Nibiru ChainNIBI sang IDR:Chuyển đổi Nibiru Chain (NIBI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NIBI/IDR: 1 NIBI ≈ Rp116.03 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nibiru Chain Thị trường hôm nay

Nibiru Chain đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NIBI chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp116.03. Với nguồn cung lưu hành là 186,694,846 NIBI, tổng vốn hóa thị trường của NIBI tính bằng IDR là Rp362,285,581,642,538.41. Trong 24h qua, giá của NIBI tính bằng IDR đã giảm Rp-4.01, biểu thị mức giảm -3.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIBI tính bằng IDR là Rp17,259.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp111.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIBI sang IDR

Rp116.03-3.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIBI sang IDR là Rp116.03 IDR, với sự thay đổi -3.35% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIBI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIBI/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nibiru Chain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Nibiru ChainNIBI/USDT
Giao ngay
$0.006979
-2.56%

The real-time trading price of NIBI/USDT Spot is $0.006979, with a 24-hour trading change of -2.56%, NIBI/USDT Spot is $0.006979 and -2.56%, and NIBI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nibiru Chain sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NIBI sang IDR

logo Nibiru ChainSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NIBI
117.98IDR
2NIBI
235.97IDR
3NIBI
353.96IDR
4NIBI
471.95IDR
5NIBI
589.94IDR
6NIBI
707.93IDR
7NIBI
825.91IDR
8NIBI
943.9IDR
9NIBI
1,061.89IDR
10NIBI
1,179.88IDR
100NIBI
11,798.83IDR
500NIBI
58,994.18IDR
1,000NIBI
117,988.37IDR
5,000NIBI
589,941.89IDR
10,000NIBI
1,179,883.78IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NIBI

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nibiru Chain
1IDR
0.008475NIBI
2IDR
0.01695NIBI
3IDR
0.02542NIBI
4IDR
0.0339NIBI
5IDR
0.04237NIBI
6IDR
0.05085NIBI
7IDR
0.05932NIBI
8IDR
0.0678NIBI
9IDR
0.07627NIBI
10IDR
0.08475NIBI
100,000IDR
847.54NIBI
500,000IDR
4,237.7NIBI
1,000,000IDR
8,475.41NIBI
5,000,000IDR
42,377.05NIBI
10,000,000IDR
84,754.11NIBI

Bảng chuyển đổi số tiền NIBI sang IDR và IDR sang NIBI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NIBI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang NIBI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nibiru Chain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIBI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIBI = $0.01 USD, 1 NIBI = €0.01 EUR, 1 NIBI = ₹0.63 INR, 1 NIBI = Rp116.03 IDR, 1 NIBI = $0.01 CAD, 1 NIBI = £0.01 GBP, 1 NIBI = ฿0.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002833
logo BTCBTC
0.0000003267
logo ETHETH
0.000009484
logo USDTUSDT
0.02991
logo XRPXRP
0.01455
logo BNBBNB
0.0000336
logo SOLSOL
0.0002222
logo USDCUSDC
0.02988
logo SMARTSMART
5.74
logo TRXTRX
0.1015
logo STETHSTETH
0.000009493
logo DOGEDOGE
0.1967
logo ADAADA
0.07498
logo BCHBCH
0.00004607
logo WBTCWBTC
0.0000003274
logo WEETHWEETH
0.000008788

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nibiru Chain (NIBI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NIBI của bạn

Nhập số lượng NIBI của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nibiru Chain hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nibiru Chain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nibiru Chain sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nibiru Chain sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nibiru Chain sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nibiru Chain sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nibiru Chain sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nibiru Chain (NIBI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide