Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+6,45%
₫5,82T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

57,22
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.256
Giảm giá 1.105

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1SONIC
Cao 24h
+10,16%
2ORAI
Cao 24h
+10,33%
3DL
Lãi trong 5 phút
+10,56%
4CSCOX
Lãi trong 5 phút
+7,47%
5OXY
Lãi trong 5 phút
+7,84%
6SAVM
Lỗ trong 5 phút
-5,19%
7SLICE
Lỗ trong 5 phút
-7,58%
8VGX
Lỗ trong 5 phút
-14,07%
9SAY
Lỗ trong 5 phút
-5,66%
10SPARKLET
Lỗ trong 5 phút
-6,33%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SKR
solana
SKR
0,02362₫544,46462
+3,14%
0,02362+3,14%
₫44,95B₫3,23T
ZBT
bsc
ZBT
0,07733₫1.782,53383
+3,14%
0,07733+3,14%
₫4,41B₫436,76B
DOG
eth
DOG
0,0{8}31450₫0,0000724953950
+3,13%
0,0{8}31450+3,13%
₫18,67M₫1,52B
ZALA
solana
ZALA
0,00002737₫0,63090587
+3,11%
0,00002737+3,11%
₫5,67M₫575,36M
SLVON
eth
SLVON
73,18₫1.686.872,18
+3,11%
73,18+3,11%
₫8,6B₫801,54B
BEL
solana
BEL
0,0000087500₫0,2016962500
+3,11%
0,0000087500+3,11%
₫669,17K₫201,5M
jockey
solana
jockey
0,00002131₫0,49121681
+3,10%
0,00002131+3,10%
₫5M₫491,21M
Cope
solana
Cope
0,00008814₫2,03171514
+3,10%
0,00008814+3,10%
₫25,23M₫1,96B
happiness
solana
happiness
0,00002035₫0,46908785
+3,09%
0,00002035+3,09%
₫39,18K₫469M
USAi
solana
USAi
0,0000047421₫0,1093101471
+3,09%
0,0000047421+3,09%
₫24,16M₫109,12M
KASH
bsc
KASH
0,0000026688₫0,0615185088
+3,08%
0,0000026688+3,08%
₫219,9K₫61,51M
VVM
solana
VVM
0,00001075₫0,24779825
+3,07%
0,00001075+3,07%
₫12,67K₫247,87M
SLONANA
solana
SLONANA
0,00001814₫0,41814514
+3,06%
0,00001814+3,06%
₫51,49M₫417,95M
GNC
bsc
GNC
0,00000012975₫0,00299086725
+3,02%
0,00000012975+3,02%
₫836,33M₫897,26M
CHAD
solana
CHAD
0,0000041400₫0,0954311400
+3,00%
0,0000041400+3,00%
₫96,81K₫95,43M
VELO
bsc
VELO
0,003881₫89,460931
+3,00%
0,003881+3,00%
₫4,79B₫1,57T
ETH
solana
ETH
0,0000026112₫0,0601907712
+2,98%
0,0000026112+2,98%
₫32,73K₫60,04M
TERMINUS
eth
TERMINUS
0,002499₫57,604449
+2,98%
0,002499+2,98%
₫1,28M₫5,76B
EDGEN
bsc
EDGEN
0,002217₫51,104067
+2,97%
0,002217+2,97%
₫29,52M₫4,62B
MPLX
bsc
MPLX
0,03598₫829,37498
+2,97%
0,03598+2,97%
₫850,05M₫434,44B