UNICORN Thị trường hôm nay
UNICORN đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ12.15. Với nguồn cung lưu hành là 0 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng AED là د.إ0. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng AED đã giảm د.إ-0.3409, biểu thị mức giảm -2.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng AED là د.إ97.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.0002673.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang AED là د.إ12.15 AED, với sự thay đổi -2.72% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNI/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/AED trong ngày qua.
Giao dịch UNICORN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3.36 | -0.79% | |
Giao ngay | $3.36 | -1.62% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3.36 | -0.83% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $3.36, with a 24-hour trading change of -0.79%, UNI/USDT Spot is $3.36 and -0.79%, and UNI/USDT Perpetual is $3.36 and -0.83%.
Bảng chuyển đổi UNICORN sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi UNI sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1UNI | 12.15AED |
2UNI | 24.31AED |
3UNI | 36.46AED |
4UNI | 48.62AED |
5UNI | 60.77AED |
6UNI | 72.93AED |
7UNI | 85.09AED |
8UNI | 97.24AED |
9UNI | 109.4AED |
10UNI | 121.55AED |
100UNI | 1,215.59AED |
500UNI | 6,077.98AED |
1,000UNI | 12,155.97AED |
5,000UNI | 60,779.87AED |
10,000UNI | 121,559.75AED |
Bảng chuyển đổi AED sang UNI
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 0.08226UNI |
2AED | 0.1645UNI |
3AED | 0.2467UNI |
4AED | 0.329UNI |
5AED | 0.4113UNI |
6AED | 0.4935UNI |
7AED | 0.5758UNI |
8AED | 0.6581UNI |
9AED | 0.7403UNI |
10AED | 0.8226UNI |
10,000AED | 822.64UNI |
50,000AED | 4,113.2UNI |
100,000AED | 8,226.4UNI |
500,000AED | 41,132.03UNI |
1,000,000AED | 82,264.07UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang AED và AED sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UNI sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 AED sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1UNICORN phổ biến
UNICORN | 1 UNI |
|---|---|
$3.31USD | |
€2.79EUR | |
₹299.95INR | |
Rp55,655.94IDR | |
$4.5CAD | |
£2.43GBP | |
฿102.72THB |
UNICORN | 1 UNI |
|---|---|
₽255.66RUB | |
R$17.15BRL | |
د.إ12.16AED | |
₺144.7TRY | |
¥22.87CNY | |
¥506.27JPY | |
$25.87HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $3.31 USD, 1 UNI = €2.79 EUR, 1 UNI = ₹299.95 INR, 1 UNI = Rp55,655.94 IDR, 1 UNI = $4.5 CAD, 1 UNI = £2.43 GBP, 1 UNI = ฿102.72 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
HYPE chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
19.58 | |
0.002031 | |
0.06946 | |
136.25 | |
99.81 | |
0.2272 | |
136.05 | |
1.7 |
491.09 | |
0.06949 | |
1,457.67 | |
0.2584 | |
517.86 | |
0.002035 | |
16.41 | |
4.42 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi UNICORN (UNI) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá UNICORN hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua UNICORN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi UNICORN sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ UNICORN sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ UNICORN sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ UNICORN sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi UNICORN sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến UNICORN (UNI)
Tại sao tập đoàn quản lý tài sản BlackRock lại mua UNI? Phân tích toàn diện về việc BUIDL được niêm yết trên Uniswap X
Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu từ góc nhìn độc đáo của Gate, khám phá ý đồ thực sự của BlackRock đằng sau lần đầu tiên tham gia vào lĩnh vực DeFi, các chi tiết kỹ thuật về việc ra mắt BUIDL trên Uniswap X, cũng như triển vọng giá trị của token UNI trong bối cảnh hệ thống tokenomics củ
BlackRock mua lại token Uniswap, giá UNI tăng vượt mốc 3,45 USD: Bình minh của DeFi tổ chức sẽ mang lại điều gì?
Bài viết này phân tích cách sự tham gia của các tổ chức đang tái định hình giá trị cốt lõi của token UNI, đồng thời cung cấp các dự báo giá trung lập cho giai đoạn 2026–2031.
Uniswap tăng 40% rồi điều chỉnh 26%: Tin BlackRock kích hoạt đà tăng, nhưng cá mập chốt lời giới hạn lợi nhuận
Được thúc đẩy bởi thông tin BlackRock đã triển khai quỹ BUIDL lên UniswapX và mua UNI, Uniswap đã tăng vọt 40% lên mức 4,57 USD sau khi BlackRock tham gia.