MetalSwapXMT sang GBP:Chuyển đổi MetalSwap (XMT) sang Bảng Anh (GBP)

XMT/GBP: 1 XMT ≈ £0.01216 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

MetalSwap Thị trường hôm nay

MetalSwap đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MetalSwap chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.01216. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 XMT, tổng vốn hóa thị trường của MetalSwap tính bằng GBP là £0. Trong 24h qua, giá của MetalSwap tính bằng GBP đã tăng £0.00001701, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MetalSwap tính bằng GBP là £0.9097, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.004121.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XMT sang GBP

£0.01216+0.14%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XMT sang GBP là £0.01216 GBP, với sự thay đổi +0.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XMT/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XMT/GBP trong ngày qua.

Giao dịch MetalSwap

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XMT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XMT/-- Spot is -- and --, and XMT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi MetalSwap sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi XMT sang GBP

logo MetalSwapSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1XMT
0.01GBP
2XMT
0.02GBP
3XMT
0.03GBP
4XMT
0.04GBP
5XMT
0.06GBP
6XMT
0.07GBP
7XMT
0.08GBP
8XMT
0.09GBP
9XMT
0.1GBP
10XMT
0.12GBP
10,000XMT
121.6GBP
50,000XMT
608.01GBP
100,000XMT
1,216.02GBP
500,000XMT
6,080.12GBP
1,000,000XMT
12,160.24GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang XMT

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo MetalSwap
1GBP
82.23XMT
2GBP
164.47XMT
3GBP
246.7XMT
4GBP
328.94XMT
5GBP
411.17XMT
6GBP
493.41XMT
7GBP
575.64XMT
8GBP
657.88XMT
9GBP
740.11XMT
10GBP
822.35XMT
100GBP
8,223.51XMT
500GBP
41,117.57XMT
1,000GBP
82,235.15XMT
5,000GBP
411,175.78XMT
10,000GBP
822,351.56XMT

Bảng chuyển đổi số tiền XMT sang GBP và GBP sang XMT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XMT sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang XMT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MetalSwap phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XMT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XMT = $0.02 USD, 1 XMT = €0.01 EUR, 1 XMT = ₹1.47 INR, 1 XMT = Rp274.48 IDR, 1 XMT = $0.02 CAD, 1 XMT = £0.01 GBP, 1 XMT = ฿0.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
65.22
logo BTCBTC
0.00739
logo ETHETH
0.2164
logo USDTUSDT
671.41
logo XRPXRP
319.74
logo BNBBNB
0.7431
logo SOLSOL
4.91
logo USDCUSDC
669.84
logo TRXTRX
2,248.67
logo STETHSTETH
0.2164
logo DOGEDOGE
4,781.5
logo ADAADA
1,713.98
logo BCHBCH
1.05
logo WBTCWBTC
0.007405
logo WEETHWEETH
0.1994
logo LINKLINK
50.73

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi MetalSwap (XMT) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng XMT của bạn

Nhập số lượng XMT của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MetalSwap hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MetalSwap.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MetalSwap sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MetalSwap sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MetalSwap sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MetalSwap sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi MetalSwap sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide