Vào năm 2026, các nhà đầu tư toàn cầu đều đang đặt câu hỏi giống nhau: Trong nửa thế kỷ qua, giá vàng đã tăng từ 35 USD/ounce lên trên 5000 USD/ounce như thế nào? Liệu đợt tăng giá dài hạn này có thể lặp lại trong 50 năm tới? Vàng thực sự nên được xem là một tài sản dài hạn để phân bổ hay chỉ là một công cụ để giao dịch ngắn hạn theo từng đợt sóng?
Sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods, giá vàng đã diễn biến như thế nào trong nửa thế kỷ?
Để hiểu rõ quá trình biến động của giá vàng trong 50 năm lịch sử, cần bắt đầu từ một thời điểm then chốt ngày 15 tháng 8 năm 1971. Khi đó, Tổng thống Mỹ Richard Nixon tuyên bố chấm dứt liên kết của đồng USD với vàng, chính thức kết thúc hệ thống Bretton Woods. Trước đó, thương mại quốc tế vận hành theo một chế độ tỷ giá cố định: 1 ounce vàng tương đương 35 USD, và USD về cơ bản là giấy chứng nhận đổi vàng.
Sau chiến tranh, thương mại toàn cầu tăng trưởng nhanh chóng, tốc độ khai thác vàng không theo kịp nhu cầu. Mỹ cũng phát hiện ra lượng dự trữ vàng của mình đang chảy ra nước ngoài với quy mô lớn. Chính phủ Nixon buộc phải đưa ra quyết định lịch sử — tháo liên kết USD với vàng, mở ra kỷ nguyên định giá vàng tự do trên thị trường. Khoảnh khắc này cũng trở thành mốc đánh dấu sự chuyển đổi của thị trường vàng sang cơ chế thị trường hiện đại.
Trong 55 năm từ 1971 đến nay, hành trình giá vàng đã để lại nhiều ấn tượng. Từ mức 35 USD/ounce ban đầu, đến tháng 1 năm 2026 vượt qua 5100 USD/ounce, tăng hơn 145 lần. Đặc biệt, trong hai năm gần đây, diễn biến còn ấn tượng hơn: đầu năm 2024 khoảng 2000 USD, đến đầu năm 2026 đã vượt quá 5000 USD, mức tăng gần 150% trong vòng 24 tháng, vượt xa hầu hết các loại tài sản truyền thống khác.
Nhiều tổ chức tài chính lớn toàn cầu đã nâng mục tiêu giá trong năm, một số dự báo lạc quan còn cho rằng, trước cuối năm 2026, vàng có thể thử thách mức 5500-6000 USD. Điều này phản ánh niềm tin liên tục vào giá trị trú ẩn của vàng trong thị trường.
So sánh 3 đợt tăng giá dài hạn của vàng qua các thời kỳ
Phân tích kỹ diễn biến giá vàng trong 50 năm, có thể nhận diện rõ ràng ba chu kỳ tăng giá lớn, mỗi chu kỳ đều do các yếu tố kinh tế và chính trị đặc thù thúc đẩy.
● Chu kỳ tăng giá đầu tiên (1971-1980): Từ khủng hoảng tín dụng đến cơn sốt lạm phát, tăng gấp 24 lần
Sau khi Mỹ thoái khỏi chế độ bản vị vàng năm 1971, vàng thoát khỏi mức giá cố định, bước vào thị trường định giá tự do. Ban đầu, đà tăng xuất phát từ sự hoài nghi về tín dụng của USD — vì USD không còn là giấy chứng nhận đổi vàng, người ta tin tưởng vàng hơn tiền giấy.
Tiếp đó, các sự kiện địa chính trị như khủng hoảng dầu mỏ 1973, Cách mạng Iran 1979, Liên Xô xâm lược Afghanistan đã đẩy mạnh nhu cầu trú ẩn an toàn của vàng. Thêm vào đó, thời kỳ lạm phát cao của Mỹ trong giai đoạn stagflation khiến giá vàng từ 35 USD tăng vọt lên 850 USD/ounce.
Tuy nhiên, đà tăng không kéo dài. Năm 1980, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ, lãi suất vượt quá 20%, thành công kiềm chế lạm phát. Khi kỳ vọng lạm phát giảm, giá vàng lao dốc tới 80%, và trong hai thập kỷ sau đó, giá vàng dao động trong khoảng 200-300 USD, đi vào giai đoạn trì trệ.
● Chu kỳ tăng giá thứ hai (2001-2011): Kết quả của khủng hoảng tài chính toàn cầu và thời kỳ lãi suất siêu thấp, tăng gấp 7,6 lần
Sau khi bong bóng internet vỡ năm 2001, giá vàng bắt đầu phục hồi từ mức thấp 250 USD. Ngân hàng Trung ương Mỹ (Fed) cắt giảm lãi suất mạnh để cứu thị trường, phát hành trái phiếu lớn thúc đẩy nền kinh tế. Giá nhà đất tăng, nhưng rồi dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Để tránh sụp đổ kinh tế, Mỹ thực hiện chính sách nới lỏng định lượng (QE), mua vào lượng lớn tài sản, bơm tiền vào thị trường. Trong môi trường tiền tệ dễ dàng này, vàng trở thành kênh trú ẩn lý tưởng. Từ mức 250 USD năm 2001, đến tháng 9 năm 2011 đạt đỉnh 1921 USD/ounce, tăng hơn 700% trong vòng 10 năm.
Tuy nhiên, sau khi khủng hoảng nợ châu Âu bùng phát, Liên minh châu Âu (EU) can thiệp mạnh mẽ để ổn định tình hình, Fed tuyên bố kết thúc giai đoạn QE đầu tiên, kỳ vọng lạm phát giảm xuống. Giá vàng bắt đầu chu kỳ giảm dài hạn, mất hơn 45% giá trị trong 8 năm.
● Chu kỳ tăng giá thứ ba (2019 đến nay): Các ngân hàng trung ương toàn cầu tích cực mua vàng và các bất ổn địa chính trị, tăng hơn 300%
Năm 2019, giá vàng bắt đầu đợt tăng mới từ mức 1200 USD. Các yếu tố thúc đẩy phức tạp và sâu xa hơn: xu hướng giảm đô la toàn cầu nổi lên, năm 2020 Mỹ tái phát hành QE quy mô lớn để ứng phó dịch bệnh, năm 2022 chiến tranh Nga-Ukraine bùng nổ, năm 2023 xung đột Israel-Palestine và leo thang căng thẳng tại Biển Đỏ.
Đặc biệt, trong giai đoạn 2024-2025, vàng thể hiện cực kỳ ấn tượng. Các ngân hàng trung ương liên tục tăng dự trữ vàng để giảm phụ thuộc vào USD, tình hình địa chính trị Trung Đông ngày càng căng thẳng, chính sách thương mại Mỹ không rõ ràng, chỉ số USD liên tục yếu đi, thị trường chứng khoán toàn cầu biến động mạnh — tất cả tạo thành lực đẩy giúp giá vàng tăng vọt. Tính đến tháng 2 năm 2026, đợt tăng giá này vẫn chưa có dấu hiệu kết thúc rõ ràng.
Các quy luật sâu xa của diễn biến giá vàng: Tất yếu của khủng hoảng tín dụng và chính sách nới lỏng tiền tệ
Nhìn toàn cảnh ba chu kỳ tăng giá này, có thể nhận thấy các quy luật ẩn sau hành trình giá vàng.
Mỗi đợt tăng giá dài hạn đều bắt nguồn từ sự lung lay của hệ thống tín dụng USD hoặc áp lực từ hệ thống tài chính. Năm 1971, thoái vị vàng, năm 2001, bong bóng internet vỡ, năm 2018, chuyển sang chu kỳ cắt giảm lãi suất — chính các cuộc khủng hoảng là chất xúc tác tốt nhất cho vàng.
Quá trình tăng giá có nhịp điệu nội tại rõ ràng: giai đoạn đầu tích lũy chậm, tạo đáy vững chắc; trung kỳ, các sự kiện khủng hoảng thúc đẩy đà tăng nhanh; giai đoạn cuối, dòng tiền đầu cơ đổ vào gây quá mức. Trung bình, mỗi chu kỳ dài 8-10 năm, tăng từ 7 đến 24 lần.
Điểm chung của các đợt kết thúc chu kỳ là chính sách thắt chặt tiền tệ quyết liệt. Năm 1980, lãi suất tăng cực đoan; năm 2011, kết thúc QE — mỗi khi ngân hàng trung ương quyết tâm kiềm chế lạm phát, giá vàng đều điều chỉnh giảm. Mức giảm 20-30% là bình thường, nhưng nếu không phá vỡ các mức hỗ trợ then chốt (đường trung bình 200 tháng), đà tăng vẫn có thể tiếp tục.
Tuy nhiên, điều kiện kết thúc của chu kỳ tăng giá vàng hiện tại đã thay đổi rõ rệt. Nợ công của các nền kinh tế lớn đã lên mức cao kỷ lục, các ngân hàng trung ương rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: tăng lãi suất mạnh sẽ làm gánh nặng nợ thêm trầm trọng, còn chu kỳ thắt chặt rõ ràng gần như không thể xảy ra.
Thực tế hơn, giá vàng có thể sẽ dao động trong một vùng giá cao, gọi là “giai đoạn tích lũy đỉnh”. Thời kỳ này có thể kéo dài nhiều năm, giá không còn tăng vọt nữa, nhưng cũng khó giảm sâu. Dấu hiệu kết thúc thực sự có thể chờ đợi một hệ thống tiền tệ và tín dụng toàn cầu mới, có tính hợp lý và tin cậy hơn (ví dụ, các đồng tiền quốc gia cân bằng, hoặc xuất hiện một loại tài sản dự trữ mới). Chỉ khi niềm tin vào hệ thống tiền tệ hiện tại được khôi phục căn bản, thì ánh hào quang trú ẩn của vàng mới thực sự biến mất dài hạn.
Vàng so với cổ phiếu và trái phiếu: Ai sẽ là nhà vô địch dài hạn 50 năm?
Việc đầu tư vào vàng có sinh lợi hay không phụ thuộc vào đối tượng so sánh và khung thời gian.
Trong 50 năm qua (1971-2026), so sánh lợi nhuận dài hạn:
Vàng: từ 35 USD/ounce lên trên 5000 USD, tăng khoảng 120 lần
Chỉ số Dow Jones: từ 900 điểm lên 46.000 điểm, tăng khoảng 51 lần
Trái phiếu chính phủ Mỹ: trải qua nhiều chu kỳ lãi suất, lợi nhuận trung bình ổn định nhưng thấp hơn hai loại trên
Trong 30 năm gần nhất (1996-2026):
Lợi nhuận cổ phiếu rõ ràng vượt trội, vàng đứng thứ hai, trái phiếu thấp nhất.
Điều này nói lên điều gì? Vàng không phải là lựa chọn tối ưu để giữ dài hạn. Vấn đề chính là, giá vàng không tăng theo một đường thẳng đều đặn. Trong 20 năm từ 1980 đến 2000, vàng dao động quanh mức 200-300 USD, nhà đầu tư gần như không có lợi nhuận, còn phải chịu mất cơ hội.
Trong cuộc đời, có mấy lần ta có thể chờ đợi 20 năm? Giá trị thực của vàng nằm ở khả năng giao dịch theo từng đợt sóng, chứ không phải chỉ giữ dài hạn một cách đơn thuần. Chu kỳ tăng giá của vàng thường đi kèm khủng hoảng vĩ mô (lạm phát tăng vọt, xung đột địa chính trị, chính sách nới lỏng của ngân hàng trung ương), còn giai đoạn giảm dài hạn kéo dài. Nếu bắt đúng chu kỳ, bạn có thể thu lợi gấp nhiều lần so với cổ phiếu; nếu sai, có thể mất nhiều năm trung bình.
Lưu ý rằng, do vàng là tài nguyên tự nhiên có giới hạn, việc khai thác ngày càng khó khăn và tốn kém hơn theo thời gian. Dù chu kỳ tăng giá kết thúc, giá vàng sẽ điều chỉnh giảm, nhưng đáy của các đợt giảm sau sẽ ngày càng cao hơn. Điều này có nghĩa là, khi đầu tư vàng, bạn không cần quá bi quan — dù giảm mạnh, giá cũng khó quay về mức thấp nhất trong lịch sử. Nắm rõ quy luật này, sẽ giúp tránh các quyết định bán tháo trong hoảng loạn, gây thiệt hại lớn.
Các phương thức đầu tư vàng đa dạng: Từ vật chất đến các sản phẩm phái sinh
Tùy theo mục tiêu đầu tư và khả năng chịu rủi ro, nhà đầu tư có thể tham gia thị trường vàng qua năm cách sau:
1. Mua vàng vật chất
Mua trực tiếp các loại vàng thỏi, vàng miếng, trang sức vàng. Ưu điểm là dễ giấu tài sản, có giá trị sưu tầm, vàng còn dùng làm trang sức. Nhược điểm là thanh khoản thấp, khi bán dễ bị chênh lệch giá, không minh bạch.
2. Sổ tiết kiệm vàng
Tương tự sổ tiết kiệm ngoại tệ, nhà đầu tư mua vàng rồi ghi sổ, khi cần có thể rút vàng thật hoặc gửi vàng vào ngân hàng. Ưu điểm là tiện lợi, nhỏ gọn, ít tốn diện tích. Nhược điểm là ngân hàng không trả lãi, chênh lệch mua bán lớn, phù hợp với đầu tư dài hạn, ổn định.
3. Quỹ ETF vàng
Là các quỹ niêm yết theo giá vàng, thanh khoản cao hơn vật chất và sổ tiết kiệm, dễ mua bán. Sau khi mua, nhà đầu tư sở hữu chứng chỉ quỹ, mỗi chứng chỉ đại diện cho một lượng vàng nhất định. Nhược điểm là phí quản lý, nếu giá vàng đi ngang lâu dài, giá trị tài sản sẽ giảm dần.
4. Hợp đồng tương lai vàng và CFD
Là công cụ chính để các nhà đầu tư nhỏ lẻ tham gia sóng ngắn của vàng. Giao dịch hợp đồng tương lai và CFD đều dùng ký quỹ, chi phí thấp. CFD linh hoạt hơn, hiệu quả sử dụng vốn cao hơn.
Nhà giao dịch ngắn hạn nên ưu tiên chọn hợp đồng tương lai hoặc CFD vàng. Các nền tảng uy tín như Mitrade cung cấp giao dịch hai chiều (mua hoặc bán), hàng hóa phổ biến toàn cầu, thanh khoản cao. Nếu dự đoán giá vàng sẽ tăng, mua XAUUSD (mua vào) để hưởng lợi khi đúng dự đoán (“lên”); ngược lại, bán ra XAUUSD khi dự đoán giá giảm để kiếm lời (“xỉu”).
Các đặc điểm chính của giao dịch CFD gồm: đòn bẩy tối đa 1:100, khối lượng tối thiểu 0.01 lot, vốn tối thiểu chỉ 50 USD, giao dịch T+0 (mở và đóng lệnh bất cứ lúc nào), tốc độ thực thi dưới 0.01 giây, hỗ trợ biểu đồ trực tuyến, lịch kinh tế. Với người nhỏ lẻ, CFD là con đường tham gia thị trường vàng với chi phí thấp, hiệu quả cao.
5. Cổ phiếu và quỹ liên quan đến vàng
Đầu tư vào các công ty khai thác vàng hoặc quỹ chủ đề vàng, gián tiếp hưởng lợi từ giá vàng. Ưu điểm là minh bạch, thanh khoản tốt, nhưng lợi nhuận không hoàn toàn theo giá vàng, còn phụ thuộc vào hoạt động doanh nghiệp.
Làm thế nào để phân bổ vàng một cách an toàn trong thị trường biến động?
Các loại tài sản vàng, cổ phiếu, trái phiếu có cơ chế sinh lợi khác nhau hoàn toàn:
Vàng: sinh lợi từ chênh lệch giá, không có lãi, chọn thời điểm mua bán rất quan trọng
Trái phiếu: sinh lợi từ lãi suất, nhấn mạnh việc duy trì tăng trưởng đều đặn để hưởng lãi kép, cần dựa vào chính sách của ngân hàng trung ương
Cổ phiếu: sinh lợi từ tăng trưởng doanh nghiệp, cần chọn các doanh nghiệp tốt để giữ dài hạn
Xét về độ khó đầu tư, trái phiếu dễ nhất (mua rồi giữ), vàng xếp thứ hai, cổ phiếu khó nhất.
Nguyên tắc phân bổ theo chu kỳ thị trường rất đơn giản: Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, ưu tiên cổ phiếu; trong suy thoái, nên phân bổ hợp lý vàng.
Khi nền kinh tế khởi sắc, lợi nhuận doanh nghiệp tăng, cổ phiếu dễ dàng tăng giá. Lúc này, trái phiếu do có lãi cố định ít được chú ý hơn, còn vàng vì không sinh lãi sẽ ít được quan tâm.
Ngược lại, khi nền kinh tế suy thoái, lợi nhuận doanh nghiệp giảm, cổ phiếu mất giá, thì vàng, nhờ đặc tính giữ giá trị, và trái phiếu, nhờ dòng tiền ổn định, lại trở thành lựa chọn ưu tiên của dòng tiền thị trường.
Cách đầu tư an toàn nhất là xây dựng danh mục đa dạng các loại tài sản. Dựa trên khả năng rủi ro cá nhân, thời gian đầu tư, nhu cầu thanh khoản, phân bổ hợp lý tỷ lệ cổ phiếu, trái phiếu, vàng. Như vậy, các tài sản này sẽ hỗ trợ lẫn nhau, giảm thiểu rủi ro của từng loại, giúp đạt được lợi nhuận ổn định dài hạn.
Từ năm 2025 trở lại đây, diễn biến thị trường đã chứng minh rõ điều này — chiến tranh Nga-Ukraine, lạm phát, chính sách tiền tệ biến động liên tục, những sự kiện bất ngờ xảy ra thường xuyên. Việc nắm giữ một tỷ lệ hợp lý cổ phiếu, trái phiếu, vàng giúp nhà đầu tư ứng phó tốt hơn với các cú sốc không lường trước, duy trì sự tăng trưởng ổn định của danh mục.
Quá trình biến động của giá vàng trong 50 năm đã chứng minh rõ ràng rằng, không có công cụ đầu tư nào là hoàn hảo tuyệt đối. Những nhà đầu tư thành công là những người hiểu rõ quy luật chu kỳ của vàng, biết linh hoạt kết hợp các loại tài sản khác, và có khả năng điều chỉnh phù hợp theo thời điểm.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bí mật về biến động giá vàng trong 50 năm|Liệu đà tăng trưởng lịch sử có thể kéo dài thêm nửa thế kỷ nữa không?
Vào năm 2026, các nhà đầu tư toàn cầu đều đang đặt câu hỏi giống nhau: Trong nửa thế kỷ qua, giá vàng đã tăng từ 35 USD/ounce lên trên 5000 USD/ounce như thế nào? Liệu đợt tăng giá dài hạn này có thể lặp lại trong 50 năm tới? Vàng thực sự nên được xem là một tài sản dài hạn để phân bổ hay chỉ là một công cụ để giao dịch ngắn hạn theo từng đợt sóng?
Sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods, giá vàng đã diễn biến như thế nào trong nửa thế kỷ?
Để hiểu rõ quá trình biến động của giá vàng trong 50 năm lịch sử, cần bắt đầu từ một thời điểm then chốt ngày 15 tháng 8 năm 1971. Khi đó, Tổng thống Mỹ Richard Nixon tuyên bố chấm dứt liên kết của đồng USD với vàng, chính thức kết thúc hệ thống Bretton Woods. Trước đó, thương mại quốc tế vận hành theo một chế độ tỷ giá cố định: 1 ounce vàng tương đương 35 USD, và USD về cơ bản là giấy chứng nhận đổi vàng.
Sau chiến tranh, thương mại toàn cầu tăng trưởng nhanh chóng, tốc độ khai thác vàng không theo kịp nhu cầu. Mỹ cũng phát hiện ra lượng dự trữ vàng của mình đang chảy ra nước ngoài với quy mô lớn. Chính phủ Nixon buộc phải đưa ra quyết định lịch sử — tháo liên kết USD với vàng, mở ra kỷ nguyên định giá vàng tự do trên thị trường. Khoảnh khắc này cũng trở thành mốc đánh dấu sự chuyển đổi của thị trường vàng sang cơ chế thị trường hiện đại.
Trong 55 năm từ 1971 đến nay, hành trình giá vàng đã để lại nhiều ấn tượng. Từ mức 35 USD/ounce ban đầu, đến tháng 1 năm 2026 vượt qua 5100 USD/ounce, tăng hơn 145 lần. Đặc biệt, trong hai năm gần đây, diễn biến còn ấn tượng hơn: đầu năm 2024 khoảng 2000 USD, đến đầu năm 2026 đã vượt quá 5000 USD, mức tăng gần 150% trong vòng 24 tháng, vượt xa hầu hết các loại tài sản truyền thống khác.
Nhiều tổ chức tài chính lớn toàn cầu đã nâng mục tiêu giá trong năm, một số dự báo lạc quan còn cho rằng, trước cuối năm 2026, vàng có thể thử thách mức 5500-6000 USD. Điều này phản ánh niềm tin liên tục vào giá trị trú ẩn của vàng trong thị trường.
So sánh 3 đợt tăng giá dài hạn của vàng qua các thời kỳ
Phân tích kỹ diễn biến giá vàng trong 50 năm, có thể nhận diện rõ ràng ba chu kỳ tăng giá lớn, mỗi chu kỳ đều do các yếu tố kinh tế và chính trị đặc thù thúc đẩy.
● Chu kỳ tăng giá đầu tiên (1971-1980): Từ khủng hoảng tín dụng đến cơn sốt lạm phát, tăng gấp 24 lần
Sau khi Mỹ thoái khỏi chế độ bản vị vàng năm 1971, vàng thoát khỏi mức giá cố định, bước vào thị trường định giá tự do. Ban đầu, đà tăng xuất phát từ sự hoài nghi về tín dụng của USD — vì USD không còn là giấy chứng nhận đổi vàng, người ta tin tưởng vàng hơn tiền giấy.
Tiếp đó, các sự kiện địa chính trị như khủng hoảng dầu mỏ 1973, Cách mạng Iran 1979, Liên Xô xâm lược Afghanistan đã đẩy mạnh nhu cầu trú ẩn an toàn của vàng. Thêm vào đó, thời kỳ lạm phát cao của Mỹ trong giai đoạn stagflation khiến giá vàng từ 35 USD tăng vọt lên 850 USD/ounce.
Tuy nhiên, đà tăng không kéo dài. Năm 1980, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ, lãi suất vượt quá 20%, thành công kiềm chế lạm phát. Khi kỳ vọng lạm phát giảm, giá vàng lao dốc tới 80%, và trong hai thập kỷ sau đó, giá vàng dao động trong khoảng 200-300 USD, đi vào giai đoạn trì trệ.
● Chu kỳ tăng giá thứ hai (2001-2011): Kết quả của khủng hoảng tài chính toàn cầu và thời kỳ lãi suất siêu thấp, tăng gấp 7,6 lần
Sau khi bong bóng internet vỡ năm 2001, giá vàng bắt đầu phục hồi từ mức thấp 250 USD. Ngân hàng Trung ương Mỹ (Fed) cắt giảm lãi suất mạnh để cứu thị trường, phát hành trái phiếu lớn thúc đẩy nền kinh tế. Giá nhà đất tăng, nhưng rồi dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Để tránh sụp đổ kinh tế, Mỹ thực hiện chính sách nới lỏng định lượng (QE), mua vào lượng lớn tài sản, bơm tiền vào thị trường. Trong môi trường tiền tệ dễ dàng này, vàng trở thành kênh trú ẩn lý tưởng. Từ mức 250 USD năm 2001, đến tháng 9 năm 2011 đạt đỉnh 1921 USD/ounce, tăng hơn 700% trong vòng 10 năm.
Tuy nhiên, sau khi khủng hoảng nợ châu Âu bùng phát, Liên minh châu Âu (EU) can thiệp mạnh mẽ để ổn định tình hình, Fed tuyên bố kết thúc giai đoạn QE đầu tiên, kỳ vọng lạm phát giảm xuống. Giá vàng bắt đầu chu kỳ giảm dài hạn, mất hơn 45% giá trị trong 8 năm.
● Chu kỳ tăng giá thứ ba (2019 đến nay): Các ngân hàng trung ương toàn cầu tích cực mua vàng và các bất ổn địa chính trị, tăng hơn 300%
Năm 2019, giá vàng bắt đầu đợt tăng mới từ mức 1200 USD. Các yếu tố thúc đẩy phức tạp và sâu xa hơn: xu hướng giảm đô la toàn cầu nổi lên, năm 2020 Mỹ tái phát hành QE quy mô lớn để ứng phó dịch bệnh, năm 2022 chiến tranh Nga-Ukraine bùng nổ, năm 2023 xung đột Israel-Palestine và leo thang căng thẳng tại Biển Đỏ.
Đặc biệt, trong giai đoạn 2024-2025, vàng thể hiện cực kỳ ấn tượng. Các ngân hàng trung ương liên tục tăng dự trữ vàng để giảm phụ thuộc vào USD, tình hình địa chính trị Trung Đông ngày càng căng thẳng, chính sách thương mại Mỹ không rõ ràng, chỉ số USD liên tục yếu đi, thị trường chứng khoán toàn cầu biến động mạnh — tất cả tạo thành lực đẩy giúp giá vàng tăng vọt. Tính đến tháng 2 năm 2026, đợt tăng giá này vẫn chưa có dấu hiệu kết thúc rõ ràng.
Các quy luật sâu xa của diễn biến giá vàng: Tất yếu của khủng hoảng tín dụng và chính sách nới lỏng tiền tệ
Nhìn toàn cảnh ba chu kỳ tăng giá này, có thể nhận thấy các quy luật ẩn sau hành trình giá vàng.
Mỗi đợt tăng giá dài hạn đều bắt nguồn từ sự lung lay của hệ thống tín dụng USD hoặc áp lực từ hệ thống tài chính. Năm 1971, thoái vị vàng, năm 2001, bong bóng internet vỡ, năm 2018, chuyển sang chu kỳ cắt giảm lãi suất — chính các cuộc khủng hoảng là chất xúc tác tốt nhất cho vàng.
Quá trình tăng giá có nhịp điệu nội tại rõ ràng: giai đoạn đầu tích lũy chậm, tạo đáy vững chắc; trung kỳ, các sự kiện khủng hoảng thúc đẩy đà tăng nhanh; giai đoạn cuối, dòng tiền đầu cơ đổ vào gây quá mức. Trung bình, mỗi chu kỳ dài 8-10 năm, tăng từ 7 đến 24 lần.
Điểm chung của các đợt kết thúc chu kỳ là chính sách thắt chặt tiền tệ quyết liệt. Năm 1980, lãi suất tăng cực đoan; năm 2011, kết thúc QE — mỗi khi ngân hàng trung ương quyết tâm kiềm chế lạm phát, giá vàng đều điều chỉnh giảm. Mức giảm 20-30% là bình thường, nhưng nếu không phá vỡ các mức hỗ trợ then chốt (đường trung bình 200 tháng), đà tăng vẫn có thể tiếp tục.
Tuy nhiên, điều kiện kết thúc của chu kỳ tăng giá vàng hiện tại đã thay đổi rõ rệt. Nợ công của các nền kinh tế lớn đã lên mức cao kỷ lục, các ngân hàng trung ương rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: tăng lãi suất mạnh sẽ làm gánh nặng nợ thêm trầm trọng, còn chu kỳ thắt chặt rõ ràng gần như không thể xảy ra.
Thực tế hơn, giá vàng có thể sẽ dao động trong một vùng giá cao, gọi là “giai đoạn tích lũy đỉnh”. Thời kỳ này có thể kéo dài nhiều năm, giá không còn tăng vọt nữa, nhưng cũng khó giảm sâu. Dấu hiệu kết thúc thực sự có thể chờ đợi một hệ thống tiền tệ và tín dụng toàn cầu mới, có tính hợp lý và tin cậy hơn (ví dụ, các đồng tiền quốc gia cân bằng, hoặc xuất hiện một loại tài sản dự trữ mới). Chỉ khi niềm tin vào hệ thống tiền tệ hiện tại được khôi phục căn bản, thì ánh hào quang trú ẩn của vàng mới thực sự biến mất dài hạn.
Vàng so với cổ phiếu và trái phiếu: Ai sẽ là nhà vô địch dài hạn 50 năm?
Việc đầu tư vào vàng có sinh lợi hay không phụ thuộc vào đối tượng so sánh và khung thời gian.
Trong 50 năm qua (1971-2026), so sánh lợi nhuận dài hạn:
Trong 30 năm gần nhất (1996-2026): Lợi nhuận cổ phiếu rõ ràng vượt trội, vàng đứng thứ hai, trái phiếu thấp nhất.
Điều này nói lên điều gì? Vàng không phải là lựa chọn tối ưu để giữ dài hạn. Vấn đề chính là, giá vàng không tăng theo một đường thẳng đều đặn. Trong 20 năm từ 1980 đến 2000, vàng dao động quanh mức 200-300 USD, nhà đầu tư gần như không có lợi nhuận, còn phải chịu mất cơ hội.
Trong cuộc đời, có mấy lần ta có thể chờ đợi 20 năm? Giá trị thực của vàng nằm ở khả năng giao dịch theo từng đợt sóng, chứ không phải chỉ giữ dài hạn một cách đơn thuần. Chu kỳ tăng giá của vàng thường đi kèm khủng hoảng vĩ mô (lạm phát tăng vọt, xung đột địa chính trị, chính sách nới lỏng của ngân hàng trung ương), còn giai đoạn giảm dài hạn kéo dài. Nếu bắt đúng chu kỳ, bạn có thể thu lợi gấp nhiều lần so với cổ phiếu; nếu sai, có thể mất nhiều năm trung bình.
Lưu ý rằng, do vàng là tài nguyên tự nhiên có giới hạn, việc khai thác ngày càng khó khăn và tốn kém hơn theo thời gian. Dù chu kỳ tăng giá kết thúc, giá vàng sẽ điều chỉnh giảm, nhưng đáy của các đợt giảm sau sẽ ngày càng cao hơn. Điều này có nghĩa là, khi đầu tư vàng, bạn không cần quá bi quan — dù giảm mạnh, giá cũng khó quay về mức thấp nhất trong lịch sử. Nắm rõ quy luật này, sẽ giúp tránh các quyết định bán tháo trong hoảng loạn, gây thiệt hại lớn.
Các phương thức đầu tư vàng đa dạng: Từ vật chất đến các sản phẩm phái sinh
Tùy theo mục tiêu đầu tư và khả năng chịu rủi ro, nhà đầu tư có thể tham gia thị trường vàng qua năm cách sau:
1. Mua vàng vật chất
Mua trực tiếp các loại vàng thỏi, vàng miếng, trang sức vàng. Ưu điểm là dễ giấu tài sản, có giá trị sưu tầm, vàng còn dùng làm trang sức. Nhược điểm là thanh khoản thấp, khi bán dễ bị chênh lệch giá, không minh bạch.
2. Sổ tiết kiệm vàng
Tương tự sổ tiết kiệm ngoại tệ, nhà đầu tư mua vàng rồi ghi sổ, khi cần có thể rút vàng thật hoặc gửi vàng vào ngân hàng. Ưu điểm là tiện lợi, nhỏ gọn, ít tốn diện tích. Nhược điểm là ngân hàng không trả lãi, chênh lệch mua bán lớn, phù hợp với đầu tư dài hạn, ổn định.
3. Quỹ ETF vàng
Là các quỹ niêm yết theo giá vàng, thanh khoản cao hơn vật chất và sổ tiết kiệm, dễ mua bán. Sau khi mua, nhà đầu tư sở hữu chứng chỉ quỹ, mỗi chứng chỉ đại diện cho một lượng vàng nhất định. Nhược điểm là phí quản lý, nếu giá vàng đi ngang lâu dài, giá trị tài sản sẽ giảm dần.
4. Hợp đồng tương lai vàng và CFD
Là công cụ chính để các nhà đầu tư nhỏ lẻ tham gia sóng ngắn của vàng. Giao dịch hợp đồng tương lai và CFD đều dùng ký quỹ, chi phí thấp. CFD linh hoạt hơn, hiệu quả sử dụng vốn cao hơn.
Nhà giao dịch ngắn hạn nên ưu tiên chọn hợp đồng tương lai hoặc CFD vàng. Các nền tảng uy tín như Mitrade cung cấp giao dịch hai chiều (mua hoặc bán), hàng hóa phổ biến toàn cầu, thanh khoản cao. Nếu dự đoán giá vàng sẽ tăng, mua XAUUSD (mua vào) để hưởng lợi khi đúng dự đoán (“lên”); ngược lại, bán ra XAUUSD khi dự đoán giá giảm để kiếm lời (“xỉu”).
Các đặc điểm chính của giao dịch CFD gồm: đòn bẩy tối đa 1:100, khối lượng tối thiểu 0.01 lot, vốn tối thiểu chỉ 50 USD, giao dịch T+0 (mở và đóng lệnh bất cứ lúc nào), tốc độ thực thi dưới 0.01 giây, hỗ trợ biểu đồ trực tuyến, lịch kinh tế. Với người nhỏ lẻ, CFD là con đường tham gia thị trường vàng với chi phí thấp, hiệu quả cao.
5. Cổ phiếu và quỹ liên quan đến vàng
Đầu tư vào các công ty khai thác vàng hoặc quỹ chủ đề vàng, gián tiếp hưởng lợi từ giá vàng. Ưu điểm là minh bạch, thanh khoản tốt, nhưng lợi nhuận không hoàn toàn theo giá vàng, còn phụ thuộc vào hoạt động doanh nghiệp.
Làm thế nào để phân bổ vàng một cách an toàn trong thị trường biến động?
Các loại tài sản vàng, cổ phiếu, trái phiếu có cơ chế sinh lợi khác nhau hoàn toàn:
Xét về độ khó đầu tư, trái phiếu dễ nhất (mua rồi giữ), vàng xếp thứ hai, cổ phiếu khó nhất.
Nguyên tắc phân bổ theo chu kỳ thị trường rất đơn giản: Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, ưu tiên cổ phiếu; trong suy thoái, nên phân bổ hợp lý vàng.
Khi nền kinh tế khởi sắc, lợi nhuận doanh nghiệp tăng, cổ phiếu dễ dàng tăng giá. Lúc này, trái phiếu do có lãi cố định ít được chú ý hơn, còn vàng vì không sinh lãi sẽ ít được quan tâm.
Ngược lại, khi nền kinh tế suy thoái, lợi nhuận doanh nghiệp giảm, cổ phiếu mất giá, thì vàng, nhờ đặc tính giữ giá trị, và trái phiếu, nhờ dòng tiền ổn định, lại trở thành lựa chọn ưu tiên của dòng tiền thị trường.
Cách đầu tư an toàn nhất là xây dựng danh mục đa dạng các loại tài sản. Dựa trên khả năng rủi ro cá nhân, thời gian đầu tư, nhu cầu thanh khoản, phân bổ hợp lý tỷ lệ cổ phiếu, trái phiếu, vàng. Như vậy, các tài sản này sẽ hỗ trợ lẫn nhau, giảm thiểu rủi ro của từng loại, giúp đạt được lợi nhuận ổn định dài hạn.
Từ năm 2025 trở lại đây, diễn biến thị trường đã chứng minh rõ điều này — chiến tranh Nga-Ukraine, lạm phát, chính sách tiền tệ biến động liên tục, những sự kiện bất ngờ xảy ra thường xuyên. Việc nắm giữ một tỷ lệ hợp lý cổ phiếu, trái phiếu, vàng giúp nhà đầu tư ứng phó tốt hơn với các cú sốc không lường trước, duy trì sự tăng trưởng ổn định của danh mục.
Quá trình biến động của giá vàng trong 50 năm đã chứng minh rõ ràng rằng, không có công cụ đầu tư nào là hoàn hảo tuyệt đối. Những nhà đầu tư thành công là những người hiểu rõ quy luật chu kỳ của vàng, biết linh hoạt kết hợp các loại tài sản khác, và có khả năng điều chỉnh phù hợp theo thời điểm.