InfraredIR sang INR:Chuyển đổi Infrared (IR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

IR/INR: 1 IR ≈ ₹6.1 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Infrared Thị trường hôm nay

Infrared đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của IR chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹6.1. Với nguồn cung lưu hành là 205,000,000 IR, tổng vốn hóa thị trường của IR tính bằng INR là ₹112,773,039,093.88. Trong 24h qua, giá của IR tính bằng INR đã giảm ₹-0.5565, biểu thị mức giảm -8.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IR tính bằng INR là ₹28.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹5.75.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IR sang INR

6.1-8.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IR sang INR là ₹6.1 INR, với sự thay đổi -8.28% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá IR/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IR/INR trong ngày qua.

Giao dịch Infrared

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo InfraredIR/USDT
Giao ngay
$0.06833
-7.69%
logo InfraredIR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0685
-7.56%

The real-time trading price of IR/USDT Spot is $0.06833, with a 24-hour trading change of -7.69%, IR/USDT Spot is $0.06833 and -7.69%, and IR/USDT Perpetual is $0.0685 and -7.56%.

Bảng chuyển đổi Infrared sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi IR sang INR

logo InfraredSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1IR
6.1INR
2IR
12.2INR
3IR
18.31INR
4IR
24.41INR
5IR
30.52INR
6IR
36.62INR
7IR
42.73INR
8IR
48.83INR
9IR
54.94INR
10IR
61.04INR
100IR
610.49INR
500IR
3,052.46INR
1,000IR
6,104.92INR
5,000IR
30,524.62INR
10,000IR
61,049.25INR

Bảng chuyển đổi INR sang IR

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Infrared
1INR
0.1638IR
2INR
0.3276IR
3INR
0.4914IR
4INR
0.6552IR
5INR
0.819IR
6INR
0.9828IR
7INR
1.14IR
8INR
1.31IR
9INR
1.47IR
10INR
1.63IR
1,000INR
163.8IR
5,000INR
819.01IR
10,000INR
1,638.02IR
50,000INR
8,190.1IR
100,000INR
16,380.21IR

Bảng chuyển đổi số tiền IR sang INR và INR sang IR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IR sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang IR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Infrared phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IR = $0.07 USD, 1 IR = €0.06 EUR, 1 IR = ₹6.1 INR, 1 IR = Rp1,133.06 IDR, 1 IR = $0.09 CAD, 1 IR = £0.05 GBP, 1 IR = ฿2.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5229
logo BTCBTC
0.00006092
logo ETHETH
0.001773
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.67
logo BNBBNB
0.006226
logo USDCUSDC
5.54
logo SOLSOL
0.04158
logo SMARTSMART
1,046.23
logo TRXTRX
18.85
logo STETHSTETH
0.001775
logo DOGEDOGE
37.09
logo ADAADA
13.95
logo BCHBCH
0.008641
logo WBTCWBTC
0.00006097
logo WEETHWEETH
0.001638

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Infrared (IR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng IR của bạn

Nhập số lượng IR của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Infrared hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Infrared.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Infrared sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Infrared sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Infrared sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Infrared sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Infrared sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide