RibusRIB sang VND:Chuyển đổi Ribus (RIB) sang Việt Nam đồng (VND)

RIB/VND: 1 RIB ≈ ₫138.33 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Ribus Thị trường hôm nay

Ribus đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ribus chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫138.33. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 RIB, tổng vốn hóa thị trường của Ribus tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của Ribus tính bằng VND đã tăng ₫28.06, biểu thị mức tăng +25.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ribus tính bằng VND là ₫1,904.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫101.34.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RIB sang VND

138.33+25.46%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RIB sang VND là ₫138.33 VND, với sự thay đổi +25.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RIB/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RIB/VND trong ngày qua.

Giao dịch Ribus

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of RIB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, RIB/-- Spot is -- and --, and RIB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ribus sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi RIB sang VND

logo RibusSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1RIB
138.33VND
2RIB
276.66VND
3RIB
414.99VND
4RIB
553.33VND
5RIB
691.66VND
6RIB
829.99VND
7RIB
968.32VND
8RIB
1,106.66VND
9RIB
1,244.99VND
10RIB
1,383.32VND
100RIB
13,833.25VND
500RIB
69,166.25VND
1,000RIB
138,332.51VND
5,000RIB
691,662.59VND
10,000RIB
1,383,325.19VND

Bảng chuyển đổi VND sang RIB

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Ribus
1VND
0.007228RIB
2VND
0.01445RIB
3VND
0.02168RIB
4VND
0.02891RIB
5VND
0.03614RIB
6VND
0.04337RIB
7VND
0.0506RIB
8VND
0.05783RIB
9VND
0.06506RIB
10VND
0.07228RIB
100,000VND
722.89RIB
500,000VND
3,614.47RIB
1,000,000VND
7,228.95RIB
5,000,000VND
36,144.79RIB
10,000,000VND
72,289.58RIB

Bảng chuyển đổi số tiền RIB sang VND và VND sang RIB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RIB sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang RIB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ribus phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RIB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RIB = $0.01 USD, 1 RIB = €0 EUR, 1 RIB = ₹0.48 INR, 1 RIB = Rp89.77 IDR, 1 RIB = $0.01 CAD, 1 RIB = £0 GBP, 1 RIB = ฿0.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002725
logo BTCBTC
0.0000002791
logo ETHETH
0.000009363
logo USDTUSDT
0.01931
logo XRPXRP
0.01363
logo BNBBNB
0.00003128
logo USDCUSDC
0.01928
logo SOLSOL
0.000229
logo TRXTRX
0.06883
logo STETHSTETH
0.000009372
logo DOGEDOGE
0.2001
logo BCHBCH
0.00003507
logo ADAADA
0.07087
logo WBTCWBTC
0.0000002794
logo LEOLEO
0.00229
logo HYPEHYPE
0.0006074

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ribus (RIB) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng RIB của bạn

Nhập số lượng RIB của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ribus hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ribus.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ribus sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ribus sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ribus sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ribus sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ribus sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide