HydraDXHDX sang HKD:Chuyển đổi HydraDX (HDX) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

HDX/HKD: 1 HDX ≈ $0.03345 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

HydraDX Thị trường hôm nay

HydraDX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HydraDX chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.03345. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,895,934,697.93 HDX, tổng vốn hóa thị trường của HydraDX tính bằng HKD là $1,537,374,926.9. Trong 24h qua, giá của HydraDX tính bằng HKD đã tăng $0.0006364, biểu thị mức tăng +1.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HydraDX tính bằng HKD là $0.3112, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.02789.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HDX sang HKD

$0.03345+1.94%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HDX sang HKD là $0.03345 HKD, với sự thay đổi +1.94% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HDX/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HDX/HKD trong ngày qua.

Giao dịch HydraDX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HydraDXHDX/USDT
Giao ngay
$378.53
+3.91%

The real-time trading price of HDX/USDT Spot is $378.53, with a 24-hour trading change of +3.91%, HDX/USDT Spot is $378.53 and +3.91%, and HDX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HydraDX sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi HDX sang HKD

logo HydraDXSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1HDX
0.03HKD
2HDX
0.06HKD
3HDX
0.1HKD
4HDX
0.13HKD
5HDX
0.16HKD
6HDX
0.2HKD
7HDX
0.23HKD
8HDX
0.26HKD
9HDX
0.3HKD
10HDX
0.33HKD
10,000HDX
334.53HKD
50,000HDX
1,672.66HKD
100,000HDX
3,345.32HKD
500,000HDX
16,726.64HKD
1,000,000HDX
33,453.29HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang HDX

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo HydraDX
1HKD
29.89HDX
2HKD
59.78HDX
3HKD
89.67HDX
4HKD
119.56HDX
5HKD
149.46HDX
6HKD
179.35HDX
7HKD
209.24HDX
8HKD
239.13HDX
9HKD
269.03HDX
10HKD
298.92HDX
100HKD
2,989.24HDX
500HKD
14,946.21HDX
1,000HKD
29,892.42HDX
5,000HKD
149,462.11HDX
10,000HKD
298,924.23HDX

Bảng chuyển đổi số tiền HDX sang HKD và HKD sang HDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HDX sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang HDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HydraDX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HDX = $0 USD, 1 HDX = €0 EUR, 1 HDX = ₹0.39 INR, 1 HDX = Rp72.18 IDR, 1 HDX = $0.01 CAD, 1 HDX = £0 GBP, 1 HDX = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.24
logo BTCBTC
0.0007068
logo ETHETH
0.02072
logo USDTUSDT
64.22
logo XRPXRP
30.54
logo BNBBNB
0.07118
logo SOLSOL
0.4698
logo USDCUSDC
64.08
logo TRXTRX
214.94
logo STETHSTETH
0.02072
logo DOGEDOGE
458.52
logo ADAADA
164.18
logo BCHBCH
0.1003
logo WBTCWBTC
0.0007084
logo WEETHWEETH
0.0191
logo LINKLINK
4.86

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HydraDX (HDX) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng HDX của bạn

Nhập số lượng HDX của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HydraDX hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HydraDX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HydraDX sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HydraDX sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi HydraDX sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide