ETHPlus Thị trường hôm nay
ETHPlus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH+ chuyển đổi sang Euro (EUR) là €2,966.61. Với nguồn cung lưu hành là 33,885.72 ETH+, tổng vốn hóa thị trường của ETH+ tính bằng EUR là €86,603,154.75. Trong 24h qua, giá của ETH+ tính bằng EUR đã giảm €-86.59, biểu thị mức giảm -2.83%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH+ tính bằng EUR là €4,437.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €1,259.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH+ sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH+ sang EUR là €2,966.61 EUR, với sự thay đổi -2.83% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH+/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH+/EUR trong ngày qua.
Giao dịch ETHPlus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of ETH+/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ETH+/-- Spot is -- and --, and ETH+/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi ETHPlus sang Euro
Bảng chuyển đổi ETH+ sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH+ | 2,954.61EUR |
2ETH+ | 5,909.23EUR |
3ETH+ | 8,863.85EUR |
4ETH+ | 11,818.47EUR |
5ETH+ | 14,773.08EUR |
6ETH+ | 17,727.7EUR |
7ETH+ | 20,682.32EUR |
8ETH+ | 23,636.94EUR |
9ETH+ | 26,591.55EUR |
10ETH+ | 29,546.17EUR |
100ETH+ | 295,461.76EUR |
500ETH+ | 1,477,308.81EUR |
1,000ETH+ | 2,954,617.63EUR |
5,000ETH+ | 14,773,088.15EUR |
10,000ETH+ | 29,546,176.3EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ETH+
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 0.0003384ETH+ |
2EUR | 0.0006769ETH+ |
3EUR | 0.001015ETH+ |
4EUR | 0.001353ETH+ |
5EUR | 0.001692ETH+ |
6EUR | 0.00203ETH+ |
7EUR | 0.002369ETH+ |
8EUR | 0.002707ETH+ |
9EUR | 0.003046ETH+ |
10EUR | 0.003384ETH+ |
1,000,000EUR | 338.45ETH+ |
5,000,000EUR | 1,692.26ETH+ |
10,000,000EUR | 3,384.53ETH+ |
50,000,000EUR | 16,922.66ETH+ |
100,000,000EUR | 33,845.32ETH+ |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH+ sang EUR và EUR sang ETH+ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH+ sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 EUR sang ETH+, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHPlus phổ biến
ETHPlus | 1 ETH+ |
|---|---|
$3,429.62USD | |
€2,954.62EUR | |
₹311,400.92INR | |
Rp58,001,470.39IDR | |
$4,768.2CAD | |
£2,561.24GBP | |
฿107,839.6THB |
ETHPlus | 1 ETH+ |
|---|---|
₽267,275.09RUB | |
R$18,418.43BRL | |
د.إ12,595.28AED | |
₺148,466.19TRY | |
¥23,938.06CNY | |
¥541,174.14JPY | |
$26,745.21HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH+ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH+ = $3,429.62 USD, 1 ETH+ = €2,954.62 EUR, 1 ETH+ = ₹311,400.92 INR, 1 ETH+ = Rp58,001,470.39 IDR, 1 ETH+ = $4,768.2 CAD, 1 ETH+ = £2,561.24 GBP, 1 ETH+ = ฿107,839.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
57.86 | |
0.006227 | |
0.1798 | |
580.69 | |
0.6258 | |
294.31 | |
580.26 | |
4.32 |
1,845.94 | |
0.1795 | |
4,532.47 | |
1,578.41 | |
0.985 | |
0.006246 | |
0.1661 | |
45.54 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHPlus (ETH+) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng ETH+ của bạn
Nhập số lượng ETH+ của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHPlus hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHPlus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHPlus sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHPlus sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHPlus sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHPlus sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHPlus sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHPlus (ETH+)
Những tài sản nào được hỗ trợ bởi token đòn bẩy ETF trên Gate? Ngoài BTC và ETH, hiện có thêm những lựa chọn mới nào?
Trong danh mục sản phẩm token ETF đòn bẩy của Gate, lựa chọn giao dịch của bạn không chỉ giới hạn ở Bitcoin và Ethereum. Từ các blockchain công khai mới nổi cho đến những đồng meme coin đang dẫn đầu xu hướng, hàng trăm tài sản tiền mã hóa đòn bẩy đang mở ra nhiều khả năng mới cho các chiến lược gi
Xu hướng giá ETH và PEPE vẫn tích cực khi hoạt động thị trường cải thiện
Ethereum và PEPE đang quay lại tâm điểm khi thị trường crypto cho thấy dấu hiệu tham gia rõ rệt hơn. ETH thường được xem như “thước đo altcoin” vì nằm ở trung tâm thanh khoản DeFi và hoạt động smart contract,
Những góc nhìn về chỉ số Sensex: Thước đo truyền thống của thị trường và các chiến lược đầu tư mới trong kỷ nguyên Web3
Trên biểu đồ thị trường Gate, giá ETH liên tục dao động quanh ngưỡng quan trọng là 3.300 USD. Trong khi đó, chỉ số Sensex trên Sở Giao dịch Chứng khoán Bombay phản ánh nhịp đập của nền kinh tế Ấn Độ. Tuy hai đường biểu diễn này tưởng như không liên quan, nhưng thực chất chúng đang có sự cộng hưởn