Midnight Thị trường hôm nay
Midnight đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NIGHT chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.07745. Với nguồn cung lưu hành là 16,607,399,400 NIGHT, tổng vốn hóa thị trường của NIGHT tính bằng EUR là €1,097,062,916.01. Trong 24h qua, giá của NIGHT tính bằng EUR đã giảm €-0.001548, biểu thị mức giảm -1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIGHT tính bằng EUR là €0.1024, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.02874.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIGHT sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIGHT sang EUR là €0.07745 EUR, với sự thay đổi -1.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIGHT/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIGHT/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Midnight
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.09067 | -2.56% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09064 | -2.46% |
The real-time trading price of NIGHT/USDT Spot is $0.09067, with a 24-hour trading change of -2.56%, NIGHT/USDT Spot is $0.09067 and -2.56%, and NIGHT/USDT Perpetual is $0.09064 and -2.46%.
Bảng chuyển đổi Midnight sang Euro
Bảng chuyển đổi NIGHT sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1NIGHT | 0.07EUR |
2NIGHT | 0.15EUR |
3NIGHT | 0.23EUR |
4NIGHT | 0.3EUR |
5NIGHT | 0.38EUR |
6NIGHT | 0.46EUR |
7NIGHT | 0.54EUR |
8NIGHT | 0.61EUR |
9NIGHT | 0.69EUR |
10NIGHT | 0.77EUR |
10,000NIGHT | 773.23EUR |
50,000NIGHT | 3,866.19EUR |
100,000NIGHT | 7,732.39EUR |
500,000NIGHT | 38,661.95EUR |
1,000,000NIGHT | 77,323.91EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NIGHT
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 12.93NIGHT |
2EUR | 25.86NIGHT |
3EUR | 38.79NIGHT |
4EUR | 51.73NIGHT |
5EUR | 64.66NIGHT |
6EUR | 77.59NIGHT |
7EUR | 90.52NIGHT |
8EUR | 103.46NIGHT |
9EUR | 116.39NIGHT |
10EUR | 129.32NIGHT |
100EUR | 1,293.26NIGHT |
500EUR | 6,466.3NIGHT |
1,000EUR | 12,932.6NIGHT |
5,000EUR | 64,663.04NIGHT |
10,000EUR | 129,326.09NIGHT |
Bảng chuyển đổi số tiền NIGHT sang EUR và EUR sang NIGHT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NIGHT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NIGHT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Midnight phổ biến
Midnight | 1 NIGHT |
|---|---|
$0.09USD | |
€0.08EUR | |
₹8.18INR | |
Rp1,518.71IDR | |
$0.12CAD | |
£0.07GBP | |
฿2.85THB |
Midnight | 1 NIGHT |
|---|---|
₽7.22RUB | |
R$0.5BRL | |
د.إ0.33AED | |
₺3.91TRY | |
¥0.64CNY | |
¥14.24JPY | |
$0.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIGHT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIGHT = $0.09 USD, 1 NIGHT = €0.08 EUR, 1 NIGHT = ₹8.18 INR, 1 NIGHT = Rp1,518.71 IDR, 1 NIGHT = $0.12 CAD, 1 NIGHT = £0.07 GBP, 1 NIGHT = ฿2.85 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
55.25 | |
0.006436 | |
0.1873 | |
586.51 | |
282.11 | |
0.6578 | |
586.11 | |
4.39 |
110,535.33 | |
1,991.55 | |
0.1875 | |
3,919.47 | |
1,474.43 | |
0.9129 | |
0.006442 | |
0.1731 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Midnight (NIGHT) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng NIGHT của bạn
Nhập số lượng NIGHT của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Midnight hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Midnight.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Midnight sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Midnight sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Midnight sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Midnight sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Midnight sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Midnight (NIGHT)
NIGHT Token tăng vọt: Câu chuyện về điện toán bảo mật phía sau khối lượng giao dịch 8 tỷ đô la
Một token sidechain bảo mật ít được biết đến của Cardano đã tăng vọt lên mức khối lượng giao dịch hàng ngày vượt mốc 8 tỷ đô la chỉ trong hai tuần, vươn lên vị trí thứ tư trong số các loại tiền mã hóa được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.
Dự báo giá token $NIGHT: Liệu dự án tiên phong về tính toán bảo mật có thể đạt mốc 0,30 USD?
Với khối lượng giao dịch hàng ngày gần 8 tỷ USD, token $NIGHT đã có màn lội ngược dòng ấn tượng—từ vị thế ít được biết đến đã vươn lên lọt vào top 50 đồng tiền mã hóa hàng đầu chỉ trong vòng hai tuần.
Midnight là gì? Khám phá blockchain bảo mật hàng đầu và dự báo giá đầy đủ cho token NIGHT
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về các khía cạnh cốt lõi của dự án Midnight, đồng thời đưa ra dự báo toàn diện về giá token NIGHT dựa trên dữ liệu thị trường mới nhất và nhận định từ các chuyên gia.