Minted NetworkMTD sang CNY:Chuyển đổi Minted Network (MTD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

MTD/CNY: 1 MTD ≈ ¥0.02233 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Minted Network Thị trường hôm nay

Minted Network đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MTD chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.02233. Với nguồn cung lưu hành là 232,743,323.66 MTD, tổng vốn hóa thị trường của MTD tính bằng CNY là ¥35,948,611.63. Trong 24h qua, giá của MTD tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MTD tính bằng CNY là ¥4.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.02094.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MTD sang CNY

¥0.02233+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MTD sang CNY là ¥0.02233 CNY, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MTD/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MTD/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Minted Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MTD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, MTD/-- Spot is -- and --, and MTD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Minted Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi MTD sang CNY

logo Minted NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1MTD
0.02CNY
2MTD
0.04CNY
3MTD
0.06CNY
4MTD
0.08CNY
5MTD
0.11CNY
6MTD
0.13CNY
7MTD
0.15CNY
8MTD
0.17CNY
9MTD
0.2CNY
10MTD
0.22CNY
10,000MTD
223.34CNY
50,000MTD
1,116.7CNY
100,000MTD
2,233.41CNY
500,000MTD
11,167.05CNY
1,000,000MTD
22,334.11CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang MTD

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Minted Network
1CNY
44.77MTD
2CNY
89.54MTD
3CNY
134.32MTD
4CNY
179.09MTD
5CNY
223.87MTD
6CNY
268.64MTD
7CNY
313.42MTD
8CNY
358.19MTD
9CNY
402.97MTD
10CNY
447.74MTD
100CNY
4,477.45MTD
500CNY
22,387.27MTD
1,000CNY
44,774.55MTD
5,000CNY
223,872.76MTD
10,000CNY
447,745.52MTD

Bảng chuyển đổi số tiền MTD sang CNY và CNY sang MTD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MTD sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang MTD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Minted Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MTD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MTD = $0 USD, 1 MTD = €0 EUR, 1 MTD = ₹0.29 INR, 1 MTD = Rp54.51 IDR, 1 MTD = $0 CAD, 1 MTD = £0 GBP, 1 MTD = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
9.93
logo BTCBTC
0.001053
logo ETHETH
0.03633
logo USDTUSDT
72.31
logo XRPXRP
49.79
logo BNBBNB
0.115
logo USDCUSDC
72.27
logo SOLSOL
0.8341
logo TRXTRX
251.54
logo STETHSTETH
0.03636
logo DOGEDOGE
721.83
logo BCHBCH
0.1271
logo ADAADA
255.29
logo WBTCWBTC
0.001056
logo LEOLEO
8.49
logo HYPEHYPE
2.43

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Minted Network (MTD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng MTD của bạn

Nhập số lượng MTD của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Minted Network hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Minted Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Minted Network sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Minted Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Minted Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Minted Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Minted Network sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide