Quỹ ETF tăng trưởng nhỏ của S&P 600 của iShares (IJT 2,03%) và Quỹ ETF tăng trưởng nhỏ của Morningstar (ISCG 1,51%) đều hướng tới các cổ phiếu nhỏ của Mỹ có tiềm năng tăng trưởng, nhưng chúng khác nhau về chi phí, đa dạng hóa và đặc điểm giao dịch.
So sánh này xem xét cách ISCG và IJT so sánh về các yếu tố quan trọng như chi phí, hiệu suất, rủi ro và thành phần danh mục.
Tóm tắt nhanh (chi phí & quy mô)
Chỉ số
IJT
ISCG
Nhà phát hành
iShares
iShares
Tỷ lệ chi phí
0,18%
0,06%
Lợi nhuận 1 năm (tính đến tháng 1 năm 2026)
6,47%
14,54%
Lợi tức cổ tức
0,91%
0,61%
Beta (tháng 5 năm 5)
1,18
1,36
Quản lý tài sản
6 tỷ USD
808 triệu USD
Beta đo lường độ biến động giá so với S&P 500. Lợi nhuận 1 năm thể hiện tổng lợi nhuận trong 12 tháng gần nhất.
ISCG có mức phí thấp hơn đáng kể với tỷ lệ chi phí rất thấp, có thể tạo ra sự khác biệt rõ rệt cho các nhà đầu tư chú trọng vào chi phí. Tuy nhiên, IJT lại có lợi tức cao hơn, mang lại lợi thế cho những ai tìm kiếm thu nhập thụ động từ cổ tức.
So sánh hiệu suất & rủi ro
Chỉ số
IJT
ISCG
Giảm tối đa (5 năm)
-29,23%
-41,47%
Tăng trưởng của 1.000 USD trong 5 năm
1.193 USD
1.059 USD
Nội dung bên trong
ISCG phân bổ rủi ro qua 971 cổ phiếu tăng trưởng nhỏ, với tỷ trọng ngành là 23% công nghiệp, 20% công nghệ và 17% y tế. Các vị trí hàng đầu gồm có Lumentum, Kratos Defense & Security Solutions và ATI, mỗi cổ phiếu chiếm dưới 1% tổng tài sản. Quỹ có lịch sử hoạt động 21 năm và đa dạng hóa rộng rãi, phù hợp với nhà đầu tư muốn có một danh mục rộng trong lĩnh vực tăng trưởng nhỏ.
Ngược lại, IJT nắm giữ 348 cổ phiếu. Ngành công nghệ chiếm khoảng 20% tài sản. Các cổ phiếu hàng đầu gồm Arrowhead Pharmaceuticals, Armstrong World Industries và InterDigital, đều có tỷ trọng nhỏ tương tự. Cả hai quỹ đều không sử dụng đòn bẩy, phòng ngừa tỷ giá hoặc các đặc điểm cấu trúc khác.
Để biết thêm hướng dẫn về đầu tư ETF, xem hướng dẫn đầy đủ tại liên kết này.
Ý nghĩa đối với nhà đầu tư
Các ETF nhỏ có thể giúp đa dạng hóa danh mục của bạn đồng thời khai thác tiềm năng tăng trưởng của các công ty nhỏ hơn.
Trong hai quỹ, ISCG là khoản đầu tư có rủi ro cao hơn, lợi nhuận cao hơn. Nó đã vượt trội khá rõ so với IJT trong năm qua, nhưng cũng gặp phải mức giảm tối đa sâu hơn với beta cao hơn, báo hiệu độ biến động lớn hơn.
Hai ETF này cũng khác nhau về cấu trúc phí và tiềm năng thu nhập. ISCG có tỷ lệ chi phí thấp hơn nhiều, chỉ 0,06% so với 0,18% của IJT. Nói cách khác, nhà đầu tư sẽ trả 6 USD mỗi năm cho mỗi 10.000 USD đầu tư vào ISCG, so với 18 USD cho IJT. Đây là sự khác biệt nhỏ về mặt hình thức, nhưng có thể tích lũy thành hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn đô la theo thời gian.
Tuy nhiên, IJT nổi bật với lợi tức cổ tức cao hơn, điều này có thể là lợi thế cho nhà đầu tư tập trung vào thu nhập. Với lợi tức cao hơn và hồ sơ rủi ro thấp hơn, IJT có thể phù hợp hơn cho các nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm sự ổn định, trong khi ISCG mang lại lợi thế cho những ai muốn tiềm năng tăng trưởng lớn hơn.
Thuật ngữ
ETF: Quỹ giao dịch hoán đổi, nắm giữ rổ chứng khoán và giao dịch trên sàn như cổ phiếu. Tỷ lệ chi phí: Chi phí hoạt động hàng năm của quỹ thể hiện dưới dạng phần trăm của trung bình tài sản của quỹ. Lợi tức cổ tức: Cổ tức hàng năm của quỹ chia cho giá cổ phiếu hiện tại, thể hiện dưới dạng phần trăm. Beta: Đo lường độ biến động của quỹ so với thị trường chung, thường là chỉ số S&P 500. AUM: Quản lý tài sản; tổng giá trị thị trường của tất cả tài sản do quỹ nắm giữ. Giảm tối đa: Sự giảm giá trị lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong một khoảng thời gian xác định. Tăng trưởng của 1.000 USD: Minh họa cách một khoản đầu tư 1.000 USD thay đổi theo thời gian. Lợi nhuận tổng cộng: Hiệu suất đầu tư bao gồm biến động giá cộng tất cả cổ tức và phân phối, giả định tái đầu tư. Cổ phiếu nhỏ: Các công ty có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ, thường từ vài trăm triệu đến vài tỷ USD. Cổ phiếu tăng trưởng: Các công ty dự kiến sẽ tăng lợi nhuận hoặc doanh thu nhanh hơn thị trường chung, thường tái đầu tư lợi nhuận thay vì trả cổ tức. Tỷ trọng ngành: Phần trăm tài sản của quỹ đầu tư vào từng ngành như công nghệ hoặc công nghiệp. Đòn bẩy: Sử dụng vay mượn hoặc phái sinh để tăng cường khả năng tiếp xúc và lợi nhuận hoặc thua lỗ tiềm năng của quỹ.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lựa chọn tốt hơn: So sánh ETF vốn nhỏ ISCG và IJT về phí, rủi ro và thu nhập
Quỹ ETF tăng trưởng nhỏ của S&P 600 của iShares (IJT 2,03%) và Quỹ ETF tăng trưởng nhỏ của Morningstar (ISCG 1,51%) đều hướng tới các cổ phiếu nhỏ của Mỹ có tiềm năng tăng trưởng, nhưng chúng khác nhau về chi phí, đa dạng hóa và đặc điểm giao dịch.
So sánh này xem xét cách ISCG và IJT so sánh về các yếu tố quan trọng như chi phí, hiệu suất, rủi ro và thành phần danh mục.
Tóm tắt nhanh (chi phí & quy mô)
Beta đo lường độ biến động giá so với S&P 500. Lợi nhuận 1 năm thể hiện tổng lợi nhuận trong 12 tháng gần nhất.
ISCG có mức phí thấp hơn đáng kể với tỷ lệ chi phí rất thấp, có thể tạo ra sự khác biệt rõ rệt cho các nhà đầu tư chú trọng vào chi phí. Tuy nhiên, IJT lại có lợi tức cao hơn, mang lại lợi thế cho những ai tìm kiếm thu nhập thụ động từ cổ tức.
So sánh hiệu suất & rủi ro
Nội dung bên trong
ISCG phân bổ rủi ro qua 971 cổ phiếu tăng trưởng nhỏ, với tỷ trọng ngành là 23% công nghiệp, 20% công nghệ và 17% y tế. Các vị trí hàng đầu gồm có Lumentum, Kratos Defense & Security Solutions và ATI, mỗi cổ phiếu chiếm dưới 1% tổng tài sản. Quỹ có lịch sử hoạt động 21 năm và đa dạng hóa rộng rãi, phù hợp với nhà đầu tư muốn có một danh mục rộng trong lĩnh vực tăng trưởng nhỏ.
Ngược lại, IJT nắm giữ 348 cổ phiếu. Ngành công nghệ chiếm khoảng 20% tài sản. Các cổ phiếu hàng đầu gồm Arrowhead Pharmaceuticals, Armstrong World Industries và InterDigital, đều có tỷ trọng nhỏ tương tự. Cả hai quỹ đều không sử dụng đòn bẩy, phòng ngừa tỷ giá hoặc các đặc điểm cấu trúc khác.
Để biết thêm hướng dẫn về đầu tư ETF, xem hướng dẫn đầy đủ tại liên kết này.
Ý nghĩa đối với nhà đầu tư
Các ETF nhỏ có thể giúp đa dạng hóa danh mục của bạn đồng thời khai thác tiềm năng tăng trưởng của các công ty nhỏ hơn.
Trong hai quỹ, ISCG là khoản đầu tư có rủi ro cao hơn, lợi nhuận cao hơn. Nó đã vượt trội khá rõ so với IJT trong năm qua, nhưng cũng gặp phải mức giảm tối đa sâu hơn với beta cao hơn, báo hiệu độ biến động lớn hơn.
Hai ETF này cũng khác nhau về cấu trúc phí và tiềm năng thu nhập. ISCG có tỷ lệ chi phí thấp hơn nhiều, chỉ 0,06% so với 0,18% của IJT. Nói cách khác, nhà đầu tư sẽ trả 6 USD mỗi năm cho mỗi 10.000 USD đầu tư vào ISCG, so với 18 USD cho IJT. Đây là sự khác biệt nhỏ về mặt hình thức, nhưng có thể tích lũy thành hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn đô la theo thời gian.
Tuy nhiên, IJT nổi bật với lợi tức cổ tức cao hơn, điều này có thể là lợi thế cho nhà đầu tư tập trung vào thu nhập. Với lợi tức cao hơn và hồ sơ rủi ro thấp hơn, IJT có thể phù hợp hơn cho các nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm sự ổn định, trong khi ISCG mang lại lợi thế cho những ai muốn tiềm năng tăng trưởng lớn hơn.
Thuật ngữ
ETF: Quỹ giao dịch hoán đổi, nắm giữ rổ chứng khoán và giao dịch trên sàn như cổ phiếu.
Tỷ lệ chi phí: Chi phí hoạt động hàng năm của quỹ thể hiện dưới dạng phần trăm của trung bình tài sản của quỹ.
Lợi tức cổ tức: Cổ tức hàng năm của quỹ chia cho giá cổ phiếu hiện tại, thể hiện dưới dạng phần trăm.
Beta: Đo lường độ biến động của quỹ so với thị trường chung, thường là chỉ số S&P 500.
AUM: Quản lý tài sản; tổng giá trị thị trường của tất cả tài sản do quỹ nắm giữ.
Giảm tối đa: Sự giảm giá trị lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong một khoảng thời gian xác định.
Tăng trưởng của 1.000 USD: Minh họa cách một khoản đầu tư 1.000 USD thay đổi theo thời gian.
Lợi nhuận tổng cộng: Hiệu suất đầu tư bao gồm biến động giá cộng tất cả cổ tức và phân phối, giả định tái đầu tư.
Cổ phiếu nhỏ: Các công ty có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ, thường từ vài trăm triệu đến vài tỷ USD.
Cổ phiếu tăng trưởng: Các công ty dự kiến sẽ tăng lợi nhuận hoặc doanh thu nhanh hơn thị trường chung, thường tái đầu tư lợi nhuận thay vì trả cổ tức.
Tỷ trọng ngành: Phần trăm tài sản của quỹ đầu tư vào từng ngành như công nghệ hoặc công nghiệp.
Đòn bẩy: Sử dụng vay mượn hoặc phái sinh để tăng cường khả năng tiếp xúc và lợi nhuận hoặc thua lỗ tiềm năng của quỹ.