HeimaHEI sang GBP:Chuyển đổi Heima (HEI) sang Bảng Anh (GBP)

HEI/GBP: 1 HEI ≈ £0.0903 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Heima Thị trường hôm nay

Heima đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HEI chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.0903. Với nguồn cung lưu hành là 67,616,329 HEI, tổng vốn hóa thị trường của HEI tính bằng GBP là £4,530,540.08. Trong 24h qua, giá của HEI tính bằng GBP đã giảm £-0.00007223, biểu thị mức giảm -0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HEI tính bằng GBP là £0.9275, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.03528.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HEI sang GBP

£0.0903-0.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HEI sang GBP là £0.0903 GBP, với sự thay đổi -0.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HEI/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HEI/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Heima

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HeimaHEI/USDT
Giao ngay
$0.1226
+1.07%
logo HeimaHEI/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1224
+0.98%

The real-time trading price of HEI/USDT Spot is $0.1226, with a 24-hour trading change of +1.07%, HEI/USDT Spot is $0.1226 and +1.07%, and HEI/USDT Perpetual is $0.1224 and +0.98%.

Bảng chuyển đổi Heima sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi HEI sang GBP

logo HeimaSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1HEI
0.09GBP
2HEI
0.18GBP
3HEI
0.27GBP
4HEI
0.36GBP
5HEI
0.45GBP
6HEI
0.54GBP
7HEI
0.63GBP
8HEI
0.72GBP
9HEI
0.81GBP
10HEI
0.9GBP
10,000HEI
903.01GBP
50,000HEI
4,515.07GBP
100,000HEI
9,030.14GBP
500,000HEI
45,150.7GBP
1,000,000HEI
90,301.4GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang HEI

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Heima
1GBP
11.07HEI
2GBP
22.14HEI
3GBP
33.22HEI
4GBP
44.29HEI
5GBP
55.37HEI
6GBP
66.44HEI
7GBP
77.51HEI
8GBP
88.59HEI
9GBP
99.66HEI
10GBP
110.74HEI
100GBP
1,107.4HEI
500GBP
5,537.01HEI
1,000GBP
11,074.02HEI
5,000GBP
55,370.12HEI
10,000GBP
110,740.25HEI

Bảng chuyển đổi số tiền HEI sang GBP và GBP sang HEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HEI sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang HEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Heima phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HEI = $0.12 USD, 1 HEI = €0.1 EUR, 1 HEI = ₹10.94 INR, 1 HEI = Rp2,036.83 IDR, 1 HEI = $0.17 CAD, 1 HEI = £0.09 GBP, 1 HEI = ฿3.83 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
65.29
logo BTCBTC
0.007687
logo ETHETH
0.2266
logo USDTUSDT
674.86
logo BNBBNB
0.7791
logo XRPXRP
365.62
logo USDCUSDC
673.04
logo SOLSOL
5.4
logo SMARTSMART
137,949.23
logo TRXTRX
2,366.31
logo STETHSTETH
0.2268
logo DOGEDOGE
5,742.75
logo ADAADA
2,025.41
logo BCHBCH
1.12
logo WBTCWBTC
0.007701
logo WEETHWEETH
0.2101

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Heima (HEI) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng HEI của bạn

Nhập số lượng HEI của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Heima hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Heima.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Heima sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Heima sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Heima sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Heima sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Heima sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Heima (HEI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide