Đối mặt với sự phức tạp của các ứng dụng hợp đồng thông minh, chúng ta cần loại bỏ tư duy đơn giản hóa “mã là pháp luật”, chuyển sang một góc nhìn phân tích theo bối cảnh, tinh tế và thực tế hơn. Chỉ khi như vậy, mới có thể vừa đón nhận đổi mới công nghệ, vừa rõ ràng xác định quyền và trách nhiệm, lợi ích và rủi ro trong quản lý.
Giới thiệu
“Hợp đồng thông minh” (Smart Contract) ban đầu chỉ mô tả một dạng giao thức số có thể tự thực thi. Nhưng khi đi vào thực tiễn, người ta nhận thấy đoạn mã có thể tự vận hành này ngoài việc đóng vai trò “hợp đồng”, còn có thể trở thành quy tắc quản trị tổ chức, kênh chuyển nhượng tài sản, thậm chí là công cụ cho hoạt động phi pháp.
Dù trong nhiều trường hợp, hợp đồng thông minh không được sử dụng như “hợp đồng” theo nghĩa pháp lý, nhưng mọi người vẫn thường gọi chung là “hợp đồng thông minh”. Điều này cho thấy, “hợp đồng thông minh” không phải là một khái niệm pháp lý, mà là một khái niệm công nghệ có thể ứng dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Các bối cảnh khác nhau tương ứng với các mối quan hệ xã hội khác nhau; các mối quan hệ xã hội này sau khi được pháp luật xác nhận sẽ trở thành quan hệ pháp luật. Chỉ cần bối cảnh có chút khác biệt, các mối quan hệ xã hội, pháp luật liên quan cũng có thể khác nhau.
Dựa trên thực tế đó, bài viết này nhằm thảo luận vấn đề định tính pháp lý của hợp đồng thông minh trong các ứng dụng khác nhau, dù khó có thể bao quát tất cả các trường hợp, nhưng vẫn hy vọng giúp độc giả hiểu sơ lược các vấn đề pháp lý liên quan.
Tại sao cần xác định rõ tính pháp lý của hợp đồng thông minh? — Định tính quyết định vận mệnh
Để hiểu rõ tầm quan trọng của việc xác định tính pháp lý của hợp đồng thông minh, không gì khác hơn là xem xét các tranh chấp thực tế trong tư pháp.
Tornado Cash là một giao thức trộn tiền phi tập trung, không quản lý, được triển khai trên Ethereum, trung tâm là một chuỗi hợp đồng thông minh không thể chỉnh sửa, người dùng có thể gửi tiền mã hóa vào “bể tiền” do các hợp đồng này xây dựng để trộn lẫn, qua đó che giấu nguồn gốc và luồng tiền của giao dịch.
Kể từ khi ra đời năm 2019, giao thức này đã bị dùng để rửa tiền hơn 7 tỷ USD, tháng 8 năm 2022, Bộ Tài chính Mỹ (OFAC) dựa trên lệnh hành pháp, đưa Tornado Cash vào danh sách bị trừng phạt. Một điểm quan trọng cần chú ý là, lệnh hành pháp quy định, đối tượng bị trừng phạt phải là “tổ chức pháp nhân” sở hữu hoặc kiểm soát “tài sản”.
Thêm vào đó, tháng 8 năm 2023, Bộ Tư pháp Mỹ cũng đã khởi tố các đồng sáng lập Tornado Cash, buộc tội họ âm mưu rửa tiền, âm mưu vi phạm lệnh trừng phạt và điều hành dịch vụ chuyển tiền không phép.
Hai hành động này dẫn đến một số tranh cãi pháp lý cốt lõi:
“Hợp đồng thông minh” tự thân có phải là một “tổ chức pháp nhân” hay là “tài sản” hay chỉ là “hợp đồng”, chỉ là “mã”?
“Hợp đồng thông minh”và các “bể tiền” do nó quản lý có thể bị trừng phạt là “tài sản” không?
Về mặt trách nhiệm hình sự, “hợp đồng thông minh” nên được xem như thế nào, và tính chất pháp lý của nó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến trách nhiệm pháp lý của các nhà sáng lập?
Kết quả là:
Trong các quyết định trừng phạt, Tòa án phúc thẩm khu vực thứ Năm của Mỹ vào tháng 11 năm 2024 đã ra phán quyết, cho rằng hành vi trừng phạt của OFAC là vượt quá thẩm quyền. Tòa án chủ trương rằng, “hợp đồng thông minh” chỉ là “một công cụ kỹ thuật trung lập, tự trị” chứ không phải là một “tổ chức pháp nhân”, và các “hợp đồng thông minh không thể chỉnh sửa” này không thể bị sở hữu hoặc kiểm soát bởi bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, cũng không ai có thể ngăn cản người khác sử dụng, do đó không phù hợp với định nghĩa truyền thống về “tài sản” trong pháp luật, vì vậy OFAC không có quyền liệt kê chúng vào danh sách trừng phạt.
Tuy nhiên, về trách nhiệm của nhà phát triển, chiến thắng về mặt công nghệ không có nghĩa là các nhà phát triển có thể yên tâm. Hợp đồng thông minh bị xem như “công cụ trung tâm của dịch vụ chuyển tiền không phép”, và hành vi của các nhà phát triển hợp đồng này bị định danh là “hoạt động dịch vụ tài chính trái phép”. Do đó, trong phiên tòa hình sự cuối năm 2024, nhà sáng lập Roman Storm bị kết án vì “hoạt động dịch vụ chuyển tiền không phép”.
Vụ án Tornado Cash rõ ràng cho thấy, tính pháp lý của hợp đồng thông minh có thể quyết định trực tiếp hướng đi của vụ án và số phận của các bên liên quan. Mã nguồn có thể trung lập, nhưng việc tạo ra, triển khai mã và các bên tham gia có thể phải chịu trách nhiệm về ảnh hưởng và hậu quả thực tế của nó.
Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, việc xem xét cẩn trọng tính pháp lý của “hợp đồng thông minh” dựa trên từng bối cảnh cụ thể đã không còn là lựa chọn nữa, mà là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn giao dịch, xác định rủi ro pháp lý.
Tính pháp lý của hợp đồng thông minh — Bối cảnh quyết định tính chất
Tính pháp lý của hợp đồng thông minh phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể mà nó được triển khai và vận hành.
Bối cảnh khác nhau, phản ánh hoặc xây dựng các mối quan hệ xã hội khác nhau, pháp luật đánh giá cũng khác nhau, từ đótương ứng với các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm khác nhau.
Dưới đây, tác giả sẽ trình bày một số ứng dụng điển hình:
(1) Khi hợp đồng thông minh được sử dụng để xây dựng hợp đồng, tính pháp lý
Khi thảo luận về tính pháp lý của hợp đồng thông minh, điều mọi người quan tâm nhất thường là: Nó có thể được pháp luật công nhận và thực thi không? Có đủ tư cách pháp lý như một hợp đồng không?
Khi nhắc đến “hợp đồng”, nhiều người nghĩ ngay đến “thỏa thuận”. Thật vậy, chúng ta dùng hợp đồng thông minh để giao dịch các tài sản số là một dạng thỏa thuận; dùng nó để tham gia bỏ phiếu trong tổ chức tự trị phi tập trung cũng là một dạng thỏa thuận. Tuy nhiên, không phải tất cả “thỏa thuận” đều có thể cấu thành “hợp đồng” theo pháp luật.
“Thỏa thuận” là một khái niệm khá rộng, gần nghĩa với “hiệp định”, nhưng cả hai đều không thể trực tiếp thay thế cho “hợp đồng”. Trong góc nhìn pháp lý, hợp đồng là một khái niệm hạ của “thỏa thuận” hoặc “hiệp định”, đặc trưng cốt lõi của hợp đồng là có tính cưỡng chế pháp lý. Trong khi đó, quyết định hay thỏa thuận dù cũng là kết quả của thỏa thuận, nhưng pháp luật thường chỉ “xác nhận” hiệu lực thủ tục của nó, chứ không nhất thiết trao quyền thi hành bắt buộc.
Nói ngắn gọn, chúng ta có thể dùng một khung đánh giá đơn giản để xác định xem một hợp đồng thông minh có thể cấu thành “hợp đồng” hay không: Hợp đồng = Thỏa thuận + Hợp pháp
Thỏa thuận là ý chí của các bên thống nhất, thường đòi hỏi sự thể hiện ý chí của hai hoặc nhiều chủ thể. Hợp đồng thường thể hiện ý chí đã được thể hiện rõ ràng.
Hợp pháp gồm hai ý nghĩa:
Pháp luật công nhận thỏa thuận đó là hợp đồng: không phải tất cả thỏa thuận đều được xem là hợp đồng. Ví dụ, quyết định nội bộ thực hiện qua hợp đồng thông minh thường không được xếp vào hợp đồng, mà là hành vi quản trị tổ chức.
Nội dung thỏa thuận không vi phạm pháp luật: bao gồm không phạm vào các quy định cấm (như rửa tiền, lừa đảo, che giấu tội phạm, hoặc vi phạm quy định quản lý tài chính), và không trái đạo đức xã hội. Ý nghĩa của phần này rõ ràng hơn, còn phần trước cần phân tích theo thực tiễn tư pháp và đặc thù pháp luật từng địa phương.
Khung này giúp chúng ta sơ bộ đánh giá, khi gặp các ứng dụng hợp đồng thông minh cụ thể, xem nó có khả năng được xem là hợp đồng hay không, và nguồn gốc hiệu lực của nó.
Ví dụ, chúng ta có thể áp dụng khung này để phân tích các trường hợp sau:
Các trường hợp có thể cấu thành hợp đồng:
Hai bên ký số để lập hợp đồng mua bán tài sản số, nếu ý chí thể hiện rõ ràng, nội dung hợp pháp, thì hợp đồng này có thể có hiệu lực.
Trong hợp đồng đã có sẵn bằng văn bản, bổ sung các điều khoản mới qua hợp đồng thông minh, nếu các điều khoản này hợp pháp, thì có thể xem là phần của hợp đồng.
Chỉ dùng hợp đồng thông minh để thực hiện nghĩa vụ của hợp đồng đã có, khi ý chí thể hiện rõ ràng và nội dung hợp pháp, cũng có thể xem là hợp đồng (nếu mâu thuẫn với hợp đồng bằng văn bản, thì cần xem xét ưu tiên hiệu lực).
Các trường hợp không cấu thành hợp đồng:
Một cá nhân dùng mixer để rửa tiền, do thiếu đối tượng, không thể coi là “thỏa thuận”.
Hai bên dùng hợp đồng thông minh để giao dịch tiền mã hóa, nếu nhằm mục đích rửa tiền, cờ bạc hoặc hoạt động phi pháp khác, thì nội dung vi phạm pháp luật, không có hiệu lực hợp pháp.
Trong DAO, thực hiện bỏ phiếu, chia thưởng qua hợp đồng thông minh, các thỏa thuận này thường được xem là quyết định nội bộ tổ chức, chứ không phải hợp đồng.
Lưu ý rằng, tính hợp pháp của hợp đồng thông minh và tính hợp pháp của tiền mã hóa liên quan là hai vấn đề khác nhau. Dù tiền mã hóa có thể được công nhận là tài sản, nhưng nếu hợp đồng vi phạm pháp luật, đạo đức, quy định quản lý tài chính, thì vẫn có thể bị tuyên vô hiệu.
Ngoài ra, mặc dù một số hợp đồng thông minh có thể được xem là hợp đồng, chúng vẫn có đặc điểm khác biệt so với hợp đồng truyền thống, ví dụ:
Những đặc điểm này ảnh hưởng sâu sắc đến quyền, rủi ro và phương thức khắc phục của các bên.
Lấy ví dụ về rủi ro khi hợp đồng thông minh gặp lỗi kỹ thuật, việc xác định trách nhiệm cần xem xét theo từng tầng:
Với các bên tham gia hợp đồng, việc phân chia rủi ro cần xem xét các yếu tố như: thiết kế điều khoản hợp đồng, cơ chế thực thi của hợp đồng, khả năng hiểu biết về công nghệ của các bên, mức độ tham gia vào quy trình, và nghĩa vụ thận trọng cần có.
Với người viết mã, trách nhiệm thường dựa trên việc họ cung cấp dịch vụ có trả phí hay không:
Nếu họ là bên thứ ba cung cấp dịch vụ có trả phí, thì vị trí pháp lý có thể tương tự nhà cung cấp sản phẩm, phải chịu trách nhiệm về lỗi mã. Phạm vi trách nhiệm có thể giới hạn trong phí dịch vụ, hoặc mở rộng đến giá trị giao dịch liên quan, hiện chưa có chuẩn mực pháp lý rõ ràng.
Nếu mã nguồn đến từ dự án mã nguồn mở hoặc cung cấp miễn phí, khả năng chịu trách nhiệm pháp lý của người viết mã sẽ thấp hơn.
(2) Khi hợp đồng thông minh được dùng để xây dựng tổ chức tự trị phi tập trung (DAO), tính pháp lý
Ứng dụng hợp đồng thông minh trong DAO rất phổ biến, vai trò chính của nó thể hiện qua ba cấp độ:
1. Định nghĩa quy tắc tổ chức — quy định cơ chế quản trị, quyền hạn và trách nhiệm của các thành viên, quy trình ra quyết định;
2. Hình thành quyết định tập thể — tập hợp ý chí các thành viên, đưa ra các quyết định cụ thể;
3. Đảm bảo thực thi tự động — mã hóa các quy tắc và quyết định để thực hiện tự động.
Về mặt pháp lý, các vai trò này tương ứng với các tính chất pháp lý khác nhau:
Nếu hợp đồng chủ yếu dùng để định nghĩa quy tắc tổ chức, thì có thể được xem như Điều lệ tổ chức, hợp đồng hợp tác hoặc quy chế tự trị, và tính pháp lý cụ thể phụ thuộc vào nội dung hợp đồng, đồng thời nội dung này cũng định hình tính chất pháp lý của DAO.
Nếu hợp đồng dùng để hình thành quyết định tập thể, thì thường được xem như quyết định có tính ràng buộc đối với tổ chức và các thành viên liên quan.
Nếu hợp đồng chỉ là công cụ thực thi tự động, thì bản thân nó có thể không có tính chất pháp lý độc lập, mà chỉ là phương tiện kỹ thuật để thực hiện chức năng tổ chức. Tuy nhiên, nó vẫn chịu sự điều chỉnh của pháp luật, quy định hoặc nội quy tổ chức, ví dụ như phải phù hợp với điều lệ đã có, chức năng cần được công khai, lỗi thực thi có thể khiến nhà phát triển hoặc thành viên phải chịu trách nhiệm.
Trong thực tế, một hợp đồng thông minh có thể đảm nhiệm một hoặc nhiều vai trò trên, và tính chất pháp lý cụ thể cần dựa trên chức năng và bối cảnh sử dụng thực tế để đánh giá tổng thể.
(3) Khi hợp đồng thông minh được dùng cho các hoạt động phi pháp như rửa tiền
Hợp đồng thông minh trong các hoạt động phạm pháp đã không còn hiếm, đặc biệt trong lĩnh vực rửa tiền, đã xuất hiện nhiều mô hình phức tạp. Trong các trường hợp này, tranh chấp cốt lõi thường không nằm ở tính pháp lý của hợp đồng, mà là khi nó bị dùng cho mục đích phi pháp, các nhà phát triển, người dùng, thậm chí là các nút mạng đều có thể đối mặt với trách nhiệm hình sự hoặc xử phạt hành chính.
Chẳng hạn, vụ Tornado Cash: dù lệnh trừng phạt của Bộ Tài chính Mỹ đã bị tuyên là vô hiệu, nhưng nhà phát triển Roman Storm vẫn đang vướng vào các tranh chấp pháp lý. Storm bị buộc tội âm mưu điều hành dịch vụ chuyển tiền không phép, rửa tiền và vi phạm các lệnh trừng phạt của Mỹ đối với Triều Tiên. Ngày 6/8/2025, Tòa án liên bang Manhattan đã tuyên án Storm “âm mưu điều hành dịch vụ chuyển tiền không phép”, có thể bị phạt tù tối đa 5 năm.
Dù các luật sư bào chữa và công tố viên chưa có quyết định cuối cùng, vụ án này đã rõ ràng cho thấy: Trong bối cảnh tính pháp lý của hợp đồng thông minh còn mơ hồ, yêu cầu về trách nhiệm của các nhà phát triển mã nguồn đã vượt xa việc “duy trì trung lập về công nghệ” hay “tránh trở thành người kiểm soát thực tế”.
(4) Hợp đồng thông minh như một đối tượng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Trong xã hội ngày nay, việc bảo vệ thành quả trí tuệ đã trở thành phổ biến, nhưng đối với việc hợp đồng thông minh có phải là đối tượng được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hay không, và có thể được bảo hộ dưới dạng quyền tác giả, sáng chế, bí mật kinh doanh hay không, các chuyên gia vẫn cần phân tích dựa trên hình thức thể hiện, nội dung sáng tạo và mục đích bảo vệ cụ thể.
1. Văn bản hợp đồng thông minh và quyền tác giả
Đối với đa số lập trình viên, việc viết mã hợp đồng thông minh chủ yếu nhằm thực hiện chức năng nhất định, không nhất thiết phải có sáng tạo đột phá, nhưng điều đó không có nghĩa là thành quả trí tuệ của họ không thể được bảo vệ.
Quyền tác giả cung cấp một con đường bảo vệ cho hợp đồng thông minh. Mặc dù “tác phẩm” dễ khiến người ta liên tưởng đến sách, tranh vẽ, nhưng thực tế, nó bảo vệ các biểu hiện của thành quả trí tuệ phù hợp với các tiêu chí “tác phẩm”, và không bảo vệ các ý tưởng công nghệ hoặc logic chức năng đằng sau. Đồng thời, không yêu cầu mã nguồn phải đạt trình độ kỹ thuật cao.
Do đó, nếu một hợp đồng thông minh có hình thức thể hiện đáp ứng các tiêu chí độc đáo, sáng tạo và có tính cố định, thì có thể được xem như “tác phẩm”, và được bảo hộ quyền tác giả.
Tính độc đáo: mã do người phát triển sáng tạo độc lập, thể hiện phong cách, cách sắp xếp và biểu đạt riêng, không chỉ sao chép mã nguồn mở hoặc các chức năng phổ biến.
Tính trí tuệ: mã là kết quả của hoạt động sử dụng kiến thức chuyên môn, tư duy logic của người phát triển, là sản phẩm của hoạt động trí tuệ, không phải là sự sắp xếp máy móc hoặc chỉ dựa trên chức năng.
Tính cố định: mã được thể hiện dưới dạng văn bản, có thể cảm nhận, sao chép và truyền bá. Lưu ý, phạm vi bảo hộ của quyền tác giả chỉ giới hạn trong hình thức thể hiện của mã nguồn, không mở rộng đến các giải pháp kỹ thuật, thuật toán hoặc logic chức năng.
Nếu hợp đồng thông minh được xác định là tác phẩm theo luật quyền tác giả, thì chủ sở hữu quyền tự nhiên có các quyền như công bố, ghi nhận, sửa đổi, sao chép, truyền tải qua mạng, v.v.
Quyền tác giả tự sinh ra khi tác phẩm hoàn thành, không cần đăng ký hành chính để có hiệu lực, nhưng đăng ký quyền tác giả hoặc sử dụng các phương pháp chứng thực như dấu thời gian đáng tin cậy có thể giúp củng cố chứng cứ quyền sở hữu trong tranh chấp.
2. Công nghệ của hợp đồng thông minh và sáng chế
Nếu hợp đồng thông minh không chỉ chứa mã nguồn mà còn thể hiện một giải pháp công nghệ sáng tạo có giá trị, thì có thể được xem như “ sáng chế”, và có thể đăng ký bảo hộ sáng chế.
Khác với quyền tác giả, sáng chế bắt buộc phải qua quá trình đăng ký, xét duyệt và cấp phép. Các giải pháp công nghệ trong hợp đồng thông minh nếu đáp ứng ba tiêu chí sau thì có thể đủ điều kiện đăng ký sáng chế:
Tính mới: Không thuộc kỹ thuật đã biết, chưa từng được công bố hoặc sử dụng trước đó.
Tính sáng tạo: So với kỹ thuật đã biết, có đặc điểm nổi bật và tiến bộ rõ rệt.
Tính khả dụng: Có thể chế tạo hoặc sử dụng, mang lại hiệu quả kỹ thuật tích cực.
Sáng chế gồm các loại như sáng chế, sáng chế kiểu dáng công nghiệp, thiết kế kiểu dáng, mỗi loại có phạm vi bảo hộ và chiến lược đăng ký khác nhau. Hệ thống sáng chế dựa trên nguyên tắc “công khai để được bảo vệ”, nghĩa là người đăng ký phải công bố rõ ràng nội dung kỹ thuật để đổi lấy quyền độc quyền thực hiện trong một thời gian nhất định. Điều này đòi hỏi phải công khai kỹ thuật cao hơn, quy trình xét duyệt chặt chẽ hơn, nhưng cũng mang lại thời gian bảo hộ dài hơn và khả năng cạnh tranh mạnh mẽ hơn.
Việc có nên đăng ký sáng chế liên quan đến công nghệ hợp đồng thông minh hay không cần xem xét dựa trên vòng đời công nghệ, cạnh tranh thị trường và bảo vệ bí mật kinh doanh. Do quy trình đăng ký sáng chế phức tạp, chuyên nghiệp, tác động lớn, thường khuyên các doanh nghiệp hợp tác với luật sư sáng chế để lập kế hoạch và thúc đẩy.
3. Thông tin của hợp đồng thông minh và bí mật kinh doanh
Nếu các giải pháp kỹ thuật hoặc thông tin kinh doanh trong hợp đồng thông minh không đủ điều kiện bảo hộ theo sáng chế hoặc quyền tác giả, hoặc người phát triển không muốn công khai nội dung, thì có thể xem xét đến phạm vi “bí mật kinh doanh”.
Nếu một hợp đồng đáp ứng các tiêu chí sau, thì có thể được xem như “bí mật kinh doanh” và được bảo vệ dưới dạng này:
Bí mật: Thông tin chưa được công khai hoặc khó bị người khác hợp pháp tiếp cận.
Giá trị: Có thể mang lại lợi thế cạnh tranh thực tế hoặc tiềm năng, lợi ích kinh tế cho chủ sở hữu.
Biện pháp giữ bí mật: Người sở hữu đã thực hiện các biện pháp hợp lý và liên tục để duy trì bí mật, như kiểm soát quyền truy cập, mã hóa, ký kết thỏa thuận giữ bí mật.
Bí mật kinh doanh bao gồm các thông tin kỹ thuật, quy trình, chiến lược, dữ liệu khách hàng, v.v., chưa công khai, có giá trị thương mại và được bảo vệ bằng các biện pháp phù hợp. Các thuật toán cốt lõi, kiến trúc độc đáo, logic kinh doanh hoặc tham số chưa công khai của hợp đồng thông minh đều có thể nằm trong phạm vi bí mật kinh doanh.
Việc bảo vệ bí mật không dựa vào đăng ký hay xét duyệt, mà chủ yếu dựa vào các thỏa thuận nội bộ, hợp đồng giữ bí mật, nhằm hạn chế tiết lộ, sử dụng trái phép. Phương thức này đòi hỏi quản lý nội bộ chặt chẽ, duy trì liên tục để giữ bí mật.
(5) Khi hợp đồng thông minh được dùng trong tố tụng
Với tính minh bạch, không thể chỉnh sửa, hợp đồng thông minh thường được xem như một dạng chứng cứ điện tử lý tưởng. Tuy nhiên, trong thực tiễn pháp lý, việc sử dụng nó như một chứng cứ đòi hỏi nhiều yếu tố hơn so với các dạng chứng cứ truyền thống.
Các đặc điểm kỹ thuật của hợp đồng thông minh làm tăng độ phức tạp trong việc hiểu và chứng minh:
Ngôn ngữ mã nguồn: Việc viết mã đòi hỏi chuyên môn cao, gây khó khăn trong việc giải thích, đòi hỏi cơ quan nhà nước và các bên liên quan phải đầu tư nhiều nguồn lực để phân tích. Hơn nữa, mã nguồn khó thể hiện đầy đủ ý chí thực sự của các bên như ngôn ngữ tự nhiên, và các bên có thể đạt thỏa thuận ngoài hợp đồng. Do đó, mã nguồn thường không thể làm căn cứ quyết định độc lập, mà cần phối hợp với các chứng cứ khác.
Tính ẩn danh: Trong nhiều trường hợp, chủ thể thực hiện qua hợp đồng thông minh khó xác định danh tính. Dù trong các vụ án hình sự lớn như rửa tiền, cơ quan công quyền có thể phá vỡ ẩn danh qua các biện pháp kỹ thuật, nhưng trong các tranh chấp dân sự hoặc không hình sự, việc xác định danh tính vẫn là thách thức lớn.
Về kiến trúc phi tập trung: Việc thực thi không phụ thuộc vào trung tâm duy nhất, dẫn đến khó xác định trách nhiệm khi có tranh chấp — ai là người chịu trách nhiệm, nhà phát triển, người triển khai, các nút mạng, đều có thể liên quan, nhưng chưa có quy định rõ ràng về phân định trách nhiệm.
Vì vậy, mặc dù hiệu lực của hợp đồng thông minh như một chứng cứ chưa bị phủ nhận, và trách nhiệm chứng minh vẫn nằm trong phạm vi các quy tắc chứng cứ truyền thống, nhưng do đặc điểm kỹ thuật và cơ chế vận hành, việc xem xét, thẩm định hợp đồng thông minh trong tố tụng đòi hỏi các yêu cầu chuyên môn cao hơn, và các bên cần chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Khuyến nghị cho các bên tham gia
Trước sự phức tạp về tính pháp lý của hợp đồng thông minh, ít nhất chúng ta có thể làm những điều sau:
Dám bảo vệ quyền lợi, chủ động tuân thủ pháp luật: Sự phát triển của ngành đòi hỏi phải đối mặt với nhiều vấn đề pháp lý mới. Dù là rủi ro hay cơ hội, các bên không thể thiếu sự chủ động.
Xác định rõ bối cảnh, định nghĩa chính xác: Trong các tài liệu pháp lý quan trọng, cần tránh dùng chung chung “hợp đồng thông minh”, mà nên có phần giải thích rõ khi cần thiết.
Khi dùng để giao dịch, cần chú ý đến: Tính hợp pháp của bối cảnh, các chi tiết kỹ thuật, và các biện pháp khắc phục, trách nhiệm. Các bên cần đảm bảo rằng giao dịch hợp pháp, mã nguồn đã được kiểm tra an toàn, phản ánh đúng ý chí thực sự, và có các biện pháp xử lý tranh chấp rõ ràng.
Khi dùng cho các chức năng đặc thù, cần tra cứu các quy định pháp luật chuyên ngành: Ứng dụng hợp đồng thông minh trong các lĩnh vực như DAO, tài chính, phát hành tài sản, cần kiểm tra các quy định pháp luật liên quan của lĩnh vực hoặc khu vực địa lý để đảm bảo tuân thủ.
Chú ý đến vấn đề pháp lý về quyền tài phán và áp dụng pháp luật: Hợp đồng thông minh có tính xuyên quốc gia, nhưng pháp luật từng nơi có thể khác nhau. Việc dự phòng các quy định về luật áp dụng, cơ quan giải quyết tranh chấp, quy định về quyền tài phán từ đầu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Kết luận
Thực tế ứng dụng và thực tiễn pháp lý còn phức tạp hơn nhiều so với nội dung bài viết này trình bày. Do đó, tác giả không kỳ vọng “làm rõ” tất cả các vấn đề pháp lý liên quan qua bài viết này, mà mong muốn phổ cập kiến thức pháp lý, đồng thời truyền tải các quan điểm sau:
Trong bối cảnh phức tạp của các ứng dụng hợp đồng thông minh, chúng ta cần loại bỏ tư duy đơn giản “mã là pháp luật”, chuyển sang phân tích theo bối cảnh, thực tế và tinh tế hơn. Chỉ khi như vậy, mới có thể vừa đón nhận đổi mới công nghệ, vừa rõ ràng xác định quyền và trách nhiệm, lợi ích và rủi ro trong quản lý.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Điểm khởi đầu tuân thủ: Làm rõ tính pháp lý của hợp đồng thông minh trong các bối cảnh khác nhau
Tác giả: Bennett Ma
Giới thiệu
“Hợp đồng thông minh” (Smart Contract) ban đầu chỉ mô tả một dạng giao thức số có thể tự thực thi. Nhưng khi đi vào thực tiễn, người ta nhận thấy đoạn mã có thể tự vận hành này ngoài việc đóng vai trò “hợp đồng”, còn có thể trở thành quy tắc quản trị tổ chức, kênh chuyển nhượng tài sản, thậm chí là công cụ cho hoạt động phi pháp.
Dù trong nhiều trường hợp, hợp đồng thông minh không được sử dụng như “hợp đồng” theo nghĩa pháp lý, nhưng mọi người vẫn thường gọi chung là “hợp đồng thông minh”. Điều này cho thấy, “hợp đồng thông minh” không phải là một khái niệm pháp lý, mà là một khái niệm công nghệ có thể ứng dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Các bối cảnh khác nhau tương ứng với các mối quan hệ xã hội khác nhau; các mối quan hệ xã hội này sau khi được pháp luật xác nhận sẽ trở thành quan hệ pháp luật. Chỉ cần bối cảnh có chút khác biệt, các mối quan hệ xã hội, pháp luật liên quan cũng có thể khác nhau.
Dựa trên thực tế đó, bài viết này nhằm thảo luận vấn đề định tính pháp lý của hợp đồng thông minh trong các ứng dụng khác nhau, dù khó có thể bao quát tất cả các trường hợp, nhưng vẫn hy vọng giúp độc giả hiểu sơ lược các vấn đề pháp lý liên quan.
Tại sao cần xác định rõ tính pháp lý của hợp đồng thông minh? — Định tính quyết định vận mệnh
Để hiểu rõ tầm quan trọng của việc xác định tính pháp lý của hợp đồng thông minh, không gì khác hơn là xem xét các tranh chấp thực tế trong tư pháp.
Tornado Cash là một giao thức trộn tiền phi tập trung, không quản lý, được triển khai trên Ethereum, trung tâm là một chuỗi hợp đồng thông minh không thể chỉnh sửa, người dùng có thể gửi tiền mã hóa vào “bể tiền” do các hợp đồng này xây dựng để trộn lẫn, qua đó che giấu nguồn gốc và luồng tiền của giao dịch.
Kể từ khi ra đời năm 2019, giao thức này đã bị dùng để rửa tiền hơn 7 tỷ USD, tháng 8 năm 2022, Bộ Tài chính Mỹ (OFAC) dựa trên lệnh hành pháp, đưa Tornado Cash vào danh sách bị trừng phạt. Một điểm quan trọng cần chú ý là, lệnh hành pháp quy định, đối tượng bị trừng phạt phải là “tổ chức pháp nhân” sở hữu hoặc kiểm soát “tài sản”.
Thêm vào đó, tháng 8 năm 2023, Bộ Tư pháp Mỹ cũng đã khởi tố các đồng sáng lập Tornado Cash, buộc tội họ âm mưu rửa tiền, âm mưu vi phạm lệnh trừng phạt và điều hành dịch vụ chuyển tiền không phép.
Hai hành động này dẫn đến một số tranh cãi pháp lý cốt lõi:
Kết quả là:
Trong các quyết định trừng phạt, Tòa án phúc thẩm khu vực thứ Năm của Mỹ vào tháng 11 năm 2024 đã ra phán quyết, cho rằng hành vi trừng phạt của OFAC là vượt quá thẩm quyền. Tòa án chủ trương rằng, “hợp đồng thông minh” chỉ là “một công cụ kỹ thuật trung lập, tự trị” chứ không phải là một “tổ chức pháp nhân”, và các “hợp đồng thông minh không thể chỉnh sửa” này không thể bị sở hữu hoặc kiểm soát bởi bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, cũng không ai có thể ngăn cản người khác sử dụng, do đó không phù hợp với định nghĩa truyền thống về “tài sản” trong pháp luật, vì vậy OFAC không có quyền liệt kê chúng vào danh sách trừng phạt.
Tuy nhiên, về trách nhiệm của nhà phát triển, chiến thắng về mặt công nghệ không có nghĩa là các nhà phát triển có thể yên tâm. Hợp đồng thông minh bị xem như “công cụ trung tâm của dịch vụ chuyển tiền không phép”, và hành vi của các nhà phát triển hợp đồng này bị định danh là “hoạt động dịch vụ tài chính trái phép”. Do đó, trong phiên tòa hình sự cuối năm 2024, nhà sáng lập Roman Storm bị kết án vì “hoạt động dịch vụ chuyển tiền không phép”.
Vụ án Tornado Cash rõ ràng cho thấy, tính pháp lý của hợp đồng thông minh có thể quyết định trực tiếp hướng đi của vụ án và số phận của các bên liên quan. Mã nguồn có thể trung lập, nhưng việc tạo ra, triển khai mã và các bên tham gia có thể phải chịu trách nhiệm về ảnh hưởng và hậu quả thực tế của nó.
Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, việc xem xét cẩn trọng tính pháp lý của “hợp đồng thông minh” dựa trên từng bối cảnh cụ thể đã không còn là lựa chọn nữa, mà là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn giao dịch, xác định rủi ro pháp lý.
Tính pháp lý của hợp đồng thông minh — Bối cảnh quyết định tính chất
Tính pháp lý của hợp đồng thông minh phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể mà nó được triển khai và vận hành.
Bối cảnh khác nhau, phản ánh hoặc xây dựng các mối quan hệ xã hội khác nhau, pháp luật đánh giá cũng khác nhau, từ đó tương ứng với các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm khác nhau.
Dưới đây, tác giả sẽ trình bày một số ứng dụng điển hình:
(1) Khi hợp đồng thông minh được sử dụng để xây dựng hợp đồng, tính pháp lý
Khi thảo luận về tính pháp lý của hợp đồng thông minh, điều mọi người quan tâm nhất thường là: Nó có thể được pháp luật công nhận và thực thi không? Có đủ tư cách pháp lý như một hợp đồng không?
Khi nhắc đến “hợp đồng”, nhiều người nghĩ ngay đến “thỏa thuận”. Thật vậy, chúng ta dùng hợp đồng thông minh để giao dịch các tài sản số là một dạng thỏa thuận; dùng nó để tham gia bỏ phiếu trong tổ chức tự trị phi tập trung cũng là một dạng thỏa thuận. Tuy nhiên, không phải tất cả “thỏa thuận” đều có thể cấu thành “hợp đồng” theo pháp luật.
“Thỏa thuận” là một khái niệm khá rộng, gần nghĩa với “hiệp định”, nhưng cả hai đều không thể trực tiếp thay thế cho “hợp đồng”. Trong góc nhìn pháp lý, hợp đồng là một khái niệm hạ của “thỏa thuận” hoặc “hiệp định”, đặc trưng cốt lõi của hợp đồng là có tính cưỡng chế pháp lý. Trong khi đó, quyết định hay thỏa thuận dù cũng là kết quả của thỏa thuận, nhưng pháp luật thường chỉ “xác nhận” hiệu lực thủ tục của nó, chứ không nhất thiết trao quyền thi hành bắt buộc.
Nói ngắn gọn, chúng ta có thể dùng một khung đánh giá đơn giản để xác định xem một hợp đồng thông minh có thể cấu thành “hợp đồng” hay không: Hợp đồng = Thỏa thuận + Hợp pháp
Khung này giúp chúng ta sơ bộ đánh giá, khi gặp các ứng dụng hợp đồng thông minh cụ thể, xem nó có khả năng được xem là hợp đồng hay không, và nguồn gốc hiệu lực của nó.
Ví dụ, chúng ta có thể áp dụng khung này để phân tích các trường hợp sau:
Các trường hợp có thể cấu thành hợp đồng:
Các trường hợp không cấu thành hợp đồng:
Lưu ý rằng, tính hợp pháp của hợp đồng thông minh và tính hợp pháp của tiền mã hóa liên quan là hai vấn đề khác nhau. Dù tiền mã hóa có thể được công nhận là tài sản, nhưng nếu hợp đồng vi phạm pháp luật, đạo đức, quy định quản lý tài chính, thì vẫn có thể bị tuyên vô hiệu.
Ngoài ra, mặc dù một số hợp đồng thông minh có thể được xem là hợp đồng, chúng vẫn có đặc điểm khác biệt so với hợp đồng truyền thống, ví dụ:
Những đặc điểm này ảnh hưởng sâu sắc đến quyền, rủi ro và phương thức khắc phục của các bên.
Lấy ví dụ về rủi ro khi hợp đồng thông minh gặp lỗi kỹ thuật, việc xác định trách nhiệm cần xem xét theo từng tầng:
(2) Khi hợp đồng thông minh được dùng để xây dựng tổ chức tự trị phi tập trung (DAO), tính pháp lý
Ứng dụng hợp đồng thông minh trong DAO rất phổ biến, vai trò chính của nó thể hiện qua ba cấp độ:
1. Định nghĩa quy tắc tổ chức — quy định cơ chế quản trị, quyền hạn và trách nhiệm của các thành viên, quy trình ra quyết định;
2. Hình thành quyết định tập thể — tập hợp ý chí các thành viên, đưa ra các quyết định cụ thể;
3. Đảm bảo thực thi tự động — mã hóa các quy tắc và quyết định để thực hiện tự động.
Về mặt pháp lý, các vai trò này tương ứng với các tính chất pháp lý khác nhau:
Trong thực tế, một hợp đồng thông minh có thể đảm nhiệm một hoặc nhiều vai trò trên, và tính chất pháp lý cụ thể cần dựa trên chức năng và bối cảnh sử dụng thực tế để đánh giá tổng thể.
(3) Khi hợp đồng thông minh được dùng cho các hoạt động phi pháp như rửa tiền
Hợp đồng thông minh trong các hoạt động phạm pháp đã không còn hiếm, đặc biệt trong lĩnh vực rửa tiền, đã xuất hiện nhiều mô hình phức tạp. Trong các trường hợp này, tranh chấp cốt lõi thường không nằm ở tính pháp lý của hợp đồng, mà là khi nó bị dùng cho mục đích phi pháp, các nhà phát triển, người dùng, thậm chí là các nút mạng đều có thể đối mặt với trách nhiệm hình sự hoặc xử phạt hành chính.
Chẳng hạn, vụ Tornado Cash: dù lệnh trừng phạt của Bộ Tài chính Mỹ đã bị tuyên là vô hiệu, nhưng nhà phát triển Roman Storm vẫn đang vướng vào các tranh chấp pháp lý. Storm bị buộc tội âm mưu điều hành dịch vụ chuyển tiền không phép, rửa tiền và vi phạm các lệnh trừng phạt của Mỹ đối với Triều Tiên. Ngày 6/8/2025, Tòa án liên bang Manhattan đã tuyên án Storm “âm mưu điều hành dịch vụ chuyển tiền không phép”, có thể bị phạt tù tối đa 5 năm.
Dù các luật sư bào chữa và công tố viên chưa có quyết định cuối cùng, vụ án này đã rõ ràng cho thấy: Trong bối cảnh tính pháp lý của hợp đồng thông minh còn mơ hồ, yêu cầu về trách nhiệm của các nhà phát triển mã nguồn đã vượt xa việc “duy trì trung lập về công nghệ” hay “tránh trở thành người kiểm soát thực tế”.
(4) Hợp đồng thông minh như một đối tượng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Trong xã hội ngày nay, việc bảo vệ thành quả trí tuệ đã trở thành phổ biến, nhưng đối với việc hợp đồng thông minh có phải là đối tượng được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hay không, và có thể được bảo hộ dưới dạng quyền tác giả, sáng chế, bí mật kinh doanh hay không, các chuyên gia vẫn cần phân tích dựa trên hình thức thể hiện, nội dung sáng tạo và mục đích bảo vệ cụ thể.
1. Văn bản hợp đồng thông minh và quyền tác giả
Đối với đa số lập trình viên, việc viết mã hợp đồng thông minh chủ yếu nhằm thực hiện chức năng nhất định, không nhất thiết phải có sáng tạo đột phá, nhưng điều đó không có nghĩa là thành quả trí tuệ của họ không thể được bảo vệ.
Quyền tác giả cung cấp một con đường bảo vệ cho hợp đồng thông minh. Mặc dù “tác phẩm” dễ khiến người ta liên tưởng đến sách, tranh vẽ, nhưng thực tế, nó bảo vệ các biểu hiện của thành quả trí tuệ phù hợp với các tiêu chí “tác phẩm”, và không bảo vệ các ý tưởng công nghệ hoặc logic chức năng đằng sau. Đồng thời, không yêu cầu mã nguồn phải đạt trình độ kỹ thuật cao.
Do đó, nếu một hợp đồng thông minh có hình thức thể hiện đáp ứng các tiêu chí độc đáo, sáng tạo và có tính cố định, thì có thể được xem như “tác phẩm”, và được bảo hộ quyền tác giả.
Nếu hợp đồng thông minh được xác định là tác phẩm theo luật quyền tác giả, thì chủ sở hữu quyền tự nhiên có các quyền như công bố, ghi nhận, sửa đổi, sao chép, truyền tải qua mạng, v.v.
Quyền tác giả tự sinh ra khi tác phẩm hoàn thành, không cần đăng ký hành chính để có hiệu lực, nhưng đăng ký quyền tác giả hoặc sử dụng các phương pháp chứng thực như dấu thời gian đáng tin cậy có thể giúp củng cố chứng cứ quyền sở hữu trong tranh chấp.
2. Công nghệ của hợp đồng thông minh và sáng chế
Nếu hợp đồng thông minh không chỉ chứa mã nguồn mà còn thể hiện một giải pháp công nghệ sáng tạo có giá trị, thì có thể được xem như “ sáng chế”, và có thể đăng ký bảo hộ sáng chế.
Khác với quyền tác giả, sáng chế bắt buộc phải qua quá trình đăng ký, xét duyệt và cấp phép. Các giải pháp công nghệ trong hợp đồng thông minh nếu đáp ứng ba tiêu chí sau thì có thể đủ điều kiện đăng ký sáng chế:
Sáng chế gồm các loại như sáng chế, sáng chế kiểu dáng công nghiệp, thiết kế kiểu dáng, mỗi loại có phạm vi bảo hộ và chiến lược đăng ký khác nhau. Hệ thống sáng chế dựa trên nguyên tắc “công khai để được bảo vệ”, nghĩa là người đăng ký phải công bố rõ ràng nội dung kỹ thuật để đổi lấy quyền độc quyền thực hiện trong một thời gian nhất định. Điều này đòi hỏi phải công khai kỹ thuật cao hơn, quy trình xét duyệt chặt chẽ hơn, nhưng cũng mang lại thời gian bảo hộ dài hơn và khả năng cạnh tranh mạnh mẽ hơn.
Việc có nên đăng ký sáng chế liên quan đến công nghệ hợp đồng thông minh hay không cần xem xét dựa trên vòng đời công nghệ, cạnh tranh thị trường và bảo vệ bí mật kinh doanh. Do quy trình đăng ký sáng chế phức tạp, chuyên nghiệp, tác động lớn, thường khuyên các doanh nghiệp hợp tác với luật sư sáng chế để lập kế hoạch và thúc đẩy.
3. Thông tin của hợp đồng thông minh và bí mật kinh doanh
Nếu các giải pháp kỹ thuật hoặc thông tin kinh doanh trong hợp đồng thông minh không đủ điều kiện bảo hộ theo sáng chế hoặc quyền tác giả, hoặc người phát triển không muốn công khai nội dung, thì có thể xem xét đến phạm vi “bí mật kinh doanh”.
Nếu một hợp đồng đáp ứng các tiêu chí sau, thì có thể được xem như “bí mật kinh doanh” và được bảo vệ dưới dạng này:
Bí mật kinh doanh bao gồm các thông tin kỹ thuật, quy trình, chiến lược, dữ liệu khách hàng, v.v., chưa công khai, có giá trị thương mại và được bảo vệ bằng các biện pháp phù hợp. Các thuật toán cốt lõi, kiến trúc độc đáo, logic kinh doanh hoặc tham số chưa công khai của hợp đồng thông minh đều có thể nằm trong phạm vi bí mật kinh doanh.
Việc bảo vệ bí mật không dựa vào đăng ký hay xét duyệt, mà chủ yếu dựa vào các thỏa thuận nội bộ, hợp đồng giữ bí mật, nhằm hạn chế tiết lộ, sử dụng trái phép. Phương thức này đòi hỏi quản lý nội bộ chặt chẽ, duy trì liên tục để giữ bí mật.
(5) Khi hợp đồng thông minh được dùng trong tố tụng
Với tính minh bạch, không thể chỉnh sửa, hợp đồng thông minh thường được xem như một dạng chứng cứ điện tử lý tưởng. Tuy nhiên, trong thực tiễn pháp lý, việc sử dụng nó như một chứng cứ đòi hỏi nhiều yếu tố hơn so với các dạng chứng cứ truyền thống.
Các đặc điểm kỹ thuật của hợp đồng thông minh làm tăng độ phức tạp trong việc hiểu và chứng minh:
Vì vậy, mặc dù hiệu lực của hợp đồng thông minh như một chứng cứ chưa bị phủ nhận, và trách nhiệm chứng minh vẫn nằm trong phạm vi các quy tắc chứng cứ truyền thống, nhưng do đặc điểm kỹ thuật và cơ chế vận hành, việc xem xét, thẩm định hợp đồng thông minh trong tố tụng đòi hỏi các yêu cầu chuyên môn cao hơn, và các bên cần chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Khuyến nghị cho các bên tham gia
Trước sự phức tạp về tính pháp lý của hợp đồng thông minh, ít nhất chúng ta có thể làm những điều sau:
Kết luận
Thực tế ứng dụng và thực tiễn pháp lý còn phức tạp hơn nhiều so với nội dung bài viết này trình bày. Do đó, tác giả không kỳ vọng “làm rõ” tất cả các vấn đề pháp lý liên quan qua bài viết này, mà mong muốn phổ cập kiến thức pháp lý, đồng thời truyền tải các quan điểm sau:
Trong bối cảnh phức tạp của các ứng dụng hợp đồng thông minh, chúng ta cần loại bỏ tư duy đơn giản “mã là pháp luật”, chuyển sang phân tích theo bối cảnh, thực tế và tinh tế hơn. Chỉ khi như vậy, mới có thể vừa đón nhận đổi mới công nghệ, vừa rõ ràng xác định quyền và trách nhiệm, lợi ích và rủi ro trong quản lý.