CrustCRU sang HKD:Chuyển đổi Crust (CRU) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

CRU/HKD: 1 CRU ≈ $0.3307 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Crust Thị trường hôm nay

Crust đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Crust chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.3307. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 26,716,087.32 CRU, tổng vốn hóa thị trường của Crust tính bằng HKD là $68,828,778.67. Trong 24h qua, giá của Crust tính bằng HKD đã tăng $0.0444, biểu thị mức tăng +15.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Crust tính bằng HKD là $1,396.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1691.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang HKD

$0.3307+15.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang HKD là $0.3307 HKD, với sự thay đổi +15.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CRU/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Crust

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CrustCRU/USDT
Giao ngay
$0.04256
+15.27%

The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.04256, with a 24-hour trading change of +15.27%, CRU/USDT Spot is $0.04256 and +15.27%, and CRU/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Crust sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi CRU sang HKD

logo CrustSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1CRU
0.33HKD
2CRU
0.66HKD
3CRU
0.99HKD
4CRU
1.33HKD
5CRU
1.66HKD
6CRU
1.99HKD
7CRU
2.32HKD
8CRU
2.66HKD
9CRU
2.99HKD
10CRU
3.32HKD
1,000CRU
332.8HKD
5,000CRU
1,664.02HKD
10,000CRU
3,328.05HKD
50,000CRU
16,640.29HKD
100,000CRU
33,280.58HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang CRU

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Crust
1HKD
3CRU
2HKD
6CRU
3HKD
9.01CRU
4HKD
12.01CRU
5HKD
15.02CRU
6HKD
18.02CRU
7HKD
21.03CRU
8HKD
24.03CRU
9HKD
27.04CRU
10HKD
30.04CRU
100HKD
300.47CRU
500HKD
1,502.37CRU
1,000HKD
3,004.75CRU
5,000HKD
15,023.77CRU
10,000HKD
30,047.54CRU

Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang HKD và HKD sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CRU sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Crust phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $0.04 USD, 1 CRU = €0.04 EUR, 1 CRU = ₹3.83 INR, 1 CRU = Rp709.94 IDR, 1 CRU = $0.06 CAD, 1 CRU = £0.03 GBP, 1 CRU = ฿1.33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.08
logo BTCBTC
0.0007008
logo ETHETH
0.02039
logo USDTUSDT
64.21
logo XRPXRP
30.72
logo BNBBNB
0.07236
logo SOLSOL
0.4761
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
12,294.13
logo TRXTRX
218.65
logo STETHSTETH
0.02041
logo DOGEDOGE
421.13
logo ADAADA
159.14
logo BCHBCH
0.09871
logo WBTCWBTC
0.0007018
logo WEETHWEETH
0.01888

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Crust (CRU) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng CRU của bạn

Nhập số lượng CRU của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Crust sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Crust sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Crust sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Crust sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide