USDT

Danh sách các đồng coin USDT hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin USDT hiện tại là ₫12595,84T , đã thay đổi -8,32% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin USDT là ₫188,33B, đã thay đổi -0,01% trong 24 giờ qua. Có 2.218 loại tiền điện tử trong danh sách của coin USDT hiện nay.
USDT (Tether) là một trong những stablecoin phổ biến nhất trên thị trường tiền mã hóa, được thiết kế nhằm duy trì tỷ giá cố định 1:1 với đồng Đô la Mỹ. Ra đời vào năm 2014, USDT vận hành trên nhiều mạng blockchain như Ethereum, Tron, Polygon và các nền tảng khác, mang đến sự linh hoạt cho người dùng khi lựa chọn nền tảng giao dịch phù hợp. Với vai trò là stablecoin được bảo chứng bằng tài sản pháp định, USDT được bảo đảm bởi các quỹ dự trữ do Tether Limited quản lý, đơn vị này cam kết luôn duy trì đủ lượng dự trữ Đô la Mỹ để đảm bảo cho toàn bộ số token đang lưu hành. USDT đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa tài chính truyền thống và thị trường tiền mã hóa, giúp nhà giao dịch dễ dàng chuyển đổi giữa các tài sản số có biến động mạnh mà vẫn giữ được sự ổn định giá trị. USDT hiện là cặp giao dịch chính trên hầu hết các sàn giao dịch tiền mã hóa lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho thanh khoản và xác lập giá của nhiều loại altcoin. Sự phổ biến rộng rãi của stablecoin này xuất phát từ việc tham gia thị trường sớm, sở hữu thanh khoản lớn và được hỗ trợ bởi nhiều sàn giao dịch, khiến USDT trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch ưu tiên bảo toàn vốn trong những giai đoạn thị trường suy giảm. Mặc dù USDT từng bị đặt nghi vấn về tính minh bạch của quỹ dự trữ và các vấn đề pháp lý, vị thế dẫn đầu thị trường và tính ứng dụng trong hệ sinh thái tiền mã hóa của stablecoin này vẫn vượt trội so với các stablecoin khác.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CRF
CRFCrafting Finance
0,0002030₫4,67
-0,73%
₫4,67-0,73%
₫330,88M₫290,11M
Chi tiết
AGLA
AGLAAngola
0,00002480₫0,57
+2,67%
₫0,57+2,67%
₫271,6M₫285,51M
Chi tiết
KFT
KFTKnit Finance
0,0002358₫5,43
+19,22%
₫5,43+19,22%
₫249,8M₫276,84M
Chi tiết
SOP
SOPSoPay
0,000002995₫0,06
-52,80%
₫0,06-52,80%
₫395,12M₫257,42M
Chi tiết
KBD
KBDKyberdyne
0,00005925₫1,36
-2,99%
₫1,36-2,99%
₫209,76M₫247,46M
Chi tiết
SAO
SAOSator
0,0001907₫4,39
-3,05%
₫4,39-3,05%
₫225,2M₫241,79M
Chi tiết
LOOT
LOOTLootex
0,0007778₫17,92
+0,97%
₫17,92+0,97%
₫328,54M₫233,09M
Chi tiết
Y8U
Y8UY8U
0,0004087₫9,42
-9,13%
₫9,42-9,13%
₫224,69M₫231,28M
Chi tiết
TAPROOT
TAPROOTTaproot
0,00009000₫2,07
-64,07%
₫2,07-64,07%
₫461,46M₫207,45M
Chi tiết
WX
WXWeave6 Token
0,00008611₫1,98
-0,19%
₫1,98-0,19%
₫243,46M₫194,3M
Chi tiết
REIGN
REIGNReign of Terror
0,0004461₫10,28
+10,05%
₫10,28+10,05%
₫289,89M₫184,09M
Chi tiết
FALCONS
FALCONSFalcons Inu
0,00002342₫0,53
+9,23%
₫0,53+9,23%
₫220,34M₫156,01M
Chi tiết
MSTAR
MSTARStar AI
0,00006628₫1,52
-0,59%
₫1,52-0,59%
₫426,24M₫123,21M
Chi tiết
NLK
NLKNuLink
0,00008114₫1,87
-3,67%
₫1,87-3,67%
₫555,37M₫112,22M
Chi tiết
EZSWAP
EZSWAPEZswap Protocol
0,00004817₫1,11
-2,43%
₫1,11-2,43%
₫260,11M₫91,88M
Chi tiết
WOJAK
WOJAKWojak
0,0{7}2382₫0,00
+4,06%
₫0+4,06%
₫1,34B₫38,11M
Chi tiết
BDT
BDTBandot Protocol
0,000008080₫0,18
-0,67%
₫0,18-0,67%
₫219,31M₫931,26K
Chi tiết
IDOODLES
IDOODLESDoodles Fraction Token
0,1314₫3.029,36
-2,05%
₫3,02K-2,05%
₫229,11M--
Chi tiết
BLOCX
BLOCXBLOCX
0,00₫0,00
0,00%
₫00,00%
----
IMAYC
IMAYCMAYC Fraction Token
0,1641₫3.782,66
-0,72%
₫3,78K-0,72%
₫205,98M--
Chi tiết