Kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán đã bước sang ngày cuối cùng, thị trường chứng khoán Trung Quốc vẫn còn nghỉ, các cuộc thảo luận về “năm nay nên đầu tư thế nào”, “xu hướng thị trường trong năm” đã sớm trở lại trong tầm nhìn của các nhà đầu tư.
Phóng viên đã tổng hợp các dự báo đầu tư năm 2026 của nhiều tổ chức như Schroders, Blackstone, Swiss Pictet Asset Management và UBS Wealth Management, trong đó đề cập đến nhiều lĩnh vực như vàng và hàng hóa, thị trường Mỹ và chủ đề AI, tài sản tư nhân, phân bổ đa tài sản toàn cầu và trái phiếu cố định châu Á.
Từ các phát biểu của các tổ chức này, có thể tóm gọn các từ khóa chính cho năm 2026 theo ba chiều cạnh: Thứ nhất, năng suất do AI thúc đẩy và cuộc cách mạng công nghệ vẫn còn trong giai đoạn đầu, các chiến lược dài hạn liên quan đến chuỗi cung ứng dữ liệu, điện lực và phần cứng đều nhận được sự đồng thuận cao; Thứ hai, về mặt vĩ mô, tăng trưởng vẫn còn sức bật nhưng phân bổ không đồng đều, lợi nhuận của Mỹ vẫn ổn định, nhưng định giá tập trung và bất ổn chính sách yêu cầu nhà đầu tư chú trọng đa dạng hóa và lựa chọn; Thứ ba, trong bối cảnh lãi suất đạt đỉnh rồi giảm, rủi ro địa chính trị gia tăng, các khoản dự phòng trong danh mục đa tài sản trở nên quan trọng hơn, dù là vàng như một phần của cấu trúc chống đổ vỡ, hay trái phiếu châu Á có độ biến động thấp, ít tương quan đều thường xuyên được nhắc đến.
Trong khung thời gian của kỳ nghỉ Tết, khi xem lại các nhận định này, có thể thấy các nhà đầu tư nước ngoài thích hiểu năm 2026 theo cách “cơ hội cấu trúc + dự phòng an toàn”: không chỉ đơn thuần đặt cược vào một chủ đề duy nhất, cũng không dễ dàng đưa ra kết luận hoàn toàn lạc quan hoặc bi quan, mà nhấn mạnh việc dành không gian phòng thủ đủ lớn cho danh mục ngoài các lĩnh vực tăng trưởng do AI và công nghệ thúc đẩy.
“Chủ đạo tăng trưởng dài hạn” trong mắt nhà đầu tư nước ngoài — AI
Trong các quan điểm của nhiều tổ chức nước ngoài, từ khóa được nhắc đến nhiều nhất chính là AI. Trong dự báo đầu tư năm 2026, Blackstone xem đầu tư vào trí tuệ nhân tạo và nâng cao năng suất là một trong những xu hướng hàng đầu định hình thị trường hiện tại, đồng thời nhấn mạnh rằng các lĩnh vực như trung tâm dữ liệu, điện lực, chip và kết nối liên thông đang bước vào một chu kỳ chi tiêu vốn kéo dài nhiều năm, và các khoản đầu tư này chủ yếu do dòng tiền của doanh nghiệp chứ không dựa vào đòn bẩy cao, được xem là nền tảng cho việc nâng cao năng suất và các cơ hội đầu tư trong tương lai.
Theo Blackstone, AI không chỉ thay đổi đường đi lợi nhuận của ngành công nghệ, mà còn thấm sâu vào nền kinh tế thực qua các kênh như cổ phần tư nhân, hạ tầng, và các lĩnh vực khác, các cơ hội không chỉ giới hạn trong các công ty hàng đầu trên thị trường công khai.
Quan điểm của UBS Wealth Management tập trung hơn vào định giá thị trường chứng khoán, cho rằng ngành phần mềm dưới tác động của công nghệ AI “liên tục đối mặt với bất ổn”, khả năng cạnh tranh có thể bị thay đổi, khiến nhà đầu tư đặt câu hỏi về tăng trưởng và khả năng sinh lời của một số doanh nghiệp, gần đây phần lớn cổ phiếu phần mềm đã giảm mạnh, điều này lại tạo ra điểm vào hấp dẫn cho đầu tư giá trị dài hạn.
Đồng thời, UBS cho rằng, các lĩnh vực phần cứng công nghệ như nhà sản xuất điện thoại thông minh, do sự thay thế thế hệ cũ, đã phản ánh đầy đủ kỳ vọng lạc quan của thị trường, tỷ lệ P/E dự phóng 12 tháng hiện cao rõ rệt so với trung bình 5 và 10 năm, cảnh báo nhà đầu tư cần cảnh giác với khả năng giảm tốc tăng trưởng trong tương lai.
Trong phân bổ tổng thể, UBS giữ thái độ trung lập đối với ngành công nghệ thông tin Mỹ, nhưng duy trì xếp hạng “hấp dẫn” cho chủ đề AI, nhấn mạnh các cơ hội liên quan đến AI không chỉ giới hạn trong các chỉ số công nghệ truyền thống, mà còn mở rộng sang các ngành như tài chính, y tế, tiện ích.
Các giả định vĩ mô cũng tạo nền tảng cho tất cả những điều này. UBS dự báo, năm 2026, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ giảm lãi suất hai lần, mỗi lần 25 điểm cơ bản, chính sách tiền tệ và tài khóa sẽ phối hợp hỗ trợ nền kinh tế Mỹ, cùng với việc năng suất tăng lên, lợi nhuận doanh nghiệp Mỹ dự kiến sẽ tăng khoảng 12% trong năm 2026, mục tiêu của chỉ số S&P 500 cũng được nâng lên so với hiện tại, tạo thành bối cảnh các nhà đầu tư nước ngoài thích đặt cược vào “tăng trưởng lợi nhuận + giảm lãi suất”.
Blackstone cũng đồng tình với quan điểm này, họ liệt kê “tăng trưởng ổn định nhưng không đồng đều”, “lạm phát chậm lại”, “giảm chi phí vốn toàn cầu” là ba xu hướng chính còn lại, cho rằng việc giảm chi phí vay mượn và giải phóng các nhu cầu giao dịch đang thúc đẩy hoạt động thương mại phục hồi, đặc biệt trong lĩnh vực cổ phần tư nhân, số lượng các giao dịch trị giá trên 1 tỷ USD trong năm 2025 gần như gấp đôi so với cùng kỳ năm trước, sự khác biệt về định giá mang lại lợi thế tương đối cho các tài sản tư nhân.
Quan điểm của Giám đốc Đầu tư cao cấp của Swiss Pictet Asset Management, ông Guo Shaoyu, khi nhìn lại câu chuyện thị trường năm 2025, cũng dùng các khái niệm từ “ngoại lệ của Mỹ” đến “không thể đầu tư vào Mỹ” rồi quay trở lại “phục hồi dựa trên nền tảng ngành và doanh nghiệp” để tổng kết cảm xúc của năm này: đầu năm, thị trường Mỹ tiếp tục được xem là ngoại lệ dựa trên đà tăng kéo dài nhiều năm, các công ty hưởng lợi từ kỳ vọng cao trong ngắn hạn.
Sau đó, các lo ngại về thuế quan, địa chính trị và bất ổn chính sách nhanh chóng bùng phát, một thời gian dài biến thành “không thể đầu tư vào Mỹ”, khiến thị trường định giá rủi ro đối với đồng USD, trái phiếu Mỹ và cổ phiếu Mỹ bị lệch lạc. Trong giai đoạn này, Pictet đã giảm bớt nắm giữ trái phiếu Mỹ, tăng cổ phiếu Mỹ, cho rằng chất lượng hoạt động của các doanh nghiệp Mỹ vẫn chưa bị sụt giảm đồng bộ, sự chênh lệch giữa vĩ mô và vi mô lại tạo ra cơ hội.
Sau giữa năm ngoái, khi chính sách của Mỹ chuyển từ chủ yếu dựa vào thuế quan sang tập trung hỗ trợ doanh nghiệp thương mại và công nghệ, cộng thêm các số liệu doanh thu và lợi nhuận của các công ty công nghệ, AI xác nhận sức khỏe của ngành, tổ chức này bắt đầu cho rằng, các phân tích vi mô cần vượt ra ngoài vĩ mô, và bắt đầu phân bổ lại vốn vào các chủ đề dài hạn như trí tuệ nhân tạo, phần cứng công nghệ và các lĩnh vực tăng trưởng dài hạn đằng sau chúng.
Trong khung cảnh này, Pictet chia các khoản đầu tư đa dạng thành ba trụ cột: chủ đề tăng trưởng dài hạn, cơ hội theo chu kỳ và lợi nhuận bền vững ổn định. Phần tăng trưởng dài hạn tập trung vào chuỗi ngành AI, bao gồm các nhà gia công wafer của Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, các thiết bị lưu trữ và bán dẫn, những phần không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời chú ý đến tiềm năng của Trung Quốc trong khai thác mỏ, năng lượng hiếm và các ứng dụng AI phía dưới.
Cơ hội theo chu kỳ chủ yếu tập trung vào lĩnh vực tài chính, quốc phòng và một số hàng hóa lớn. Một mặt, AI và chuyển đổi năng lượng cần hình thành vốn lớn và liên tục, ngành ngân hàng và thị trường vốn có khả năng mở ra không gian kinh doanh mới trong bối cảnh quy định dần nới lỏng; mặt khác, ngành quốc phòng, công nghiệp quốc phòng và các tài nguyên khan hiếm được xem là các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến an ninh quốc gia, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị toàn cầu gia tăng, các khoản chi tiêu và đơn hàng tăng trưởng của họ có độ chắc chắn cao.
Về mặt khu vực, Pictet đặc biệt đề cập đến Nhật Bản, cho rằng quốc gia này vốn đã đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất, nay nếu chính sách tiền tệ và tài khóa tiếp tục mở rộng, có thể qua các ngành công nghiệp nặng, các thương nhân và tiêu dùng nội địa, Nhật Bản sẽ trở thành một trong những thị trường đáng theo dõi trong năm 2026.
Trong chuỗi câu chuyện này, có thể thấy các nhà đầu tư nước ngoài đưa ra “chủ đạo tăng trưởng dài hạn” có hình dạng tương tự nhau: lấy Mỹ làm trung tâm, AI và chu kỳ lợi nhuận vẫn được xem là trụ cột trung hạn, nhưng sự phân hóa giữa các ngành và doanh nghiệp đang diễn ra nhanh hơn, việc đặt cược vào một chỉ số hoặc một số ít doanh nghiệp lớn là khó để bao quát toàn bộ chủ đề; đồng thời, lợi thế của châu Á trong lĩnh vực phần cứng, xuất khẩu và cấu trúc dân số khiến vai trò của khu vực này trong chuỗi ngành AI và bản đồ tăng trưởng toàn cầu được nâng cao rõ rệt.
Tìm kiếm “dự phòng an toàn” trong biến động: vàng, trái phiếu châu Á
Về các loại tài sản chính, Giám đốc Quản lý danh mục đầu tư cao cấp của Schroders, ông James Luke, đặc biệt nhấn mạnh vàng, khi năm 2025, giá vàng đã lập 45 đỉnh cao lịch sử, tăng 65%, không chỉ vượt qua đà tăng của thị trường bò những năm 2000, mà còn chỉ có thể so sánh với đầu những năm 70 của thế kỷ trước.
Trong phân tích, môi trường địa chính trị và tài chính hiện tại có nhiều điểm tương đồng với thời kỳ tan rã của hệ thống Bretton Woods: hệ thống tiền tệ bị áp lực, Nhà Trắng gây sức ép để Fed cắt giảm lãi suất, thị trường Mỹ tập trung cao; điểm khác biệt là, hiện nay, tính yếu ớt của tài chính toàn cầu còn vượt xa thời đó, chính trị Mỹ phân cực và bất bình đẳng giàu nghèo nổi bật hơn, năng lực công nghiệp và nguồn lực tài chính của Trung Quốc không thể so sánh với Liên Xô cũ thời đó, AI trở thành động lực công nghệ mới, còn cấu trúc năng lượng và mức độ tập trung dầu mỏ đã thay đổi rõ rệt.
Trong bối cảnh vĩ mô này, Schroders cho rằng, vàng đang dần chuyển từ một công cụ phòng ngừa chu kỳ nhạy cảm với lãi suất, thành một cấu trúc phân bổ “chống đổ vỡ” trong danh mục đầu tư. Dự báo của họ là, chỉ khi nào có hai điều kiện xảy ra, giá vàng mới có thể đạt đỉnh cao cấu trúc: hoặc các rủi ro địa chính trị và tài chính thực sự được giải quyết, hình thành một trật tự ổn định mới, hoặc nhu cầu bị phủ nhận, xuất hiện sự bão hòa không thể phủ nhận. Hiện tại, hai khả năng này trong ngắn hạn đều khó xảy ra.
Điều đáng chú ý là, vai trò của Trung Quốc trong đợt tăng giá kim loại quý này còn chưa được đánh giá đúng mức. Kho dự trữ vàng của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc chiếm khoảng 8% tổng tài sản trên bảng cân đối kế toán, phần còn lại vẫn chủ yếu tính bằng USD và các đồng tiền đồng minh, trong bối cảnh các rủi ro trừng phạt và uy tín trái phiếu Mỹ gia tăng, tỷ lệ này được cho là còn thấp. Ở phía cổ phiếu, cổ phiếu vàng khai thác đã vượt lợi nhuận trên vốn ROIC của S&P 500 vào năm 2025, và trong bối cảnh lợi nhuận biên cải thiện rõ rệt, giá trị so với vàng thô vẫn còn thấp, dự kiến ROIC có thể vượt trên 20% trong tương lai.
Ngoài vàng, Pictet còn nhấn mạnh các khoản dự phòng an toàn nằm chủ yếu ở trái phiếu cố định châu Á và tài sản tiền tệ nội địa. Phối hợp trưởng của các trái phiếu doanh nghiệp thị trường mới nổi, ông Yang Xiaoqiang, chỉ ra rằng, dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu tích cực hơn chủ yếu tập trung vào các thị trường mới nổi, trong đó châu Á thể hiện tốt nhất. Các quốc gia châu Á đã nâng cấp xuất khẩu, chuyển từ hàng sơ cấp sang các sản phẩm công nghệ cao, tỷ trọng thương mại nội vùng từ khoảng 46% vào thập niên 90 đã tăng lên khoảng 60% hiện nay, trong bối cảnh chu kỳ AI và hàng hóa lớn tiếp tục, lợi thế xuất khẩu của châu Á dự kiến sẽ duy trì.
Trên nền tảng đó, các quốc gia châu Á tích lũy lượng lớn dự trữ ngoại hối bằng USD, dù là dự trữ ngoại hối hay bảng cân đối ngân hàng, dòng vốn USD cuối cùng đều cần chảy trở lại các tài sản tính bằng USD, trong đó trái phiếu đô la châu Á là một trong những kênh quan trọng. Ông Yang nhấn mạnh, sau đỉnh điểm các vụ vỡ nợ trái phiếu bất động sản lợi nhuận cao của Trung Quốc vài năm trước, tỷ lệ vỡ nợ trái phiếu doanh nghiệp cao cấp của châu Á đã giảm rõ rệt, tỷ lệ nâng hạ xếp hạng tín dụng chuyển sang chiều hướng tích cực, các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp dần ổn định. Mặc dù chênh lệch lợi suất tín dụng toàn cầu đã thu hẹp, nhưng ở mức lợi suất hiện tại, định giá trái phiếu doanh nghiệp châu Á vẫn được xem là không quá đắt, trong khi chi phí vay trong nước thấp hơn và nguồn cung ròng giảm còn hỗ trợ kỹ thuật cho hiệu suất trái phiếu đô la châu Á.
Hơn nữa, từ góc độ đa dạng hóa và phòng ngừa rủi ro, Pictet đề xuất rằng trái phiếu nội tệ châu Á, đặc biệt là trái phiếu nhân dân tệ, có độ biến động thấp hơn rõ rệt so với trái phiếu Mỹ, ít liên quan đến các tài sản rủi ro toàn cầu, có tiềm năng trong việc phòng ngừa rủi ro vĩ mô và xây dựng “tài sản phòng ngừa mới”. Nếu chuyển đổi trái phiếu nội tệ về USD, lợi suất của chúng không chênh lệch nhiều so với trái phiếu chính phủ Mỹ, nhưng về mặt biến động và đa dạng hóa danh mục, chúng có lợi thế rõ rệt.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các nhà đầu tư nước ngoài cũng đang thường xuyên đề cập đến AI. Bạn nghĩ thế nào về xu hướng thị trường năm 2026?
Kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán đã bước sang ngày cuối cùng, thị trường chứng khoán Trung Quốc vẫn còn nghỉ, các cuộc thảo luận về “năm nay nên đầu tư thế nào”, “xu hướng thị trường trong năm” đã sớm trở lại trong tầm nhìn của các nhà đầu tư.
Phóng viên đã tổng hợp các dự báo đầu tư năm 2026 của nhiều tổ chức như Schroders, Blackstone, Swiss Pictet Asset Management và UBS Wealth Management, trong đó đề cập đến nhiều lĩnh vực như vàng và hàng hóa, thị trường Mỹ và chủ đề AI, tài sản tư nhân, phân bổ đa tài sản toàn cầu và trái phiếu cố định châu Á.
Từ các phát biểu của các tổ chức này, có thể tóm gọn các từ khóa chính cho năm 2026 theo ba chiều cạnh: Thứ nhất, năng suất do AI thúc đẩy và cuộc cách mạng công nghệ vẫn còn trong giai đoạn đầu, các chiến lược dài hạn liên quan đến chuỗi cung ứng dữ liệu, điện lực và phần cứng đều nhận được sự đồng thuận cao; Thứ hai, về mặt vĩ mô, tăng trưởng vẫn còn sức bật nhưng phân bổ không đồng đều, lợi nhuận của Mỹ vẫn ổn định, nhưng định giá tập trung và bất ổn chính sách yêu cầu nhà đầu tư chú trọng đa dạng hóa và lựa chọn; Thứ ba, trong bối cảnh lãi suất đạt đỉnh rồi giảm, rủi ro địa chính trị gia tăng, các khoản dự phòng trong danh mục đa tài sản trở nên quan trọng hơn, dù là vàng như một phần của cấu trúc chống đổ vỡ, hay trái phiếu châu Á có độ biến động thấp, ít tương quan đều thường xuyên được nhắc đến.
Trong khung thời gian của kỳ nghỉ Tết, khi xem lại các nhận định này, có thể thấy các nhà đầu tư nước ngoài thích hiểu năm 2026 theo cách “cơ hội cấu trúc + dự phòng an toàn”: không chỉ đơn thuần đặt cược vào một chủ đề duy nhất, cũng không dễ dàng đưa ra kết luận hoàn toàn lạc quan hoặc bi quan, mà nhấn mạnh việc dành không gian phòng thủ đủ lớn cho danh mục ngoài các lĩnh vực tăng trưởng do AI và công nghệ thúc đẩy.
“Chủ đạo tăng trưởng dài hạn” trong mắt nhà đầu tư nước ngoài — AI
Trong các quan điểm của nhiều tổ chức nước ngoài, từ khóa được nhắc đến nhiều nhất chính là AI. Trong dự báo đầu tư năm 2026, Blackstone xem đầu tư vào trí tuệ nhân tạo và nâng cao năng suất là một trong những xu hướng hàng đầu định hình thị trường hiện tại, đồng thời nhấn mạnh rằng các lĩnh vực như trung tâm dữ liệu, điện lực, chip và kết nối liên thông đang bước vào một chu kỳ chi tiêu vốn kéo dài nhiều năm, và các khoản đầu tư này chủ yếu do dòng tiền của doanh nghiệp chứ không dựa vào đòn bẩy cao, được xem là nền tảng cho việc nâng cao năng suất và các cơ hội đầu tư trong tương lai.
Theo Blackstone, AI không chỉ thay đổi đường đi lợi nhuận của ngành công nghệ, mà còn thấm sâu vào nền kinh tế thực qua các kênh như cổ phần tư nhân, hạ tầng, và các lĩnh vực khác, các cơ hội không chỉ giới hạn trong các công ty hàng đầu trên thị trường công khai.
Quan điểm của UBS Wealth Management tập trung hơn vào định giá thị trường chứng khoán, cho rằng ngành phần mềm dưới tác động của công nghệ AI “liên tục đối mặt với bất ổn”, khả năng cạnh tranh có thể bị thay đổi, khiến nhà đầu tư đặt câu hỏi về tăng trưởng và khả năng sinh lời của một số doanh nghiệp, gần đây phần lớn cổ phiếu phần mềm đã giảm mạnh, điều này lại tạo ra điểm vào hấp dẫn cho đầu tư giá trị dài hạn.
Đồng thời, UBS cho rằng, các lĩnh vực phần cứng công nghệ như nhà sản xuất điện thoại thông minh, do sự thay thế thế hệ cũ, đã phản ánh đầy đủ kỳ vọng lạc quan của thị trường, tỷ lệ P/E dự phóng 12 tháng hiện cao rõ rệt so với trung bình 5 và 10 năm, cảnh báo nhà đầu tư cần cảnh giác với khả năng giảm tốc tăng trưởng trong tương lai.
Trong phân bổ tổng thể, UBS giữ thái độ trung lập đối với ngành công nghệ thông tin Mỹ, nhưng duy trì xếp hạng “hấp dẫn” cho chủ đề AI, nhấn mạnh các cơ hội liên quan đến AI không chỉ giới hạn trong các chỉ số công nghệ truyền thống, mà còn mở rộng sang các ngành như tài chính, y tế, tiện ích.
Các giả định vĩ mô cũng tạo nền tảng cho tất cả những điều này. UBS dự báo, năm 2026, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ giảm lãi suất hai lần, mỗi lần 25 điểm cơ bản, chính sách tiền tệ và tài khóa sẽ phối hợp hỗ trợ nền kinh tế Mỹ, cùng với việc năng suất tăng lên, lợi nhuận doanh nghiệp Mỹ dự kiến sẽ tăng khoảng 12% trong năm 2026, mục tiêu của chỉ số S&P 500 cũng được nâng lên so với hiện tại, tạo thành bối cảnh các nhà đầu tư nước ngoài thích đặt cược vào “tăng trưởng lợi nhuận + giảm lãi suất”.
Blackstone cũng đồng tình với quan điểm này, họ liệt kê “tăng trưởng ổn định nhưng không đồng đều”, “lạm phát chậm lại”, “giảm chi phí vốn toàn cầu” là ba xu hướng chính còn lại, cho rằng việc giảm chi phí vay mượn và giải phóng các nhu cầu giao dịch đang thúc đẩy hoạt động thương mại phục hồi, đặc biệt trong lĩnh vực cổ phần tư nhân, số lượng các giao dịch trị giá trên 1 tỷ USD trong năm 2025 gần như gấp đôi so với cùng kỳ năm trước, sự khác biệt về định giá mang lại lợi thế tương đối cho các tài sản tư nhân.
Quan điểm của Giám đốc Đầu tư cao cấp của Swiss Pictet Asset Management, ông Guo Shaoyu, khi nhìn lại câu chuyện thị trường năm 2025, cũng dùng các khái niệm từ “ngoại lệ của Mỹ” đến “không thể đầu tư vào Mỹ” rồi quay trở lại “phục hồi dựa trên nền tảng ngành và doanh nghiệp” để tổng kết cảm xúc của năm này: đầu năm, thị trường Mỹ tiếp tục được xem là ngoại lệ dựa trên đà tăng kéo dài nhiều năm, các công ty hưởng lợi từ kỳ vọng cao trong ngắn hạn.
Sau đó, các lo ngại về thuế quan, địa chính trị và bất ổn chính sách nhanh chóng bùng phát, một thời gian dài biến thành “không thể đầu tư vào Mỹ”, khiến thị trường định giá rủi ro đối với đồng USD, trái phiếu Mỹ và cổ phiếu Mỹ bị lệch lạc. Trong giai đoạn này, Pictet đã giảm bớt nắm giữ trái phiếu Mỹ, tăng cổ phiếu Mỹ, cho rằng chất lượng hoạt động của các doanh nghiệp Mỹ vẫn chưa bị sụt giảm đồng bộ, sự chênh lệch giữa vĩ mô và vi mô lại tạo ra cơ hội.
Sau giữa năm ngoái, khi chính sách của Mỹ chuyển từ chủ yếu dựa vào thuế quan sang tập trung hỗ trợ doanh nghiệp thương mại và công nghệ, cộng thêm các số liệu doanh thu và lợi nhuận của các công ty công nghệ, AI xác nhận sức khỏe của ngành, tổ chức này bắt đầu cho rằng, các phân tích vi mô cần vượt ra ngoài vĩ mô, và bắt đầu phân bổ lại vốn vào các chủ đề dài hạn như trí tuệ nhân tạo, phần cứng công nghệ và các lĩnh vực tăng trưởng dài hạn đằng sau chúng.
Trong khung cảnh này, Pictet chia các khoản đầu tư đa dạng thành ba trụ cột: chủ đề tăng trưởng dài hạn, cơ hội theo chu kỳ và lợi nhuận bền vững ổn định. Phần tăng trưởng dài hạn tập trung vào chuỗi ngành AI, bao gồm các nhà gia công wafer của Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, các thiết bị lưu trữ và bán dẫn, những phần không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời chú ý đến tiềm năng của Trung Quốc trong khai thác mỏ, năng lượng hiếm và các ứng dụng AI phía dưới.
Cơ hội theo chu kỳ chủ yếu tập trung vào lĩnh vực tài chính, quốc phòng và một số hàng hóa lớn. Một mặt, AI và chuyển đổi năng lượng cần hình thành vốn lớn và liên tục, ngành ngân hàng và thị trường vốn có khả năng mở ra không gian kinh doanh mới trong bối cảnh quy định dần nới lỏng; mặt khác, ngành quốc phòng, công nghiệp quốc phòng và các tài nguyên khan hiếm được xem là các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến an ninh quốc gia, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị toàn cầu gia tăng, các khoản chi tiêu và đơn hàng tăng trưởng của họ có độ chắc chắn cao.
Về mặt khu vực, Pictet đặc biệt đề cập đến Nhật Bản, cho rằng quốc gia này vốn đã đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất, nay nếu chính sách tiền tệ và tài khóa tiếp tục mở rộng, có thể qua các ngành công nghiệp nặng, các thương nhân và tiêu dùng nội địa, Nhật Bản sẽ trở thành một trong những thị trường đáng theo dõi trong năm 2026.
Trong chuỗi câu chuyện này, có thể thấy các nhà đầu tư nước ngoài đưa ra “chủ đạo tăng trưởng dài hạn” có hình dạng tương tự nhau: lấy Mỹ làm trung tâm, AI và chu kỳ lợi nhuận vẫn được xem là trụ cột trung hạn, nhưng sự phân hóa giữa các ngành và doanh nghiệp đang diễn ra nhanh hơn, việc đặt cược vào một chỉ số hoặc một số ít doanh nghiệp lớn là khó để bao quát toàn bộ chủ đề; đồng thời, lợi thế của châu Á trong lĩnh vực phần cứng, xuất khẩu và cấu trúc dân số khiến vai trò của khu vực này trong chuỗi ngành AI và bản đồ tăng trưởng toàn cầu được nâng cao rõ rệt.
Tìm kiếm “dự phòng an toàn” trong biến động: vàng, trái phiếu châu Á
Về các loại tài sản chính, Giám đốc Quản lý danh mục đầu tư cao cấp của Schroders, ông James Luke, đặc biệt nhấn mạnh vàng, khi năm 2025, giá vàng đã lập 45 đỉnh cao lịch sử, tăng 65%, không chỉ vượt qua đà tăng của thị trường bò những năm 2000, mà còn chỉ có thể so sánh với đầu những năm 70 của thế kỷ trước.
Trong phân tích, môi trường địa chính trị và tài chính hiện tại có nhiều điểm tương đồng với thời kỳ tan rã của hệ thống Bretton Woods: hệ thống tiền tệ bị áp lực, Nhà Trắng gây sức ép để Fed cắt giảm lãi suất, thị trường Mỹ tập trung cao; điểm khác biệt là, hiện nay, tính yếu ớt của tài chính toàn cầu còn vượt xa thời đó, chính trị Mỹ phân cực và bất bình đẳng giàu nghèo nổi bật hơn, năng lực công nghiệp và nguồn lực tài chính của Trung Quốc không thể so sánh với Liên Xô cũ thời đó, AI trở thành động lực công nghệ mới, còn cấu trúc năng lượng và mức độ tập trung dầu mỏ đã thay đổi rõ rệt.
Trong bối cảnh vĩ mô này, Schroders cho rằng, vàng đang dần chuyển từ một công cụ phòng ngừa chu kỳ nhạy cảm với lãi suất, thành một cấu trúc phân bổ “chống đổ vỡ” trong danh mục đầu tư. Dự báo của họ là, chỉ khi nào có hai điều kiện xảy ra, giá vàng mới có thể đạt đỉnh cao cấu trúc: hoặc các rủi ro địa chính trị và tài chính thực sự được giải quyết, hình thành một trật tự ổn định mới, hoặc nhu cầu bị phủ nhận, xuất hiện sự bão hòa không thể phủ nhận. Hiện tại, hai khả năng này trong ngắn hạn đều khó xảy ra.
Điều đáng chú ý là, vai trò của Trung Quốc trong đợt tăng giá kim loại quý này còn chưa được đánh giá đúng mức. Kho dự trữ vàng của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc chiếm khoảng 8% tổng tài sản trên bảng cân đối kế toán, phần còn lại vẫn chủ yếu tính bằng USD và các đồng tiền đồng minh, trong bối cảnh các rủi ro trừng phạt và uy tín trái phiếu Mỹ gia tăng, tỷ lệ này được cho là còn thấp. Ở phía cổ phiếu, cổ phiếu vàng khai thác đã vượt lợi nhuận trên vốn ROIC của S&P 500 vào năm 2025, và trong bối cảnh lợi nhuận biên cải thiện rõ rệt, giá trị so với vàng thô vẫn còn thấp, dự kiến ROIC có thể vượt trên 20% trong tương lai.
Ngoài vàng, Pictet còn nhấn mạnh các khoản dự phòng an toàn nằm chủ yếu ở trái phiếu cố định châu Á và tài sản tiền tệ nội địa. Phối hợp trưởng của các trái phiếu doanh nghiệp thị trường mới nổi, ông Yang Xiaoqiang, chỉ ra rằng, dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu tích cực hơn chủ yếu tập trung vào các thị trường mới nổi, trong đó châu Á thể hiện tốt nhất. Các quốc gia châu Á đã nâng cấp xuất khẩu, chuyển từ hàng sơ cấp sang các sản phẩm công nghệ cao, tỷ trọng thương mại nội vùng từ khoảng 46% vào thập niên 90 đã tăng lên khoảng 60% hiện nay, trong bối cảnh chu kỳ AI và hàng hóa lớn tiếp tục, lợi thế xuất khẩu của châu Á dự kiến sẽ duy trì.
Trên nền tảng đó, các quốc gia châu Á tích lũy lượng lớn dự trữ ngoại hối bằng USD, dù là dự trữ ngoại hối hay bảng cân đối ngân hàng, dòng vốn USD cuối cùng đều cần chảy trở lại các tài sản tính bằng USD, trong đó trái phiếu đô la châu Á là một trong những kênh quan trọng. Ông Yang nhấn mạnh, sau đỉnh điểm các vụ vỡ nợ trái phiếu bất động sản lợi nhuận cao của Trung Quốc vài năm trước, tỷ lệ vỡ nợ trái phiếu doanh nghiệp cao cấp của châu Á đã giảm rõ rệt, tỷ lệ nâng hạ xếp hạng tín dụng chuyển sang chiều hướng tích cực, các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp dần ổn định. Mặc dù chênh lệch lợi suất tín dụng toàn cầu đã thu hẹp, nhưng ở mức lợi suất hiện tại, định giá trái phiếu doanh nghiệp châu Á vẫn được xem là không quá đắt, trong khi chi phí vay trong nước thấp hơn và nguồn cung ròng giảm còn hỗ trợ kỹ thuật cho hiệu suất trái phiếu đô la châu Á.
Hơn nữa, từ góc độ đa dạng hóa và phòng ngừa rủi ro, Pictet đề xuất rằng trái phiếu nội tệ châu Á, đặc biệt là trái phiếu nhân dân tệ, có độ biến động thấp hơn rõ rệt so với trái phiếu Mỹ, ít liên quan đến các tài sản rủi ro toàn cầu, có tiềm năng trong việc phòng ngừa rủi ro vĩ mô và xây dựng “tài sản phòng ngừa mới”. Nếu chuyển đổi trái phiếu nội tệ về USD, lợi suất của chúng không chênh lệch nhiều so với trái phiếu chính phủ Mỹ, nhưng về mặt biến động và đa dạng hóa danh mục, chúng có lợi thế rõ rệt.