Là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới, đồng euro đã trải qua nhiều biến động mạnh kể từ khi lưu hành chính thức vào năm 2002. Từ mức đỉnh mọi thời đại là 1.6038 trong cơn sóng thần tài chính năm 2008 đến kỷ lục được thiết lập vào năm 2022Mức thấp nhất từ trước đến nay của Euro là 0,9536Sự tăng và giảm của đồng euro trong 20 năm qua giống như một lịch sử kinh tế toàn cầu cô đọng. Bài viết này sẽ phân loại đồng euroMức thấp nhất trong lịch sửCác sự kiện quan trọng trước và sau cung cấp một giải thích chuyên sâu về các yếu tố kinh tế và chính sách thúc đẩy những biến động dữ dội này, đồng thời cung cấp triển vọng về triển vọng đầu tư trung và dài hạn.
Cuộc tấn công kép của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và châu Âu: Bước ngoặt năm 2008
Vào tháng 7 năm 2008, đồng euro đạt đến đồng đô la1.6038 cao nhất mọi thời đại, và sau đó đạt đỉnh và sụp đổ. Giai đoạn này trùng với sự bùng nổ hoàn toàn của cuộc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn của Hoa Kỳ (2007-2008), còn được gọi là sóng thần tài chính. Cuộc khủng hoảng đã có tác động lan tỏa đến hệ thống tài chính châu Âu, đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn biến động kéo dài của đồng euro.
Tác động đến từ nhiều cấp độ. Hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực đáng kể, với một lượng lớn tài sản tài chính bị bán tháo và mất giá đáng kể, đặc biệt là những sản phẩm tài chính phức tạp liên quan đến các khoản vay dưới chuẩn. Mặc dù tâm chấn của cuộc khủng hoảng là ở Hoa Kỳ, nhưng các tổ chức tài chính lớn của châu Âu có mối liên hệ chặt chẽ với hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ và rủi ro này nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu, ảnh hưởng đến sự ổn định của các ngân hàng châu Âu và do đó tác động trực tiếp đến tỷ giá hối đoái của đồng euro.
Cuộc khủng hoảng tín dụng sau đó đã làm trầm trọng thêm suy thoái. Khi Lehman Brothers sụp đổ vào tháng 9 năm 2008, thị trường tài chính toàn cầu hoảng loạn và rủi ro đối tác trở thành mối quan tâm hàng đầu thị trường. Các ngân hàng và tổ chức tài chính đã trở nên cực kỳ thận trọng, và cho vay đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng đã giảm mạnh. Kết quả là, hoạt động đầu tư và tiêu dùng của doanh nghiệp trong khu vực đồng euro giảm mạnh, và nền kinh tế rơi vào suy thoái.
Để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế, các chính phủ châu Âu đã đưa ra các chương trình kích thích tài khóa lớn, dẫn đến thâm hụt ngân sách quốc gia và nợ công tăng mạnh.Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) nhanh chóng quay đầu và cắt giảm lãi suất sau khi hoàn thành đợt tăng lãi suất cuối cùng vào tháng 7 năm 2008 và khởi động một chương trình nới lỏng định lượng quy mô lớn, trong nỗ lực ổn định thị trường tài chính. Mặc dù các biện pháp này đã làm giảm bớt cuộc khủng hoảng thanh khoản, nhưng chúng cũng gây áp lực mất giá dài hạn lên đồng euro.
Khi cuộc khủng hoảng trở nên sâu sắc, các vấn đề nợ nần xuất hiện ở các quốc gia như Hy Lạp, Ireland, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Ý, sau này được gọi là “Năm con lợn châu Âu”. Cuộc khủng hoảng nợ ở các quốc gia này đã gây ra lo ngại về khả năng thanh toán của họ, tiếp tục thúc đẩy kỳ vọng bi quan đối với đồng euro và thậm chí đặt ra những câu hỏi cơ bản về tính bền vững của các cơ chế hoạt động của khu vực đồng euro.
Giai đoạn phục hồi dài sau cuộc khủng hoảng nợ châu Âu: sự sụt giảm liên tục từ năm 2009 đến năm 2016
Sau cơn sóng thần tài chính năm 2008, đồng euro bắt đầu chu kỳ suy giảm gần chín năm. Trong quá trình này, cuộc khủng hoảng nợ châu Âu tiếp tục leo thang, chính sách nới lỏng định lượng tiếp tục của ECB đã làm suy yếu hơn nữa sức hấp dẫn của đồng euro và các nhà đầu tư toàn cầu tiếp tục quay trở lại các tài sản bằng đô la được coi là tương đối an toàn.
Quỹ đạo của đồng euro trong giai đoạn này phản ánh các vấn đề cấu trúc mà khu vực đồng euro phải đối mặt: mức nợ cao, tăng trưởng kinh tế yếu và tỷ lệ thất nghiệp cao. Ngay cả khi giai đoạn cấp tính của cuộc khủng hoảng nợ châu Âu được kiểm soát vào khoảng năm 2012 (bài phát biểu nổi tiếng “bảo vệ đồng euro bằng mọi giá” của Mario Draghi đã đảo ngược kỳ vọng của thị trường), tốc độ phục hồi kinh tế ở khu vực đồng euro vẫn chậm. Ngân hàng Trung ương châu Âu đã duy trì chính sách lãi suất âm trong tám năm và quy mô nới lỏng định lượng tiếp tục mở rộng, điều này đã trở thành một yếu tố dài hạn trong việc kìm hãm đồng euro.
Tín hiệu chạm đáy: Mức thấp nhất mọi thời đại năm 2017 và bắt đầu phục hồi
Vào tháng 1 năm 2017, EUR/USD bắt đầu phục hồi sau khi giảm xuống mức thấp nhất mọi thời đại là 1.034。 Bước ngoặt quan trọng này là kết quả của sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Đầu tiên, chính sách nới lỏng của ECB bắt đầu có hiệu lực. Sau nhiều năm nới lỏng định lượng và chính sách lãi suất âm, các chỉ số kinh tế ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu đã dần được cải thiện. Vào cuối năm 2016, tỷ lệ thất nghiệp của Khu vực đồng tiền chung châu Âu đã giảm xuống dưới 10% và chỉ số nhà quản lý mua hàng (PMI) sản xuất vượt mốc 55, cho thấy sự tăng tốc đáng kể trong tăng trưởng kinh tế. Sự gia tăng này đã đặt nền móng cho việc đánh giá lại triển vọng của đồng euro.
Thứ hai, rủi ro chính trị ở châu Âu đã được giảm thiểu. Năm 2017 là năm bầu cử của nhiều quốc gia quan trọng trong khu vực đồng euro, và thị trường lo ngại rằng sự lên nắm quyền của các lực lượng dân túy chống châu Âu sẽ đe dọa sự hội nhập của khu vực đồng euro. Tuy nhiên, kết quả bầu cử thực tế cho thấy các cử tri chính thống châu Âu vẫn ủng hộ lập trường chính trị thân châu Âu. Đồng thời, các cuộc đàm phán Brexit bắt đầu vào tháng Hai và khi các cuộc đàm phán tiến triển, những lo ngại của thị trường về sự không chắc chắn của Brexit bắt đầu giảm bớt.
Hơn nữa, đồng euro về mặt kỹ thuật bị bán quá mức. Từ mức cao nhất năm 2008 là 1,6038, đồng euro đã giảm hơn 35%. Sau gần chín năm giảm liên tục, sự chiết khấu mạnh của đồng euro đã cung cấp nhiều nền tảng cho một đợt tăng giá tiếp theo. Thị trường đã tiêu hóa đầy đủ các yếu tố tiêu cực chính đối với khu vực đồng euro (khủng hoảng nợ, chính sách siêu lỏng lẻo) và đồng euro có thể nói là “kiệt sức”.
Áp lực trở lại sau một đợt phục hồi ngắn: Mức cao nhất năm 2018 và sự sụt giảm sau đó
Vào tháng 2 năm 2018, EUR/USD đã tăng lên 1,2556, cao nhất kể từ tháng 5 năm 2015。 Tuy nhiên, cuộc biểu tình này cuối cùng đã không duy trì.
Bước ngoặt đến từ sự thay đổi chính sách ở Hoa Kỳ. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) bắt đầu tăng lãi suất vào năm 2018 và gợi ý rằng họ sẽ tiếp tục tăng lãi suất trong suốt cả năm. Điều này đã dẫn đến sức mạnh tiếp tục của chỉ số đô la Mỹ, tiếp tục gây áp lực mất giá đối với các loại tiền tệ khác như đồng euro.
Đồng thời, đà tăng trưởng kinh tế ở khu vực đồng euro đã bắt đầu chậm lại. Tăng trưởng GDP thực tế của Khu vực đồng tiền chung châu Âu bắt đầu giảm sau khi đạt đỉnh 3,1% vào quý IV/2017 và chỉ số PMI sản xuất đã giảm dần từ khoảng 60 vào đầu năm 2018. Khi đà tăng trưởng kinh tế suy yếu, đồng euro mất đi mức hỗ trợ cơ bản ngày càng tăng.
Ngoài ra, bất ổn chính trị ở Ý một lần nữa trở thành một sự xáo trộn. Phong trào Năm Sao và Liên minh phương Bắc đã thành lập một chính phủ liên minh vào tháng 5 năm 2018, và hai đảng bị chia rẽ về chính sách kinh tế, điều này đã làm dấy lên lo ngại của thị trường về rủi ro chính trị trong khu vực đồng euro. Dưới tác động của các yếu tố kết hợp này, sự phục hồi của đồng euro dần sụp đổ sau giữa năm 2018.
Dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng và chiến tranh Nga-Ukraine: Cơn bão hoàn hảo của năm 2020-2022
Đại dịch vương miện mới vào năm 2020 và cuộc khủng hoảng năng lượng do chiến tranh Nga – Ukraine gây ra vào năm 2022 đã đẩy đồng euro vào tình thế vô cùng khó khăn. Đặc biệt là vào tháng 9 năm 2022,EUR/USD đã giảm xuống 0,9536 tại một thời điểm, mức thấp nhất trong 20 nămĐiều này đánh dấu rằng đồng euro đã giảm hơn 40% so với mức cao nhất.
Sau khi chiến tranh Nga-Ukraine bùng nổ, tâm lý e ngại rủi ro thị trường nóng lên nhanh chóng. Châu Âu, với tư cách là nhà nhập khẩu năng lượng lớn của Nga, phải đối mặt với mối đe dọa trực tiếp về sự gián đoạn nguồn cung. Giá khí đốt tự nhiên và dầu thô tăng mạnh trong nửa đầu năm 2022, chi phí năng lượng ở châu Âu tăng mạnh, không chỉ đẩy giá tiêu dùng lên cao mà quan trọng hơn là làm giảm niềm tin kinh doanh. Trong bối cảnh này, sức hấp dẫn của đồng đô la với tư cách là một tài sản trú ẩn an toàn đang tăng lên, trong khi đồng euro đang chịu áp lực kép.
Tuy nhiên, vào nửa cuối năm 2022, tình hình bắt đầu thay đổi. Khi tình hình trong cuộc chiến Nga-Ukraine ổn định (mặc dù xung đột vẫn tiếp diễn nhưng không leo thang thêm), những lo ngại của thị trường về việc hạ cánh cứng đối với nền kinh tế toàn cầu đã giảm bớt và tâm lý e ngại rủi ro đã bắt đầu hạ nhiệt. Quan trọng hơn,Ngân hàng Trung ương châu Âu đã tăng lãi suất vào tháng 7 và tháng 9 năm 2022, chấm dứt kỷ nguyên lãi suất âm kéo dài tám năm。 Những động thái tăng lãi suất này cho thấy ngân hàng trung ương đang tích cực giải quyết lạm phát và hỗ trợ đáng kể cho đồng euro.
Với sự điều chỉnh dần dần của chuỗi cung ứng quốc tế, giá năng lượng châu Âu bắt đầu giảm vào nửa cuối năm 2022 và áp lực chi phí doanh nghiệp giảm bớt, điều này tiếp tục hỗ trợ sự phục hồi của đồng euro. Đồng euro đang chạm vàoMức thấp nhất từ trước đến nay là 0,9536Sau đó, nó nhanh chóng phục hồi và bắt đầu một chu kỳ đi lên mới.
Ba yếu tố quyết định triển vọng đầu tư trung và dài hạn của đồng euro
Các nhà đầu tư cần tập trung vào ba yếu tố sau để xác định xem đồng euro có đáng để đầu tư trong 2-3 năm tới hay không.
Đầu tiên là các nguyên tắc cơ bản về kinh tế của Khu vực đồng tiền chung châu Âu。 Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu tiếp tục giảm và xu hướng phục hồi kinh tế cơ bản đã được thiết lập, nhưng các vấn đề về cấu trúc như tốc độ tăng trưởng thấp và các ngành công nghiệp già hóa vẫn tồn tại. Trong giai đoạn 2023-2025, việc bình thường hóa các rủi ro địa chính trị (xung đột đang diễn ra ở Ukraine, căng thẳng ở Trung Đông, v.v.) đã liên tục tác động đến dòng vốn quốc tế. Chỉ số PMI sản xuất của Khu vực đồng tiền chung châu Âu đã giảm xuống dưới 45 vào năm 2024, phản ánh sự không chắc chắn của triển vọng kinh tế. Tuy nhiên, bắt đầu từ giữa năm 2025, với việc giải quyết dần cuộc khủng hoảng năng lượng châu Âu và tiến bộ điều chỉnh công nghiệp, các nguyên tắc cơ bản của nền kinh tế sẽ dần được cải thiện.
Thứ hai là thái độ chính sách tiền tệ của ECB。 Nói một cách tương đối, chính sách của ngân hàng trung ương là một trong số ít yếu tố có lợi cho đồng euro. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2023 và Ngân hàng Trung ương châu Âu tương đối thận trọng trong việc kết thúc chu kỳ tăng lãi suất, có nghĩa là lợi thế tương đối của lãi suất đồng euro được duy trì tương đối. Mặc dù lãi suất đồng euro vẫn thấp hơn đồng đô la, nhưng việc giữ chúng cao hơn có thể kích thích sức hấp dẫn tương đối của đồng euro.
Thứ ba là diễn biến của tình hình kinh tế toàn cầu。 Nếu nền kinh tế toàn cầu duy trì đà tăng trưởng, nhu cầu đối với các sản phẩm châu Âu sẽ tăng lên, hỗ trợ đồng euro tăng giá. Ngược lại, nếu nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái, tiền có thể chảy trở lại Hoa Kỳ, đẩy đồng euro đi xuống.
Các lựa chọn đầu tư Euro cho các nhà đầu tư Đài Loan
Có nhiều cách khác nhau để đầu tư vào đồng euro và các nhà đầu tư có thể chọn các kênh phù hợp dựa trên khả năng chấp nhận rủi ro và thói quen giao dịch của họ.
Tài khoản ngoại hối ngân hàngThích hợp cho các nhà đầu tư không thích rủi ro và dài hạn. Mở tài khoản ngoại hối thông qua ngân hàng thương mại Đài Loan hoặc ngân hàng quốc tế để mua bán ngoại hối và đầu tư thường xuyên. Nhược điểm là tính thanh khoản tương đối thấp và thường bị giới hạn ở mua một chiều (tăng giá) và không hỗ trợ hoạt động bán khống.
Nhà môi giới ngoại hối và nền tảng CFDNó lý tưởng cho các nhà giao dịch ngắn hạn và nhà đầu tư có quy mô vốn nhỏ. Các nền tảng này cung cấp khả năng giao dịch đòn bẩy, cho phép hoạt động hai chiều (tăng và giảm), với vốn ban đầu thường thấp hơn và thanh khoản thị trường dồi dào. Loại phương pháp này phù hợp với các nhà đầu tư có kinh nghiệm giao dịch nhất định.
Công ty chứng khoánDịch vụ giao dịch ngoại hối cũng có sẵn. Một số công ty chứng khoán trong nước đã mở chức năng giao dịch ngoại hối và nhà đầu tư có thể mua và bán trên các nền tảng được chỉ định.
Sàn giao dịch hợp đồng tương laiPhù hợp với các nhà đầu tư có kiến thức về các công cụ phái sinh. Đầu tư vào ngoại hối thông qua thị trường tương lai cho phép đòn bẩy cao hơn và thiết kế hợp đồng linh hoạt hơn.
Tổng hợp và tư vấn đầu tư
Nhìn lại những biến động mạnh mẽ của đồng euro trong 20 năm qua, từ mức cao nhất mọi thời đại là 1,6038 vào năm 2008 đến mức năm 2022Mức thấp nhất từ trước đến nay là 0,9536, mỗi bước ngoặt phản ánh các chu kỳ kinh tế và môi trường chính sách khác nhau.
Đồng euro đã bắt đầu đà tăng sau khi chạm mức thấp nhất mọi thời đại. Trong tương lai, hiệu suất của đồng euro phụ thuộc vào việc liệu nền kinh tế khu vực đồng euro có thể tiếp tục cải thiện hay không, liệu các chính sách của ngân hàng trung ương có duy trì lợi thế tương đối của họ hay không và liệu nền kinh tế toàn cầu có duy trì đà tăng trưởng hay không. Nếu có một cuộc xung đột địa chính trị lớn hoặc một cuộc hạ cánh cứng của nền kinh tế toàn cầu trong tương lai, các quỹ có thể quay trở lại Hoa Kỳ, gây áp lực mới lên đồng euro.
Đối với các nhà đầu tư, trọng tâm là theo dõi chặt chẽ các công bố dữ liệu kinh tế, chuyển động chính sách của ngân hàng trung ương và các tin tức địa chính trị lớn ở Mỹ và Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Trong một thị trường đầy biến động, việc duy trì theo dõi dữ liệu và quản lý rủi ro thường xuyên là nền tảng của việc đầu tư thành công.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lịch sử thấp nhất của Euro trong 20 năm: Phân tích xu hướng từ đỉnh cao đến đáy
Là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới, đồng euro đã trải qua nhiều biến động mạnh kể từ khi lưu hành chính thức vào năm 2002. Từ mức đỉnh mọi thời đại là 1.6038 trong cơn sóng thần tài chính năm 2008 đến kỷ lục được thiết lập vào năm 2022Mức thấp nhất từ trước đến nay của Euro là 0,9536Sự tăng và giảm của đồng euro trong 20 năm qua giống như một lịch sử kinh tế toàn cầu cô đọng. Bài viết này sẽ phân loại đồng euroMức thấp nhất trong lịch sửCác sự kiện quan trọng trước và sau cung cấp một giải thích chuyên sâu về các yếu tố kinh tế và chính sách thúc đẩy những biến động dữ dội này, đồng thời cung cấp triển vọng về triển vọng đầu tư trung và dài hạn.
Cuộc tấn công kép của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và châu Âu: Bước ngoặt năm 2008
Vào tháng 7 năm 2008, đồng euro đạt đến đồng đô la1.6038 cao nhất mọi thời đại, và sau đó đạt đỉnh và sụp đổ. Giai đoạn này trùng với sự bùng nổ hoàn toàn của cuộc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn của Hoa Kỳ (2007-2008), còn được gọi là sóng thần tài chính. Cuộc khủng hoảng đã có tác động lan tỏa đến hệ thống tài chính châu Âu, đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn biến động kéo dài của đồng euro.
Tác động đến từ nhiều cấp độ. Hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực đáng kể, với một lượng lớn tài sản tài chính bị bán tháo và mất giá đáng kể, đặc biệt là những sản phẩm tài chính phức tạp liên quan đến các khoản vay dưới chuẩn. Mặc dù tâm chấn của cuộc khủng hoảng là ở Hoa Kỳ, nhưng các tổ chức tài chính lớn của châu Âu có mối liên hệ chặt chẽ với hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ và rủi ro này nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu, ảnh hưởng đến sự ổn định của các ngân hàng châu Âu và do đó tác động trực tiếp đến tỷ giá hối đoái của đồng euro.
Cuộc khủng hoảng tín dụng sau đó đã làm trầm trọng thêm suy thoái. Khi Lehman Brothers sụp đổ vào tháng 9 năm 2008, thị trường tài chính toàn cầu hoảng loạn và rủi ro đối tác trở thành mối quan tâm hàng đầu thị trường. Các ngân hàng và tổ chức tài chính đã trở nên cực kỳ thận trọng, và cho vay đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng đã giảm mạnh. Kết quả là, hoạt động đầu tư và tiêu dùng của doanh nghiệp trong khu vực đồng euro giảm mạnh, và nền kinh tế rơi vào suy thoái.
Để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế, các chính phủ châu Âu đã đưa ra các chương trình kích thích tài khóa lớn, dẫn đến thâm hụt ngân sách quốc gia và nợ công tăng mạnh.Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) nhanh chóng quay đầu và cắt giảm lãi suất sau khi hoàn thành đợt tăng lãi suất cuối cùng vào tháng 7 năm 2008 và khởi động một chương trình nới lỏng định lượng quy mô lớn, trong nỗ lực ổn định thị trường tài chính. Mặc dù các biện pháp này đã làm giảm bớt cuộc khủng hoảng thanh khoản, nhưng chúng cũng gây áp lực mất giá dài hạn lên đồng euro.
Khi cuộc khủng hoảng trở nên sâu sắc, các vấn đề nợ nần xuất hiện ở các quốc gia như Hy Lạp, Ireland, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Ý, sau này được gọi là “Năm con lợn châu Âu”. Cuộc khủng hoảng nợ ở các quốc gia này đã gây ra lo ngại về khả năng thanh toán của họ, tiếp tục thúc đẩy kỳ vọng bi quan đối với đồng euro và thậm chí đặt ra những câu hỏi cơ bản về tính bền vững của các cơ chế hoạt động của khu vực đồng euro.
Giai đoạn phục hồi dài sau cuộc khủng hoảng nợ châu Âu: sự sụt giảm liên tục từ năm 2009 đến năm 2016
Sau cơn sóng thần tài chính năm 2008, đồng euro bắt đầu chu kỳ suy giảm gần chín năm. Trong quá trình này, cuộc khủng hoảng nợ châu Âu tiếp tục leo thang, chính sách nới lỏng định lượng tiếp tục của ECB đã làm suy yếu hơn nữa sức hấp dẫn của đồng euro và các nhà đầu tư toàn cầu tiếp tục quay trở lại các tài sản bằng đô la được coi là tương đối an toàn.
Quỹ đạo của đồng euro trong giai đoạn này phản ánh các vấn đề cấu trúc mà khu vực đồng euro phải đối mặt: mức nợ cao, tăng trưởng kinh tế yếu và tỷ lệ thất nghiệp cao. Ngay cả khi giai đoạn cấp tính của cuộc khủng hoảng nợ châu Âu được kiểm soát vào khoảng năm 2012 (bài phát biểu nổi tiếng “bảo vệ đồng euro bằng mọi giá” của Mario Draghi đã đảo ngược kỳ vọng của thị trường), tốc độ phục hồi kinh tế ở khu vực đồng euro vẫn chậm. Ngân hàng Trung ương châu Âu đã duy trì chính sách lãi suất âm trong tám năm và quy mô nới lỏng định lượng tiếp tục mở rộng, điều này đã trở thành một yếu tố dài hạn trong việc kìm hãm đồng euro.
Tín hiệu chạm đáy: Mức thấp nhất mọi thời đại năm 2017 và bắt đầu phục hồi
Vào tháng 1 năm 2017, EUR/USD bắt đầu phục hồi sau khi giảm xuống mức thấp nhất mọi thời đại là 1.034。 Bước ngoặt quan trọng này là kết quả của sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Đầu tiên, chính sách nới lỏng của ECB bắt đầu có hiệu lực. Sau nhiều năm nới lỏng định lượng và chính sách lãi suất âm, các chỉ số kinh tế ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu đã dần được cải thiện. Vào cuối năm 2016, tỷ lệ thất nghiệp của Khu vực đồng tiền chung châu Âu đã giảm xuống dưới 10% và chỉ số nhà quản lý mua hàng (PMI) sản xuất vượt mốc 55, cho thấy sự tăng tốc đáng kể trong tăng trưởng kinh tế. Sự gia tăng này đã đặt nền móng cho việc đánh giá lại triển vọng của đồng euro.
Thứ hai, rủi ro chính trị ở châu Âu đã được giảm thiểu. Năm 2017 là năm bầu cử của nhiều quốc gia quan trọng trong khu vực đồng euro, và thị trường lo ngại rằng sự lên nắm quyền của các lực lượng dân túy chống châu Âu sẽ đe dọa sự hội nhập của khu vực đồng euro. Tuy nhiên, kết quả bầu cử thực tế cho thấy các cử tri chính thống châu Âu vẫn ủng hộ lập trường chính trị thân châu Âu. Đồng thời, các cuộc đàm phán Brexit bắt đầu vào tháng Hai và khi các cuộc đàm phán tiến triển, những lo ngại của thị trường về sự không chắc chắn của Brexit bắt đầu giảm bớt.
Hơn nữa, đồng euro về mặt kỹ thuật bị bán quá mức. Từ mức cao nhất năm 2008 là 1,6038, đồng euro đã giảm hơn 35%. Sau gần chín năm giảm liên tục, sự chiết khấu mạnh của đồng euro đã cung cấp nhiều nền tảng cho một đợt tăng giá tiếp theo. Thị trường đã tiêu hóa đầy đủ các yếu tố tiêu cực chính đối với khu vực đồng euro (khủng hoảng nợ, chính sách siêu lỏng lẻo) và đồng euro có thể nói là “kiệt sức”.
Áp lực trở lại sau một đợt phục hồi ngắn: Mức cao nhất năm 2018 và sự sụt giảm sau đó
Vào tháng 2 năm 2018, EUR/USD đã tăng lên 1,2556, cao nhất kể từ tháng 5 năm 2015。 Tuy nhiên, cuộc biểu tình này cuối cùng đã không duy trì.
Bước ngoặt đến từ sự thay đổi chính sách ở Hoa Kỳ. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) bắt đầu tăng lãi suất vào năm 2018 và gợi ý rằng họ sẽ tiếp tục tăng lãi suất trong suốt cả năm. Điều này đã dẫn đến sức mạnh tiếp tục của chỉ số đô la Mỹ, tiếp tục gây áp lực mất giá đối với các loại tiền tệ khác như đồng euro.
Đồng thời, đà tăng trưởng kinh tế ở khu vực đồng euro đã bắt đầu chậm lại. Tăng trưởng GDP thực tế của Khu vực đồng tiền chung châu Âu bắt đầu giảm sau khi đạt đỉnh 3,1% vào quý IV/2017 và chỉ số PMI sản xuất đã giảm dần từ khoảng 60 vào đầu năm 2018. Khi đà tăng trưởng kinh tế suy yếu, đồng euro mất đi mức hỗ trợ cơ bản ngày càng tăng.
Ngoài ra, bất ổn chính trị ở Ý một lần nữa trở thành một sự xáo trộn. Phong trào Năm Sao và Liên minh phương Bắc đã thành lập một chính phủ liên minh vào tháng 5 năm 2018, và hai đảng bị chia rẽ về chính sách kinh tế, điều này đã làm dấy lên lo ngại của thị trường về rủi ro chính trị trong khu vực đồng euro. Dưới tác động của các yếu tố kết hợp này, sự phục hồi của đồng euro dần sụp đổ sau giữa năm 2018.
Dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng và chiến tranh Nga-Ukraine: Cơn bão hoàn hảo của năm 2020-2022
Đại dịch vương miện mới vào năm 2020 và cuộc khủng hoảng năng lượng do chiến tranh Nga – Ukraine gây ra vào năm 2022 đã đẩy đồng euro vào tình thế vô cùng khó khăn. Đặc biệt là vào tháng 9 năm 2022,EUR/USD đã giảm xuống 0,9536 tại một thời điểm, mức thấp nhất trong 20 nămĐiều này đánh dấu rằng đồng euro đã giảm hơn 40% so với mức cao nhất.
Sau khi chiến tranh Nga-Ukraine bùng nổ, tâm lý e ngại rủi ro thị trường nóng lên nhanh chóng. Châu Âu, với tư cách là nhà nhập khẩu năng lượng lớn của Nga, phải đối mặt với mối đe dọa trực tiếp về sự gián đoạn nguồn cung. Giá khí đốt tự nhiên và dầu thô tăng mạnh trong nửa đầu năm 2022, chi phí năng lượng ở châu Âu tăng mạnh, không chỉ đẩy giá tiêu dùng lên cao mà quan trọng hơn là làm giảm niềm tin kinh doanh. Trong bối cảnh này, sức hấp dẫn của đồng đô la với tư cách là một tài sản trú ẩn an toàn đang tăng lên, trong khi đồng euro đang chịu áp lực kép.
Tuy nhiên, vào nửa cuối năm 2022, tình hình bắt đầu thay đổi. Khi tình hình trong cuộc chiến Nga-Ukraine ổn định (mặc dù xung đột vẫn tiếp diễn nhưng không leo thang thêm), những lo ngại của thị trường về việc hạ cánh cứng đối với nền kinh tế toàn cầu đã giảm bớt và tâm lý e ngại rủi ro đã bắt đầu hạ nhiệt. Quan trọng hơn,Ngân hàng Trung ương châu Âu đã tăng lãi suất vào tháng 7 và tháng 9 năm 2022, chấm dứt kỷ nguyên lãi suất âm kéo dài tám năm。 Những động thái tăng lãi suất này cho thấy ngân hàng trung ương đang tích cực giải quyết lạm phát và hỗ trợ đáng kể cho đồng euro.
Với sự điều chỉnh dần dần của chuỗi cung ứng quốc tế, giá năng lượng châu Âu bắt đầu giảm vào nửa cuối năm 2022 và áp lực chi phí doanh nghiệp giảm bớt, điều này tiếp tục hỗ trợ sự phục hồi của đồng euro. Đồng euro đang chạm vàoMức thấp nhất từ trước đến nay là 0,9536Sau đó, nó nhanh chóng phục hồi và bắt đầu một chu kỳ đi lên mới.
Ba yếu tố quyết định triển vọng đầu tư trung và dài hạn của đồng euro
Các nhà đầu tư cần tập trung vào ba yếu tố sau để xác định xem đồng euro có đáng để đầu tư trong 2-3 năm tới hay không.
Đầu tiên là các nguyên tắc cơ bản về kinh tế của Khu vực đồng tiền chung châu Âu。 Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu tiếp tục giảm và xu hướng phục hồi kinh tế cơ bản đã được thiết lập, nhưng các vấn đề về cấu trúc như tốc độ tăng trưởng thấp và các ngành công nghiệp già hóa vẫn tồn tại. Trong giai đoạn 2023-2025, việc bình thường hóa các rủi ro địa chính trị (xung đột đang diễn ra ở Ukraine, căng thẳng ở Trung Đông, v.v.) đã liên tục tác động đến dòng vốn quốc tế. Chỉ số PMI sản xuất của Khu vực đồng tiền chung châu Âu đã giảm xuống dưới 45 vào năm 2024, phản ánh sự không chắc chắn của triển vọng kinh tế. Tuy nhiên, bắt đầu từ giữa năm 2025, với việc giải quyết dần cuộc khủng hoảng năng lượng châu Âu và tiến bộ điều chỉnh công nghiệp, các nguyên tắc cơ bản của nền kinh tế sẽ dần được cải thiện.
Thứ hai là thái độ chính sách tiền tệ của ECB。 Nói một cách tương đối, chính sách của ngân hàng trung ương là một trong số ít yếu tố có lợi cho đồng euro. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2023 và Ngân hàng Trung ương châu Âu tương đối thận trọng trong việc kết thúc chu kỳ tăng lãi suất, có nghĩa là lợi thế tương đối của lãi suất đồng euro được duy trì tương đối. Mặc dù lãi suất đồng euro vẫn thấp hơn đồng đô la, nhưng việc giữ chúng cao hơn có thể kích thích sức hấp dẫn tương đối của đồng euro.
Thứ ba là diễn biến của tình hình kinh tế toàn cầu。 Nếu nền kinh tế toàn cầu duy trì đà tăng trưởng, nhu cầu đối với các sản phẩm châu Âu sẽ tăng lên, hỗ trợ đồng euro tăng giá. Ngược lại, nếu nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái, tiền có thể chảy trở lại Hoa Kỳ, đẩy đồng euro đi xuống.
Các lựa chọn đầu tư Euro cho các nhà đầu tư Đài Loan
Có nhiều cách khác nhau để đầu tư vào đồng euro và các nhà đầu tư có thể chọn các kênh phù hợp dựa trên khả năng chấp nhận rủi ro và thói quen giao dịch của họ.
Tài khoản ngoại hối ngân hàngThích hợp cho các nhà đầu tư không thích rủi ro và dài hạn. Mở tài khoản ngoại hối thông qua ngân hàng thương mại Đài Loan hoặc ngân hàng quốc tế để mua bán ngoại hối và đầu tư thường xuyên. Nhược điểm là tính thanh khoản tương đối thấp và thường bị giới hạn ở mua một chiều (tăng giá) và không hỗ trợ hoạt động bán khống.
Nhà môi giới ngoại hối và nền tảng CFDNó lý tưởng cho các nhà giao dịch ngắn hạn và nhà đầu tư có quy mô vốn nhỏ. Các nền tảng này cung cấp khả năng giao dịch đòn bẩy, cho phép hoạt động hai chiều (tăng và giảm), với vốn ban đầu thường thấp hơn và thanh khoản thị trường dồi dào. Loại phương pháp này phù hợp với các nhà đầu tư có kinh nghiệm giao dịch nhất định.
Công ty chứng khoánDịch vụ giao dịch ngoại hối cũng có sẵn. Một số công ty chứng khoán trong nước đã mở chức năng giao dịch ngoại hối và nhà đầu tư có thể mua và bán trên các nền tảng được chỉ định.
Sàn giao dịch hợp đồng tương laiPhù hợp với các nhà đầu tư có kiến thức về các công cụ phái sinh. Đầu tư vào ngoại hối thông qua thị trường tương lai cho phép đòn bẩy cao hơn và thiết kế hợp đồng linh hoạt hơn.
Tổng hợp và tư vấn đầu tư
Nhìn lại những biến động mạnh mẽ của đồng euro trong 20 năm qua, từ mức cao nhất mọi thời đại là 1,6038 vào năm 2008 đến mức năm 2022Mức thấp nhất từ trước đến nay là 0,9536, mỗi bước ngoặt phản ánh các chu kỳ kinh tế và môi trường chính sách khác nhau.
Đồng euro đã bắt đầu đà tăng sau khi chạm mức thấp nhất mọi thời đại. Trong tương lai, hiệu suất của đồng euro phụ thuộc vào việc liệu nền kinh tế khu vực đồng euro có thể tiếp tục cải thiện hay không, liệu các chính sách của ngân hàng trung ương có duy trì lợi thế tương đối của họ hay không và liệu nền kinh tế toàn cầu có duy trì đà tăng trưởng hay không. Nếu có một cuộc xung đột địa chính trị lớn hoặc một cuộc hạ cánh cứng của nền kinh tế toàn cầu trong tương lai, các quỹ có thể quay trở lại Hoa Kỳ, gây áp lực mới lên đồng euro.
Đối với các nhà đầu tư, trọng tâm là theo dõi chặt chẽ các công bố dữ liệu kinh tế, chuyển động chính sách của ngân hàng trung ương và các tin tức địa chính trị lớn ở Mỹ và Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Trong một thị trường đầy biến động, việc duy trì theo dõi dữ liệu và quản lý rủi ro thường xuyên là nền tảng của việc đầu tư thành công.