EvaiEV sang INR:Chuyển đổi Evai (EV) sang Rupee Ấn Độ (INR)

EV/INR: 1 EV ≈ ₹0.1443 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Evai Thị trường hôm nay

Evai đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EV chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1443. Với nguồn cung lưu hành là 0 EV, tổng vốn hóa thị trường của EV tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của EV tính bằng INR đã giảm ₹-0.001148, biểu thị mức giảm -0.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EV tính bằng INR là ₹29.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.007934.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EV sang INR

0.1443-0.79%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EV sang INR là ₹0.1443 INR, với sự thay đổi -0.79% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EV/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EV/INR trong ngày qua.

Giao dịch Evai

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EV/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, EV/-- Spot is -- and --, and EV/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Evai sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi EV sang INR

logo EvaiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1EV
0.14INR
2EV
0.28INR
3EV
0.43INR
4EV
0.57INR
5EV
0.72INR
6EV
0.86INR
7EV
1.01INR
8EV
1.15INR
9EV
1.29INR
10EV
1.44INR
1,000EV
144.37INR
5,000EV
721.85INR
10,000EV
1,443.7INR
50,000EV
7,218.51INR
100,000EV
14,437.03INR

Bảng chuyển đổi INR sang EV

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Evai
1INR
6.92EV
2INR
13.85EV
3INR
20.77EV
4INR
27.7EV
5INR
34.63EV
6INR
41.55EV
7INR
48.48EV
8INR
55.41EV
9INR
62.33EV
10INR
69.26EV
100INR
692.66EV
500INR
3,463.31EV
1,000INR
6,926.63EV
5,000INR
34,633.15EV
10,000INR
69,266.3EV

Bảng chuyển đổi số tiền EV sang INR và INR sang EV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EV sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang EV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Evai phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EV = $0 USD, 1 EV = €0 EUR, 1 EV = ₹0.14 INR, 1 EV = Rp26.91 IDR, 1 EV = $0 CAD, 1 EV = £0 GBP, 1 EV = ฿0.05 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5396
logo BTCBTC
0.00006106
logo ETHETH
0.00179
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.63
logo BNBBNB
0.006149
logo SOLSOL
0.04059
logo USDCUSDC
5.53
logo TRXTRX
18.57
logo STETHSTETH
0.00179
logo DOGEDOGE
39.61
logo ADAADA
14.18
logo BCHBCH
0.008665
logo WBTCWBTC
0.00006116
logo WEETHWEETH
0.001647
logo LINKLINK
0.4203

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Evai (EV) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng EV của bạn

Nhập số lượng EV của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Evai hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Evai.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Evai sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Evai sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Evai sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Evai sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Evai sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide