Tại sao bạn cần nắm rõ ký hiệu đồng Đài tệ và các ký hiệu tiền tệ quốc tế?
Các nhà giao dịch ngoại hối đều biết rằng việc nhận diện nhanh các ký hiệu tiền tệ khác nhau là nền tảng cho giao dịch hiệu quả. Khi bạn thấy 「NT$」hoặc 「¥」, bạn phải phản ứng ngay lập tức đó là đồng Đài tệ, chứ không phải yên Nhật hoặc nhân dân tệ. Ký hiệu đồng Đài tệ có vẻ đơn giản, nhưng là kỹ năng cần thiết khi thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế. Ký hiệu tiền tệ về bản chất là một ký hiệu ghi nhớ hình ảnh, dùng để nhận diện và phân biệt các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau, giúp nhà đầu tư theo dõi nhanh biến động giá trị tiền tệ.
Tiết kiệm công sức viết lách phức tạp, dùng ký hiệu để nhận diện nhanh tiền tệ, đó chính là giá trị cốt lõi của ký hiệu tiền tệ. So với việc viết “100 Đài tệ”, chỉ cần viết “NT$100” vừa ngắn gọn, vừa dễ đọc và tính toán hơn.
Sự khác biệt giữa ký hiệu đồng Đài tệ và USD, EUR
Ký hiệu đồng Đài tệ có nhiều cách biểu thị, phổ biến nhất là 「NT$」, 「$」hoặc 「元」. Do ký hiệu 「$」 được sử dụng làm ký hiệu tiền tệ của hơn 30 quốc gia, để tránh nhầm lẫn, đồng Đài tệ thường viết là 「NT$」 để phân biệt rõ ràng. Dưới đây là cách phân biệt các ký hiệu dễ gây nhầm lẫn của USD, EUR, Đài tệ và nhân dân tệ:
Cách phân biệt ký hiệu đồng Đài tệ:
Đài tệ (TWD): NT$ hoặc $ hoặc 元
Nhân dân tệ (CNY): ¥ hoặc 元 (cần phân biệt bằng CNY¥ hoặc ¥RMB)
Yên Nhật (JPY): ¥ (phải dùng JPY¥ để phân biệt)
Đô la Mỹ (USD): $ hoặc US$ (thường viết là US$ để tránh nhầm lẫn)
Euro (EUR): €
Hiểu rõ các phân biệt này rất quan trọng trong giao dịch ngoại hối. Ví dụ, khi thấy “EUR/USD” là tỷ giá euro so với đô la Mỹ; còn “NT$/USD” là tỷ giá quy đổi đồng Đài tệ sang đô la Mỹ.
Cách nhanh nhập ký hiệu các loại tiền tệ quốc tế
Muốn nhanh chóng nhập ký hiệu đồng Đài tệ và các ký hiệu tiền tệ phổ biến khác trên máy tính? Dưới đây là các phím tắt trên Mac và Windows:
Bảng phím tắt ký hiệu tiền tệ thường dùng
Tiền tệ
Mã tiền tệ
Ký hiệu
Phím tắt Mac
Phím tắt Windows
Đài tệ
TWD
NT$
Option+4 (rồi thêm T)
Alt+36 (rồi thêm T)
Euro
EUR
€
Shift+Option+2
Alt+E
Bảng Anh
GBP
£
Option+3
Alt+L
Đô la Mỹ
USD
$
Shift+4
Shift+4
Yên Nhật
JPY
¥
Option+Y
Alt+Y
Nhân dân tệ
CNY
¥
Option+Y
Alt+NumPad+165
Won Hàn Quốc
KRW
₩
Option+W
Alt+W
Rupee Ấn Độ
INR
₹
Option+I
Alt+I
Mẹo nhỏ: Hệ điều hành Mac thường cần nhấn đồng thời Shift, Option, còn Windows thường dùng phím Alt kết hợp số hoặc chữ cái. Các phần mềm khác nhau có thể có chút khác biệt, nên thử nghiệm trên nền tảng giao dịch thường dùng.
Bảng tra ký hiệu tiền tệ chính toàn cầu
Dưới đây là ký hiệu các loại tiền tệ của các quốc gia chính trên các châu lục:
Khu vực
Quốc gia
Tiền tệ
Mã
Ký hiệu
Châu Mỹ
Mỹ
Đô la Mỹ
USD
$
Canada
Đô la Canada
CAD
$
Brazil
Real Brazil
BRL
R$
Châu Á
Trung Quốc
Nhân dân tệ
CNY
¥ / 元
Đài Loan
Đài tệ mới
TWD
NT$
Hong Kong
Đô la Hồng Kông
HKD
$ / HK$
Nhật Bản
Yên Nhật
JPY
¥
Singapore
Đô la Singapore
SGD
$
Hàn Quốc
Won Hàn Quốc
KRW
₩
Ấn Độ
Rupee Ấn Độ
INR
₹
Indonesia
Rupiah Indonesia
IDR
Rp
Malaysia
Ringgit Malaysia
MYR
RM
Philippines
Peso Philippines
PHP
₱
Thái Lan
Baht Thái
THB
฿
Việt Nam
Đồng Việt Nam
VND
₫
Thái Bình Dương
Úc
Đô la Úc
AUD
$
New Zealand
Đô la New Zealand
NZD
$
Châu Âu
Anh
Bảng Anh
GBP
£
Khu vực Euro
Euro
EUR
€
Nga
Rúp Nga
RUB
₽
Ukraine
Hryvnia Ukraine
UAH
₴
Thổ Nhĩ Kỳ
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
TRY
₺
Trung Đông & Châu Phi
UAE
Dirham UAE
AED
د.إ
Israel
Shekel mới
ILS
₪
Nigeria
Naira Nigeria
NGN
₦
Kenya
Shilling Kenya
KES
Ksh
Nam Phi
Rand Nam Phi
ZAR
R
(Tham khảo: TransferWise và các tổ chức tài chính quốc tế)
Ứng dụng ký hiệu tiền tệ và cặp tiền trong giao dịch ngoại hối
Trong thị trường ngoại hối, bạn thường thấy các cặp như 「EUR/USD」, 「GBP/JPY」, 「NT$/USD」. Những ký hiệu này thể hiện tỷ giá quy đổi giữa hai loại tiền tệ khác nhau.
Ví dụ USD/GBP:
USD là tiền tệ cơ sở (đầu tiên)
GBP là tiền tệ định giá (thứ hai)
Ý nghĩa: 1 đô la Mỹ bằng bao nhiêu bảng Anh
Nhà đầu tư mua bán các loại tiền tệ để tìm kiếm lợi nhuận. Việc nhận diện chính xác ký hiệu từng đồng tiền giúp bạn nhanh chóng đưa ra quyết định trong biến động tỷ giá khôn lường, nắm quyền chủ động trong giao dịch.
Những ký hiệu dễ gây nhầm lẫn cần chú ý
“฿” có hai ý nghĩa:
Trong thị trường ngoại hối, biểu tượng này đại diện cho đồng Baht Thái.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, cùng ký hiệu này biểu thị Bitcoin.
Khi giao dịch, cần dựa vào môi trường để xác định đúng, tránh nhầm lẫn giữa hai ý nghĩa này.
Nắm vững các ký hiệu tiền tệ và phím tắt nhập nhanh sẽ giúp bạn nhận diện các loại tiền tệ toàn cầu nhanh chóng, nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong giao dịch ngoại hối. Ký hiệu đồng Đài tệ, ký hiệu đô la Mỹ, ký hiệu Euro — mỗi ký hiệu đều là công cụ cần thiết để bạn trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cách gõ ký hiệu Đài tệ trong bài viết nhanh! Tổng hợp các ký hiệu tiền tệ các quốc gia và phím tắt hữu ích
Tại sao bạn cần nắm rõ ký hiệu đồng Đài tệ và các ký hiệu tiền tệ quốc tế?
Các nhà giao dịch ngoại hối đều biết rằng việc nhận diện nhanh các ký hiệu tiền tệ khác nhau là nền tảng cho giao dịch hiệu quả. Khi bạn thấy 「NT$」hoặc 「¥」, bạn phải phản ứng ngay lập tức đó là đồng Đài tệ, chứ không phải yên Nhật hoặc nhân dân tệ. Ký hiệu đồng Đài tệ có vẻ đơn giản, nhưng là kỹ năng cần thiết khi thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế. Ký hiệu tiền tệ về bản chất là một ký hiệu ghi nhớ hình ảnh, dùng để nhận diện và phân biệt các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau, giúp nhà đầu tư theo dõi nhanh biến động giá trị tiền tệ.
Tiết kiệm công sức viết lách phức tạp, dùng ký hiệu để nhận diện nhanh tiền tệ, đó chính là giá trị cốt lõi của ký hiệu tiền tệ. So với việc viết “100 Đài tệ”, chỉ cần viết “NT$100” vừa ngắn gọn, vừa dễ đọc và tính toán hơn.
Sự khác biệt giữa ký hiệu đồng Đài tệ và USD, EUR
Ký hiệu đồng Đài tệ có nhiều cách biểu thị, phổ biến nhất là 「NT$」, 「$」hoặc 「元」. Do ký hiệu 「$」 được sử dụng làm ký hiệu tiền tệ của hơn 30 quốc gia, để tránh nhầm lẫn, đồng Đài tệ thường viết là 「NT$」 để phân biệt rõ ràng. Dưới đây là cách phân biệt các ký hiệu dễ gây nhầm lẫn của USD, EUR, Đài tệ và nhân dân tệ:
Cách phân biệt ký hiệu đồng Đài tệ:
Hiểu rõ các phân biệt này rất quan trọng trong giao dịch ngoại hối. Ví dụ, khi thấy “EUR/USD” là tỷ giá euro so với đô la Mỹ; còn “NT$/USD” là tỷ giá quy đổi đồng Đài tệ sang đô la Mỹ.
Cách nhanh nhập ký hiệu các loại tiền tệ quốc tế
Muốn nhanh chóng nhập ký hiệu đồng Đài tệ và các ký hiệu tiền tệ phổ biến khác trên máy tính? Dưới đây là các phím tắt trên Mac và Windows:
Bảng phím tắt ký hiệu tiền tệ thường dùng
Mẹo nhỏ: Hệ điều hành Mac thường cần nhấn đồng thời Shift, Option, còn Windows thường dùng phím Alt kết hợp số hoặc chữ cái. Các phần mềm khác nhau có thể có chút khác biệt, nên thử nghiệm trên nền tảng giao dịch thường dùng.
Bảng tra ký hiệu tiền tệ chính toàn cầu
Dưới đây là ký hiệu các loại tiền tệ của các quốc gia chính trên các châu lục:
(Tham khảo: TransferWise và các tổ chức tài chính quốc tế)
Ứng dụng ký hiệu tiền tệ và cặp tiền trong giao dịch ngoại hối
Trong thị trường ngoại hối, bạn thường thấy các cặp như 「EUR/USD」, 「GBP/JPY」, 「NT$/USD」. Những ký hiệu này thể hiện tỷ giá quy đổi giữa hai loại tiền tệ khác nhau.
Ví dụ USD/GBP:
Nhà đầu tư mua bán các loại tiền tệ để tìm kiếm lợi nhuận. Việc nhận diện chính xác ký hiệu từng đồng tiền giúp bạn nhanh chóng đưa ra quyết định trong biến động tỷ giá khôn lường, nắm quyền chủ động trong giao dịch.
Những ký hiệu dễ gây nhầm lẫn cần chú ý
“฿” có hai ý nghĩa:
Khi giao dịch, cần dựa vào môi trường để xác định đúng, tránh nhầm lẫn giữa hai ý nghĩa này.
Nắm vững các ký hiệu tiền tệ và phím tắt nhập nhanh sẽ giúp bạn nhận diện các loại tiền tệ toàn cầu nhanh chóng, nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong giao dịch ngoại hối. Ký hiệu đồng Đài tệ, ký hiệu đô la Mỹ, ký hiệu Euro — mỗi ký hiệu đều là công cụ cần thiết để bạn trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp.