Cuối cùng, khủng hoảng dầu khí Vịnh Ba Tư vẫn đã xảy ra

叶祯

华尔街见闻

Hạ lưu Hormuz gần như bị phong tỏa thực sự, thị trường năng lượng toàn cầu đang bị đẩy tới một cuộc khủng hoảng năng lượng có thể là nghiêm trọng nhất kể từ thập niên 1970!

Vào phiên mở cửa thứ Hai, giá dầu lập tức tăng vọt.

Hợp đồng tương lai dầu WTI tăng tới 22%, vượt qua mốc 110 USD; hợp đồng Brent cũng tăng 20%, lên 111,04 USD mỗi thùng. Sau đó, mức tăng đã có phần giảm tốc.

Trong khi đó, do xuất khẩu dầu thô bị cản trở, kho chứa dầu nhanh chóng cạn kiệt, ngày càng nhiều quốc gia sản xuất dầu chính ở Trung Đông buộc phải tuyên bố giảm sản lượng.

Theo các thông tin trước đây của 华尔街见闻, làn sóng giảm sản lượng ở khu vực Vịnh đang lan rộng nhanh chóng.

Kuwait đã chính thức tuyên bố bất khả kháng và giảm sản lượng mạnh; Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất cũng bắt đầu điều chỉnh mức sản xuất ven biển để giảm áp lực lưu trữ.

Trong khi đó, Goldman Sachs đã trực tiếp “phủ nhận” các dự báo lạc quan trước đó, cảnh báo rằng: lượng dòng chảy thực tế qua eo biển Hormuz đã giảm xa hơn dự kiến. Nếu trong vài ngày tới vẫn không thể phục hồi, rủi ro tăng giá dầu sẽ rõ ràng hơn.

Điều quan trọng hơn, mức độ khủng hoảng này đã vượt xa dự đoán ban đầu của các bên.

Ngay từ khi Israel và Mỹ phát động các cuộc tấn công, các quan chức các quốc gia Vịnh thường cho rằng tình hình vẫn có thể kiểm soát được như các lần xung đột trước, chỉ giới hạn trong phạm vi hạn chế.

Nhưng lần này, còn có một biến số mới chưa từng xuất hiện trong lịch sử—

Qatar đã trở thành nhà xuất khẩu LNG lớn nhất toàn cầu.

Khi các cơ sở trung tâm của họ ngừng hoạt động, tương đương gần 20% nguồn cung LNG toàn cầu bị cắt đứt đột ngột. Tác động của cú sốc năng lượng cũng nhanh chóng lan từ thị trường dầu mỏ sang thị trường khí tự nhiên.

Kết quả là: giá khí tự nhiên ở châu Âu và châu Á cùng tăng vọt.

Tiếp theo, từ sản xuất hóa chất tại Trung Quốc đến ngành điện lực châu Á, tất cả đều có thể đối mặt với một loạt phản ứng dây chuyền.

Khủng hoảng Hormuz vượt xa mọi dự đoán

Tốc độ leo thang của khủng hoảng khiến thị trường bị bất ngờ, phần lớn là do các dự đoán ban đầu của các bên đều sai lệch.

Theo báo cáo của The Wall Street Journal, vài tuần trước khi Israel và Mỹ phát động tấn công, các quan chức các quốc gia sản xuất dầu vùng Vịnh đã nhận được cam đoan từ phía Mỹ: Dù có xảy ra các hành động trả đũa, mục tiêu cũng chỉ giới hạn trong các căn cứ quân sự Mỹ.

Nói cách khác, Iran sẽ không tấn công các cơ sở năng lượng của các quốc gia Vịnh, cũng không cố gắng phong tỏa eo biển Hormuz.

Dù trong đợt không kích kéo dài 12 ngày của Israel và Mỹ vào Iran vào tháng 6 năm ngoái, eo biển Hormuz vẫn luôn thông thoáng.

Vì vậy, khi các cuộc tấn công thực sự xảy ra, đa số các quan chức vẫn giữ thái độ lạc quan.

Theo các báo cáo, thậm chí có một số quan chức còn chia sẻ trong các nhóm chat hình ảnh biểu tượng Mr. Bean giơ ngón giữa, so sánh hành động trả đũa có thể của Iran với nhân vật hài hước vụng về này.

Ngày Chủ nhật đầu tiên sau cuộc tấn công, OPEC đã tổ chức họp, chủ đề chính là có nên tăng sản lượng hay không, hầu như không ai nghiêm túc bàn về tình hình Iran.

Cho đến khi tình hình nhanh chóng mất kiểm soát.

Một quan chức cấp cao của Saudi Arabia sau đó thừa nhận:

“Chúng tôi thực sự không nghĩ Iran sẽ tấn công toàn bộ vùng Vịnh, hoàn toàn bỏ qua mối quan hệ với chúng tôi.”

Sau đó, một đoạn ghi âm nghi là của một sĩ quan hải quân Iran thông báo qua radio rằng tàu thuyền không được phép vào eo biển Hormuz đã nhanh chóng lan truyền trong các nhóm WhatsApp nội bộ.

Lưu lượng tàu chở dầu lập tức giảm mạnh, tâm lý thị trường cũng chuyển sang trạng thái hoảng loạn.

Bể chứa dầu cạn kiệt, làn sóng giảm sản lượng lan rộng

Gần như bị phong tỏa, eo biển Hormuz nhanh chóng gây ra phản ứng dây chuyền giữa các quốc gia sản xuất dầu mỏ ở Trung Đông.

Nguyên nhân chính rất đơn giản: kho chứa dầu sắp đầy.

Iraq là quốc gia đầu tiên buộc phải hạn chế sản lượng do các bể chứa dầu gần như đã đầy, giảm hơn hai phần ba so với trước.

Tiếp theo, Công ty Dầu khí Kuwait chính thức tuyên bố bất khả kháng.

Theo nguồn tin của Bloomberg, quy mô giảm sản lượng của Kuwait đã mở rộng từ khoảng 100.000 thùng/ngày vào thứ Bảy lên gần 300.000 thùng/ngày, và sẽ tiếp tục điều chỉnh dựa trên mức độ đầy của kho chứa và tình hình eo biển.

Tháng 1 năm nay, Kuwait sản xuất khoảng 2,57 triệu thùng/ngày, và duy nhất tuyến đường xuất khẩu là eo biển Hormuz. Nếu eo biển bị phong tỏa kéo dài, khả năng kho chứa của Kuwait có thể cạn kiệt trong vài tuần hoặc thậm chí vài ngày.

Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (Adnoc) cũng đã tuyên bố vào thứ Bảy rằng đang “điều chỉnh mức sản xuất ven biển để đáp ứng nhu cầu lưu trữ”.

Là quốc gia sản xuất dầu lớn thứ ba của OPEC, tháng 1, UAE đã sản xuất hơn 3,5 triệu thùng/ngày.

Dù Adnoc vận hành một đường ống dẫn dầu đến cảng Fujeirah, với công suất khoảng 1,5 triệu thùng/ngày, có thể tránh eo biển Hormuz để duy trì một phần xuất khẩu, nhưng tuyến đường này không thể thay thế hoàn toàn khả năng vận chuyển qua eo biển.

JPMorgan ước tính, nếu eo biển vẫn chưa mở lại đến thứ Sáu tuần này:

Lưu lượng sản xuất của khu vực có thể giảm hơn 4 triệu thùng/ngày

Đến cuối tháng 3, giảm gần 9 triệu thùng/ngày

Tương đương gần một phần mười nhu cầu toàn cầu.

Saudi Arabia đã bắt đầu chuyển một phần dầu thô qua cảng Yanbu dọc bờ biển Biển Đỏ để xuất khẩu.

Tuy nhiên, theo dữ liệu theo dõi của Goldman Sachs, trong bốn ngày qua, lượng dòng chảy chuyển hướng qua các đường ống và cảng thay thế chỉ tăng thêm khoảng 900.000 thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với giới hạn lý thuyết là 3,6 triệu thùng/ngày.

Thêm vào đó, các cuộc tấn công vào kho chứa tại cảng Fujeirah và tình trạng thiếu nhiên liệu tàu biển đã làm giảm khả năng xuất khẩu thay thế này thêm nữa.

LNG Qatar ngừng hoạt động: “Biến số mới” của khủng hoảng

Khác với mọi cuộc xung đột năng lượng Trung Đông trong lịch sử, lần này:

Qatar đã trở thành nhà xuất khẩu LNG lớn nhất toàn cầu.

Sự phụ thuộc này đã hình thành trong 20 năm qua, nay bị bộc lộ rõ ràng hơn bao giờ hết trong cuộc khủng hoảng này.

Sau khi Iran tấn công bằng drone vào tổ hợp khí tự nhiên Ras Laffan của Qatar, ngày 2 tháng 3, Công ty Năng lượng Qatar tuyên bố ngừng sản xuất LNG tại cơ sở này và tuyên bố bất khả kháng.

Công suất hàng năm của Ras Laffan đạt 77 triệu tấn, chiếm khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu.

HSBC Global Research chỉ rõ, việc ngừng hoạt động của cơ sở này không chỉ đơn thuần do phong tỏa eo biển.

Vì không thể vận chuyển hàng ra ngoài, các bể chứa tại chỗ chỉ còn khoảng 1 triệu tấn, chưa đầy năm ngày sản xuất bình thường. Nói cách khác, công ty năng lượng Qatar thực sự không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ngừng hoạt động.

Phản ứng của thị trường rất rõ ràng.

Giá khí tự nhiên chuẩn châu Âu (TTF) trong hai ngày giao dịch đã tăng khoảng 70%; giá LNG giao ngay châu Á (JKM) tăng khoảng 50%.

Cả hai đều lập mức cao nhất gần ba năm.

Thậm chí, các tàu LNG còn diễn ra “trận chiến giành hàng” trên biển quốc tế.

Một tàu LNG tên là Clean Mistral đang hướng đến Tây Ban Nha đột ngột quay 90 độ sang châu Á, sau đó nhiều tàu khác cũng làm theo.

Điều phức tạp hơn nữa là việc khôi phục hoạt động cũng cần thời gian.

Theo ước tính của các chuyên gia, Reuters dẫn nguồn,:

Việc khởi động lại Ras Laffan cần khoảng hai tuần

Và để đạt công suất tối đa cần thêm hai tuần nữa

HSBC ước tính:

Ngừng hoạt động một tháng sẽ thiệt hại khoảng 6,8 triệu tấn LNG

Ngừng hoạt động ba tháng sẽ thiệt hại khoảng 20,5 triệu tấn LNG

Xem xét rằng trước đó Trump đã nói rằng cuộc chiến Iran có thể kéo dài từ bốn đến năm tuần, thì các giả định về thiệt hại nguồn cung của thị trường chính thức đã gần chạm mức 8 triệu tấn.

Vấn đề là, thị trường LNG toàn cầu gần như không có công suất dự phòng.

Mỹ dù là nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, nhưng công suất dự phòng ước tính chỉ khoảng 5%; Na Uy cho biết sản lượng khí tự nhiên đã gần đạt mức tối đa; Australia cũng có công suất dự phòng hạn chế.

“Báo cáo xé toạc” của Goldman Sachs: Rủi ro tăng giá dầu nhanh chóng mở rộng

Trong báo cáo ngày 6 tháng 3, nhóm nghiên cứu hàng hóa của Goldman Sachs gần như công khai phủ nhận các dự báo trước đó.

Chuyên gia chiến lược dầu mỏ hàng đầu của Goldman Sachs, Daan Struyven, đã đặt ra giả định chính:

Lưu lượng qua eo biển Hormuz trong 5 ngày tới duy trì khoảng 15%

Sau đó hai tuần sẽ phục hồi lên 70%

Và sau hai tuần nữa sẽ phục hồi 100%

Dựa trên giả định này, Goldman Sachs đã nâng dự báo trung bình giá Brent quý II lên 76 USD, WTI lên 71 USD.

Nhưng thực tế nhanh chóng phá vỡ các giả định này.

Các ước tính mới nhất của Goldman Sachs:

Lưu lượng qua eo biển Hormuz đã giảm khoảng 90%, tức là giảm khoảng 18 triệu thùng/ngày.

Lưu lượng chuyển hướng qua các tuyến đường thay thế chỉ bằng một phần tư giới hạn lý thuyết.

Trong khi đó, đa số các chủ tàu hiện đều chọn chờ đợi.

Nguyên nhân thực sự ngăn cản tàu đi qua không phải là phí vận chuyển, mà là rủi ro an toàn vật chất—chừng nào còn tồn tại rủi ro vật lý, dù phí cao đến đâu, tàu cũng không dám đi qua.

Trong báo cáo, Goldman Sachs thẳng thắn nói:

“Nếu trong tuần này không có dấu hiệu giải pháp, giá dầu rất có khả năng sẽ vượt mốc 100 USD vào tuần tới.”

“Nếu toàn bộ tháng 3 lưu lượng eo biển vẫn duy trì ở mức thấp, giá dầu (đặc biệt là xăng dầu thành phẩm) có thể vượt qua đỉnh cao lịch sử năm 2008 và 2022.”

Báo cáo còn nhấn mạnh đặc biệt:

Rủi ro tăng giá dầu đang “mở rộng nhanh chóng”.

Nhà sử học năng lượng Daniel Yergin cũng cảnh báo:

“Về mặt sản lượng dầu trung bình hàng ngày, đây là gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử toàn cầu. Nếu kéo dài vài tuần, sẽ gây ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế toàn cầu.”

Mỹ tương đối tránh xa, nhưng tác động vẫn đang lan rộng

Bộ trưởng Năng lượng Mỹ, Chris Wright, đã phát biểu trên Fox News vào Chủ nhật rằng, năng lượng “sẽ sớm lưu thông trở lại qua eo biển Hormuz,” và cho rằng việc tăng giá dầu chủ yếu xuất phát từ lo ngại về thời gian kéo dài của xung đột.

Trong khi đó, Trump trên Air Force One nói rằng ông không lo lắng về giá xăng, và dự đoán sau khi chiến tranh kết thúc, giá dầu sẽ “rất nhanh giảm trở lại.”

So với thập niên 1970, cấu trúc năng lượng của Mỹ hiện nay thực sự có khả năng chống đỡ tốt hơn.

Tỷ lệ ngành dầu khí trong GDP thấp hơn, và Mỹ đã trở thành một trong những nhà xuất khẩu năng lượng chính.

Nhưng vấn đề là—

Giá dầu là giá toàn cầu.

Việc giá xăng, dầu diesel bán lẻ tăng vẫn sẽ gây tác động thực tế đến người tiêu dùng Mỹ.

Các giám đốc điều hành hãng hàng không đã cảnh báo rằng, giá nhiên liệu phản lực tăng vọt sẽ thu hẹp lợi nhuận quý và có thể đẩy giá vé máy bay lên cao.

Trong khi đó, một số biện pháp ứng phó của chính phủ Mỹ còn mâu thuẫn với các chính sách hiện có.

Để giảm thiểu tác động của gián đoạn nguồn cung từ Vịnh, Bộ Tài chính Mỹ đã nới lỏng một số lệnh trừng phạt đối với dầu Nga, nhằm giúp Ấn Độ và các quốc gia khác tìm nguồn cung thay thế.

Điều này rõ ràng mâu thuẫn với chính sách trước đó nhằm cô lập ngành dầu khí Nga.

Theo các phân tích của HSBC và Morgan Stanley, cú sốc năng lượng này mang lại những tác động hoàn toàn khác biệt tại châu Á và châu Âu.

Với ngành hóa chất Trung Quốc, đây phần nào là cơ hội.

Giá khí tự nhiên tăng cao ở châu Âu đã đẩy chi phí sản xuất của các doanh nghiệp hóa chất địa phương lên cao. HSBC Qianhai Securities chỉ ra, điều này sẽ mở rộng thị phần và tạo ra cơ hội định giá cao hơn cho các doanh nghiệp hóa chất Trung Quốc (như MDI, TDI, vitamin, v.v.).

Trong khi đó, ở châu Á, vấn đề còn nghiêm trọng hơn—

Thị trường đang đối mặt với thực sự thiếu hụt nguồn cung năng lượng.

Morgan Stanley nhấn mạnh, khoảng 20% ngành điện và khí tự nhiên châu Á phụ thuộc vào LNG Trung Đông, trong đó Ấn Độ, Thái Lan và Philippines là các quốc gia có rủi ro rõ rệt nhất.

Để đối phó với thiếu nhiên liệu và chi phí tăng cao, một số quốc gia châu Á đã bắt đầu chuyển hướng trở lại sử dụng than để duy trì ổn định lưới điện.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.41KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.46KNgười nắm giữ:2
    0.23%
  • Vốn hóa:$2.41KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim