Hướng dẫn toàn diện về quyền chọn: Từ cơ bản đến thành thạo trong giao dịch

Tùy chọn thường bị người mới bắt đầu xem là công cụ tài chính phức tạp và huyền bí, nhưng thực tế các khái niệm cốt lõi của chúng khá đơn giản. Nhiều người không hiểu rõ cách hoạt động thực sự của tùy chọn, cách kiếm lợi hoặc tránh thua lỗ như thế nào. Hướng dẫn đầy đủ này sẽ giúp bạn từ những khái niệm cơ bản đến các chiến lược giao dịch thực tế, để bạn thực sự hiểu sức mạnh và rủi ro của tùy chọn.

Tùy chọn là gì? Giải thích đơn giản nhất

Tùy chọn (Option) là một hợp đồng, trao cho người mua quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán một tài sản cụ thể vào một ngày nhất định hoặc trước ngày đó với mức giá đã định. Giống như cổ phiếu và trái phiếu, tùy chọn là một chứng khoán, có các điều khoản và đặc điểm rõ ràng.

Nghe có vẻ vẫn quá phức tạp? Hãy để chúng ta hiểu qua ví dụ thực tế trong cuộc sống. Giả sử bạn thích một căn hộ và muốn mua nó. Nhưng vấn đề là, trong vòng 3 tháng tới, bạn chưa có đủ tiền mặt. Vì vậy, bạn thương lượng với chủ nhà, mong họ đồng ý cho bạn quyền chọn mua căn nhà này với giá 20.0000 USD trong vòng 3 tháng tới. Chủ nhà đồng ý, nhưng điều kiện là bạn phải trả 3.000 USD để có quyền này.

Bây giờ hãy xem xét hai khả năng:

Tình huống 1: Giá trị bất động sản tăng
Ba tuần sau, mọi người phát hiện căn nhà này chính là nơi sinh của Elvis Presley! Giá trị bất động sản tăng vọt lên 1 triệu USD. Vì chủ nhà đã bán quyền chọn mua cho bạn, họ buộc phải bán căn nhà với giá 20.000 USD như đã thỏa thuận. Bạn cuối cùng kiếm được lợi nhuận 797.000 USD (1 triệu trừ đi 20.000 và 3.000 USD phí quyền chọn).

Tình huống 2: Giá trị bất động sản giảm
Sau khi kiểm tra kỹ, bạn phát hiện căn nhà có vấn đề nghiêm trọng về chất lượng: tường nứt, kho chứa đầy chuột, thậm chí ban đêm còn nghe thấy tiếng động lạ. Dù đây từng là ngôi nhà mơ ước của bạn, giờ nó chẳng còn giá trị gì. May mắn là, vì bạn chỉ mua quyền chọn, bạn có thể chọn không mua. Như vậy, bạn chỉ mất 3.000 USD phí quyền chọn.

Ví dụ này cho thấy hai đặc điểm cốt lõi của tùy chọn:

Điểm thứ nhất: Quyền chứ không phải nghĩa vụ
Khi bạn mua tùy chọn, bạn có quyền chứ không bắt buộc phải thực hiện. Bạn có thể chọn có hoặc không thực hiện quyền đó. Nếu không thực hiện, tùy chọn sẽ hết hạn và bạn chỉ mất phí đã trả để mua quyền.

Điểm thứ hai: Tùy chọn là công cụ phái sinh
Giá trị của tùy chọn hoàn toàn dựa trên một tài sản cơ sở. Trong ví dụ bất động sản, đó là căn nhà. Trong thị trường tài chính, tài sản cơ sở thường là cổ phiếu hoặc chỉ số. Vì vậy, tùy chọn thuộc loại công cụ phái sinh — giá trị của chúng được lấy từ các tài sản khác.

Tùy chọn mua (Call) và tùy chọn bán (Put): Hai mặt của thị trường

Trong thế giới tùy chọn có hai loại chính, phản ánh hai hướng thị trường khác nhau:

Tùy chọn mua (Call Option): Đặt cược vào việc cổ phiếu tăng giá
Tùy chọn mua cho phép người nắm giữ có quyền mua một tài sản với mức giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giống như bạn đang giữ vị thế mua cổ phiếu. Nếu bạn mua tùy chọn mua, bạn đang đặt cược rằng giá cổ phiếu sẽ tăng mạnh. Mục tiêu của nhà giao dịch mua tùy chọn mua là thấy giá cổ phiếu vượt qua mức giá thực hiện trước khi hết hạn.

Tùy chọn bán (Put Option): Đặt cược vào việc cổ phiếu giảm giá
Tùy chọn bán cho phép người nắm giữ có quyền bán một tài sản với mức giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giống như bạn đang đặt cược rằng giá cổ phiếu sẽ giảm. Người mua tùy chọn bán kỳ vọng giá sẽ đi xuống. Khác với tùy chọn mua, nếu bạn mua tùy chọn bán, khi giá giảm, bạn có lợi.

Hai loại này cung cấp cho nhà đầu tư cơ hội kiếm lợi trong mọi điều kiện thị trường: tăng giá, giảm giá hoặc đi ngang.

Bốn loại nhà tham gia thị trường tùy chọn: Bạn thuộc loại nào?

Dựa trên vị thế trong thị trường, có bốn loại nhà tham gia:

  1. Người mua tùy chọn mua (Long Call) — kỳ vọng giá tăng
  2. Người bán tùy chọn mua (Short Call) — kỳ vọng giá không tăng mạnh
  3. Người mua tùy chọn bán (Long Put) — kỳ vọng giá giảm
  4. Người bán tùy chọn bán (Short Put) — kỳ vọng giá không giảm mạnh

Người mua tùy chọn gọi là “người giữ quyền” (Holder), còn người bán gọi là “người viết” (Writer). Một cách khác, người mua có vị thế dài (long), người bán có vị thế ngắn (short).

Có hai điểm khác biệt chính giữa người mua và người bán:

Thứ nhất, người giữ quyền (mua) không có nghĩa vụ mua hoặc bán, họ có thể tự do quyết định có thực hiện quyền hay không. Thứ hai, người viết (bán) có nghĩa vụ thực hiện cam kết. Điều này có nghĩa là người bán có thể bị buộc phải mua hoặc bán tài sản theo hợp đồng. Vì rủi ro của người bán cao hơn và phức tạp hơn, hướng dẫn này chủ yếu tập trung vào góc nhìn của người mua.

Hiểu các thuật ngữ về tùy chọn: Bước đầu để trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp

Để giao dịch hiệu quả trong thị trường tùy chọn, bạn cần làm quen với một số thuật ngữ cốt lõi:

Giá thực hiện (Strike Price)
Là mức giá mà bạn có thể mua hoặc bán tài sản cơ sở. Để có lợi nhuận, cổ phiếu phải vượt qua (đối với tùy chọn mua) hoặc thấp hơn (đối với tùy chọn bán) mức giá này tại thời điểm thực hiện.

Ngày hết hạn (Expiration Date)
Tất cả các giao dịch này phải hoàn tất trước hoặc vào ngày hết hạn. Thường ngày hết hạn là ngày thứ Sáu thứ ba của tháng hợp đồng.

Tùy chọn niêm yết (Listed Options)
Tại Mỹ, các tùy chọn được giao dịch trên các sàn như CBOE gọi là “tùy chọn niêm yết”. Những tùy chọn này có mức giá thực hiện và ngày hết hạn cố định. Mỗi hợp đồng tùy chọn niêm yết đại diện cho 100 cổ phiếu của tài sản cơ sở, gọi là một “hợp đồng”.

Tùy chọn trong tiền (In-The-Money)
Đối với tùy chọn mua, khi giá cổ phiếu cao hơn giá thực hiện, gọi là “trong tiền”. Đối với tùy chọn bán, khi giá cổ phiếu thấp hơn giá thực hiện, cũng gọi là “trong tiền”.

Giá trị nội tại (Intrinsic Value)
Là khoản lợi nhuận đã “kiếm được” của tùy chọn. Với tùy chọn mua trong tiền, giá trị nội tại bằng chênh lệch giữa giá cổ phiếu hiện tại và giá thực hiện.

Phí quyền chọn (Premium)
Là tổng giá của tùy chọn. Phí này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: giá cổ phiếu, giá thực hiện, thời gian còn lại (giá trị thời gian) và độ biến động (volatility). Quá trình định giá này khá phức tạp, nhưng nhà đầu tư thông thường không cần phải nắm rõ công thức.

Độ biến động (Volatility)
Đo lường mức độ biến động của giá cổ phiếu. Độ biến động cao nghĩa là giá có thể dao động mạnh, điều này ảnh hưởng đến giá trị của tùy chọn.

Đầu tư hay phòng ngừa rủi ro? Hai lý do chính nhà đầu tư dùng tùy chọn

Có hai mục đích chính khiến nhà đầu tư sử dụng tùy chọn:

Đầu cơ: Sử dụng đòn bẩy để kiếm nhiều tiền
Đầu cơ là đặt cược vào xu hướng giá của một chứng khoán trong tương lai. Ưu điểm của tùy chọn là bạn không chỉ kiếm lợi khi thị trường tăng. Với các chiến lược đa dạng, bạn còn có thể kiếm lợi khi thị trường giảm hoặc đi ngang.

Tuy nhiên, đầu cơ bằng tùy chọn rất rủi ro. Khi mua tùy chọn, bạn cần dự đoán chính xác ba yếu tố: hướng giá, biên độ biến động và thời điểm biến động. Thêm vào đó, phí giao dịch làm tỷ lệ thành công không cao.

Vậy tại sao dù tỷ lệ thành công thấp, nhà đầu tư vẫn dùng tùy chọn để đầu cơ? Câu trả lời chính là đòn bẩy. Với một hợp đồng tùy chọn, bạn kiểm soát 100 cổ phiếu. Giá cổ phiếu không cần biến động lớn, bạn vẫn có thể thu lợi đáng kể. Đó chính là lý do khiến tùy chọn hấp dẫn đến vậy.

Phòng ngừa rủi ro: Mua bảo hiểm cho khoản đầu tư
Chức năng quan trọng khác của tùy chọn là phòng ngừa rủi ro. Bạn có thể xem tùy chọn như một hợp đồng bảo hiểm. Giống như mua bảo hiểm nhà hoặc xe, tùy chọn giúp bảo vệ khoản đầu tư của bạn.

Có ý kiến phê phán rằng, nếu bạn không chắc chắn về cổ phiếu mình nắm giữ, thì không nên đầu tư. Nhưng mặt khác, chiến lược phòng ngừa rủi ro thực sự có giá trị đối với các tổ chức lớn, và cũng hữu ích cho nhà đầu tư cá nhân.

Ví dụ, bạn muốn tận dụng xu hướng tăng của một cổ phiếu nhưng vẫn muốn kiểm soát rủi ro giảm giá. Sử dụng tùy chọn, bạn có thể kiểm soát rủi ro giảm giá với chi phí thấp, đồng thời vẫn hưởng lợi từ tăng giá. Ngoài ra, các công ty còn dùng tùy chọn để thu hút và giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyền chọn của công ty là hợp đồng giữa công ty và nhân viên, còn quyền chọn trên thị trường là hợp đồng giữa hai nhà tham gia không liên quan trực tiếp.

Thực hành: Làm thế nào tùy chọn kiếm tiền hoặc thua lỗ

Bây giờ, hãy xem một ví dụ cụ thể về cách tùy chọn hoạt động.

Giả sử ngày 1 tháng 5, giá cổ phiếu của Công ty A là 67 USD, phí của quyền chọn mua tháng 7 với giá thực hiện 70 USD là 3,15 USD. “Tháng 7” nghĩa là ngày hết hạn là ngày thứ Sáu thứ ba của tháng 7, và giá thực hiện là 70 USD. Một hợp đồng có tổng chi phí là 315 USD (3,15 x 100). Nhớ rằng, trong thực tế, còn phải tính phí môi giới.

Giá thực hiện 70 USD có nghĩa là trước ngày hết hạn, giá cổ phiếu phải vượt qua 70 USD để bạn có lợi nhuận. Vì phí là 3,15 USD, điểm hòa vốn của bạn là 73,15 USD. Khi cổ phiếu còn giá 67 USD, vì thấp hơn 70 USD, quyền chọn này không có giá trị nội tại (chỉ còn giá trị thời gian). Nhưng đừng quên, bạn đã trả 315 USD phí quyền chọn, nên thực tế bạn đã mất 315 USD.

Ba tuần sau, giả sử giá cổ phiếu tăng lên 78 USD. Lúc này, hợp đồng quyền chọn có giá trị là 8,25 USD (8,25 x 100 = 825 USD). Trừ đi phí 315 USD, lợi nhuận của bạn là 510 USD. Nói cách khác, chỉ trong vòng ba tuần, bạn đã gần như gấp đôi khoản đầu tư! Lúc này, bạn có thể bán quyền chọn để khóa lợi nhuận, gọi là “đóng vị thế”.

Tất nhiên, nếu bạn nghĩ rằng giá còn tiếp tục tăng, bạn có thể giữ lại. Nhưng giả sử đến ngày hết hạn, giá cổ phiếu giảm xuống còn 62 USD. Vì giá này thấp hơn giá thực hiện 70 USD, và không còn thời gian, hợp đồng này mất giá trị hoàn toàn. Kết quả là, lần này, khoản đầu tư quyền chọn của bạn lỗ 315 USD.

Thực hiện và đóng vị thế: Bạn có thực sự cần “mua 100 cổ phiếu” không?

Thật vậy, quyền chọn cho phép người mua thực hiện quyền mua hoặc bán, nhưng trong thực tế, hầu hết các quyền chọn không bao giờ được thực hiện.

Trong ví dụ trên, bạn có thể thực hiện quyền mua cổ phiếu với giá 70 USD, rồi bán ngay tại giá thị trường 78 USD, kiếm 8 USD mỗi cổ phiếu. Hoặc bạn có thể giữ cổ phiếu vì giá mua thấp hơn giá thị trường hiện tại.

Nhưng trong thực tế, phần lớn người nắm giữ quyền chọn sẽ chọn đóng vị thế để khóa lợi nhuận. Điều này có nghĩa là họ bán quyền chọn trên thị trường, còn người bán sẽ mua lại quyền đó để đóng vị thế. Theo dữ liệu của Sở Giao dịch Tùy chọn Chicago, chỉ khoảng 10% quyền chọn được thực hiện, 60% được đóng vị thế qua giao dịch, còn 30% hết hạn không có giá trị.

Thông tin này cho thấy phần lớn nhà tham gia thị trường tùy chọn chủ yếu kiếm lợi từ biến động giá, chứ không thực sự mua hoặc bán tài sản cơ sở.

Bí mật định giá quyền chọn: Giá trị nội tại cộng với giá trị thời gian

Tại sao giá quyền chọn từ 3,15 USD tăng lên 8,25 USD? Sự biến động này có thể giải thích qua giá trị nội tại và giá trị thời gian.

Giá trị của quyền chọn cơ bản bằng tổng của giá trị nội tại và giá trị thời gian.

Giá trị nội tại là khoản lợi nhuận đã “kiếm được”. Đối với quyền chọn mua trong tiền, giá trị nội tại bằng chênh lệch giữa giá cổ phiếu hiện tại và giá thực hiện.

Giá trị thời gian thể hiện khả năng giá sẽ biến động theo hướng có lợi trong tương lai. Vì vậy, trong ví dụ này, giá quyền chọn có thể phân tích thành:

Phí quyền chọn = Giá trị nội tại + Giá trị thời gian
8,25 USD = 8 USD + 0,25 USD

Khi ngày đáo hạn đến gần, giá trị thời gian sẽ giảm dần, gọi là “thời gian mất giá” (time decay), và sẽ tăng tốc khi gần đến ngày hết hạn. Hiểu rõ điều này rất quan trọng đối với nhà giao dịch quyền chọn.

Các loại quyền chọn: Mỹ, châu Âu, dài hạn và phi truyền thống

Quyền chọn có thể phân loại theo các dạng chính:

Quyền chọn Mỹ (American Options)
Có thể thực hiện bất cứ lúc nào từ ngày mua đến ngày hết hạn. Ví dụ về Công ty A là quyền chọn Mỹ. Hầu hết quyền chọn giao dịch trên sàn đều là loại này, mang lại sự linh hoạt tối đa cho nhà giao dịch.

Quyền chọn châu Âu (European Options)
Chỉ có thể thực hiện vào ngày đáo hạn. Tên gọi không liên quan đến vị trí địa lý, mà là quy ước trong thị trường.

Quyền chọn dài hạn (LEAPS)
Ngoài các quyền chọn ngắn hạn, còn có loại có thời hạn từ 1 đến 2 năm hoặc lâu hơn. Thường dành cho nhà đầu tư dài hạn, gọi là “quyền chọn dài hạn” (LEAPS - Long-Term Equity Anticipation Securities). LEAPS có thời gian dài hơn nhưng không khác biệt về bản chất so với quyền chọn thông thường. Không phải cổ phiếu nào cũng có LEAPS, chủ yếu tập trung vào các chỉ số lớn.

Quyền chọn phi truyền thống (Exotic Options)
Ngoài quyền chọn tiêu chuẩn, còn có các loại phức tạp hơn gọi là “quyền chọn exotic”. Đây là các công cụ phái sinh phức tạp hơn, thường giao dịch OTC hoặc tích hợp trong các trái phiếu cấu trúc. Ví dụ, quyền chọn có mức giá thực hiện không cố định, dựa trên trung bình giá của tài sản trong một khoảng thời gian, hoặc quyền tự động hết hạn khi giá vượt quá giới hạn nhất định.

Bảng giá quyền chọn: 12 chỉ số quan trọng

Bây giờ, hãy xem cách đọc bảng giá quyền chọn. Ví dụ, quyền chọn mua tháng 3 của IBM:

Chỉ số 1: Mã quyền chọn (OpSym)
Chứa mã cổ phiếu cơ sở, tháng, năm hợp đồng (MAR10 là tháng 3 năm 2010), mức giá thực hiện (110, 115, 120, …), và ký hiệu C hoặc P thể hiện quyền mua hoặc quyền bán.

Chỉ số 2: Giá mua (Bid)
Là giá cuối cùng nhà tạo lập thị trường sẵn sàng mua quyền chọn này. Ví dụ, nếu bạn bán quyền chọn mua IBM tháng 3 với giá 125 USD bằng lệnh thị trường, bạn sẽ bán với giá 3,4 USD.

Chỉ số 3: Giá bán (Ask)
Là giá cuối cùng nhà tạo lập thị trường sẵn sàng bán quyền chọn này. Nếu mua bằng lệnh thị trường, bạn sẽ mua với giá 3,5 USD.

Nhà tạo lập thị trường kiếm lời bằng cách mua ở giá Bid và bán ở giá Ask. Nhà giao dịch quyền chọn cần cân nhắc chênh lệch giá này trong mỗi giao dịch. Thông thường, quyền chọn sôi động sẽ có chênh lệch nhỏ hơn. Chênh lệch quá lớn sẽ gây khó khăn, đặc biệt đối với giao dịch ngắn hạn. Ví dụ, nếu giá mua là 3,4 USD và giá bán là 3,5 USD, bạn mua với giá 3,5 USD rồi bán ngay với giá 3,4 USD, dù giá không đổi, bạn đã mất 2,85% ( (3,4 - 3,5)/3,5 ).

Chỉ số 4: Giá trị ngoại lai (Extrinsic Value)
Hiển thị phần giá quyền chọn gồm giá trị thời gian (thường có hai mức giá: dựa trên giá mua và giá bán). Điều này rất quan trọng vì tất cả quyền chọn đều mất hết giá trị thời gian khi đến ngày đáo hạn.

Chỉ số 5: Độ biến động ngụ ý (IV)
Tính bằng mô hình Black-Scholes, thể hiện kỳ vọng về biến động trong tương lai dựa trên giá quyền chọn hiện tại và các biến số khác. Độ biến động ngụ ý cao hơn đồng nghĩa với giá trị thời gian cao hơn, và ngược lại. Nếu bạn có thể xem dữ liệu lịch sử về độ biến động ngụ ý, bạn sẽ biết thời điểm nào là phù hợp để mua hoặc bán quyền chọn.

Chỉ số 6: Delta
Là một trong các “chỉ số Hy Lạp” của quyền chọn, thể hiện mức độ nhạy của giá quyền chọn với biến động của giá cổ phiếu cơ sở. Đối với quyền mua, delta nằm trong khoảng từ 0 đến 1 (hoặc 0 đến 100); đối với quyền bán, từ 0 đến -1. Một quyền mua có delta 0,5 nghĩa là nếu cổ phiếu tăng 1 USD, giá quyền chọn sẽ tăng khoảng 0,5 USD. Delta gần 1 thể hiện quyền chọn hành động như cổ phiếu.

Chỉ số 7: Gamma
Là chỉ số thể hiện mức độ thay đổi của delta khi giá cổ phiếu biến động 1 USD. Ví dụ, nếu quyền mua có gamma 0,58, thì khi cổ phiếu tăng 1 USD, delta của quyền này sẽ tăng thêm khoảng 0,58.

Chỉ số 8: Vega
Thể hiện mức độ thay đổi của giá quyền chọn khi độ biến động ngụ ý thay đổi 1%. Ví dụ, nếu vega là 0,141, thì khi độ biến động ngụ ý tăng 1%, giá quyền chọn sẽ tăng thêm 0,141 USD. Điều này giúp nhà giao dịch biết khi nào nên mua hoặc bán dựa trên dự đoán về biến động thị trường.

Chỉ số 9: Theta
Thể hiện tốc độ mất giá của quyền chọn theo thời gian, hay còn gọi là “thời gian mất giá”. Mỗi ngày trôi qua, quyền chọn mất một phần giá trị do thời gian còn lại giảm. Thường thì theta âm, nghĩa là quyền chọn mất giá mỗi ngày.

Chỉ số 10: Khối lượng giao dịch (Volume)
Cho biết số lượng hợp đồng quyền chọn đã được giao dịch trong ngày gần nhất. Khối lượng cao thể hiện tính thanh khoản tốt hơn.

Chỉ số 11: Số hợp đồng chưa đóng (Open Interest)
Là tổng số hợp đồng quyền chọn còn mở, chưa được đóng hoặc thực hiện. Chỉ số này phản ánh độ lớn của thị trường cho quyền chọn đó.

Chỉ số 12: Giá thực hiện (Strike Price)
Là mức giá mà quyền mua hoặc quyền bán cho phép bạn mua hoặc bán tài sản cơ sở.

Tóm lại: Những điểm cốt lõi nhà đầu tư quyền chọn cần biết

Các khái niệm chính:

  • Quyền chọn cho phép người mua mua hoặc bán tài sản cơ sở với mức giá cố định vào hoặc trước ngày đáo hạn, nhưng không bắt buộc.
  • Giá trị của quyền chọn bắt nguồn từ tài sản cơ sở.
  • Quyền mua (Call) dành cho người kỳ vọng giá tăng, phù hợp thị trường tăng.
  • Quyền bán (Put) dành cho người kỳ vọng giá giảm, phù hợp thị trường giảm.
  • Thị trường quyền chọn có bốn loại nhà tham gia: mua quyền mua, bán quyền mua, mua quyền bán, bán quyền bán.
  • Người mua gọi là “người giữ quyền”, người bán gọi là “người viết”.
  • Giá thực hiện là mức giá mua hoặc bán tài sản cơ sở theo hợp đồng.
  • Giá quyền chọn (phí) phụ thuộc vào giá cổ phiếu, giá thực hiện, thời gian còn lại và độ biến động.
  • Một hợp đồng quyền chọn đại diện cho 100 cổ phiếu của tài sản cơ sở.
  • Nhà đầu tư dùng quyền chọn để đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro.
  • Mua quyền mua nghĩa là có quyền mua cổ phiếu theo giá đã định, không bắt buộc phải thực hiện.
  • Quyền chọn Mỹ có thể thực hiện bất cứ lúc nào trước hạn, châu Âu chỉ thực hiện vào ngày đáo hạn.
  • Khoảng 10% quyền chọn được thực hiện, phần lớn là đóng vị thế qua giao dịch hoặc hết hạn.
  • Giá trị quyền chọn gồm giá trị nội tại và giá trị thời gian.
  • Các yếu tố định giá quyền chọn gồm Delta, Gamma, Vega, Theta.
  • Đọc bảng giá quyền chọn cần hiểu rõ 12 chỉ số quan trọng này.

Quyền chọn là công cụ tài chính mạnh mẽ, nhưng đi kèm rủi ro cao. Nhà giao dịch thành công không chỉ hiểu các khái niệm này mà còn phải liên tục học hỏi và điều chỉnh chiến lược trong thực tế. Dù bạn muốn dùng quyền chọn để đầu cơ kiếm lợi hay để phòng ngừa rủi ro, hiểu rõ bản chất của quyền chọn là bước đầu tiên.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim