Mover Thị trường hôm nay
Mover đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Mover chuyển đổi sang Franc Rwanda (RWF) là RF21.64. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,493,381 MOVE, tổng vốn hóa thị trường của Mover tính bằng RWF là RF268,264,339,934.78. Trong 24h qua, giá của Mover tính bằng RWF đã tăng RF0.0001407, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Mover tính bằng RWF là RF3,136.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF19.19.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MOVE sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MOVE sang RWF là RF21.64 RWF, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MOVE/RWF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MOVE/RWF trong ngày qua.
Giao dịch Mover
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.03384 | +0.62% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0337 | +0.30% |
The real-time trading price of MOVE/USDT Spot is $0.03384, with a 24-hour trading change of +0.62%, MOVE/USDT Spot is $0.03384 and +0.62%, and MOVE/USDT Perpetual is $0.0337 and +0.30%.
Bảng chuyển đổi Mover sang Franc Rwanda
Bảng chuyển đổi MOVE sang RWF
Chuyển thành | |
|---|---|
1MOVE | 21.64RWF |
2MOVE | 43.29RWF |
3MOVE | 64.94RWF |
4MOVE | 86.59RWF |
5MOVE | 108.24RWF |
6MOVE | 129.89RWF |
7MOVE | 151.54RWF |
8MOVE | 173.19RWF |
9MOVE | 194.84RWF |
10MOVE | 216.49RWF |
100MOVE | 2,164.99RWF |
500MOVE | 10,824.99RWF |
1,000MOVE | 21,649.99RWF |
5,000MOVE | 108,249.98RWF |
10,000MOVE | 216,499.96RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang MOVE
Chuyển thành | |
|---|---|
1RWF | 0.04618MOVE |
2RWF | 0.09237MOVE |
3RWF | 0.1385MOVE |
4RWF | 0.1847MOVE |
5RWF | 0.2309MOVE |
6RWF | 0.2771MOVE |
7RWF | 0.3233MOVE |
8RWF | 0.3695MOVE |
9RWF | 0.4157MOVE |
10RWF | 0.4618MOVE |
10,000RWF | 461.89MOVE |
50,000RWF | 2,309.46MOVE |
100,000RWF | 4,618.93MOVE |
500,000RWF | 23,094.69MOVE |
1,000,000RWF | 46,189.38MOVE |
Bảng chuyển đổi số tiền MOVE sang RWF và RWF sang MOVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MOVE sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 RWF sang MOVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Mover phổ biến
Mover | 1 MOVE |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹1.36INR | |
Rp248.56IDR | |
$0.02CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.46THB |
Mover | 1 MOVE |
|---|---|
₽1.13RUB | |
R$0.08BRL | |
د.إ0.05AED | |
₺0.64TRY | |
¥0.1CNY | |
¥2.27JPY | |
$0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MOVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MOVE = $0.01 USD, 1 MOVE = €0.01 EUR, 1 MOVE = ₹1.36 INR, 1 MOVE = Rp248.56 IDR, 1 MOVE = $0.02 CAD, 1 MOVE = £0.01 GBP, 1 MOVE = ฿0.46 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
BCH chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
WEETH chuyển đổi sang RWF
LINK chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03451 | |
0.000003851 | |
0.0001143 | |
0.3432 | |
0.0003817 | |
0.1802 | |
0.002704 | |
0.3424 |
0.0001143 | |
1.16 | |
2.75 | |
0.9654 | |
0.0005731 | |
0.000003859 | |
0.000105 | |
0.02874 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Rwanda nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Mover (MOVE) sang Franc Rwanda (RWF)
Nhập số lượng MOVE của bạn
Nhập số lượng MOVE của bạn
Chọn Franc Rwanda
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RWF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mover hiện tại theo Franc Rwanda hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mover.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mover sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Mover sang Franc Rwanda (RWF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mover sang Franc Rwanda trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mover sang Franc Rwanda?
4.Tôi có thể chuyển đổi Mover sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Rwanda không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Rwanda (RWF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Mover (MOVE)
Vì sao Giá GST biến động hôm nay? Các catalyst quan trọng cần theo dõi
Green Satoshi Token (GST) là một token rất “nhạy headline” vì nó nằm ở giao điểm của nhu cầu move-to-earn, hoạt động on-chain và thanh khoản tương đối mỏng.
Giá GST so với thị trường chung: Bitcoin còn “dẫn nhịp” không?
Các token move-to-earn thường bị xem như “altcoin mini”, nhưng Giá GST lại có hành vi khác nhiều small-cap vì câu chuyện nhu cầu của nó gắn trực tiếp với nền kinh tế in-app của STEPN và hoạt động người dùng
Ubisoft’s Rabbids “đổ bộ” STEPN: Dự báo giá GMT Coin và tương lai của Move-2-Earn
Move-2-earn vốn là một mảng rất “nặng câu chuyện”. Khi sản phẩm đủ vui, đủ văn hoá và tạo được cảm giác “đang sống”, sự chú ý quay lại rất nhanh.