
Lợi thế cấu trúc này định nghĩa nên một “moat” mạnh mẽ. Nó bảo vệ doanh nghiệp khỏi các chu kỳ thị trường, cung cấp khả năng dự báo thu nhập trong tương lai, và tạo ra dòng tiền ổn định mà các nhà đầu tư đánh giá cao trong thời kỳ bất ổn.
Các thương vụ mua lại mở rộng “moat”
Morgan Stanley không vô tình đạt được vị trí này. Ban lãnh đạo đã chủ đích thực hiện một loạt các thương vụ mua lại nhằm mở rộng lợi thế cạnh tranh:
Mỗi thương vụ không chỉ đơn thuần là đa dạng hóa danh mục—mỗi thương vụ đều mở rộng chiến lược mạng lưới phân phối hoặc tăng cường mức độ tương tác của khách hàng, khiến các đối thủ cạnh tranh khó có thể sao chép hệ sinh thái của Morgan Stanley.
Hiệu ứng cộng hưởng: Tài sản Quản lý Đạt quy mô
Đến cuối năm 2025, kết quả của chiến lược này đã rõ ràng qua các con số. Phân khúc Quản lý của Morgan Stanley có tổng tài sản khách hàng đạt 9,3 nghìn tỷ USD. Động cơ này vẫn tiếp tục hoạt động: trong năm, công ty thu về 356 tỷ USD tài sản mới ròng, duy trì đà hướng tới mục tiêu dài hạn 10 nghìn tỷ USD.
Đây chính là cách “moat” tích lũy giá trị theo thời gian. Nhiều tài sản khách hàng hơn tạo ra nhiều phí thu nhập hơn. Phí thu nhập nhiều hơn lại tài trợ cho các thương vụ mua lại và đầu tư công nghệ. Công nghệ tốt hơn và dịch vụ đa dạng hơn thu hút thêm nhiều khách hàng hơn nữa. Chu trình tốt đẹp này tự củng cố chính nó, khiến các đối thủ ngày càng khó xâm nhập thị trường.
So sánh “moat” của Morgan Stanley với các đối thủ
Bối cảnh cạnh tranh trở nên rõ nét hơn khi so sánh JPMorgan và Goldman Sachs, hai trong số các đối thủ gần nhất về quy mô tổ chức.
JPMorgan đã xây dựng lợi thế “moat” về của cải và quản lý tài sản thông qua phân khúc Asset & Wealth Management (AWM). Trong quý 4 năm 2025, AWM tạo ra 6,5 tỷ USD doanh thu ròng (tăng 13% so với cùng kỳ năm trước), đóng góp 1,8 tỷ USD lợi nhuận ròng. Tính đến cuối năm 2025, tổng tài sản quản lý của JPMorgan đạt 4,8 nghìn tỷ USD, tổng tài sản khách hàng đạt 7,1 nghìn tỷ USD. Sự ổn định của dòng thu nhập này—được thúc đẩy bởi các mối quan hệ tư vấn và phí quản lý—cho thấy tại sao JPMorgan cũng giữ vị trí cạnh tranh được bảo vệ.
Goldman Sachs cũng đã định vị phân khúc Quản lý tài sản và của cải như một động cơ lợi nhuận chống chu kỳ. Trong quý 4 năm 2025, Goldman mang về 4,72 tỷ USD doanh thu ròng. Phân khúc này quản lý tổng cộng 3,61 nghìn tỷ USD tài sản tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, trong đó có 2,71 nghìn tỷ USD tài sản dài hạn. Giống như Morgan Stanley và JPMorgan, Goldman cũng hưởng lợi từ tính dính chặt của các mối quan hệ giàu có và dòng phí dự đoán được tạo ra từ đó.
Tuy nhiên, con đường của Morgan Stanley rõ ràng minh chứng cho cách xây dựng “moat” có chủ đích—thông qua các thương vụ mua lại mục tiêu, mở rộng phân phối và tích hợp đa sản phẩm—có thể định hình lại toàn bộ mô hình kinh doanh và tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ.
Hiệu suất thị trường và định giá: “Moat” đã được định giá chưa?
Cổ phiếu Morgan Stanley đã tăng 28% trong sáu tháng qua, phản ánh niềm tin ngày càng tăng của nhà đầu tư vào tính bền vững của mô hình doanh thu định kỳ. Xét theo góc độ định giá, MS đang giao dịch với tỷ lệ giá trên sổ sách hữu hình (P/TB) trong 12 tháng là 3,69 lần, cao hơn trung bình ngành và cho thấy thị trường nhận thức được chất lượng của dòng thu nhập cơ bản.
Đà tăng lợi nhuận hỗ trợ mức định giá này. Ước tính của Zacks dự báo lợi nhuận năm 2026 sẽ tăng 8,4% so với năm trước, và lợi nhuận năm 2027 dự kiến tăng trưởng 7,1%. Các điều chỉnh gần đây đối với dự báo cho cả năm 2026 và 2027 đều đi lên, cho thấy các nhà phân tích tự tin rằng “moat” tiếp tục được củng cố và doanh thu định kỳ sẽ duy trì đà tăng trưởng ngay cả khi điều kiện thị trường chung có biến động.
Kết luận: “Moat” tích lũy theo thời gian
Chuyển hướng chiến lược của Morgan Stanley sang quản lý tài sản và của cải thể hiện rõ cách một “moat” cạnh tranh được xây dựng một cách bài bản. Không phải là về thị phần trong một năm; mà là về các lợi thế cấu trúc bền vững tích lũy qua nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ. Việc tăng tỷ lệ doanh thu từ 26% lên 54% trong 15 năm không phải là may mắn—đó là kết quả của việc xây dựng có chủ đích một pháo đài kinh tế dựa trên doanh thu định kỳ, mối quan hệ khách hàng dính chặt, và các thương vụ mua lại chiến lược nhằm tăng cường sự khác biệt cạnh tranh.
Đối với các nhà đầu tư muốn tiếp xúc với các doanh nghiệp có “moat” thực sự, việc hiểu rõ kiến trúc của quá trình chuyển đổi của Morgan Stanley là một bài học về cách xây dựng, củng cố và khai thác các lợi thế cạnh tranh bền vững theo thời gian.