Khi tham gia giao dịch ngoại hối hoặc giao tiếp kinh doanh quốc tế, bạn đã bao giờ gặp khó khăn với cách nhập nhanh các ký hiệu euro chưa? Trên thực tế, nắm vững kỹ năng nhập liệu của các ký hiệu tiền tệ ở các quốc gia khác nhau có thể cải thiện đáng kể hiệu quả công việc. Cho dù bạn đang sử dụng hệ thống Mac hay Windows, có các tổ hợp phím tắt tương ứng có thể giúp bạn nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ phổ biến như biểu tượng euro và ký hiệu đô la. Hướng dẫn này sẽ cung cấp cho bạn giới thiệu chi tiết về cách nhập các ký hiệu tiền tệ khác nhau trên bàn phím và các ứng dụng thực tế của chúng trong các giao dịch quốc tế.
Tại sao bạn cần thành thạo thủ thuật gõ nhanh các ký hiệu tiền tệ?
Trong thương mại hiện đại, việc sử dụng các ký hiệu tiền tệ đã trở thành một cách diễn đạt tiêu chuẩn. So với việc viết tên đầy đủ bằng tiếng Anh của một loại tiền tệ (ví dụ: “40 đô la Mỹ”), nhập trực tiếp các ký hiệu (ví dụ: “40 đô la”) không chỉ ngắn gọn và rõ ràng hơn mà còn cải thiện hiệu quả khả năng đọc của tài liệu và hệ thống giao dịch.
Là một nhà giao dịch ngoại hối hoặc một chuyên gia tham gia vào kinh doanh quốc tế, bạn cần tiếp xúc thường xuyên với các ký hiệu tiền tệ từ các quốc gia khác nhau. Lấy ký hiệu Euro (€) làm ví dụ, khi bạn nhìn thấy một cặp tiền tệ như EUR/USD trên nền tảng giao dịch ngoại hối, hiểu và có thể nhanh chóng nhập mã tương ứng sẽ giúp bạn tiến hành phân tích thị trường và các hoạt động giao dịch hiệu quả hơn.
Phương thức nhập phím tắt cho các ký hiệu tiền tệ trong hệ thống Mac và Windows
Nắm vững sự kết hợp của các phím tắt trên các hệ điều hành khác nhau là chìa khóa để nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia khác nhau. Bảng sau liệt kê một số ký hiệu tiền tệ được sử dụng phổ biến nhất và cách chúng được nhập trên hệ thống Mac và Windows:
Tên đơn vị tiền tệ
Mã tiền tệ
Ký hiệu
Phím tắt Mac
Phím tắt Windows
Euro
EUR
€
Shift+Tùy chọn+2
Alt + E
Bảng Anh
Bảng Anh
£
Tùy chọn+3
Alt + L
USD
USD
$
Ca+4
Ca+4
Yên
Yên
¥
Tùy chọn + Y
Alt+Y
Won Hàn Quốc
KRW
₩
-
Alt+4
Rupee Ấn Độ
INR
₹
-
Alt+8
Baht Thái Lan
THB
฿
-
Alt + T
Rúp Nga
CHÀ
₽
-
Alt + R
Mẹo thực tế: Trên hệ thống Mac, nếu một số ký hiệu tiền tệ không có tổ hợp phím tắt trực tiếp, bạn có thể tìm kiếm và chèn chúng thông qua công cụ “Chế độ xem ký tự”. Trên hệ thống Windows, nhấn giữ phím Alt trong khi nhập mã số cũng có thể nhận ra việc nhập nhiều ký hiệu đặc biệt.
Bảng so sánh ký hiệu tiền tệ của các quốc gia và khu vực lớn trên thế giới
Để tạo điều kiện cho bạn nhanh chóng xác định tiền tệ của các quốc gia khác nhau trong các giao dịch quốc tế, sau đây sẽ liệt kê các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia và khu vực lớn trên thế giới theo lục địa:
Khu vực Châu Mỹ
Quốc gia
Tên đơn vị tiền tệ
Mã tiền tệ
Ký hiệu tiền tệ
Hoa Kỳ
USD
USD
$
Canada
Đô la Canada
CAD
C$
Brazil
Real Brazil
Đồng BRL
R$
Khu vực Châu Á
Quốc gia
Tên đơn vị tiền tệ
Mã tiền tệ
Ký hiệu tiền tệ
Trung Quốc
Nhân dân tệ
CNY
¥
Đài Loan
Đô la Đài Loan mới
Đài tệ
Đài tệ
Hồng Kông
HKD
HKD
HK$
Nhật Bản
Yên
Yên
¥
Singapore
Đô la Singapore
SGD
S$
Hàn Quốc
Won Hàn Quốc
KRW
₩
Ấn Độ
Đồng Rupee
INR
₹
Indonesia
Rupiah Indonesia
IDR
RP
Malaysia
Đồng ringgit
MYR
RM
Philippines
Đồng Peso
PHP
₱
Thái Lan
Baht Thái Lan
THB
฿
Việt Nam
Đồng Việt Nam
VND
₫
Khu vực Châu Đại Dương
Quốc gia
Tên đơn vị tiền tệ
Mã tiền tệ
Ký hiệu tiền tệ
Úc
Đô la Úc
AUD
A$
New Zealand
Đô la New Zealand
NZD
NZ$
Khu vực Châu Âu
Quốc gia
Tên đơn vị tiền tệ
Mã tiền tệ
Ký hiệu tiền tệ
Vương quốc Anh
Bảng Anh
Bảng Anh
£
Khu vực đồng tiền chung châu Âu
Euro
EUR
€
Nga
Rúp
CHÀ
₽
Ukraina
Hryvnia Ukraina
UAH
₴
Thổ Nhĩ Kỳ
Lira
THỬ
₺
Trung Đông và Châu Phi
Quốc gia
Tên đơn vị tiền tệ
Mã tiền tệ
Ký hiệu tiền tệ
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
AED
AED
د.إ
Israel
Shekel mới
ILS
₪
Nigeria
Naira
NGN
₦
Kenya
Shilling Kenya
KES
Ksh
Nam Phi
Rand
ZAR
R
Hãy cẩn thận! Hơn 30 quốc gia sử dụng ký hiệu $, làm thế nào để phân biệt chúng?
Trên toàn cầu, ký hiệu đô la “$” được sử dụng làm biểu tượng cho nội tệ ở hơn 30 quốc gia. Việc tái sử dụng này đã dẫn đến một số khó khăn. Khi bạn nhìn thấy “$” trong các giao dịch thương mại quốc tế hoặc ngoại hối, không thể xác định trực tiếp đơn vị tiền tệ của quốc gia nào đang được đề cập đến.
Các quốc gia sử dụng ký hiệu $ phổ biến và các phương pháp phân biệt:
Tên đơn vị tiền tệ
Mã tiền tệ
Biểu tượng phân biệt
USD
USD
Đô la Mỹ
Đô la Đài Loan mới
Đài tệ
Đài tệ
Đô la Canada
CAD
C$
Real Brazil
Đồng BRL
R$
HKD
HKD
HK$
Đô la Singapore
SGD
S$
Đô la Úc
AUD
A$
Đô la New Zealand
NZD
NZ$
Các phương pháp hay nhất: Trong các tài liệu chính thức hoặc hệ thống giao dịch, nên sử dụng hình thức biểu tượng phân biệt với bảng trên để tránh hiểu lầm. Ví dụ: viết “100 Đài tệ” thay vì “100 đô la” để chỉ rõ NTD.
Cảnh giác với ba ký hiệu khó hiểu: ¥, $ và ฿
Ý nghĩa kép của ký hiệu “¥”
Biểu tượng “¥” được một số quốc gia ở châu Á chấp nhận, nhưng đại diện cho các loại tiền tệ hoàn toàn khác nhau:
Tại Trung Quốc: ¥ là viết tắt của Nhân dân tệ Trung Quốc, vì vậy “CNY ¥ 100” có nghĩa là “100 RMB”
Tại Nhật Bản: ¥ là viết tắt của Yên Nhật (JPY), vì vậy “JPY ¥ 100” có nghĩa là “100 yên”
Để tránh nhầm lẫn, cách tiếp cận quy chuẩn là đặt mã tiền tệ vào đầu biểu tượng, đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia giao dịch có thể hiểu chính xác.
Sử dụng toàn cầu ký hiệu “$”
Như đã đề cập trước đó, ký hiệu “$” được sử dụng rộng rãi nhất. Trong trường hợp không có hướng dẫn mã tiền tệ, mặc định thường được hiểu là đô la Mỹ, nhưng trong các kịch bản giao dịch đa quốc gia, giả định này gây ra rủi ro.
Hai kịch bản ứng dụng của ký hiệu “฿”
Ký hiệu “฿” có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau:
Trong thị trường ngoại hối truyền thống: ฿ cho Baht Thái Lan (THB)
Trong không gian tiền điện tử: Ký hiệu ฿ cho Bitcoin (BTC)
Việc sử dụng chồng chéo này thường dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp kinh doanh quốc tế, vì vậy mã “BTC” nên được sử dụng rõ ràng thay vì chỉ là ký hiệu “฿” trong các giao dịch liên quan đến tài sản tiền điện tử.
Các cặp tiền tệ trong giao dịch ngoại hối: Hiểu về tiền tệ cơ sở và tiền tệ có mệnh giá
Trên các nền tảng giao dịch ngoại hối, bạn sẽ thường xuyên thấy các cặp tiền tệ như “EUR/USD” và “GBP/JPY”. Hiểu ý nghĩa của những biểu diễn này là rất quan trọng để thực hiện các giao dịch đúng cách.
Cấu trúc cơ bản của các cặp tiền tệ:
Lấy “USD/GBP” làm ví dụ:
USD (đơn vị tiền tệ trước đây): Nó được gọi là đồng tiền cơ sở và là đơn vị tham chiếu cho các giao dịch
GBP (đơn vị tiền tệ đằng sau): Nó được gọi là tiền tệ định giá hoặc tiền tệ đối ứng (Quote Currency), đại diện cho giá trị của đồng tiền cơ sở
Do đó, ý nghĩa của “USD/GBP = 0,79” là: 1 Đô la Mỹ bằng 0,79 Bảng Anh.
Các cặp tiền tệ ngoại hối phổ biến:
EUR/USD: Tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đô la Mỹ
GBP / JPY: Tỷ giá hối đoái của bảng Anh so với yên Nhật
AUD/NZD: Tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và đô la New Zealand
Bằng cách thành thạo cách thể hiện các ký hiệu tiền tệ và các cặp tiền tệ này, bạn không chỉ có thể thực hiện các giao dịch ngoại hối hiệu quả hơn mà còn tránh được những hiểu lầm trong giao tiếp kinh doanh quốc tế, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và độ chính xác của giao dịch.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Biểu tượng Euro làm thế nào để gõ? Hướng dẫn nhanh nhập ký hiệu tiền tệ các quốc gia
Khi tham gia giao dịch ngoại hối hoặc giao tiếp kinh doanh quốc tế, bạn đã bao giờ gặp khó khăn với cách nhập nhanh các ký hiệu euro chưa? Trên thực tế, nắm vững kỹ năng nhập liệu của các ký hiệu tiền tệ ở các quốc gia khác nhau có thể cải thiện đáng kể hiệu quả công việc. Cho dù bạn đang sử dụng hệ thống Mac hay Windows, có các tổ hợp phím tắt tương ứng có thể giúp bạn nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ phổ biến như biểu tượng euro và ký hiệu đô la. Hướng dẫn này sẽ cung cấp cho bạn giới thiệu chi tiết về cách nhập các ký hiệu tiền tệ khác nhau trên bàn phím và các ứng dụng thực tế của chúng trong các giao dịch quốc tế.
Tại sao bạn cần thành thạo thủ thuật gõ nhanh các ký hiệu tiền tệ?
Trong thương mại hiện đại, việc sử dụng các ký hiệu tiền tệ đã trở thành một cách diễn đạt tiêu chuẩn. So với việc viết tên đầy đủ bằng tiếng Anh của một loại tiền tệ (ví dụ: “40 đô la Mỹ”), nhập trực tiếp các ký hiệu (ví dụ: “40 đô la”) không chỉ ngắn gọn và rõ ràng hơn mà còn cải thiện hiệu quả khả năng đọc của tài liệu và hệ thống giao dịch.
Là một nhà giao dịch ngoại hối hoặc một chuyên gia tham gia vào kinh doanh quốc tế, bạn cần tiếp xúc thường xuyên với các ký hiệu tiền tệ từ các quốc gia khác nhau. Lấy ký hiệu Euro (€) làm ví dụ, khi bạn nhìn thấy một cặp tiền tệ như EUR/USD trên nền tảng giao dịch ngoại hối, hiểu và có thể nhanh chóng nhập mã tương ứng sẽ giúp bạn tiến hành phân tích thị trường và các hoạt động giao dịch hiệu quả hơn.
Phương thức nhập phím tắt cho các ký hiệu tiền tệ trong hệ thống Mac và Windows
Nắm vững sự kết hợp của các phím tắt trên các hệ điều hành khác nhau là chìa khóa để nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia khác nhau. Bảng sau liệt kê một số ký hiệu tiền tệ được sử dụng phổ biến nhất và cách chúng được nhập trên hệ thống Mac và Windows:
Mẹo thực tế: Trên hệ thống Mac, nếu một số ký hiệu tiền tệ không có tổ hợp phím tắt trực tiếp, bạn có thể tìm kiếm và chèn chúng thông qua công cụ “Chế độ xem ký tự”. Trên hệ thống Windows, nhấn giữ phím Alt trong khi nhập mã số cũng có thể nhận ra việc nhập nhiều ký hiệu đặc biệt.
Bảng so sánh ký hiệu tiền tệ của các quốc gia và khu vực lớn trên thế giới
Để tạo điều kiện cho bạn nhanh chóng xác định tiền tệ của các quốc gia khác nhau trong các giao dịch quốc tế, sau đây sẽ liệt kê các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia và khu vực lớn trên thế giới theo lục địa:
Khu vực Châu Mỹ
Khu vực Châu Á
Khu vực Châu Đại Dương
Khu vực Châu Âu
Trung Đông và Châu Phi
Hãy cẩn thận! Hơn 30 quốc gia sử dụng ký hiệu $, làm thế nào để phân biệt chúng?
Trên toàn cầu, ký hiệu đô la “$” được sử dụng làm biểu tượng cho nội tệ ở hơn 30 quốc gia. Việc tái sử dụng này đã dẫn đến một số khó khăn. Khi bạn nhìn thấy “$” trong các giao dịch thương mại quốc tế hoặc ngoại hối, không thể xác định trực tiếp đơn vị tiền tệ của quốc gia nào đang được đề cập đến.
Các quốc gia sử dụng ký hiệu $ phổ biến và các phương pháp phân biệt:
Các phương pháp hay nhất: Trong các tài liệu chính thức hoặc hệ thống giao dịch, nên sử dụng hình thức biểu tượng phân biệt với bảng trên để tránh hiểu lầm. Ví dụ: viết “100 Đài tệ” thay vì “100 đô la” để chỉ rõ NTD.
Cảnh giác với ba ký hiệu khó hiểu: ¥, $ và ฿
Ý nghĩa kép của ký hiệu “¥”
Biểu tượng “¥” được một số quốc gia ở châu Á chấp nhận, nhưng đại diện cho các loại tiền tệ hoàn toàn khác nhau:
Để tránh nhầm lẫn, cách tiếp cận quy chuẩn là đặt mã tiền tệ vào đầu biểu tượng, đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia giao dịch có thể hiểu chính xác.
Sử dụng toàn cầu ký hiệu “$”
Như đã đề cập trước đó, ký hiệu “$” được sử dụng rộng rãi nhất. Trong trường hợp không có hướng dẫn mã tiền tệ, mặc định thường được hiểu là đô la Mỹ, nhưng trong các kịch bản giao dịch đa quốc gia, giả định này gây ra rủi ro.
Hai kịch bản ứng dụng của ký hiệu “฿”
Ký hiệu “฿” có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau:
Việc sử dụng chồng chéo này thường dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp kinh doanh quốc tế, vì vậy mã “BTC” nên được sử dụng rõ ràng thay vì chỉ là ký hiệu “฿” trong các giao dịch liên quan đến tài sản tiền điện tử.
Các cặp tiền tệ trong giao dịch ngoại hối: Hiểu về tiền tệ cơ sở và tiền tệ có mệnh giá
Trên các nền tảng giao dịch ngoại hối, bạn sẽ thường xuyên thấy các cặp tiền tệ như “EUR/USD” và “GBP/JPY”. Hiểu ý nghĩa của những biểu diễn này là rất quan trọng để thực hiện các giao dịch đúng cách.
Cấu trúc cơ bản của các cặp tiền tệ:
Lấy “USD/GBP” làm ví dụ:
Do đó, ý nghĩa của “USD/GBP = 0,79” là: 1 Đô la Mỹ bằng 0,79 Bảng Anh.
Các cặp tiền tệ ngoại hối phổ biến:
Bằng cách thành thạo cách thể hiện các ký hiệu tiền tệ và các cặp tiền tệ này, bạn không chỉ có thể thực hiện các giao dịch ngoại hối hiệu quả hơn mà còn tránh được những hiểu lầm trong giao tiếp kinh doanh quốc tế, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và độ chính xác của giao dịch.
Nguồn: TransferWise