DefigramDFG sang VND:Chuyển đổi Defigram (DFG) sang Việt Nam đồng (VND)

DFG/VND: 1 DFG ≈ ₫54,492.94 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Defigram Thị trường hôm nay

Defigram đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DFG chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫54,492.94. Với nguồn cung lưu hành là 0 DFG, tổng vốn hóa thị trường của DFG tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của DFG tính bằng VND đã giảm ₫-16.89, biểu thị mức giảm -0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DFG tính bằng VND là ₫2,873,192.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫7,100.69.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DFG sang VND

54,492.94-0.031%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DFG sang VND là ₫54,492.94 VND, với sự thay đổi -0.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DFG/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DFG/VND trong ngày qua.

Giao dịch Defigram

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DFG/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, DFG/-- Spot is -- and --, and DFG/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Defigram sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi DFG sang VND

logo DefigramSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1DFG
54,492.94VND
2DFG
108,985.88VND
3DFG
163,478.82VND
4DFG
217,971.76VND
5DFG
272,464.7VND
6DFG
326,957.64VND
7DFG
381,450.58VND
8DFG
435,943.52VND
9DFG
490,436.46VND
10DFG
544,929.4VND
100DFG
5,449,294.03VND
500DFG
27,246,470.16VND
1,000DFG
54,492,940.32VND
5,000DFG
272,464,701.6VND
10,000DFG
544,929,403.2VND

Bảng chuyển đổi VND sang DFG

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Defigram
1VND
0.00001835DFG
2VND
0.0000367DFG
3VND
0.00005505DFG
4VND
0.0000734DFG
5VND
0.00009175DFG
6VND
0.0001101DFG
7VND
0.0001284DFG
8VND
0.0001468DFG
9VND
0.0001651DFG
10VND
0.0001835DFG
10,000,000VND
183.51DFG
50,000,000VND
917.55DFG
100,000,000VND
1,835.1DFG
500,000,000VND
9,175.5DFG
1,000,000,000VND
18,351DFG

Bảng chuyển đổi số tiền DFG sang VND và VND sang DFG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DFG sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 VND sang DFG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Defigram phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DFG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DFG = $2.08 USD, 1 DFG = €1.79 EUR, 1 DFG = ₹187.65 INR, 1 DFG = Rp34,978.37 IDR, 1 DFG = $2.89 CAD, 1 DFG = £1.55 GBP, 1 DFG = ฿65.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001858
logo BTCBTC
0.0000002102
logo ETHETH
0.000006164
logo USDTUSDT
0.0191
logo XRPXRP
0.009088
logo BNBBNB
0.00002117
logo SOLSOL
0.0001397
logo USDCUSDC
0.01906
logo TRXTRX
0.06394
logo STETHSTETH
0.000006164
logo DOGEDOGE
0.1364
logo ADAADA
0.04884
logo BCHBCH
0.00002986
logo WBTCWBTC
0.0000002107
logo WEETHWEETH
0.000005684
logo LINKLINK
0.001448

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Defigram (DFG) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng DFG của bạn

Nhập số lượng DFG của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Defigram hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Defigram.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Defigram sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Defigram sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Defigram sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Defigram sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Defigram sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide