Khi lên kế hoạch đón một chú chó mới vào gia đình, một trong những câu hỏi quan trọng nhất là hiểu rõ những khoản chi tiêu thực sự của bạn—từ giá mua ban đầu đến chi phí chăm sóc lâu dài. Dù bạn đang tìm kiếm một người bạn đồng hành dưới 1.000 đô la hay sẵn sàng đầu tư nhiều hơn, có một giống chó phù hợp với hầu hết các ngân sách. Hãy cùng khám phá cách giá chó thay đổi đáng kể giữa 30 giống phổ biến và chi phí thực tế của việc sở hữu chúng.
Lựa chọn phù hợp với ngân sách: Chó dưới 1.000 đô la
Đối với những người muốn bắt đầu sở hữu chó với mức giá phải chăng, có nhiều giống chó xuất sắc có giá dưới 1.000 đô la. Treeing Walker Coonhound là một trong những lựa chọn tiết kiệm nhất, chỉ từ 400 đến 800 đô la, với chi phí chăm sóc sức khỏe trọn đời khoảng 1.500 đô la và tuổi thọ 12-13 năm. Tương tự, American Foxhound, Redbone Coonhound và Plott Hound đều nằm trong khoảng 500-800 đô la, phù hợp với các gia đình có ngân sách hạn chế.
Manchester Terrier là một lựa chọn xuất sắc với giá từ 500 đến 1.000 đô la, tuy nhiên chủ nuôi cần chuẩn bị cho các chi phí chăm sóc sức khỏe có thể lên tới khoảng 10.500 đô la trong vòng 14-16 năm do các bệnh như đục thủy tinh thể và trật khớp bánh chè. Đối với những người mở lòng với các giống lai hoặc chó cứu hộ, việc nhận nuôi thường có chi phí thấp hơn nhiều, đồng thời góp phần hỗ trợ phúc lợi động vật.
Giai đoạn trung bình: Chó khoảng 1.000 đến 1.500 đô la
Nhiều giống chó phổ biến trong gia đình nằm trong khoảng giá 1.000-1.500 đô la, mang lại sự cân bằng giữa khả năng chi trả và sự đa dạng của các giống. Beagle là ví dụ điển hình, giá từ 800 đến 1.500 đô la, được yêu thích vì tính cách thân thiện, nhưng chủ nuôi cần dự phòng chi phí chăm sóc cao hơn (tối thiểu 7.700 đô la) do dễ mắc các bệnh về tai, khớp hông và cột sống.
Chihuahua, nổi tiếng là bạn đồng hành của các sao Hollywood, có giá từ 800 đến 2.500 đô la, tuổi thọ dài hơn, từ 14 đến 18 năm. Dachshund, còn gọi là “chó xúc xích” do hình dáng đặc trưng, có giá từ 800 đến 1.500 đô la, nhưng cần chú ý đến sức khỏe cột sống, với chi phí chăm sóc y tế trọn đời có thể lên tới 7.300 đô la.
Border Collie, nổi tiếng về trí tuệ và năng lượng, có giá từ 800 đến 1.500 đô la, tuổi thọ từ 12 đến 15 năm, với chi phí chăm sóc trung bình khoảng 1.800 đô la. English Setter, chó săn có bộ lông đặc trưng, nằm trong khoảng 1.000-1.500 đô la, tuổi thọ 10-12 năm và chi phí chăm sóc sức khỏe khoảng 3.900 đô la.
Giống cao cấp: Giá từ 1.500 đến 2.500 đô la
Khi giá chó tăng lên khoảng 1.500-2.500 đô la, bạn sẽ gặp nhiều giống đặc biệt và hiếm hơn. Irish Terrier, một người bạn năng động, có tuổi thọ từ 12 đến 15 năm, giá từ 1.500 đến 2.500 đô la, với chi phí chăm sóc sức khỏe tương đối thấp, chỉ khoảng 1.000 đô la—mặc dù giá mua cao hơn, nhưng chi phí duy trì lại khá hợp lý.
Pembroke Welsh Corgi, nổi tiếng được Nữ hoàng Elizabeth II yêu thích, có giá từ 1.000 đến 2.000 đô la và sống từ 12 đến 14 năm. Loài chó này có chi phí chăm sóc tối thiểu khoảng 4.000 đô la trong suốt cuộc đời, đồng thời dễ mắc bệnh thoái hóa tủy sống (degenerative myelopathy) cần theo dõi cẩn thận.
Schipperke, một chú chó nhỏ năng động nặng khoảng 10-16 pound, có giá từ 1.200 đến 2.000 đô la, với chi phí chăm sóc y tế có thể lên tới 7.200 đô la trong vòng 13-15 năm. Cesky Terrier có giá từ 1.200 đến 2.500 đô la, chi phí y tế thấp hơn, khoảng 1.500 đô la, trong khi Australian Silky Terrier nằm trong khoảng 1.200-1.500 đô la, với chi phí chăm sóc sức khỏe khoảng 2.500 đô la.
Affenpinscher, với khuôn mặt giống khỉ đặc trưng, có giá từ 1.800 đến 2.500 đô la, sống từ 12 đến 14 năm, với chi phí chăm sóc tối thiểu khoảng 4.000 đô la. Parson Russell Terrier (hay còn gọi là Jack Russell Terrier) có giá từ 1.200 đến 2.000 đô la, sức khỏe khá tốt, chi phí y tế hợp lý, khoảng 2.800 đô la trong vòng 13-15 năm.
Giống đắt tiền: Trên 2.000 đô la
Đối với những ai sẵn sàng đầu tư lớn hơn, các giống chó cao cấp thể hiện đặc điểm độc đáo hoặc đặc trưng trong quá trình lai tạo. Field Spaniel, họ hàng của Cocker Spaniel, có giá từ 2.000 đến 5.000 đô la, tuổi thọ từ 11 đến 15 năm, chi phí chăm sóc trọn đời khoảng 2.300 đô la. Otterhound, giống chó săn cá otter cổ xưa của Anh, có giá từ 1.500 đến 2.500 đô la, sống từ 10 đến 12 năm, cần theo dõi các vấn đề về hông và động kinh, chi phí y tế có thể lên tới 3.500 đô la.
Harrier, giống chó săn hiếm và thân thiện, có giá từ 1.500 đến 2.500 đô la, chi phí chăm sóc tối thiểu khoảng 1.500 đô la trong vòng 10-12 năm. Pekingese, chó nhỏ 14 pound, có giá từ 1.500 đến 3.000 đô la, với các bệnh như Legg-Calve-Perthes và thoát vị có thể tốn khoảng 3.150 đô la để điều trị.
Chi phí ẩn ngoài giá mua
Hiểu rõ về giá chó còn phải xem xét các khoản chi ngoài ban đầu. Chi phí chăm sóc sức khỏe là biến số lớn nhất: một Pug mua với giá từ 800 đến 1.500 đô la có thể tốn ít nhất 9.600 đô la cho y tế do đặc điểm mặt phẳng của chúng. Tương tự, Dalmatian có giá từ 1.000 đến 1.600 đô la, chi phí y tế tối thiểu khoảng 700 đô la, khá hợp lý mặc dù có các vấn đề di truyền như điếc và bệnh thận.
Các yếu tố chăm sóc lâu dài bao gồm:
Khám định kỳ và tiêm chủng
Kiểm tra sức khỏe đặc thù từng giống
Chế độ dinh dưỡng chất lượng cao và chế độ ăn đặc biệt
Chải lông và bảo trì
Huấn luyện và xã hội hóa
Cấp cứu y tế
Ví dụ, American Pit Bull Terrier có giá chỉ từ 500 đến 1.000 đô la, nhưng cần theo dõi sức khỏe chặt chẽ, chi phí y tế có thể lên tới 5.100 đô la trong vòng 10-14 năm do các bệnh về hông, khuỷu và nguy cơ phình dạ dày.
Lựa chọn phù hợp với ngân sách của bạn
Trước khi quyết định chọn giống nào, hãy tính tổng chi phí sở hữu bằng cách cộng giá mua ban đầu với các khoản chi phí chăm sóc sức khỏe lâu dài và các chi phí khác trong quá trình nuôi dưỡng. Một Bichon Frise giá từ 1.000 đến 2.000 đô la, với chi phí y tế khoảng 4.300 đô la và tuổi thọ 12-15 năm, mang lại một hồ sơ đầu tư khác so với Miniature Pinscher cùng mức giá nhưng chi phí y tế thấp hơn, khoảng 2.500 đô la.
Các giống mới nổi như Papillon (giá từ 1.000 đến 2.000 đô la) có trí tuệ, tuổi thọ từ 13 đến 16 năm, với nhu cầu chăm sóc trung bình khoảng 3.600 đô la, là lựa chọn đáng giá cho những người yêu chó muốn cân bằng giữa giá chó và sức khỏe.
Dù bạn yêu thích các giống tiết kiệm như Rat Terrier (600-1.200 đô la, sống 15-18 năm, chi phí y tế chỉ khoảng 1.500 đô la) hay sẵn sàng đầu tư vào các giống cao cấp, việc hiểu rõ toàn bộ chi phí tài chính sẽ giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho gia đình và ngân sách của mình. Các dữ liệu từ các nhà cung cấp bảo hiểm thú y và các tổ chức giống chó cập nhật năm 2023 cho thấy việc mua bán thông minh sẽ mang lại gia đình hạnh phúc hơn và thú cưng khỏe mạnh hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tìm kiếm chú chó hoàn hảo của bạn: Khoảng giá cho 30 giống chó phổ biến
Khi lên kế hoạch đón một chú chó mới vào gia đình, một trong những câu hỏi quan trọng nhất là hiểu rõ những khoản chi tiêu thực sự của bạn—từ giá mua ban đầu đến chi phí chăm sóc lâu dài. Dù bạn đang tìm kiếm một người bạn đồng hành dưới 1.000 đô la hay sẵn sàng đầu tư nhiều hơn, có một giống chó phù hợp với hầu hết các ngân sách. Hãy cùng khám phá cách giá chó thay đổi đáng kể giữa 30 giống phổ biến và chi phí thực tế của việc sở hữu chúng.
Lựa chọn phù hợp với ngân sách: Chó dưới 1.000 đô la
Đối với những người muốn bắt đầu sở hữu chó với mức giá phải chăng, có nhiều giống chó xuất sắc có giá dưới 1.000 đô la. Treeing Walker Coonhound là một trong những lựa chọn tiết kiệm nhất, chỉ từ 400 đến 800 đô la, với chi phí chăm sóc sức khỏe trọn đời khoảng 1.500 đô la và tuổi thọ 12-13 năm. Tương tự, American Foxhound, Redbone Coonhound và Plott Hound đều nằm trong khoảng 500-800 đô la, phù hợp với các gia đình có ngân sách hạn chế.
Manchester Terrier là một lựa chọn xuất sắc với giá từ 500 đến 1.000 đô la, tuy nhiên chủ nuôi cần chuẩn bị cho các chi phí chăm sóc sức khỏe có thể lên tới khoảng 10.500 đô la trong vòng 14-16 năm do các bệnh như đục thủy tinh thể và trật khớp bánh chè. Đối với những người mở lòng với các giống lai hoặc chó cứu hộ, việc nhận nuôi thường có chi phí thấp hơn nhiều, đồng thời góp phần hỗ trợ phúc lợi động vật.
Giai đoạn trung bình: Chó khoảng 1.000 đến 1.500 đô la
Nhiều giống chó phổ biến trong gia đình nằm trong khoảng giá 1.000-1.500 đô la, mang lại sự cân bằng giữa khả năng chi trả và sự đa dạng của các giống. Beagle là ví dụ điển hình, giá từ 800 đến 1.500 đô la, được yêu thích vì tính cách thân thiện, nhưng chủ nuôi cần dự phòng chi phí chăm sóc cao hơn (tối thiểu 7.700 đô la) do dễ mắc các bệnh về tai, khớp hông và cột sống.
Chihuahua, nổi tiếng là bạn đồng hành của các sao Hollywood, có giá từ 800 đến 2.500 đô la, tuổi thọ dài hơn, từ 14 đến 18 năm. Dachshund, còn gọi là “chó xúc xích” do hình dáng đặc trưng, có giá từ 800 đến 1.500 đô la, nhưng cần chú ý đến sức khỏe cột sống, với chi phí chăm sóc y tế trọn đời có thể lên tới 7.300 đô la.
Border Collie, nổi tiếng về trí tuệ và năng lượng, có giá từ 800 đến 1.500 đô la, tuổi thọ từ 12 đến 15 năm, với chi phí chăm sóc trung bình khoảng 1.800 đô la. English Setter, chó săn có bộ lông đặc trưng, nằm trong khoảng 1.000-1.500 đô la, tuổi thọ 10-12 năm và chi phí chăm sóc sức khỏe khoảng 3.900 đô la.
Giống cao cấp: Giá từ 1.500 đến 2.500 đô la
Khi giá chó tăng lên khoảng 1.500-2.500 đô la, bạn sẽ gặp nhiều giống đặc biệt và hiếm hơn. Irish Terrier, một người bạn năng động, có tuổi thọ từ 12 đến 15 năm, giá từ 1.500 đến 2.500 đô la, với chi phí chăm sóc sức khỏe tương đối thấp, chỉ khoảng 1.000 đô la—mặc dù giá mua cao hơn, nhưng chi phí duy trì lại khá hợp lý.
Pembroke Welsh Corgi, nổi tiếng được Nữ hoàng Elizabeth II yêu thích, có giá từ 1.000 đến 2.000 đô la và sống từ 12 đến 14 năm. Loài chó này có chi phí chăm sóc tối thiểu khoảng 4.000 đô la trong suốt cuộc đời, đồng thời dễ mắc bệnh thoái hóa tủy sống (degenerative myelopathy) cần theo dõi cẩn thận.
Schipperke, một chú chó nhỏ năng động nặng khoảng 10-16 pound, có giá từ 1.200 đến 2.000 đô la, với chi phí chăm sóc y tế có thể lên tới 7.200 đô la trong vòng 13-15 năm. Cesky Terrier có giá từ 1.200 đến 2.500 đô la, chi phí y tế thấp hơn, khoảng 1.500 đô la, trong khi Australian Silky Terrier nằm trong khoảng 1.200-1.500 đô la, với chi phí chăm sóc sức khỏe khoảng 2.500 đô la.
Affenpinscher, với khuôn mặt giống khỉ đặc trưng, có giá từ 1.800 đến 2.500 đô la, sống từ 12 đến 14 năm, với chi phí chăm sóc tối thiểu khoảng 4.000 đô la. Parson Russell Terrier (hay còn gọi là Jack Russell Terrier) có giá từ 1.200 đến 2.000 đô la, sức khỏe khá tốt, chi phí y tế hợp lý, khoảng 2.800 đô la trong vòng 13-15 năm.
Giống đắt tiền: Trên 2.000 đô la
Đối với những ai sẵn sàng đầu tư lớn hơn, các giống chó cao cấp thể hiện đặc điểm độc đáo hoặc đặc trưng trong quá trình lai tạo. Field Spaniel, họ hàng của Cocker Spaniel, có giá từ 2.000 đến 5.000 đô la, tuổi thọ từ 11 đến 15 năm, chi phí chăm sóc trọn đời khoảng 2.300 đô la. Otterhound, giống chó săn cá otter cổ xưa của Anh, có giá từ 1.500 đến 2.500 đô la, sống từ 10 đến 12 năm, cần theo dõi các vấn đề về hông và động kinh, chi phí y tế có thể lên tới 3.500 đô la.
Harrier, giống chó săn hiếm và thân thiện, có giá từ 1.500 đến 2.500 đô la, chi phí chăm sóc tối thiểu khoảng 1.500 đô la trong vòng 10-12 năm. Pekingese, chó nhỏ 14 pound, có giá từ 1.500 đến 3.000 đô la, với các bệnh như Legg-Calve-Perthes và thoát vị có thể tốn khoảng 3.150 đô la để điều trị.
Chi phí ẩn ngoài giá mua
Hiểu rõ về giá chó còn phải xem xét các khoản chi ngoài ban đầu. Chi phí chăm sóc sức khỏe là biến số lớn nhất: một Pug mua với giá từ 800 đến 1.500 đô la có thể tốn ít nhất 9.600 đô la cho y tế do đặc điểm mặt phẳng của chúng. Tương tự, Dalmatian có giá từ 1.000 đến 1.600 đô la, chi phí y tế tối thiểu khoảng 700 đô la, khá hợp lý mặc dù có các vấn đề di truyền như điếc và bệnh thận.
Các yếu tố chăm sóc lâu dài bao gồm:
Ví dụ, American Pit Bull Terrier có giá chỉ từ 500 đến 1.000 đô la, nhưng cần theo dõi sức khỏe chặt chẽ, chi phí y tế có thể lên tới 5.100 đô la trong vòng 10-14 năm do các bệnh về hông, khuỷu và nguy cơ phình dạ dày.
Lựa chọn phù hợp với ngân sách của bạn
Trước khi quyết định chọn giống nào, hãy tính tổng chi phí sở hữu bằng cách cộng giá mua ban đầu với các khoản chi phí chăm sóc sức khỏe lâu dài và các chi phí khác trong quá trình nuôi dưỡng. Một Bichon Frise giá từ 1.000 đến 2.000 đô la, với chi phí y tế khoảng 4.300 đô la và tuổi thọ 12-15 năm, mang lại một hồ sơ đầu tư khác so với Miniature Pinscher cùng mức giá nhưng chi phí y tế thấp hơn, khoảng 2.500 đô la.
Các giống mới nổi như Papillon (giá từ 1.000 đến 2.000 đô la) có trí tuệ, tuổi thọ từ 13 đến 16 năm, với nhu cầu chăm sóc trung bình khoảng 3.600 đô la, là lựa chọn đáng giá cho những người yêu chó muốn cân bằng giữa giá chó và sức khỏe.
Dù bạn yêu thích các giống tiết kiệm như Rat Terrier (600-1.200 đô la, sống 15-18 năm, chi phí y tế chỉ khoảng 1.500 đô la) hay sẵn sàng đầu tư vào các giống cao cấp, việc hiểu rõ toàn bộ chi phí tài chính sẽ giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho gia đình và ngân sách của mình. Các dữ liệu từ các nhà cung cấp bảo hiểm thú y và các tổ chức giống chó cập nhật năm 2023 cho thấy việc mua bán thông minh sẽ mang lại gia đình hạnh phúc hơn và thú cưng khỏe mạnh hơn.