Kinh tế kiếm tiền nhanh: Chuỗi cộng sinh bí mật giữa các dự án, VC và studio

Tác giả: danny

Khoảng vào mùa đông năm 2020, mục tiêu của dự án đã biến đổi từ “tạo giá trị, phục vụ người dùng” thành “lên sàn và phục vụ tốt cho studio”. Hiện tượng này xuất phát từ động lực cốt lõi là nhu cầu dữ liệu cứng nhắc của các sàn giao dịch và mâu thuẫn với việc các dự án nhỏ khởi động chậm. Do thiếu người dùng và dữ liệu thực sự ban đầu, nhưng các sàn lại cần dữ liệu này: các bên dự án buộc phải “cùng âm mưu” với studio, thông qua việc tạo lượng lớn để tạo ra sự giả tạo về sự phồn thịnh, nhằm đáp ứng kỳ vọng của thị trường.

Mô hình này dẫn đến việc các dự án trực tiếp “khởi nghiệp hướng tới sàn” (To Exchange) và “khởi nghiệp hướng tới săn airdrop” (To Airdrop Hunter). Trong bối cảnh này, ngành công nghiệp xuất hiện hiện tượng “tiền xấu đẩy tiền tốt”, tức là các hành vi tương tác giả mạo, nhằm kiếm lợi từ chênh lệch giá (劣币), đã chiếm dụng tài nguyên mạng lưới, làm loãng phần thưởng và đẩy cao chi phí sử dụng, đẩy lùi người dùng thực sự hướng đến hiệu quả (良币).

Ban đầu, cơ chế “airdrop” nhằm thu hút người dùng mới như một hoạt động marketing, nhưng mục đích ban đầu đã hoàn toàn mất hiệu lực, thay vào đó trở thành cơ chế nuôi dưỡng các studio và bot. Các dự án và sàn giao dịch đắm chìm trong hình ảnh dữ liệu do script tạo ra, không chỉ gây lãng phí lớn về tài nguyên mà còn gây hiểu lầm về hướng phát triển của ngành.

Bài viết này nhằm thảo luận về nguồn gốc, cơ chế của hiện tượng này và ảnh hưởng của nó đến tương lai ngành. Chúng ta sẽ xem xét cách các sàn hàng đầu như Binance, OKX qua tiêu chuẩn niêm yết vô tình trở thành “dụng cụ chỉ huy” của cơ chế kích thích méo mó này; phân tích cách các quỹ đầu tư mạo hiểm thiết kế token với “FDV cao, thanh khoản thấp”, tạo thành mối quan hệ cộng sinh bí mật với các studio “làm mướn”, cùng nhau tạo ra vở kịch giả tạo này.

Một, Cấu trúc kích thích của “kinh tế giả”: Từ sáng tạo giá trị đến biến đổi thành chỉ để lên sàn

Sự tràn lan của các studio “làm mướn” không phải là sự hỗn loạn ngẫu nhiên, mà là phản ứng hợp lý dựa trên cấu trúc kích thích đã định sẵn của thị trường tiền mã hóa hiện tại. Để hiểu tại sao các dự án thậm chí “tự nguyện” cho phép sự tồn tại của các studio, cần phân tích trước các “người gác cổng” giữ quyền sinh tử ngành này — CEX, VC và KOL — đã đặt ra các quy tắc sinh tồn như thế nào.

1.1 Hiệu ứng “người gác cổng” của sàn giao dịch: Dữ liệu như vé vào cửa

Trong mô hình kinh tế token hiện tại, đối với phần lớn các hạ tầng và giao thức trung gian, việc dự án thành công được định nghĩa qua việc niêm yết “hoàn hảo” trên các sàn hàng đầu (như Binance, OKX, Coinbase). Đây không chỉ là sự kiện thanh khoản cần thiết để các nhà đầu tư sớm thoái lui, mà còn là dấu hiệu được thị trường chính thống công nhận. Tuy nhiên, tiêu chuẩn niêm yết của các sàn vô hình trung tạo ra nhu cầu về dữ liệu giả mạo.

Việc xét duyệt hồ sơ niêm yết dựa vào các chỉ số định lượng. Binance, với thị phần lớn nhất, dù nhấn mạnh “hỗ trợ cộng đồng mạnh mẽ” và “mô hình kinh doanh bền vững”, nhưng trong thực tế, các yếu tố như khối lượng giao dịch, số địa chỉ hoạt động hàng ngày, số lượng giao dịch trên chuỗi và TVL thường được cân nhắc trọng yếu. OKX cũng rõ ràng nhấn mạnh, ngoài các yếu tố kỹ thuật, họ cực kỳ chú trọng “tỷ lệ adoption” và “vị thế cạnh tranh trên thị trường”.

Cơ chế này tạo ra một “nguyên lý nghịch lý khởi động lạnh”: một giao thức Layer 2 hoặc DeFi mới cần người dùng thực để đủ điều kiện niêm yết, nhưng trước khi có niêm yết, với kỳ vọng về thanh khoản và phần thưởng token, rất khó thu hút người dùng thật. Các studio làm mướn chính xác lấp đầy khoảng trống này, cung cấp giải pháp “tăng trưởng như dịch vụ”. Thông qua script tự động, các studio có thể tạo ra hàng trăm nghìn địa chỉ hoạt động hàng ngày và hàng triệu giao dịch trong thời gian ngắn, vẽ ra một đường cong tăng trưởng hoàn hảo, đáp ứng yêu cầu dữ liệu của đội ngũ điều tra của sàn.

Áp lực này còn thể hiện qua tin đồn về “phí niêm yết”. Dù các sàn lớn như Binance thường phủ nhận việc thu phí cao và nhấn mạnh tính minh bạch của phí, nhưng thực tế, các dự án thường phải cam kết về khối lượng giao dịch hoặc cung cấp lượng token lớn như ngân sách marketing. Nếu dự án không đủ lượng truy cập tự nhiên, họ buộc phải dựa vào các nhà tạo lập thị trường và studio để duy trì sự giả tạo này, tránh bị sàn loại khỏi danh sách hoặc đưa vào danh sách theo dõi.

1.2 Áp lực của VC: Chảo lửa của các chỉ số phù phiếm và thanh khoản thoái lui

VC đóng vai trò thúc đẩy trong hệ sinh thái này. Trong các chu kỳ trước, hàng tỷ USD vốn đã đổ vào các dự án hạ tầng. Mô hình kinh doanh của VC buộc họ phải tìm kiếm lối thoát. Chu kỳ sống tiêu chuẩn của một dự án crypto gồm các vòng seed, private, rồi TGE và niêm yết.

Trong giai đoạn TGE, định giá dự án liên quan chặt chẽ đến độ nóng của thị trường, mức độ thảo luận. Do ngành crypto thiếu các mô hình P/E hoặc chiết khấu dòng tiền truyền thống, định giá thường dựa vào các chỉ số ủy thác:

  • Số địa chỉ hoạt động được hiểu là “số người dùng”.
  • Số giao dịch được hiểu là “nhu cầu về không gian chuỗi”, “mức độ hoạt động của người dùng”.
  • TVL được hiểu là “quy mô vốn tin cậy”, “vốn khởi động ban đầu”.

Bị ảnh hưởng bởi các vụ “làm sạch” ngành và huyền thoại làm giàu nhanh trước đó, ngành crypto thu hút nhiều nhà đầu cơ ngắn hạn, ưu tiên các “chỉ số nền móng” này hơn là giá trị thực. VC rõ ràng biết rằng họ đang cạnh tranh với các nhà đầu tư nhỏ lẻ về thanh khoản hạn chế, nên gây sức ép để các công ty trong danh mục tối đa hóa các chỉ số này trước TGE.

Điều này dẫn đến rủi ro đạo đức nghiêm trọng: VC có động cơ làm ngơ hoặc thậm chí thúc đẩy các hoạt động Sybil, vì chính các studio này cung cấp dữ liệu giúp họ thoát ra với định giá cao. Chính vì vậy, ta thấy các dự án TGE có tài khoản twitter gần triệu followers, địa chỉ tương tác gần tỷ, giao dịch hàng tỷ lần.

Dù tổng số người dùng đăng ký hoặc khối lượng giao dịch ban đầu có vẻ thuyết phục, nhưng thường không liên quan đến thành công dài hạn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trên bàn đàm phán thị trường sơ cấp, các chỉ số này là tiêu chuẩn, là rào cản gia nhập. Một dự án có 50 vạn “địa chỉ hoạt động” (dù 99% là bot) thường có định giá cao hơn nhiều so với dự án có 500 người dùng thực sự có giá trị cao.

1.3 Sự biến đổi của hoạt động marketing: Từ thu hút khách hàng đến nuôi bot

Airdrop ban đầu được thiết kế như một phương tiện marketing phi tập trung, nhằm phân phát token cho người dùng thực, kích hoạt hiệu ứng mạng. Tuy nhiên, trong cấu trúc kích thích hiện tại, bản chất của airdrop đã có sự biến đổi căn bản.

Các dự án phát hiện rằng, thay vì bỏ ngân sách để giáo dục thị trường, tìm kiếm người dùng thật (quá trình chậm và đắt đỏ), họ có thể thu hút các studio bằng cách gợi ý kỳ vọng về airdrop. Hoạt động marketing kiểu “điểm thưởng” hoặc “nhiệm vụ” này về bản chất là một dạng giao dịch mua dữ liệu (cũng có ý kiến cho rằng đây là hành vi mua token theo dạng chiết khấu dài hạn). Các dự án trả (hoặc cam kết trả) token, các studio cung cấp dữ liệu trên chuỗi, phí gas và phí giao dịch. Giao dịch này mang lại lợi ích ngắn hạn cho cả hai: dự án có dữ liệu đẹp để trình diễn với sàn và VC, còn studio nhận phần thưởng token dự kiến.

Tuy nhiên, nạn đồng mưu này gây hại cho toàn bộ văn hóa sản phẩm và người dùng thực. Vì studio chỉ cần đáp ứng mức tối thiểu về tương tác (ví dụ: tương tác một lần mỗi tuần, số tiền lớn hơn 10 USD), các dự án bắt đầu tối ưu hóa sản phẩm quanh các bot, script, thay vì nâng cao trải nghiệm người dùng thực. Điều này dẫn đến sự ra đời của hàng loạt “giao thức zombie” vô dụng, chỉ để phục vụ bot — vì các chức năng đều thiết kế cho robot. Come on, ai sẽ bỏ ra 10 USD để swap token rồi từ chain A qua chain B chỉ vì thế?

Hai, Cơ chế vận hành công nghiệp của các studio “làm mướn” (phân tích cung)

Thuật ngữ “studio làm mướn” mang tính dân dã, thậm chí còn chứa đựng một số biệt danh mạng xã hội, là cách cộng đồng tự chế giễu chính mình, nhưng trong bối cảnh 2024-2025, nó ám chỉ một ngành công nghiệp cao cấp, chuyên nghiệp, có vốn hóa, thậm chí có khả năng phát triển phần mềm chuyên nghiệp. Các thực thể này vận hành như các công ty phần mềm, sử dụng các công cụ phức tạp, thuật toán tinh vi và hạ tầng để tối đa hóa khám phá cơ chế thưởng.

2.1 Hạ tầng công nghiệp và tự động hóa

Ngưỡng tham gia các cuộc tấn công Sybil đã giảm mạnh, chủ yếu nhờ phổ biến các công cụ chuyên nghiệp. Các trình duyệt fingerprint như AdsPower, Multilogin cho phép người thao tác quản lý hàng nghìn môi trường trình duyệt độc lập trên một máy tính. Mỗi môi trường có dấu vân tay riêng (User Agent, Canvas Hash, WebGL data…) và IP proxy riêng. Điều này khiến các biện pháp chống gian lận dựa trên công nghệ Web2 truyền thống (như phát hiện đăng nhập từ cùng thiết bị) hoàn toàn vô hiệu.

Quy trình vận hành điển hình của một studio gồm các bước công nghiệp hóa cao sau:

Giả mạo danh tính và cách ly: Sử dụng fingerprint browser để cách ly lưu trữ cục bộ của hàng nghìn ví, cookie, đảm bảo chúng trông như từ các người dùng độc lập khắp nơi trên thế giới.

Tạo và quản lý hàng loạt ví: Sử dụng công nghệ HD Wallet để sinh địa chỉ hàng loạt. Để tránh phân tích nhóm chuỗi, các studio sẽ dùng CEX hỗ trợ sub-accounts để phân phối vốn. Vì địa chỉ ví nóng của CEX là chung, nên nguồn vốn chuỗi không liên quan, phá vỡ sơ đồ theo dõi vốn của “thợ săn phù thủy”. (Phiên bản nâng cao còn sẽ xếp thời gian chuyển tiền, số tiền chuyển, v.v.)

Thực thi tương tác tự động: Viết script Python hoặc JavaScript, kết hợp Selenium hoặc Puppeteer để thực hiện liên tục các tương tác trên chuỗi. Các script này không chỉ tự động Swap, Bridge, Lending, mà còn có thể thêm các module ngẫu nhiên, mô phỏng khoảng cách thao tác và biến động số tiền của con người, để đánh lừa các thuật toán phân tích hành vi.

Chuỗi cung ứng KYC: Đối với các dự án cố gắng chặn studio bằng KYC bắt buộc (như ICO CoinList hoặc xác thực dự án), thị trường ngầm đã hình thành chuỗi dữ liệu KYC chuyên nghiệp. Các studio có thể mua số lượng lớn thông tin danh tính và sinh trắc học thật từ các quốc gia đang phát triển với chi phí cực thấp, thậm chí dùng AI để qua kiểm tra sinh trục, phá vỡ hoàn toàn hàng rào Proof of Personhood.

2.2 “Nền tảng nhiệm vụ”: Trại huấn luyện và đồng lõa cho hoạt động làm mướn quy mô lớn

Phát triển quan trọng khác của chu kỳ này là ngoài các nền tảng nhiệm vụ Web3 như Galxe, Layer3, Zealy, Kaito, còn có các quỹ chính thống như Binance alpha, các sàn Perp Dex, các L1 mới nổi cũng tham gia. Các nền tảng này về mặt hình thức tự xưng là công cụ giáo dục người dùng hoặc xây dựng cộng đồng, bằng cách phát hành “nhiệm vụ” (ví dụ: “Chuyển ETH qua Base”, “Thực hiện swap trên Uniswap”) để thưởng điểm hoặc NFT cho người dùng.

Tuy nhiên, các nền tảng này trở thành “địa điểm huấn luyện” và “danh sách nhiệm vụ” của các studio làm mướn.

Layer3 thực chất vận hành một “thị trường tăng trưởng như dịch vụ”. Các giao thức trả phí cho Layer3 để đổi lấy lưu lượng truy cập, còn Layer3 phân phát các nhiệm vụ này cho người dùng. Đối với các studio, Layer3 rõ ràng liệt kê các đường dẫn tương tác được dự án chấp thuận. Các studio chỉ cần viết script cho các đường dẫn này để có thể tối thiểu hóa chi phí, ghi nhận các tương tác “chính thức”.

Kaito là một thị trường dịch vụ thuê phát thanh (media buy) khác. Trên đó tràn ngập các tiếng nói của AI bot, gián tiếp thúc đẩy Twitter tràn ngập các bình luận AI và các tweet vô nghĩa.

Galxe cho phép dự án tạo các nhiệm vụ gồm tương tác trên chuỗi và theo dõi mạng xã hội. Dù Galxe có một số chức năng chống phù phiếm (như Galxe Passport), nhưng các chức năng này thường là các tùy chọn cao cấp tính phí, nhiều dự án cố tình không bật chế độ lọc chặt để tối đa hóa dữ liệu tham gia.

Điều mỉa mai là, các nền tảng này vô tình (hoặc cố ý) huấn luyện các bot. Bằng cách chuẩn hóa các hành vi tương tác phức tạp thành các “nhiệm vụ A + nhiệm vụ B = phần thưởng” tuyến tính, chúng tạo ra một logic xác định, chính là thứ script xử lý tốt nhất. Kết quả là tạo ra một lượng lớn “người thuê mướn”, họ chỉ thực hiện các hành động tối thiểu để nhận thưởng, rồi ngay lập tức dừng mọi hoạt động sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

2.3 Kế toán kinh tế của “làm mướn”: ROI thúc đẩy phân bổ vốn

Bản chất của các studio làm mướn là chiến lược phân bổ vốn. Trong sổ sách của họ, phí gas, tổn thất trượt giá và chi phí chiếm dụng vốn đều xem như chi phí thu hút khách hàng. Họ tính toán tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư (ROI).

Ví dụ, bỏ ra 100 USD phí gas trên một nhóm 50 ví, cuối cùng nhận được token airdrop trị giá 5.000 USD, ROI lên tới 4.900%. Lợi nhuận này từng xuất hiện nhiều trong lịch sử:

Trường hợp Starknet: Một tài khoản developer GitHub bình thường có thể nhận khoảng 1.800 STRK. Trong giai đoạn ban đầu của token, giá hơn 2 USD, nghĩa là lợi nhuận của một tài khoản vượt quá 3.600 USD. Nếu một studio dùng script đăng ký và duy trì 100 tài khoản GitHub, tổng lợi nhuận sẽ vượt 360.000 USD.

Trường hợp Arbitrum: Airdrop của Arbitrum phân phát khoảng 12.75% tổng lượng token. Ngay cả ví có ghi nhận tương tác tối thiểu cũng nhận được giá trị hàng nghìn USD ARB. Lượng thanh khoản khổng lồ này không chỉ xác nhận tính khả thi của mô hình studio, mà còn cung cấp nguồn lực (vốn) dồi dào để tấn công quy mô lớn hơn trong chu kỳ tiếp theo (như zkSync, LayerZero, Linea).

Mức lợi nhuận cao này tạo thành vòng phản hồi tích cực: airdrop thành công cung cấp vốn cho studio, giúp họ phát triển script phức tạp hơn, mua các fingerprint và proxy IP đắt tiền hơn, từ đó chiếm lĩnh thị trường lớn hơn trong dự án tiếp theo, đẩy lùi người dùng thực.

Ba, Tàn tích của hình ảnh dữ liệu: Tiền mã hóa. Người đi. Nhà trống.

Hậu quả của “chiến thắng” của các studio thể hiện rõ qua hiệu suất ảm đạm của các giao thức chính sau airdrop. Điều này hé lộ một mô hình rõ ràng: tăng trưởng giả tạo -> snapshot airdrop -> sụp đổ người dùng giữ chân.

3.1 Starknet: Sụp đổ tỷ lệ giữ chân và chi phí thu hút khách hàng cực cao

Starknet, mạng ZK-Rollup nổi bật, đã thực hiện airdrop token STRK quy mô lớn vào đầu năm 2024. Tiêu chuẩn phân phát khá rộng rãi, nhằm bao phủ các nhà phát triển, người dùng sớm và staker ETH.

Dữ liệu này gây sốc. Phân tích trên chuỗi sau airdrop cho thấy, trong số các địa chỉ nhận token, chỉ khoảng 1.1% duy trì hoạt động sau đó. Điều này có nghĩa 98.9% các địa chỉ kiếm lợi là dạng thuê mướn, sau khi lấy phần thưởng, lập tức ngừng đóng góp cho hệ sinh thái.

Starknet thực tế đã tiêu tốn khoảng 1 tỷ USD (theo giá trị token) để thu hút khoảng 50.000 người dùng. Nhưng với tỷ lệ giữ chân 1.1%, chi phí thu hút mỗi người dùng còn lại vượt quá 1.341 USD. Đối với bất kỳ dự án Web3 hoặc công ty Web2 nào, đây là con số hoàn toàn không bền vững về mặt kinh tế.

Áp lực này khiến giá token STRK giảm 64% sau khi phát hành. Dù theo kế hoạch mở khoá token, tổng vốn hóa có vẻ tăng, nhưng sức mua của token đã giảm mạnh.

Trường hợp Starknet là bài học đích thực: người dùng “mua” qua kỳ vọng airdrop chỉ là ảo ảnh. Các studio rút giá trị và chuyển sang chiến trường tiếp theo, để lại dự án chỉ còn dữ liệu lịch sử phình to và không gian block trống rỗng.

3.2 zkSync Era: “Thời đại” kết thúc và dữ liệu rơi tự do

Dấu hiệu của zkSync Era cũng tương tự Starknet. Trước snapshot airdrop, hoạt động mạng trên zkSync Era tăng trưởng theo cấp số nhân, thậm chí vượt Ethereum mainnet, được ca ngợi là L2 hàng đầu.

Sau khi công bố airdrop và xác nhận ngày snapshot, hoạt động mạng trên zkSync Era lập tức sụt giảm. Trung bình 7 ngày, số địa chỉ hoạt động đạt đỉnh 455.000 vào cuối tháng 2-2024, giảm còn 218.000 vào tháng 6, giảm 52%. Khối lượng giao dịch hàng ngày từ 1,75 triệu xuống còn 512 nghìn. Đáng chú ý, sự sụt giảm này xảy ra trước khi phân phát token.

Dữ liệu của Nansen cho thấy, trong 10.000 ví nhận airdrop, gần 40% đã bán hết token trong vòng 24 giờ. Chỉ khoảng 25% người nhận giữ lại token.

Hoạt động giảm mạnh trước phân phát chứng tỏ sự thịnh vượng trước đó chỉ là do các động lực bên ngoài thúc đẩy. Khi “snapshot” xem như đã hoàn tất, các studio lập tức dừng script. Sự sụt giảm dữ liệu chỉ là bề nổi, còn sự thật là dự án đã mất đi “sự thịnh vượng sinh thái” do chính các hoạt động giả mạo tạo ra.

3.3 LayerZero: Cơ chế tự thú gây nội chiến cộng đồng và khủng hoảng niềm tin

Giao thức liên chuỗi LayerZero cố gắng dùng biện pháp quyết đoán để chống lại các studio: ra mắt cơ chế “tự thú”. Dự án đề xuất một giao dịch: nếu thừa nhận là phù thủy, giữ lại 15% phần thưởng airdrop; nếu che giấu và bị phát hiện, không nhận gì.

LayerZero cuối cùng đã xác định và đánh dấu hơn 800.000 địa chỉ là các phù thủy tiềm năng. Chiến lược này gây ra chia rẽ lớn trong cộng đồng. Các chỉ trích cho rằng, việc LayerZero dùng các công cụ “làm lượng” như Merkly để xác định người dùng phù thủy là không công bằng, vì trước đó, LayerZero đã hưởng lợi từ các phí cross-chain và khối lượng giao dịch do các người dùng này tạo ra.

Dù việc “làm sạch” này đã phân phối lại token cho các “người dùng bền vững”, nhưng sau một tuần niêm yết, giá vẫn giảm 23%. Nghiêm trọng hơn, kế hoạch “thợ săn phù thủy” khiến cộng đồng tố cáo lẫn nhau, tạo ra môi trường giám sát và đối đầu cực kỳ độc hại, làm tổn hại nghiêm trọng uy tín dự án.

$ZRO Bốn, Hiện tượng tiền xấu đẩy tiền tốt trong lĩnh vực tài sản số

Trong kinh tế học, khi tỷ giá cố định, tiền xấu sẽ đẩy tiền tốt ra khỏi lưu thông. Trong bối cảnh thu hút người dùng crypto, hiện tượng này thể hiện qua việc người dùng giả mạo đẩy người dùng thật ra khỏi thị trường.

4.1 Các phương thức đẩy lùi

Phân tán phần thưởng: Airdrop thường là trò chơi không cân bằng. Dự án phân phát một tỷ lệ cố định (ví dụ 10%) token cho cộng đồng. Nếu một studio kiểm soát 10.000 ví, họ sẽ chiếm phần lớn phần thưởng, làm loãng đáng kể phần của người dùng thật chỉ có một ví. Khi người dùng thật nhận ra rằng, chỉ dùng trong một năm để nhận phần thưởng nhỏ bé, họ sẽ ít còn hứng thú tham gia nữa.

Tắc nghẽn mạng và phí cao: Việc làm mướn quy mô lớn tiêu tốn không gian block quý giá. Trong các đợt tăng đột biến như Linea Voyage hay Arbitrum Odyssey, phí gas tăng vọt. Người dùng thật không thể chịu nổi chi phí cao, buộc phải chuyển sang chuỗi khác hoặc dừng sử dụng. Cuối cùng, chỉ còn lại các bot — vì chúng có thể tính toán phần thưởng airdrop cao để bù đắp phí gas, còn lợi ích của người dùng thật thì không đủ để bù đắp chi phí này.

Cơ chế phức tạp: Một số dự án TGE cố tình thiết kế các nhiệm vụ tương tác cực kỳ phức tạp để ngăn chặn bot, nhưng chính độ phức tạp này lại khiến người bình thường bỏ cuộc, chỉ có bot không mệt mỏi mới hoàn thành. Thú vị là, một số bình luận cho rằng, cuộc chiến Perp Dex năm 2025 đã biến thành cuộc chiến script.

4.2 “Nền tảng nhiễu”: Mất tín hiệu và tín hiệu giả

Sự tràn lan của các studio nâng cao “mức nhiễu” của toàn bộ hệ sinh thái. Trong 80%-90% lưu lượng, là vô cơ, dự án không thể xác định được Product-Market Fit thực sự.

Trong dữ liệu ô nhiễm cao này, các phương pháp thử nghiệm A/B, vòng phản hồi người dùng, chỉ số adoption đều vô hiệu. Cuối cùng, dự án bắt đầu tối ưu UI/UX theo sở thích script (ví dụ: giảm số lần click để script dễ chạy hơn, chứ không phải để người dùng dễ dùng).

Thị trường rơi vào “bẫy thị trường cho những quả chanh” (Market for Lemons). Các dự án chất lượng cao, không làm mướn, dữ liệu “lạnh lẽo” bị thị trường đánh giá thấp; trong khi các dự án kém chất lượng, tích cực làm mướn, dữ liệu “nóng bỏng” lại được vốn và sự chú ý. Cuối cùng, các dự án chất lượng cao bị đẩy ra khỏi thị trường hoặc hợp tác giả, làm giảm chất lượng chung của thị trường.

4.3 Sự “say mê” và đồng lõa của các dự án

Trong bối cảnh chung và sự thầm lặng của các sàn, một số dự án bắt đầu “say mê” hình ảnh dữ liệu. Dữ liệu đẹp là bằng chứng duy nhất để dự án có thể đối mặt với nhà đầu tư và công chúng. Thừa nhận 90% người dùng là giả sẽ khiến định giá sụp đổ, thậm chí không thể lên sàn, còn có thể bị kiện tụng từ nhà đầu tư.

Do đó, các dự án rơi vào trạng thái “vô thức biểu diễn”. Họ sẽ thực hiện các biện pháp chống phù thủy khá nghiêm ngặt (ví dụ: cấm một số script thấp cấp), nhưng cố ý để lại “cửa hậu” cho các studio cao cấp. Đồng sáng lập Layer3 thậm chí thừa nhận công khai, một số dự án không muốn lọc bot chặt vì họ đang tối ưu các chỉ số quy mô để thúc đẩy câu chuyện và huy động vốn.

Sự đồng lõa này tạo thành vòng khép kín — dự án bán dữ liệu giả cho VC/sàn; studio cung cấp dữ liệu giả cho dự án; VC/sàn bán dự án đã đóng gói cho nhà lẻ.

Năm, Kết luận

Ngành hiện tại giống như một vận động viên dùng quá nhiều thuốc kích thích (dữ liệu giả), dù trong ngắn hạn cơ bắp (TVL, người dùng) phình to, nhưng nội tạng (thu nhập thực, cộng đồng) đã suy kiệt.

Ban đầu là con đường cyberpunk thay đổi thế giới, nhưng hệ sinh thái crypto đã thoái hóa thành một “Kinh tế biểu diễn” (Performative Economy), nơi dự án trả phí hoặc ký hợp đồng quyền chọn với studio để “sản xuất” ra dữ liệu đáp ứng tiêu chuẩn của các sàn và VC tùy ý.

Không phải là studio làm sai, làm xấu, vì đó là hoạt động thương mại, có nhu cầu thì có cung. Nhưng khi toàn thị trường tràn ngập các studio, các động lực kích thích lưu lượng, thì mọi chuyện đã khác.

Vòng lợi ích “dự án-VC-sàn-studio” này là một trò chơi không cân bằng, tiêu hao dự trữ tín dụng của ngành để duy trì sự phồn thịnh ngắn hạn trên sổ sách. Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, ngành cần trải qua một quá trình “giảm đòn bẩy” đau đớn.

Với các dự án, việc chạy theo tiêu chuẩn niêm yết của sàn đã thay thế việc tìm kiếm Product-Market Fit (PMF). Các dự án được thiết kế để “bị làm mướn” chứ không phải “được sử dụng”. Thêm vào đó, hàng trăm tỷ USD token kích thích — vốn ban đầu nhằm kích hoạt cộng đồng thực — cuối cùng bị các máy móc chuyên nghiệp hút sạch, làm giàu chênh lệch, rồi bỏ cuộc.

Điều này không chỉ là tiền xấu đẩy tiền tốt, mà còn là giả mạo đẩy thật ra khỏi thị trường. Trừ khi ngành chuyển hướng từ tập trung vào các chỉ số phù phiếm như “địa chỉ hoạt động” và “giao dịch”, sang thu hút các kịch bản sử dụng thực và tạo ra giá trị kinh tế thực, còn chúng ta sẽ ngày càng đi xa trên con đường tiền xấu đẩy tiền tốt.

Studio đã thắng trong cuộc chiến airdrop, nhưng chiến thắng đó có thể khiến ngành crypto mất luôn cuộc chiến về mass adoption.

Có lẽ, chỉ khi “lợi ích từ sử dụng sản phẩm” lớn hơn “lợi ích từ làm mướn dữ liệu”, thì tiền tốt mới trở lại, ngành crypto mới thực sự thoát khỏi vũng lầy của các trò chơi tài chính giả tạo, tiến tới phía bên kia của công nghệ ứng dụng.

Năm 2026, mong rằng chúng ta trong thời đại “dữ liệu là vua” này, sẽ trở thành những người chơi vụng về nhưng chân thành.

VC-6,43%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.58KNgười nắm giữ:2
    0.14%
  • Vốn hóa:$3.52KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.52KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.52KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.51KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim