Tỷ lệ huy động vốn là gì|Giải thích cơ chế cốt lõi của giao dịch phái sinh

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Vốn điều chỉnh tỷ lệ là khoản phí được trao đổi định kỳ giữa người giữ vị thế mua (long) và người giữ vị thế bán (short) khi giao dịch hợp đồng vĩnh viễn (perpetual futures) trên các sàn giao dịch phái sinh như Bybit. Cơ chế này hoạt động như một công cụ điều chỉnh để thị trường không bị quá nóng, và được tính dựa trên giá trị vị thế của nhà giao dịch.

Biến động tỷ lệ điều chỉnh vốn theo thời gian thực và cấu trúc thời gian

Khi truy cập trang giao dịch phái sinh, bạn có thể thấy tỷ lệ điều chỉnh vốn biến động theo thời gian thực. Các biến động này luôn tiến về phía thời điểm tiếp theo của kỳ điều chỉnh vốn.

Bybit thiết lập nhiều khoảng thời gian điều chỉnh vốn, trong đó ví dụ điển hình là khoảng 8 giờ:

  1. Khoảng từ 0h đến 8h (UTC)

    • Trong 8 giờ này, tỷ lệ điều chỉnh vốn được tính toán và chính xác vào đúng 8h sáng
    • Tại thời điểm này, vị thế long sẽ nhận hoặc trả phí vốn cho vị thế short
  2. Khoảng từ 8h đến 16h (UTC)

    • Áp dụng logic tương tự, kỳ điều chỉnh thứ hai diễn ra vào 16h

Với cơ chế chia thành các khoảng 8 giờ, mỗi ngày sẽ có 3 lần kỳ thanh toán, qua đó nhà giao dịch sẽ nhận hoặc trả phí điều chỉnh vốn định kỳ.

Cơ chế tính toán tỷ lệ điều chỉnh vốn|Cấu trúc hai lớp gồm lãi suất và chỉ số vượt giá

Để hiểu cách tính tỷ lệ điều chỉnh vốn, cần nắm rõ các thành phần cấu thành. Tỷ lệ này chủ yếu được xác định bởi hai yếu tố:

Vai trò của lãi suất (I)

Lãi suất (I) là phần tỷ lệ cố định làm nền tảng cho cơ chế điều chỉnh vốn. Ví dụ, với cặp BTCUSD, lãi suất cố định là 0.03% mỗi ngày. Trong kỳ điều chỉnh 8 giờ, ta lấy lãi suất này chia cho 3, ra khoảng 0.01% cho mỗi kỳ.

Công thức tính như sau:

Lãi suất (I) = 0.03% ÷ (24 ÷ khoảng thời gian điều chỉnh vốn)

Riêng các cặp giao dịch đặc biệt như USDCUSDT hoặc ETHBTCUSDT, lãi suất mặc định là 0%. Trong các thị trường này, chỉ số vượt giá (premium index) sẽ đóng vai trò quan trọng hơn.

Chỉ số vượt giá (P) điều chỉnh cân bằng thị trường

Hợp đồng vĩnh viễn có thể được giao dịch với mức giá cao hơn (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với giá tham chiếu. Chỉ số vượt giá phản ánh chênh lệch này, từ đó điều chỉnh tỷ lệ điều chỉnh vốn cho phù hợp.

Chỉ số vượt giá (P) = [Max(0, giá mua ảnh hưởng − giá chỉ số) − Max(0, giá chỉ số − giá bán ảnh hưởng)] ÷ giá chỉ số

Trong đó, khái niệm quan trọng là Margin Impact No-Impact (Không ảnh hưởng biên độ). Đây là chỉ số thể hiện khối lượng có thể mua bán trong một mức margin nhất định, đo độ sâu của sổ lệnh và khả năng chịu đựng của thị trường trước các biến động.

Chỉ số vượt giá trung bình (P) được tính dựa trên trung bình có trọng số của các giá trị vượt giá trong kỳ từ lần thanh toán trước đến thời điểm hiện tại. Ví dụ, với kỳ 8 giờ, dữ liệu trong 480 phút sẽ được lấy trung bình có trọng số như sau:

Chỉ số vượt giá trung bình (P) = (P₁ × 1 + P₂ × 2 + … + P₄₈₀ × 480) ÷ (1 + 2 + … + 480)

Các dữ liệu gần thời điểm hiện tại sẽ có trọng số lớn hơn, giúp phản ánh chính xác trạng thái thị trường mới nhất.

Công thức cuối cùng tính tỷ lệ điều chỉnh vốn và giới hạn trên dưới

Sau khi lấy trung bình trọng số giá của các lần tính trong N giờ (TWAP), tỷ lệ điều chỉnh vốn được tính theo công thức:

Tỷ lệ điều chỉnh vốn (F) = Clamp[P̄ + Clamp(I − P̄, 0.05%, −0.05%) , giới hạn trên, giới hạn dưới]

Trong đó, hàm Clamp là hàm giới hạn giá trị trong phạm vi nhất định.

Vai trò của giới hạn trên và dưới của tỷ lệ điều chỉnh vốn

Trong các giai đoạn biến động mạnh, giá hợp đồng vĩnh viễn có thể lệch xa khỏi giá hợp lý. Để hạn chế điều này, Bybit có cơ chế điều chỉnh linh hoạt giới hạn trên và dưới của tỷ lệ điều chỉnh vốn.

Thông thường trong thị trường ổn định, các quy tắc là:

  • Giới hạn trên của tỷ lệ điều chỉnh vốn = min[(tỷ lệ ký quỹ ban đầu − tỷ lệ ký quỹ bảo trì) × 0.75, tỷ lệ ký quỹ bảo trì]
  • Giới hạn dưới của tỷ lệ điều chỉnh vốn = −min[(tỷ lệ ký quỹ ban đầu − tỷ lệ ký quỹ bảo trì) × 0.75, tỷ lệ ký quỹ bảo trì]

Trong đó, IMR (Initial Margin Rate) và MMR (Maintenance Margin Rate) thể hiện các yêu cầu về mức rủi ro tối thiểu của từng mã hợp đồng.

Trong các trường hợp giá thị trường kỳ hạn và spot chênh lệch quá lớn, hệ số 0.75 có thể được điều chỉnh linh hoạt trong khoảng 0.5 đến 1 để tăng cường khả năng điều chỉnh.

Quy tắc đặc biệt về tỷ lệ điều chỉnh vốn trong hợp đồng vĩnh viễn pre-market

Khi ra mắt mã mới, Bybit áp dụng cơ chế tính tỷ lệ điều chỉnh vốn khác biệt trong giai đoạn pre-market của hợp đồng vĩnh viễn:

Trong thời gian gọi là “Giai đoạn đấu giá”

  • Tỷ lệ điều chỉnh vốn cố định là 0
  • Chỉ số vượt giá và lãi suất không tham gia tính phí điều chỉnh vốn
  • Tập trung vào quá trình xác định giá thị trường

Sau giai đoạn đấu giá liên tục

  • Tỷ lệ điều chỉnh vốn cố định là 0.005%
  • Giao dịch định kỳ 4 giờ một lần, qua đó phí vốn được trao đổi đều đặn

Chính sách này giúp ổn định thị trường mới và hòa nhập với thị trường hiện tại một cách hiệu quả.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim