Aster Thị trường hôm nay
Aster đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ASTER chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹56.61. Với nguồn cung lưu hành là 1,657,700,000 ASTER, tổng vốn hóa thị trường của ASTER tính bằng INR là ₹8,536,226,314,825.71. Trong 24h qua, giá của ASTER tính bằng INR đã giảm ₹-0.5993, biểu thị mức giảm -1.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ASTER tính bằng INR là ₹220.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹49.29.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ASTER sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ASTER sang INR là ₹56.61 INR, với sự thay đổi -1.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ASTER/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ASTER/INR trong ngày qua.
Giao dịch Aster
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.6196 | -1.77% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6192 | -1.65% |
The real-time trading price of ASTER/USDT Spot is $0.6196, with a 24-hour trading change of -1.77%, ASTER/USDT Spot is $0.6196 and -1.77%, and ASTER/USDT Perpetual is $0.6192 and -1.65%.
Bảng chuyển đổi Aster sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi ASTER sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ASTER | 56.61INR |
2ASTER | 113.22INR |
3ASTER | 169.83INR |
4ASTER | 226.45INR |
5ASTER | 283.06INR |
6ASTER | 339.67INR |
7ASTER | 396.28INR |
8ASTER | 452.9INR |
9ASTER | 509.51INR |
10ASTER | 566.12INR |
100ASTER | 5,661.28INR |
500ASTER | 28,306.4INR |
1,000ASTER | 56,612.81INR |
5,000ASTER | 283,064.09INR |
10,000ASTER | 566,128.19INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ASTER
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 0.01766ASTER |
2INR | 0.03532ASTER |
3INR | 0.05299ASTER |
4INR | 0.07065ASTER |
5INR | 0.08831ASTER |
6INR | 0.1059ASTER |
7INR | 0.1236ASTER |
8INR | 0.1413ASTER |
9INR | 0.1589ASTER |
10INR | 0.1766ASTER |
10,000INR | 176.63ASTER |
50,000INR | 883.19ASTER |
100,000INR | 1,766.38ASTER |
500,000INR | 8,831.92ASTER |
1,000,000INR | 17,663.84ASTER |
Bảng chuyển đổi số tiền ASTER sang INR và INR sang ASTER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ASTER sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang ASTER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aster phổ biến
Aster | 1 ASTER |
|---|---|
$0.62USD | |
€0.53EUR | |
₹56.61INR | |
Rp10,562.51IDR | |
$0.86CAD | |
£0.46GBP | |
฿19.45THB |
Aster | 1 ASTER |
|---|---|
₽48.38RUB | |
R$3.34BRL | |
د.إ2.29AED | |
₺26.94TRY | |
¥4.34CNY | |
¥98.37JPY | |
$4.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ASTER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ASTER = $0.62 USD, 1 ASTER = €0.53 EUR, 1 ASTER = ₹56.61 INR, 1 ASTER = Rp10,562.51 IDR, 1 ASTER = $0.86 CAD, 1 ASTER = £0.46 GBP, 1 ASTER = ฿19.45 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5502 | |
0.00005996 | |
0.001734 | |
5.5 | |
0.005962 | |
2.79 | |
5.49 | |
0.04128 |
17.51 | |
0.001735 | |
42.99 | |
14.96 | |
0.009464 | |
0.00006012 | |
0.001602 | |
0.4288 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Aster (ASTER) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng ASTER của bạn
Nhập số lượng ASTER của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aster hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aster.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aster sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aster sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aster sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aster sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aster sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aster (ASTER)
Aster triển khai chương trình mua lại tự động: Tối đa 40% doanh thu hàng ngày được sử dụng để mua $ASTER
Vào ngày 19 tháng 01 năm 2026, Aster đã chính thức kích hoạt cơ chế dự trữ mua lại chiến lược token ASTER, qua đó bắt đầu thực hiện các hoạt động mua lại tự động trên chuỗi đối với tài sản cốt lõi của hệ sinh thái là $ASTER.
Vượt qua trí tuệ nhân tạo hay chiến thắng nhờ hợp tác? Cuộc thi giao dịch Aster \"Con người vs AI\" Mùa 2 sắp chính thức khởi động
Thị trường tiền mã hóa đã trải qua biến động mạnh. Trong khi nhà vô địch là con người đạt lợi nhuận 19.000 USD, có 43% nhà giao dịch là con người bị thanh lý vị thế. Ngược lại, cả 30 chiến lược AI đều kết thúc cuộc thi mà không xảy ra bất kỳ trường hợp thanh lý nào.
Dự đoán giá Aster giai đoạn 2026–2030: Liệu sàn giao dịch phi tập trung thế hệ mới có thể thiết lập đỉnh cao mới?
Khi thị trường tiền mã hóa tiếp tục biến động, ASTER—một sàn giao dịch phi tập trung thế hệ mới—đã ghi nhận giá ổn định quanh mức 0,73 USD vào đầu tháng 01 năm 2026. Mức giá này vẫn thấp hơn đáng kể so với đỉnh cao mọi thời đại là 2,42 USD, cho thấy dư địa tăng trưởng còn rất lớn.