Cuộc thi Small-Cap: Vanguard's VB so với Schwab's SCHA về phí, rủi ro và đa dạng hóa

So sánh này xem xét hai trong số các quỹ ETF chỉ số vốn nhỏ phổ biến nhất, mỗi quỹ đều cung cấp khả năng tiếp xúc rộng đối với các công ty nhỏ của Mỹ.

Schwab U.S. Small-Cap ETF (SCHA 1.91%) và Vanguard Small-Cap ETF (VB 1.80%) đều chứa danh mục đa dạng các cổ phiếu vốn nhỏ của Mỹ, nhưng chúng khác nhau về quy mô, hồ sơ rủi ro và phân bổ ngành, mang lại cho nhà đầu tư một số sự đánh đổi đáng chú ý để cân nhắc.

Tổng quan (chi phí & quy mô)

Chỉ số SCHA VB
Nhà phát hành Schwab Vanguard
Tỷ lệ chi phí 0.04% 0.05%
Lợi nhuận 1 năm (tính đến 20/01/2026) 13.67% 9.36%
Lợi tức cổ tức 1.26% 1.33%
Quản lý tài sản (AUM) 19 tỷ USD 162 tỷ USD
Beta (tháng 5 năm 5) 1.33 1.27

Beta đo lường độ biến động giá so với S&P 500. Lợi nhuận 1 năm thể hiện tổng lợi nhuận trong 12 tháng gần nhất.

SCHA có mức phí thấp hơn một chút với tỷ lệ chi phí thấp hơn, trong khi VB cung cấp lợi tức cổ tức cao hơn một chút. Tuy nhiên, hai con số này gần như bằng nhau, nên hầu hết nhà đầu tư có thể sẽ không nhận thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai quỹ.

So sánh hiệu suất & rủi ro

Chỉ số SCHA VB
Giảm tối đa (5 năm) -30.79% -28.16%
Tăng trưởng của 1.000 USD trong 5 năm 1.249 USD 1.308 USD

Nội dung bên trong

VB theo dõi Chỉ số CRSP US Small Cap, cung cấp khả năng tiếp xúc với 1.324 cổ phiếu. Danh mục này đa dạng tốt, với các ngành lớn nhất là công nghiệp (chiếm 19% tài sản), công nghệ (18%) và dịch vụ tài chính (13%).

Các vị trí hàng đầu bao gồm Rocket Companies, Sandisk, và Ciena. Mỗi cổ phiếu chiếm ít hơn 1% tài sản, giúp hạn chế rủi ro từ một cổ phiếu đơn lẻ.

Ngược lại, SCHA tập trung nhiều hơn vào dịch vụ tài chính (17%), công nghệ (17%) và chăm sóc sức khỏe (16%). Nó nắm giữ danh mục rộng hơn với 1.740 cổ phiếu, trong đó các vị trí lớn nhất là Sandisk, Lumentum, và Rocket Companies. Giống như VB, mỗi cổ phiếu chiếm ít hơn 1% tổng tài sản.

Cả hai quỹ đều không sử dụng đòn bẩy, phòng ngừa rủi ro tỷ giá hoặc các tiêu chí ESG, do đó đều là các lựa chọn quỹ chỉ số vốn nhỏ đơn giản.

Để có hướng dẫn chi tiết hơn về đầu tư ETF, hãy xem hướng dẫn đầy đủ tại liên kết này.

Ý nghĩa đối với nhà đầu tư

Cả VB và SCHA đều chứa danh mục đa dạng các cổ phiếu vốn nhỏ. Không quỹ nào nghiêng nhiều về ngành nào, mặc dù chúng khác nhau về các ngành hàng đầu. Nhà đầu tư muốn tiếp xúc nhiều hơn với ngành công nghiệp có thể thích VB, trong khi những người tập trung vào dịch vụ tài chính và chăm sóc sức khỏe có thể chọn SCHA.

Trong quá khứ, SCHA đã biến động nhẹ hơn một chút so với VB, với beta cao hơn và mức giảm tối đa sâu hơn — cho thấy biến động giá lớn hơn. Nó đã vượt qua VB trong 12 tháng qua, nhưng tổng lợi nhuận trong 5 năm gần nhất thấp hơn một chút so với VB.

Tỷ lệ chi phí và lợi tức cổ tức của các quỹ rất tương tự, do đó những yếu tố này có thể không ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn quỹ nào. Tuy nhiên, chúng khác nhau đáng kể về quy mô tài sản quản lý (AUM).

VB có AUM lớn hơn nhiều, điều này có thể mang lại tính thanh khoản cao hơn và giúp nhà đầu tư mua bán khối lượng lớn mà không ảnh hưởng đến giá của ETF. Điều này có thể không phải là điểm bán hàng quan trọng đối với nhà đầu tư dài hạn không dự định giao dịch thường xuyên, nhưng là một điểm cần xem xét như một trong những khác biệt đáng chú ý giữa hai ETF.

Thuật ngữ

ETF: Quỹ giao dịch trao đổi, nắm giữ rổ chứng khoán và giao dịch trên sàn như cổ phiếu.
Vốn nhỏ: Các công ty có giá trị thị trường cổ phiếu tương đối thấp, thường có tiềm năng tăng trưởng cao hơn và rủi ro cao hơn.
ETF theo chỉ số: ETF theo dõi hiệu suất của một chỉ số thị trường cụ thể bằng cách nắm giữ các chứng khoán cơ sở của nó.
Tỷ lệ chi phí: Phí quỹ hàng năm, thể hiện dưới dạng phần trăm trên tài sản, bao gồm chi phí quản lý và vận hành.
Quản lý tài sản (AUM): Tổng giá trị thị trường của tất cả tài sản mà quỹ hoặc nhà quản lý giám sát.
Lợi tức cổ tức: Lợi tức hàng năm của quỹ hoặc cổ phiếu chia cho giá cổ phiếu hiện tại.
Beta: Đo lường độ biến động của một khoản đầu tư so với toàn bộ thị trường, thường so sánh với S&P 500.
Giảm tối đa: Sự giảm lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong giá trị của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian xác định.
Lợi nhuận tổng thể: Hiệu suất đầu tư bao gồm biến động giá cộng với tất cả cổ tức và phân phối, giả định tái đầu tư.
Phân bổ ngành: Cách các cổ phiếu trong quỹ phân bổ theo các ngành khác nhau như công nghệ hoặc tài chính.
Đòn bẩy (trong quỹ): Sử dụng tiền vay hoặc các công cụ phái sinh để tăng lợi nhuận, cũng làm tăng khả năng thua lỗ.
Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Chiến lược của quỹ nhằm giảm tác động của biến động tỷ giá đối với lợi nhuận đầu tư.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim